Nếu như ở cấp độ HSK 1 và HSK 2 , bạn đã nắm vững 300 từ vựng nền tảng, thì bước sang HSK 3 , chúng ta sẽ cùng nhau mở rộng thêm 300 từ vựng mới . Như vậy, sau khi hoàn thành bài học này, bạn sẽ sở hữu trong tay “tài sản” lên đến 600 từ vựng cốt lõi .
Đây là cột mốc quan trọng đánh dấu bước chuyển mình từ trình độ Sơ cấp lên Trung cấp . Với 600 từ vựng này, bạn hoàn toàn có thể tự tin giao tiếp trong các tình huống đời sống phức tạp hơn, đọc hiểu các đoạn văn ngắn và diễn đạt ý kiến cá nhân một cách trôi chảy.
Cho bạn nào cần học lại:
ā yí
cô, dì
Ví dụ:
王阿姨做的菜很好吃。 — Cô Vương nấu ăn rất ngon.
a
a, à, ừ, ờ
Ví dụ:
啊,你怎么这么早就到了? — À, sao bạn đến sớm thế?
ǎi
thấp
Ví dụ:
弟弟比哥哥矮一点。 — Em trai thấp hơn anh trai một chút.
4
yêu thích, sở thích
HSK 3
ài hào
yêu thích, sở thích
Ví dụ:
我的爱好是听音乐和看书。 — Sở thích của tôi là nghe nhạc và đọc sách.
ān jìng
yên lặng
Ví dụ:
图书馆里非常安静。 — Trong thư viện rất yên tĩnh.
bǎ
lấy, đem
Ví dụ:
请把窗户打开。 — Hãy mở cửa sổ ra.
bān
chuyển đi
Ví dụ:
我们下个月要搬新家。 — Tháng sau chúng tôi sẽ chuyển sang nhà mới.
bān
lớp
Ví dụ:
我们班有三十五个学生。 — Lớp chúng tôi có 35 học sinh.
bàn
nửa
Ví dụ:
现在是七点半。 — Bây giờ là bảy giờ rưỡi.
bàn fǎ
biện pháp, cách
Ví dụ:
我想到一个解决问题的办法。 — Tôi đã nghĩ ra một cách giải quyết vấn đề.
bàn gōng shì
văn phòng
Ví dụ:
经理正在办公室工作。 — Giám đốc đang làm việc trong văn phòng.
bāng máng
giúp đỡ
Ví dụ:
你能帮忙拿一下这些书吗? — Bạn có thể giúp cầm những quyển sách này không?
bāo
túi, cặp
Ví dụ:
我的包忘在教室里了。 — Tôi để quên túi trong lớp học rồi.
bǎo
no
Ví dụ:
我已经吃饱了,不想再吃了。 — Tôi đã ăn no rồi, không muốn ăn nữa.
bào zhǐ
báo chí
Ví dụ:
爷爷每天早上都会看报纸。 — Ông tôi mỗi sáng đều đọc báo.
běi fāng
miền Bắc
Ví dụ:
北方的冬天经常下雪。 — Mùa đông ở miền Bắc thường có tuyết rơi.
bèi
bị, được
Ví dụ:
我的自行车被朋友借走了。 — Xe đạp của tôi đã bị bạn mượn mất rồi.
bí zi
mũi
Ví dụ:
天气太冷了,我的鼻子都红了。 — Trời lạnh quá nên mũi tôi đỏ cả lên.
bǐ jiào
so với, tương đối
Ví dụ:
这家餐厅的菜比较便宜。 — Món ăn ở nhà hàng này tương đối rẻ.
bǐ sài
thi đấu, cuộc thi
Ví dụ:
明天学校有篮球比赛。 — Ngày mai trường có giải thi đấu bóng rổ.
bì xū
phải, cần phải
Ví dụ:
你必须按时完成作业。 — Bạn phải hoàn thành bài tập đúng hạn.
biàn huà
thay đổi
Ví dụ:
这些年家乡发生了很大的变化。 — Những năm gần đây quê hương đã thay đổi rất nhiều.
biǎo shì
biểu thị, bày tỏ
Ví dụ:
他表示愿意帮助我们。 — Anh ấy bày tỏ sẵn sàng giúp đỡ chúng tôi.
biǎo yǎn
biểu diễn
Ví dụ:
她将在晚会上表演唱歌。 — Cô ấy sẽ biểu diễn hát trong buổi liên hoan.
bié rén
người khác
Ví dụ:
遇到困难时不要总 dựa vào别人。 — Khi gặp khó khăn đừng luôn dựa vào người khác.
26
nhà khách, khách sạn
HSK 3
bīn guǎn
nhà khách, khách sạn
Ví dụ:
我们住在学校附近的宾馆。 — Chúng tôi ở khách sạn gần trường học.
bīng xiāng
tủ lạnh, tủ đá
Ví dụ:
牛奶放在冰箱里了。 — Sữa đã được để trong tủ lạnh rồi.
28
mới (động tác diễn ra muộn)
HSK 3
cái
mới (động tác diễn ra muộn)
Ví dụ:
他晚上十一点才回家。 — Anh ấy tối 11 giờ mới về nhà.
cài dān
thực đơn
Ví dụ:
服务员,请给我看看菜单。 — Nhân viên ơi, cho tôi xem thực đơn với.
cān jiā
tham gia
Ví dụ:
我想参加这次汉语比赛。 — Tôi muốn tham gia cuộc thi tiếng Trung lần này.
cǎo
cỏ
Ví dụ:
请不要踩草地上的草。 — Xin đừng giẫm lên cỏ trên bãi cỏ.
céng
tầng
Ví dụ:
我的办公室在八层。 — Văn phòng của tôi ở tầng tám.
chà
kém
Ví dụ:
我的汉语水平比他差一点。 — Trình độ tiếng Trung của tôi kém anh ấy một chút.
