Đi ăn lẩu cùng bạn bè Trung Quốc nhưng không biết gọi nước lẩu, đồ nhúng hay nhờ nhân viên làm món bớt cay như thế nào? Chỉ cần nắm được một nhóm từ vựng tiếng Trung chủ đề lẩu thông dụng, bạn đã có thể xử lý khá nhiều tình huống thực tế tại nhà hàng.
“Lẩu” trong tiếng Trung là 火锅 /huǒguō/. Trong đó, 火 /huǒ/ có nghĩa là “lửa”, còn 锅 /guō/ nghĩa là “nồi”. Cách nói phổ biến “đi ăn lẩu” là 吃火锅 /chī huǒguō/.
Trong bài viết này, Trung tâm tiếng Trung 520 sẽ cùng bạn khám phá từ cách gọi các loại lẩu, nước dùng, thịt, hải sản, rau nấm, nước chấm cho đến những mẫu câu gọi món và hội thoại thực tế. Thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ, hãy thử tưởng tượng bạn đang ngồi trong một quán lẩu tại Trung Quốc và sử dụng chúng ngay trong từng tình huống nhé!

Lẩu tiếng Trung là gì? 火锅 đọc như thế nào?
Trong tiếng Trung, 火锅 /huǒguō/ có nghĩa là lẩu hoặc món lẩu.
Một số cách kết hợp với 火锅 mà người học nên nhớ:
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 火锅 | huǒguō | Lẩu |
| 吃火锅 | chī huǒguō | Ăn lẩu |
| 涮火锅 | shuàn huǒguō | Nhúng/ăn lẩu |
| 火锅店 | huǒguōdiàn | Quán lẩu |
| 火锅菜单 | huǒguō càidān | Thực đơn lẩu |
| 火锅自助餐 | huǒguō zìzhùcān | Buffet lẩu |
Mẹo nhớ từ 火锅
Bạn có thể tách từ thành hai phần:
- 火 /huǒ/: lửa
- 锅 /guō/: nồi
Hình dung một chiếc “nồi đặt trên lửa” và bạn sẽ dễ dàng liên tưởng tới món lẩu.
Ví dụ:
Đây cũng là một ví dụ cho thấy học từ theo câu thường dễ ghi nhớ và dễ sử dụng hơn so với học riêng từng chữ.
Từ vựng tiếng Trung về các loại lẩu phổ biến
Nếu chỉ biết 火锅 thì bạn mới đi được “nửa đường”. Khi gọi món, nhân viên thường cần biết bạn muốn ăn loại lẩu nào.
Dưới đây là những tên gọi thường gặp:
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 四川火锅 | Sìchuān huǒguō | Lẩu Tứ Xuyên |
| 重庆火锅 | Chóngqìng huǒguō | Lẩu Trùng Khánh |
| 麻辣火锅 | málà huǒguō | Lẩu cay tê |
| 鸳鸯锅 | yuānyāng guō | Lẩu uyên ương, hai ngăn |
| 海鲜火锅 | hǎixiān huǒguō | Lẩu hải sản |
| 牛肉火锅 | niúròu huǒguō | Lẩu bò |
| 羊肉火锅 | yángròu huǒguō | Lẩu thịt cừu |
| 鸡肉火锅 | jīròu huǒguō | Lẩu gà |
| 鱼火锅 | yú huǒguō | Lẩu cá |
| 螃蟹火锅 | pángxiè huǒguō | Lẩu cua |
| 蘑菇火锅 | mógū huǒguō | Lẩu nấm |
| 素火锅 | sù huǒguō | Lẩu chay |
| 泰式火锅 | Tàishì huǒguō | Lẩu kiểu Thái |
| 自助火锅 | zìzhù huǒguō | Lẩu buffet/tự chọn |
| 一人小火锅 | yìrén xiǎo huǒguō | Lẩu dành cho một người |
Trong số này, 鸳鸯锅 /yuānyāng guō/ là từ khá thú vị. Đây thường là loại nồi được chia thành hai phần để sử dụng hai vị nước lẩu khác nhau, phù hợp khi trong nhóm có người ăn cay và người không ăn cay.
Ví dụ:
Các loại nước lẩu trong tiếng Trung
Khi bước vào quán, một trong những câu nhân viên có thể hỏi bạn liên quan đến 汤底 /tāngdǐ/ – nước dùng hoặc phần nền của nồi lẩu.
Một số từ vựng nên học:
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 汤底 | tāngdǐ | Nước lẩu/nước dùng |
| 清汤锅 | qīngtāng guō | Lẩu nước thanh |
| 麻辣锅 | málà guō | Lẩu cay tê |
| 番茄锅 | fānqié guō | Lẩu cà chua |
| 菌汤锅 | jūntāng guō | Lẩu nước nấm |
| 骨汤锅 | gǔtāng guō | Lẩu nước xương |
| 酸菜锅 | suāncài guō | Lẩu cải chua |
| 辣汤 | làtāng | Nước dùng cay |
| 清汤 | qīngtāng | Nước dùng thanh |
| 高汤 | gāotāng | Nước dùng đậm vị |
Mẫu câu cực kỳ hữu ích:
Bạn có thể trả lời:
Từ vựng đồ nhúng lẩu tiếng Trung
Nước dùng đã chọn xong, tiếp theo chính là phần được nhiều người mong đợi nhất: gọi đồ nhúng.
