100+ từ vựng tiếng Trung chủ đề lẩu 火锅 và mẫu câu giao tiếp

Mục lục

Đi ăn lẩu cùng bạn bè Trung Quốc nhưng không biết gọi nước lẩu, đồ nhúng hay nhờ nhân viên làm món bớt cay như thế nào? Chỉ cần nắm được một nhóm từ vựng tiếng Trung chủ đề lẩu thông dụng, bạn đã có thể xử lý khá nhiều tình huống thực tế tại nhà hàng.

“Lẩu” trong tiếng Trung là 火锅 /huǒguō/. Trong đó, 火 /huǒ/ có nghĩa là “lửa”, còn 锅 /guō/ nghĩa là “nồi”. Cách nói phổ biến “đi ăn lẩu” là 吃火锅 /chī huǒguō/.

Trong bài viết này, Trung tâm tiếng Trung 520 sẽ cùng bạn khám phá từ cách gọi các loại lẩu, nước dùng, thịt, hải sản, rau nấm, nước chấm cho đến những mẫu câu gọi món và hội thoại thực tế. Thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ, hãy thử tưởng tượng bạn đang ngồi trong một quán lẩu tại Trung Quốc và sử dụng chúng ngay trong từng tình huống nhé!

100 tu vung tieng trung chu de lau

Lẩu tiếng Trung là gì? 火锅 đọc như thế nào?

Trong tiếng Trung, 火锅 /huǒguō/ có nghĩa là lẩu hoặc món lẩu.

Một số cách kết hợp với 火锅 mà người học nên nhớ:

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
火锅 huǒguō Lẩu
吃火锅 chī huǒguō Ăn lẩu
涮火锅 shuàn huǒguō Nhúng/ăn lẩu
火锅店 huǒguōdiàn Quán lẩu
火锅菜单 huǒguō càidān Thực đơn lẩu
火锅自助餐 huǒguō zìzhùcān Buffet lẩu

Mẹo nhớ từ 火锅

Bạn có thể tách từ thành hai phần:

  • 火 /huǒ/: lửa
  • 锅 /guō/: nồi

Hình dung một chiếc “nồi đặt trên lửa” và bạn sẽ dễ dàng liên tưởng tới món lẩu.

Ví dụ:

今天晚上我们去吃火锅吧!Jīntiān wǎnshang wǒmen qù chī huǒguō ba! Tối nay chúng ta đi ăn lẩu nhé!

Đây cũng là một ví dụ cho thấy học từ theo câu thường dễ ghi nhớ và dễ sử dụng hơn so với học riêng từng chữ.

Từ vựng tiếng Trung về các loại lẩu phổ biến

Nếu chỉ biết 火锅 thì bạn mới đi được “nửa đường”. Khi gọi món, nhân viên thường cần biết bạn muốn ăn loại lẩu nào.

Dưới đây là những tên gọi thường gặp:

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
四川火锅 Sìchuān huǒguō Lẩu Tứ Xuyên
重庆火锅 Chóngqìng huǒguō Lẩu Trùng Khánh
麻辣火锅 málà huǒguō Lẩu cay tê
鸳鸯锅 yuānyāng guō Lẩu uyên ương, hai ngăn
海鲜火锅 hǎixiān huǒguō Lẩu hải sản
牛肉火锅 niúròu huǒguō Lẩu bò
羊肉火锅 yángròu huǒguō Lẩu thịt cừu
鸡肉火锅 jīròu huǒguō Lẩu gà
鱼火锅 yú huǒguō Lẩu cá
螃蟹火锅 pángxiè huǒguō Lẩu cua
蘑菇火锅 mógū huǒguō Lẩu nấm
素火锅 sù huǒguō Lẩu chay
泰式火锅 Tàishì huǒguō Lẩu kiểu Thái
自助火锅 zìzhù huǒguō Lẩu buffet/tự chọn
一人小火锅 yìrén xiǎo huǒguō Lẩu dành cho một người

Trong số này, 鸳鸯锅 /yuānyāng guō/ là từ khá thú vị. Đây thường là loại nồi được chia thành hai phần để sử dụng hai vị nước lẩu khác nhau, phù hợp khi trong nhóm có người ăn cay và người không ăn cay.