chāo shì
siêu thị
Ví dụ:
妈妈去超市买菜了。 — Mẹ đi siêu thị mua thực phẩm rồi.
chèn shān
áo sơ mi
Ví dụ:
他穿着一件蓝色衬衫。 — Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi màu xanh.
chéng jì
thành tích
Ví dụ:
这次考试我的成绩不错。 — Kết quả kỳ thi lần này của tôi khá tốt.
chéng shì
thành phố
Ví dụ:
上海是一座现代化城市。 — Thượng Hải là một thành phố hiện đại.
chí dào
đến muộn
Ví dụ:
因为堵车,他上班迟到了。 — Vì tắc đường nên anh ấy đi làm muộn.
chū xiàn
xuất hiện
Ví dụ:
问题终于出现了。 — Vấn đề cuối cùng cũng xuất hiện.
chú fáng
bếp
Ví dụ:
爸爸正在厨房做晚饭。 — Bố đang nấu bữa tối trong bếp.
chú le
ngoài ra, trừ ra
Ví dụ:
除了汉语,我还会说英语。 — Ngoài tiếng Trung, tôi còn biết nói tiếng Anh.
chūn
mùa xuân
Ví dụ:
春天来了,花都开了。 — Mùa xuân đến rồi, hoa đều nở cả.
cí yǔ
từ ngữ
Ví dụ:
这个词语是什么意思? — Từ này có nghĩa là gì?
cōng ming
thông minh
Ví dụ:
这个孩子非常聪明。 — Đứa trẻ này rất thông minh.
dǎ sǎo
quét, quét dọn
Ví dụ:
周末我会打扫房间。 — Cuối tuần tôi sẽ dọn dẹp phòng.
46
định, dự định, tính toán
HSK 3
dǎ suàn
định, dự định, tính toán
Ví dụ:
你打算什么时候去中国? — Bạn dự định khi nào đi Trung Quốc?
dài
đem, mang
Ví dụ:
出门别忘了带雨伞。 — Ra ngoài đừng quên mang theo ô.
dān xīn
lo lắng
Ví dụ:
妈妈很担心我的身体。 — Mẹ rất lo lắng cho sức khỏe của tôi.
dàn gāo
bánh ga tô
Ví dụ:
生日那天我们一起吃蛋糕。 — Hôm sinh nhật chúng tôi cùng ăn bánh kem.
dāng rán
đương nhiên
Ví dụ:
当然可以,我愿意帮助你。 — Đương nhiên rồi, tôi sẵn lòng giúp bạn.
dēng
đèn
Ví dụ:
睡觉前记得关灯。 — Trước khi đi ngủ nhớ tắt đèn.
dī
thấp
Ví dụ:
今天的气温有点低。 — Nhiệt độ hôm nay hơi thấp.
53
địa phương, chỗ, nơi vùng
HSK 3
dì fāng
địa phương, chỗ, nơi vùng
Ví dụ:
这个地方很安静。 — Nơi này rất yên tĩnh.
dì tiě
xe điện ngầm
Ví dụ:
我每天坐地铁去上班。 — Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm mỗi ngày.
dì tú
bản đồ
Ví dụ:
请给我一张城市地图。 — Hãy cho tôi một tấm bản đồ thành phố.
diàn tī
thang máy
Ví dụ:
电梯就在走廊尽头。 — Thang máy ở cuối hành lang.
diàn zǐ yóu jiàn
e-mail
Ví dụ:
我已经收到你的电子邮件了。 — Tôi đã nhận được email của bạn rồi.
dōng
phía đông
Ví dụ:
太阳从东方升起。 — Mặt trời mọc ở phía đông.
dōng
mùa đông
Ví dụ:
冬天这里经常下雪。 — Mùa đông ở đây thường có tuyết rơi.
dǒng
hiểu
Ví dụ:
我听懂了老师的话。 — Tôi đã hiểu lời giáo viên nói.
dòng wù
động vật
Ví dụ:
孩子们喜欢去动物园看动物。 — Trẻ em thích đến sở thú xem động vật.
duǎn
ngắn
Ví dụ:
这篇文章不长,很短。 — Bài viết này không dài, rất ngắn.
duàn
đoạn
Ví dụ:
请朗读第一段课文。 — Hãy đọc to đoạn văn thứ nhất.
64
tập luyện, rèn luyện
HSK 3
duàn liàn
tập luyện, rèn luyện
Ví dụ:
爷爷每天早上都去锻炼身体。 — Ông tôi mỗi sáng đều đi tập thể dục.
65
bao nhiêu, biết bao
HSK 3
duō me
bao nhiêu, biết bao
Ví dụ:
这里的风景多么漂亮啊! — Phong cảnh ở đây đẹp biết bao!
è
đói
Ví dụ:
我还没吃午饭,现在很饿。 — Tôi chưa ăn trưa nên bây giờ rất đói.
ér qiě
mà còn, hơn nữa
Ví dụ:
他汉语说得很好,而且写得也不错。 — Anh ấy nói tiếng Trung rất tốt, hơn nữa viết cũng khá tốt.
ěr duo
tai
Ví dụ:
小猫的耳朵很可爱。 — Đôi tai của chú mèo rất đáng yêu.
fā shāo
phát sốt, sốt
Ví dụ:
孩子发烧了,需要休息。 — Đứa trẻ bị sốt nên cần nghỉ ngơi.
fā xiàn
tìm ra, phát hiện
Ví dụ:
我发现这本书很有意思。 — Tôi phát hiện cuốn sách này rất thú vị.