Để dễ nhớ, Trung tâm tiếng Trung 520 chia nhóm từ vựng tiếng Trung chủ đề lẩu thành thịt, hải sản, rau nấm và các món ăn kèm.
Các loại thịt
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 牛肉 | niúròu | Thịt bò |
| 羊肉 | yángròu | Thịt cừu |
| 猪肉 | zhūròu | Thịt lợn |
| 鸡肉 | jīròu | Thịt gà |
| 鸭肉 | yāròu | Thịt vịt |
| 五花肉 | wǔhuāròu | Thịt ba chỉ |
| 牛肉片 | niúròupiàn | Thịt bò thái lát |
| 羊肉卷 | yángròujuǎn | Thịt cừu cuộn |
| 毛肚 | máodǔ | Lòng/dạ dày bò |
| 鸭肠 | yācháng | Lòng vịt |
Nếu muốn gọi hai đĩa thịt bò, bạn có thể nói:
Hải sản
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 虾 | xiā | Tôm |
| 螃蟹 | pángxiè | Cua |
| 鱼 | yú | Cá |
| 鱼片 | yúpiàn | Cá thái lát |
| 鱿鱼 | yóuyú | Mực |
| 章鱼 | zhāngyú | Bạch tuộc |
| 贝类 | bèilèi | Các loại sò, nghêu |
| 鱼丸 | yúwán | Cá viên |
| 虾丸 | xiāwán | Viên tôm |
Rau, củ và nấm
Một nồi lẩu sẽ cân bằng hơn khi có thêm rau và nấm. Đây cũng là nhóm từ rất dễ gặp trong đời sống hàng ngày.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 青菜 | qīngcài | Rau xanh |
| 生菜 | shēngcài | Xà lách |
| 白菜 | báicài | Cải thảo |
| 娃娃菜 | wáwácài | Cải thảo non |
| 菠菜 | bōcài | Rau bina |
| 土豆 | tǔdòu | Khoai tây |
| 红薯 | hóngshǔ | Khoai lang |
| 玉米 | yùmǐ | Ngô |
| 莲藕 | lián’ǒu | Củ sen |
| 金针菇 | jīnzhēngū | Nấm kim châm |
| 香菇 | xiānggū | Nấm hương |
| 蘑菇 | mógū | Nấm |
| 杏鲍菇 | xìngbàogū | Nấm đùi gà |
Một câu đơn giản để gọi thêm đồ:
Đậu phụ, mì và các món ăn kèm
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 豆腐 | dòufu | Đậu phụ |
| 冻豆腐 | dòngdòufu | Đậu phụ đông lạnh |
| 豆皮 | dòupí | Váng/da đậu |
| 粉丝 | fěnsī | Miến |
| 面条 | miàntiáo | Mì |
| 宽粉 | kuānfěn | Miến bản rộng |
| 年糕 | niángāo | Bánh gạo |
| 饺子 | jiǎozi | Sủi cảo |
| 牛肉丸 | niúròuwán | Bò viên |
| 火锅丸子 | huǒguō wánzi | Các loại viên thả lẩu |
Nước chấm và gia vị khi ăn lẩu bằng tiếng Trung
Ăn lẩu mà thiếu nước chấm thì đôi khi cảm giác như học tiếng Trung mà quên mất thanh điệu: vẫn hiểu nhưng “thiếu một chút gì đó”.
Một số từ quan trọng:
Ví dụ, nếu không ăn rau mùi:
Hoặc muốn hỏi khu vực pha nước chấm:
Các mức độ cay trong tiếng Trung
Đi ăn lẩu Trung Quốc mà không biết diễn đạt khả năng ăn cay có thể dẫn tới một trải nghiệm khá… đáng nhớ.
Bạn nên học ngay các từ sau:
Câu “cứu nguy” cho người ăn cay kém:
Hoặc:
Từ vựng thường dùng tại quán lẩu
Ngoài tên món ăn, bạn cũng cần một số động từ và danh từ liên quan tới quá trình gọi món.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 菜单 | càidān | Thực đơn |
| 点菜 | diǎncài | Gọi món |
| 点单 | diǎndān | Đặt/gọi món |
| 服务员 | fúwùyuán | Nhân viên phục vụ |
| 预订 | yùdìng | Đặt trước |
| 加菜 | jiācài | Gọi thêm món |
| 推荐 | tuījiàn | Giới thiệu, đề xuất |
| 打包 | dǎbāo | Gói mang về |
| 买单 | mǎidān | Thanh toán |
| 结账 | jiézhàng | Tính tiền |
| 一份 | yí fèn | Một phần |
| 一盘 | yì pán | Một đĩa |
| 一锅 | yì guō | Một nồi |
| 免费 | miǎnfèi | Miễn phí |
| 自助 | zìzhù | Tự phục vụ/buffet |
Nếu chưa biết gọi món gì, hãy thử:
Theo dõi Trung tâm tiếng Trung 520 để tiếp tục học thêm các chủ đề tiếng Trung thực tế về ăn uống, mua sắm, du lịch, công việc và giao tiếp hàng ngày.