Ví dụ:

我们点一个鸳鸯锅吧。Wǒmen diǎn yí ge yuānyāng guō ba. Chúng ta gọi một nồi lẩu uyên ương nhé.

Các loại nước lẩu trong tiếng Trung

Khi bước vào quán, một trong những câu nhân viên có thể hỏi bạn liên quan đến 汤底 /tāngdǐ/ – nước dùng hoặc phần nền của nồi lẩu.

Một số từ vựng nên học:

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
汤底 tāngdǐ Nước lẩu/nước dùng
清汤锅 qīngtāng guō Lẩu nước thanh
麻辣锅 málà guō Lẩu cay tê
番茄锅 fānqié guō Lẩu cà chua
菌汤锅 jūntāng guō Lẩu nước nấm
骨汤锅 gǔtāng guō Lẩu nước xương
酸菜锅 suāncài guō Lẩu cải chua
辣汤 làtāng Nước dùng cay
清汤 qīngtāng Nước dùng thanh
高汤 gāotāng Nước dùng đậm vị

Mẫu câu cực kỳ hữu ích:

你想要什么汤底?Nǐ xiǎng yào shénme tāngdǐ? Bạn muốn chọn nước lẩu gì?

Bạn có thể trả lời:

我要番茄锅,不要太辣。Wǒ yào fānqié guō, bú yào tài là. Tôi muốn lẩu cà chua, đừng cay quá.

Từ vựng đồ nhúng lẩu tiếng Trung

Nước dùng đã chọn xong, tiếp theo chính là phần được nhiều người mong đợi nhất: gọi đồ nhúng.

Để dễ nhớ, Trung tâm tiếng Trung 520 chia nhóm từ vựng tiếng Trung chủ đề lẩu thành thịt, hải sản, rau nấm và các món ăn kèm.

Các loại thịt

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
牛肉 niúròu Thịt bò
羊肉 yángròu Thịt cừu
猪肉 zhūròu Thịt lợn
鸡肉 jīròu Thịt gà
鸭肉 yāròu Thịt vịt
五花肉 wǔhuāròu Thịt ba chỉ
牛肉片 niúròupiàn Thịt bò thái lát
羊肉卷 yángròujuǎn Thịt cừu cuộn
毛肚 máodǔ Lòng/dạ dày bò
鸭肠 yācháng Lòng vịt

Nếu muốn gọi hai đĩa thịt bò, bạn có thể nói:

请给我们来两盘牛肉。Qǐng gěi wǒmen lái liǎng pán niúròu. Cho chúng tôi hai đĩa thịt bò.

Hải sản

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
虾 xiā Tôm
螃蟹 pángxiè Cua
鱼 yú Cá
鱼片 yúpiàn Cá thái lát
鱿鱼 yóuyú Mực
章鱼 zhāngyú Bạch tuộc
贝类 bèilèi Các loại sò, nghêu
鱼丸 yúwán Cá viên
虾丸 xiāwán Viên tôm

Rau, củ và nấm

Một nồi lẩu sẽ cân bằng hơn khi có thêm rau và nấm. Đây cũng là nhóm từ rất dễ gặp trong đời sống hàng ngày.

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
青菜 qīngcài Rau xanh
生菜 shēngcài Xà lách
白菜 báicài Cải thảo
娃娃菜 wáwácài Cải thảo non
菠菜 bōcài Rau bina
土豆 tǔdòu Khoai tây
红薯 hóngshǔ Khoai lang
玉米 yùmǐ Ngô
莲藕 lián’ǒu Củ sen
金针菇 jīnzhēngū Nấm kim châm
香菇 xiānggū Nấm hương
蘑菇 mógū Nấm
杏鲍菇 xìngbàogū Nấm đùi gà

Một câu đơn giản để gọi thêm đồ:

再来一份金针菇。Zài lái yí fèn jīnzhēngū. Cho thêm một phần nấm kim châm.