71
thuận tiện, thuận lợi
HSK 3
fāng biàn
thuận tiện, thuận lợi
Ví dụ:
坐地铁去机场很方便。 — Đi sân bay bằng tàu điện ngầm rất thuận tiện.
fàng
tha, thả; đặt để
Ví dụ:
请把手机放在桌子上。 — Hãy đặt điện thoại lên bàn.
fàng xīn
yên trí, yên tâm
Ví dụ:
你放心吧,我会按时完成。 — Bạn yên tâm đi, tôi sẽ hoàn thành đúng hạn.
fēn
phân chia, chia
Ví dụ:
老师把学生分成三个小组。 — Giáo viên chia học sinh thành ba nhóm nhỏ.
fù jìn
gần cận, gần đó
Ví dụ:
学校附近有一家书店。 — Gần trường học có một hiệu sách.
fù xí
ôn tập
Ví dụ:
考试前我会认真复习学过的内容。 — Trước kỳ thi tôi sẽ ôn tập nghiêm túc những nội dung đã học.
gān jìng
sạch sẽ
Ví dụ:
这个房间收拾得很干净。 — Căn phòng này được dọn dẹp rất sạch sẽ.
gǎn
dám
Ví dụ:
他不敢一个人走夜路。 — Anh ấy không dám đi đường một mình vào ban đêm.
gǎn mào
bị cảm
Ví dụ:
天气突然变冷,我有点感冒了。 — Thời tiết đột ngột trở lạnh nên tôi hơi bị cảm.
gāng cái
vừa, vừa mới
Ví dụ:
刚才是谁给你打电话? — Vừa rồi ai gọi điện cho bạn vậy?
gēn
theo, cùng với
Ví dụ:
周末我跟朋友一起去爬山。 — Cuối tuần tôi đi leo núi cùng bạn bè.
gēn jù
căn cứ
Ví dụ:
根据天气预报,明天可能下雨。 — Theo dự báo thời tiết, ngày mai có thể sẽ mưa.
83
hơn nữa, càng, thêm
HSK 3
gèng
hơn nữa, càng, thêm
Ví dụ:
希望你以后做得更好。 — Hy vọng sau này bạn làm tốt hơn nữa.
gōng yuán
công viên
Ví dụ:
每天晚上都有很多人在公园散步。 — Mỗi tối có rất nhiều người đi dạo trong công viên.
gù shi
truyện, câu chuyện
Ví dụ:
这个故事让我很感动。 — Câu chuyện này khiến tôi rất xúc động.
guā fēng
gió thổi
Ví dụ:
今天刮风了,出门记得穿外套。 — Hôm nay có gió, ra ngoài nhớ mặc áo khoác.
guān
đóng, tắt
Ví dụ:
离开教室前请关灯。 — Trước khi rời lớp học hãy tắt đèn.
guān xì
quan hệ, liên quan
Ví dụ:
我和同事的关系很好。 — Mối quan hệ giữa tôi và đồng nghiệp rất tốt.
guān xīn
quan tâm
Ví dụ:
谢谢你一直这么关心我。 — Cảm ơn bạn đã luôn quan tâm đến tôi như vậy.
guān yú
về
Ví dụ:
我们正在讨论关于工作的事情。 — Chúng tôi đang thảo luận về công việc.
guó jiā
nhà nước, quốc gia
Ví dụ:
中国是一个历史悠久的国家。 — Trung Quốc là một quốc gia có lịch sử lâu đời.
guǒ zhī
nước hoa quả
Ví dụ:
早餐我喝了一杯橙子果汁。 — Bữa sáng tôi uống một cốc nước cam.
93
đã qua, trước đây, đi qua
HSK 3
guò qù
đã qua, trước đây, đi qua
Ví dụ:
过去的事情就别再想了。 — Chuyện đã qua thì đừng nghĩ nữa.
94
vẫn, còn, hoặc, hay
HSK 3
hái shì
vẫn, còn, hoặc, hay
Ví dụ:
你想喝茶还是喝咖啡? — Bạn muốn uống trà hay cà phê?
hài pà
sợ
Ví dụ:
小孩子一般都害怕打针。 — Trẻ con thường sợ tiêm.
hé
sông
Ví dụ:
这条河从城市中间流过。 — Con sông này chảy qua giữa thành phố.
hēi bǎn
bảng đen
Ví dụ:
老师把生词写在黑板上。 — Giáo viên viết từ mới lên bảng đen.
hù zhào
hộ chiếu
Ví dụ:
出国旅行前要检查好护照。 — Trước khi đi nước ngoài cần kiểm tra hộ chiếu cẩn thận.
huā
hoa
Ví dụ:
春天到了,花都开了。 — Mùa xuân đến rồi, hoa đều nở cả.
huā yuán
hoa viên, vườn hoa
Ví dụ:
爷爷每天都在花园里种花。 — Ông tôi mỗi ngày đều trồng hoa trong vườn.
huà
vẽ, họa, bức tranh
Ví dụ:
妹妹喜欢在周末画画。 — Em gái tôi thích vẽ tranh vào cuối tuần.
huài
xấu, hỏng
Ví dụ:
我的手机突然坏了。 — Điện thoại của tôi đột nhiên bị hỏng.
huán
hoàn trả
Ví dụ:
我明天把书还给你。 — Ngày mai tôi sẽ trả sách cho bạn.
104
môi trường, hoàn cảnh
HSK 3
huán jìng
môi trường, hoàn cảnh
Ví dụ:
这里的学习环境很好。 — Môi trường học tập ở đây rất tốt.