Đậu phụ, mì và các món ăn kèm

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
豆腐 dòufu Đậu phụ
冻豆腐 dòngdòufu Đậu phụ đông lạnh
豆皮 dòupí Váng/da đậu
粉丝 fěnsī Miến
面条 miàntiáo Mì
宽粉 kuānfěn Miến bản rộng
年糕 niángāo Bánh gạo
饺子 jiǎozi Sủi cảo
牛肉丸 niúròuwán Bò viên
火锅丸子 huǒguō wánzi Các loại viên thả lẩu

Nước chấm và gia vị khi ăn lẩu bằng tiếng Trung

Ăn lẩu mà thiếu nước chấm thì đôi khi cảm giác như học tiếng Trung mà quên mất thanh điệu: vẫn hiểu nhưng “thiếu một chút gì đó”.

Một số từ quan trọng:

 

蘸料 /zhànliào/: nước chấm, đồ chấm

 

芝麻酱 /zhīmajiàng/: sốt mè

 

酱油 /jiàngyóu/: nước tương

 

醋 /cù/: giấm

 

辣椒 /làjiāo/: ớt

 

辣椒油 /làjiāoyóu/: dầu ớt

 

蒜泥 /suànní/: tỏi nghiền

 

香菜 /xiāngcài/: rau mùi

 

葱花 /cōnghuā/: hành lá thái nhỏ

 

花生碎 /huāshēngsuì/: lạc/đậu phộng nghiền

 

芝麻油 /zhīmayóu/: dầu mè

 

盐 /yán/: muối

Ví dụ, nếu không ăn rau mùi:

我不要香菜。Wǒ bú yào xiāngcài. Tôi không lấy rau mùi.

Hoặc muốn hỏi khu vực pha nước chấm:

蘸料在哪里?Zhànliào zài nǎlǐ? Khu vực nước chấm ở đâu?

Các mức độ cay trong tiếng Trung

Đi ăn lẩu Trung Quốc mà không biết diễn đạt khả năng ăn cay có thể dẫn tới một trải nghiệm khá… đáng nhớ.

Bạn nên học ngay các từ sau:

 

不辣 /bú là/: không cay

 

微辣 /wēilà/: cay nhẹ

 

中辣 /zhōnglà/: cay vừa

 

特辣 /tèlà/: rất cay

 

麻辣 /málà/: cay tê

 

太辣 /tài là/: quá cay

 

少辣 /shǎo là/: ít cay hơn

Câu “cứu nguy” cho người ăn cay kém:

可以少辣一点吗?Kěyǐ shǎo là yìdiǎn ma? Có thể làm ít cay một chút không?

Hoặc:

我不能吃太辣。Wǒ bù néng chī tài là. Tôi không ăn được quá cay.

Từ vựng thường dùng tại quán lẩu

Ngoài tên món ăn, bạn cũng cần một số động từ và danh từ liên quan tới quá trình gọi món.

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
菜单 càidān Thực đơn
点菜 diǎncài Gọi món
点单 diǎndān Đặt/gọi món
服务员 fúwùyuán Nhân viên phục vụ
预订 yùdìng Đặt trước
加菜 jiācài Gọi thêm món
推荐 tuījiàn Giới thiệu, đề xuất
打包 dǎbāo Gói mang về
买单 mǎidān Thanh toán
结账 jiézhàng Tính tiền
一份 yí fèn Một phần
一盘 yì pán Một đĩa
一锅 yì guō Một nồi
免费 miǎnfèi Miễn phí
自助 zìzhù Tự phục vụ/buffet

Nếu chưa biết gọi món gì, hãy thử:

请问,你有什么推荐吗?Qǐngwèn, nǐ yǒu shénme tuījiàn ma? Xin hỏi, bạn có món nào muốn giới thiệu không?

Theo dõi Trung tâm tiếng Trung 520 để tiếp tục học thêm các chủ đề tiếng Trung thực tế về ăn uống, mua sắm, du lịch, công việc và giao tiếp hàng ngày.

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Bình luận
HotlineZaloFanpage

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này

0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x