105
đổi, thay đổi, trao đổi
HSK 3
huàn
đổi, thay đổi, trao đổi
Ví dụ:
我想换一个靠窗的位置。 — Tôi muốn đổi sang chỗ ngồi gần cửa sổ.
huáng
màu vàng
Ví dụ:
她穿着一件黄色的外套。 — Cô ấy mặc một chiếc áo khoác màu vàng.
huì yì
hội nghị
Ví dụ:
下午三点公司有一个会议。 — Ba giờ chiều công ty có một cuộc họp.
huò zhě
hoặc
Ví dụ:
你可以坐公交车或者地铁。 — Bạn có thể đi xe buýt hoặc tàu điện ngầm.
jī hū
hầu như, cơ hồ
Ví dụ:
他几乎每天都去跑步。 — Anh ấy hầu như ngày nào cũng đi chạy bộ.
jī huì
cơ hội, dịp
Ví dụ:
这是一次很好的学习机会。 — Đây là một cơ hội học tập rất tốt.
jí
rất, hết, cực
Ví dụ:
我对这个消息感到极高兴。 — Tôi vô cùng vui mừng với tin tức này.
jì dé
nhớ, nhớ được
Ví dụ:
记得明天早点来学校。 — Nhớ ngày mai đến trường sớm nhé.
jì jié
mùa, mùa khí hậu
Ví dụ:
你最喜欢哪个季节? — Bạn thích mùa nào nhất?
jiǎn chá
kiểm tra
Ví dụ:
考试前请认真检查答案。 — Trước khi nộp bài hãy kiểm tra đáp án cẩn thận.
jiǎn dān
đơn giản
Ví dụ:
这个问题很简单。 — Câu hỏi này rất đơn giản.
jiàn kāng
khỏe mạnh
Ví dụ:
每天运动有利于身体健康。 — Tập thể dục mỗi ngày có lợi cho sức khỏe.
jiàn miàn
gặp mặt, gặp nhau
Ví dụ:
我们下周见面聊吧。 — Tuần sau chúng ta gặp nhau nói chuyện nhé.
jiǎng
nói, kể, giảng
Ví dụ:
老师正在讲一个有趣的故事。 — Giáo viên đang kể một câu chuyện thú vị.
jiāo
dạy
Ví dụ:
她教我学习汉语。 — Cô ấy dạy tôi học tiếng Trung.
jiǎo
sừng, góc
Ví dụ:
桌子放在房间的角落里。 — Cái bàn được đặt ở góc phòng.
jiǎo
chân
Ví dụ:
爬山以后我的脚有点疼。 — Sau khi leo núi chân tôi hơi đau.
jiē
tiếp, nối, đón
Ví dụ:
爸爸去机场接朋友。 — Bố đi sân bay đón bạn.
jiē dào
phố, đường
Ví dụ:
这条街道晚上很热闹。 — Con phố này buổi tối rất nhộn nhịp.
jié hūn
kết hôn, lấy nhau
Ví dụ:
他们明年准备结婚。 — Họ dự định kết hôn vào năm sau.
jié mù
tiết mục
Ví dụ:
这个节目非常受欢迎。 — Tiết mục này rất được yêu thích.
jié rì
ngày lễ, ngày tết
Ví dụ:
春节是中国最重要的节日。 — Tết Nguyên Đán là ngày lễ quan trọng nhất của Trung Quốc.
jié shù
kết thúc, hết
Ví dụ:
会议已经结束了。 — Cuộc họp đã kết thúc rồi.
jiě jué
giải quyết
Ví dụ:
我们一起解决这个问题吧。 — Chúng ta cùng giải quyết vấn đề này nhé.
jiè
mượn
Ví dụ:
我可以借你的词典吗? — Tôi có thể mượn từ điển của bạn không?
130
thường, thường xuyên
HSK 3
jīng cháng
thường, thường xuyên
Ví dụ:
我经常去图书馆学习。 — Tôi thường xuyên đến thư viện học bài.
131
quá trình, qua, đi qua
HSK 3
jīng guò
quá trình, qua, đi qua
Ví dụ:
每天上班我都会经过这个公园。 — Mỗi ngày đi làm tôi đều đi qua công viên này.
jīng lǐ
giám đốc
Ví dụ:
经理正在办公室开会。 — Giám đốc đang họp trong văn phòng.
jiǔ
lâu, lâu đời
Ví dụ:
我们很久没有见面了。 — Chúng tôi đã rất lâu không gặp nhau.
jiù
cũ
Ví dụ:
这是一辆旧自行车。 — Đây là một chiếc xe đạp cũ.
jǔ xíng
tổ chức, cử hành
Ví dụ:
学校明天举行运动会。 — Ngày mai trường sẽ tổ chức đại hội thể thao.
jù zǐ
câu
Ví dụ:
请用这个词造一个句子。 — Hãy đặt một câu với từ này.
jué dìng
quyết định
Ví dụ:
我决定明年去中国留学。 — Tôi quyết định năm sau đi du học Trung Quốc.
kě
khát
Ví dụ:
跑完步以后我很渴。 — Sau khi chạy bộ xong tôi rất khát.
139
đáng yêu, dễ thương
HSK 3
kě ài
đáng yêu, dễ thương
Ví dụ:
这只小猫真可爱。 — Chú mèo con này thật đáng yêu.
kè
chạm khắc
Ví dụ:
这块木头上刻着他的名字。 — Tên của anh ấy được khắc trên khúc gỗ này.
kè rén
khách
Ví dụ:
今天家里来了很多客人。 — Hôm nay có rất nhiều khách đến nhà.
142
máy điều hòa nhiệt độ
HSK 3
kōng tiáo
máy điều hòa nhiệt độ
Ví dụ:
天气太热了,请打开空调。 — Trời nóng quá, hãy bật điều hòa lên.
kǒu
miệng, khẩu
Ví dụ:
他喝了一口水。 — Anh ấy uống một ngụm nước.
kū
khóc
Ví dụ:
孩子摔倒后哭了起来。 — Đứa trẻ ngã xong bật khóc.
kù zi
quần
Ví dụ:
这条裤子有点长。 — Chiếc quần này hơi dài.
kuài
miếng, viên
Ví dụ:
桌子上有一块蛋糕。 — Trên bàn có một miếng bánh kem.
kuài zi
đũa
Ví dụ:
请给我一双筷子。 — Cho tôi một đôi đũa với.
lán
xanh lam
Ví dụ:
我喜欢蓝色的天空。 — Tôi thích bầu trời màu xanh lam.
lǎo
già
Ví dụ:
那位老人每天都来公园散步。 — Cụ già đó ngày nào cũng đến công viên đi dạo.
lí kāi
rời khỏi
Ví dụ:
他已经离开公司了。 — Anh ấy đã rời khỏi công ty rồi.
lǐ wù
quà, lễ vật
Ví dụ:
这是我送给你的生日礼物。 — Đây là món quà sinh nhật tôi tặng bạn.
lì shǐ
lịch sử
Ví dụ:
我对中国历史很感兴趣。 — Tôi rất hứng thú với lịch sử Trung Quốc.
liǎn
mặt
Ví dụ:
她高兴得脸都红了。 — Cô ấy vui đến mức mặt đỏ cả lên.
liàn xí
luyện tập
Ví dụ:
每天练习汉语很重要。 — Luyện tập tiếng Trung mỗi ngày rất quan trọng.
liàng
chiếc (xe cộ)
Ví dụ:
门口停着一辆汽车。 — Trước cửa đang đỗ một chiếc ô tô.
liǎo jiě
hiểu rõ, biết rõ
Ví dụ:
我想了解中国文化。 — Tôi muốn tìm hiểu về văn hóa Trung Quốc.
lín jū
hàng xóm
Ví dụ:
我的邻居非常热情。 — Hàng xóm của tôi rất nhiệt tình.
lóu
lầu, tầng
Ví dụ:
我们住在十五楼。 — Chúng tôi sống ở tầng mười lăm.
lǜ
xanh lục
Ví dụ:
我买了一件绿色的衣服。 — Tôi đã mua một chiếc áo màu xanh lá cây.
mǎ
con ngựa
Ví dụ:
草原上有很多马。 — Trên thảo nguyên có rất nhiều ngựa.
mǎ shàng
ngay, lập tức
Ví dụ:
我马上就回来。 — Tôi sẽ quay lại ngay.
mài
bán
Ví dụ:
这家店卖水果和饮料。 — Cửa hàng này bán trái cây và đồ uống.
mǎn yì
hài lòng
Ví dụ:
我对这次考试成绩很满意。 — Tôi rất hài lòng với kết quả kỳ thi lần này.
mào zi
mũ
Ví dụ:
天气很热,记得戴帽子。 — Trời rất nóng, nhớ đội mũ nhé.
mén
cửa
Ví dụ:
请把门关上。 — Hãy đóng cửa lại.
mǐ
gạo; mét
Ví dụ:
妈妈买了一袋米。 — Mẹ đã mua một bao gạo.
miàn bāo
bánh mì
Ví dụ:
早餐我吃了面包和牛奶。 — Bữa sáng tôi ăn bánh mì và uống sữa.
miàn tiáo
mì
Ví dụ:
我晚饭想吃面条。 — Tôi muốn ăn mì vào bữa tối.
míng bai
rõ ràng, hiểu biết
Ví dụ:
老师讲完以后我明白了。 — Sau khi giáo viên giảng xong tôi đã hiểu rồi.
nǎi nai
bà
Ví dụ:
奶奶身体一直很好。 — Sức khỏe của bà luôn rất tốt.
nán
phía nam
Ví dụ:
学校的南边有一个公园。 — Phía nam của trường học có một công viên.
nán
khó
Ví dụ:
这道题有点难。 — Câu hỏi này hơi khó.
nán guò
khó chịu, buồn
Ví dụ:
听到这个消息她很难过。 — Nghe tin này cô ấy rất buồn.
yīn yuè
âm nhạc
Ví dụ:
我喜欢听轻音乐。 — Tôi thích nghe nhạc nhẹ.
nián jí
khối lớp
Ví dụ:
弟弟今年上三年级。 — Em trai tôi năm nay học lớp ba.
nián qīng
trẻ
Ví dụ:
这位老师很年轻。 — Giáo viên này rất trẻ.
niǎo
con chim
Ví dụ:
树上有一只小鸟。 — Trên cây có một con chim nhỏ.
nǔ lì
cố gắng, nỗ lực
Ví dụ:
只要努力,就一定会成功。 — Chỉ cần cố gắng thì nhất định sẽ thành công.
pá shān
leo núi
Ví dụ:
周末我们一起去爬山。 — Cuối tuần chúng tôi cùng đi leo núi.
pán zi
đĩa, mâm, khay
Ví dụ:
桌子上有几个盘子。 — Trên bàn có vài chiếc đĩa.
pàng
béo
Ví dụ:
这只小猫有点胖。 — Con mèo này hơi béo.
pí jiǔ
bia
Ví dụ:
他晚上喜欢喝一点啤酒。 — Buổi tối anh ấy thích uống một ít bia.
pú táo
quả nho
Ví dụ:
这种葡萄非常甜。 — Loại nho này rất ngọt.
pǔ tōng huà
tiếng phổ thông
Ví dụ:
老师要求我们说普通话。 — Giáo viên yêu cầu chúng tôi nói tiếng phổ thông.
qí
cưỡi, đi
Ví dụ:
他每天骑自行车上学。 — Anh ấy đạp xe đi học mỗi ngày.
qí guài
kỳ lạ, quái lạ
Ví dụ:
他的做法有点奇怪。 — Cách làm của anh ấy có hơi kỳ lạ.
qí shí
kỳ thực, thực ra
Ví dụ:
其实我早就知道这件事了。 — Thực ra tôi đã biết chuyện này từ lâu rồi.
qí tā
khác
Ví dụ:
其他同学已经到了。 — Các bạn học sinh khác đã đến rồi.
qiān bǐ
bút chì
Ví dụ:
请用铅笔写答案。 — Hãy dùng bút chì để viết đáp án.
190
rõ ràng, minh mẫn, hiểu rõ
HSK 3
qīng chǔ
rõ ràng, minh mẫn, hiểu rõ
Ví dụ:
老师讲得很清楚。 — Giáo viên giảng rất rõ ràng.
qiū
mùa thu
Ví dụ:
秋天的天气很凉爽。 — Thời tiết mùa thu rất mát mẻ.
qún zi
váy
Ví dụ:
她穿着一条漂亮的裙子。 — Cô ấy mặc một chiếc váy rất đẹp.
rán hòu
sau đó, tiếp đó
Ví dụ:
先吃饭,然后去看电影。 — Ăn cơm trước, sau đó đi xem phim.
194
nhiệt tình, nhiệt huyết
HSK 3
rè qíng
nhiệt tình, nhiệt huyết
Ví dụ:
当地人对游客非常热情。 — Người dân địa phương rất nhiệt tình với du khách.
195
chăm chỉ, nghiêm túc
HSK 3
rèn zhēn
chăm chỉ, nghiêm túc
Ví dụ:
她学习一直很认真。 — Cô ấy luôn học tập rất nghiêm túc.
róng yi
dễ, dễ dàng
Ví dụ:
这个问题很容易回答。 — Câu hỏi này rất dễ trả lời.
rú guǒ
nếu
Ví dụ:
如果有时间,我们一起去旅行吧。 — Nếu có thời gian, chúng ta cùng đi du lịch nhé.
sǎn
ô
Ví dụ:
外面下雨了,别忘了带伞。 — Ngoài trời đang mưa, đừng quên mang ô.
shàng wǎng
lên mạng
Ví dụ:
我晚上喜欢上网看新闻。 — Buổi tối tôi thích lên mạng xem tin tức.
shēng qì
giận, tức giận
Ví dụ:
别因为小事生气。 — Đừng tức giận vì những chuyện nhỏ nhặt.
shēng yīn
âm thanh
Ví dụ:
我听到了一个奇怪的声音。 — Tôi nghe thấy một âm thanh kỳ lạ.
202
khiến, sai bảo, dùng
HSK 3
shǐ
khiến, sai bảo, dùng
Ví dụ:
这件事使我很高兴。 — Việc này khiến tôi rất vui.
shì jiè
thế giới
Ví dụ:
我想去看看外面的世界。 — Tôi muốn đi khám phá thế giới bên ngoài.
shǒu jī
điện thoại di động
Ví dụ:
我的手机没电了。 — Điện thoại của tôi hết pin rồi.
shòu
gầy
Ví dụ:
他最近瘦了很多。 — Dạo gần đây anh ấy gầy đi rất nhiều.
shū fu
thoải mái, dễ chịu
Ví dụ:
坐在这里很舒服。 — Ngồi ở đây rất thoải mái.
shū shu
chú
Ví dụ:
李叔叔是我爸爸的朋友。 — Chú Lý là bạn của bố tôi.
shù
cây
Ví dụ:
院子里种着一棵大树。 — Trong sân trồng một cây lớn.
shù xué
toán học
Ví dụ:
数学是我最喜欢的科目。 — Toán học là môn học tôi yêu thích nhất.
shuā yá
chải răng
Ví dụ:
每天早晚都要刷牙。 — Mỗi ngày sáng và tối đều phải đánh răng.
shuāng
đôi, hai, cặp
Ví dụ:
我买了一双新鞋。 — Tôi đã mua một đôi giày mới.
shuǐ píng
trình độ
Ví dụ:
他的汉语水平提高得很快。 — Trình độ tiếng Trung của anh ấy tiến bộ rất nhanh.
sī jī
lái xe
Ví dụ:
出租车司机很热情。 — Người lái taxi rất nhiệt tình.
rèn wéi
nghĩ
Ví dụ:
我认为这个办法很好。 — Tôi cho rằng cách này rất hay.
suī rán
tuy, tuy nhiên
Ví dụ:
虽然下雨了,但是我们还是出发了。 — Tuy trời mưa nhưng chúng tôi vẫn xuất phát.
tài yang
mặt trời
Ví dụ:
今天的太阳很大。 — Hôm nay nắng rất to.
táng
đường, kẹo
Ví dụ:
咖啡里不要放太多糖。 — Đừng cho quá nhiều đường vào cà phê.
tè bié
đặc biệt
Ví dụ:
今天是一个特别的日子。 — Hôm nay là một ngày đặc biệt.
téng
đau
Ví dụ:
我的头有点疼。 — Đầu tôi hơi đau.
tí gāo
nâng cao
Ví dụ:
我想提高汉语水平。 — Tôi muốn nâng cao trình độ tiếng Trung.
tǐ yù
thể thao
Ví dụ:
我喜欢体育运动。 — Tôi thích các hoạt động thể thao.
tóng shì
đồng nghiệp
Ví dụ:
我的同事都很友好。 — Các đồng nghiệp của tôi đều rất thân thiện.
tóu fà
tóc
Ví dụ:
她的头发又长又漂亮。 — Mái tóc của cô ấy vừa dài vừa đẹp.
tū rán
đột nhiên, chợt
Ví dụ:
天突然下起雨来了。 — Trời đột nhiên đổ mưa.
tú shū guǎn
thư viện
Ví dụ:
周末我常去图书馆看书。 — Cuối tuần tôi thường đến thư viện đọc sách.
tuǐ
chân, đùi
Ví dụ:
昨天跑步以后我的腿有点酸。 — Hôm qua sau khi chạy bộ chân tôi hơi mỏi.
wán chéng
hoàn thành
Ví dụ:
我已经完成今天的作业了。 — Tôi đã hoàn thành bài tập hôm nay rồi.
wǎn
bát, chén
Ví dụ:
桌子上有两碗米饭。 — Trên bàn có hai bát cơm.
wàn
vạn, mười nghìn
Ví dụ:
这个城市有一万多名学生。 — Thành phố này có hơn mười nghìn học sinh.
wàng jì
quên
Ví dụ:
别忘记带你的护照。 — Đừng quên mang theo hộ chiếu của bạn.
wèi
vì, để cho
Ví dụ:
这份礼物是为你准备的。 — Món quà này được chuẩn bị cho bạn.
232
vị (lượng từ lịch sự)
HSK 3
wèi
vị (lượng từ lịch sự)
Ví dụ:
门口站着一位老师。 — Có một giáo viên đang đứng ở cửa.
wèi le
để, vì
Ví dụ:
为了健康,他每天都运动。 — Để có sức khỏe tốt, anh ấy tập thể dục mỗi ngày.
wén huà
văn hóa
Ví dụ:
我对中国文化很感兴趣。 — Tôi rất hứng thú với văn hóa Trung Quốc.
xī
phía tây
Ví dụ:
太阳从东边升起,从西边落下。 — Mặt trời mọc ở phía đông và lặn ở phía tây.
xí guàn
thói quen; quen
Ví dụ:
我已经习惯早起了。 — Tôi đã quen với việc dậy sớm rồi.
xǐ shǒu jiān
nhà vệ sinh
Ví dụ:
请问洗手间在哪里? — Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu?
xǐ zǎo
tắm, tắm rửa
Ví dụ:
天气太热了,我想先洗澡。 — Trời nóng quá, tôi muốn đi tắm trước.
xià
mùa hè
Ví dụ:
夏天我喜欢吃西瓜。 — Mùa hè tôi thích ăn dưa hấu.
xiān
trước, trước tiên
Ví dụ:
你先吃饭,我一会儿就来。 — Bạn ăn cơm trước đi, lát nữa tôi sẽ tới.
xiāng jiāo
quả chuối tiêu
Ví dụ:
早餐我吃了一根香蕉。 — Bữa sáng tôi ăn một quả chuối.
242
giống nhau, tương đồng
HSK 3
xiāng tóng
giống nhau, tương đồng
Ví dụ:
我们的想法基本相同。 — Ý tưởng của chúng tôi cơ bản giống nhau.
xiāng xìn
tin, tin tưởng
Ví dụ:
我相信你一定能成功。 — Tôi tin rằng bạn nhất định sẽ thành công.
xiàng
giống như
Ví dụ:
他长得很像他爸爸。 — Anh ấy trông rất giống bố mình.
245
coi chừng, cẩn thận
HSK 3
xiǎo xīn
coi chừng, cẩn thận
Ví dụ:
路上很滑,你要小心一点。 — Đường rất trơn, bạn phải cẩn thận một chút.
xiào zhǎng
hiệu trưởng
Ví dụ:
校长今天来我们班讲话。 — Hôm nay hiệu trưởng đến lớp chúng tôi phát biểu.
xié
giày
Ví dụ:
这双鞋穿起来很舒服。 — Đôi giày này mang rất thoải mái.
xīn wén
tin tức
Ví dụ:
爷爷每天晚上都看新闻。 — Ông tôi tối nào cũng xem thời sự.
xīn xiān
tươi
Ví dụ:
这些水果都很新鲜。 — Những loại trái cây này đều rất tươi.
250
thư, tin tưởng, chữ tín
HSK 3
xìn
thư, tin tưởng, chữ tín
Ví dụ:
昨天我收到了一封朋友写来的信。 — Hôm qua tôi nhận được một lá thư từ người bạn gửi tới.
xíng li xiāng
va li
Ví dụ:
出发前别忘了检查行李箱。 — Trước khi xuất phát đừng quên kiểm tra vali.
xìng qù
hứng thú
Ví dụ:
我对中国历史很有兴趣。 — Tôi rất hứng thú với lịch sử Trung Quốc.
xióng māo
gấu trúc
Ví dụ:
熊猫是中国非常有名的动物。 — Gấu trúc là loài động vật rất nổi tiếng của Trung Quốc.
xū yào
cần
Ví dụ:
如果需要帮助,请告诉我。 — Nếu cần giúp đỡ, hãy nói với tôi.
xuǎn zé
chọn, tuyển chọn
Ví dụ:
你可以选择自己喜欢的课程。 — Bạn có thể chọn khóa học mà mình yêu thích.
yǎn jìng
kính mắt
Ví dụ:
我忘记带眼镜了。 — Tôi quên mang kính mắt rồi.
yāo qiú
yêu cầu
Ví dụ:
老师要求我们按时交作业。 — Giáo viên yêu cầu chúng tôi nộp bài tập đúng hạn.
258
bình thường, phổ biến
HSK 3
yī bān
bình thường, phổ biến
Ví dụ:
我一般七点起床。 — Thông thường tôi thức dậy lúc 7 giờ.
yī biān
vừa...vừa...
Ví dụ:
他一边听音乐一边学习。 — Anh ấy vừa nghe nhạc vừa học bài.
yé ye
ông
Ví dụ:
爷爷每天早上都去散步。 — Ông tôi sáng nào cũng đi dạo.
yī dìng
nhất định
Ví dụ:
只要努力,你一定会成功。 — Chỉ cần cố gắng, bạn nhất định sẽ thành công.
yī gòng
tổng cộng
Ví dụ:
这些书一共多少钱? — Tổng cộng những cuốn sách này bao nhiêu tiền?
yī huǐ er
một lát, một chốc
Ví dụ:
你等我一会儿,我马上回来。 — Bạn đợi tôi một lát, tôi sẽ quay lại ngay.
yī yàng
giống như
Ví dụ:
这两件衣服的颜色一样。 — Màu sắc của hai bộ quần áo này giống nhau.
yī zhí
luôn luôn
Ví dụ:
他一直支持我的决定。 — Anh ấy luôn ủng hộ quyết định của tôi.
yǐ hòu
sau này, sau khi
Ví dụ:
以后有机会我们再见面吧。 — Sau này có cơ hội chúng ta gặp lại nhé.
267
trước đây, trước kia
HSK 3
yǐ qián
trước đây, trước kia
Ví dụ:
以前我不会说汉语。 — Trước đây tôi không biết nói tiếng Trung.
268
cho rằng, tưởng rằng
HSK 3
yǐ wéi
cho rằng, tưởng rằng
Ví dụ:
我以为你已经回家了。 — Tôi tưởng rằng bạn đã về nhà rồi.
yín háng
ngân hàng
Ví dụ:
下午我要去银行办点事情。 — Chiều nay tôi phải đến ngân hàng giải quyết công việc.
yīng gāi
nên, phải
Ví dụ:
你应该早点休息。 — Bạn nên nghỉ ngơi sớm hơn.
yìn xiàng
ấn tượng
Ví dụ:
这座城市给我留下了深刻的印象。 — Thành phố này để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.
yòng
dùng
Ví dụ:
我不会用这个软件。 — Tôi không biết sử dụng phần mềm này.
yóu xì
trò chơi
Ví dụ:
孩子们正在玩游戏。 — Bọn trẻ đang chơi trò chơi.
yǒu míng
nổi tiếng
Ví dụ:
这家饭店在当地很有名。 — Nhà hàng này rất nổi tiếng ở địa phương.
yòu
lại, vừa...lại...
Ví dụ:
这个苹果又大又甜。 — Quả táo này vừa to vừa ngọt.
yù dào
gặp mặt
Ví dụ:
昨天我在商场遇到了老朋友。 — Hôm qua tôi gặp một người bạn cũ ở trung tâm thương mại.
277
bằng lòng, mong muốn
HSK 3
yuàn yì
bằng lòng, mong muốn
Ví dụ:
我愿意帮助有困难的人。 — Tôi sẵn lòng giúp đỡ những người gặp khó khăn.
yuè
càng
Ví dụ:
汉语越学越有意思。 — Tiếng Trung càng học càng thú vị.
yuè liàng
mặt trăng
Ví dụ:
今晚的月亮特别圆。 — Mặt trăng tối nay đặc biệt tròn.
yún
mây
Ví dụ:
天上飘着几朵白云。 — Trên trời đang trôi vài đám mây trắng.
zhàn
đứng
Ví dụ:
请在这里站一下。 — Xin hãy đứng ở đây một lát.
zhǎng
dài
Ví dụ:
她的头发长得很快。 — Tóc của cô ấy dài rất nhanh.
zháo jí
sốt ruột, lo lắng
Ví dụ:
别着急,我们还有时间。 — Đừng sốt ruột, chúng ta vẫn còn thời gian.
zhào gù
chăm sóc
Ví dụ:
妈妈一直在照顾生病的奶奶。 — Mẹ luôn chăm sóc bà đang bị ốm.
zhào piàn
bức ảnh
Ví dụ:
这张照片是去年拍的。 — Bức ảnh này được chụp năm ngoái.
zhào xiàng jī
máy chụp ảnh
Ví dụ:
他买了一台新的照相机。 — Anh ấy đã mua một chiếc máy ảnh mới.
zhǐ
chỉ
Ví dụ:
我只想休息一下。 — Tôi chỉ muốn nghỉ ngơi một chút thôi.
zhōng jiān
ở giữa, bên trong
Ví dụ:
桌子放在房间中间。 — Chiếc bàn được đặt ở giữa phòng.
zhōng yú
cuối cùng
Ví dụ:
经过努力,他终于成功了。 — Sau nhiều nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã thành công.
zhǒng
loại, kiểu
Ví dụ:
这种水果我第一次吃。 — Đây là lần đầu tiên tôi ăn loại trái cây này.
zhòng yào
quan trọng
Ví dụ:
健康比什么都重要。 — Sức khỏe quan trọng hơn mọi thứ.
zhōu mò
cuối tuần
Ví dụ:
周末我准备和朋友去看电影。 — Cuối tuần tôi dự định đi xem phim cùng bạn bè.
zhǔ yào
chủ yếu, chính
Ví dụ:
这个问题的主要原因是什么? — Nguyên nhân chính của vấn đề này là gì?
zhù
chúc, chúc mừng
Ví dụ:
祝你生日快乐! — Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
zhù yì
chú ý
Ví dụ:
过马路时要注意安全。 — Khi qua đường phải chú ý an toàn.
zì diǎn
từ điển
Ví dụ:
这个生词可以查字典。 — Từ mới này có thể tra trong từ điển.
zì jǐ
tự mình, bản thân
Ví dụ:
自己的事情自己做。 — Việc của mình thì tự mình làm.
298
luôn luôn, lúc nào cũng
HSK 3
zǒng shì
luôn luôn, lúc nào cũng
Ví dụ:
他总是第一个来到教室。 — Anh ấy luôn là người đầu tiên đến lớp.
zuì jìn
gần đây, dạo này
Ví dụ:
你最近过得怎么样? — Dạo này bạn sống thế nào?
zuò yè
bài tập về nhà
Ví dụ:
我已经做完今天的作业了。 — Tôi đã làm xong bài tập hôm nay rồi.
zuò yòng
tác dụng
Ví dụ:
运动对身体有很大的作用。 — Vận động có tác dụng rất lớn đối với sức khỏe.
Tại sao bạn nên học từ vựng HSK 3 tại Tiếng Trung 520?
Đầy đủ & Chính xác: Danh sách 301 từ được cập nhật mới nhất, bao gồm Pinyin, dịch nghĩa và ví dụ thực tế.
Luyện viết trực tiếp: Không chỉ dừng lại ở việc nhìn mặt chữ, bạn có thể thực hành luyện viết ngay trên website để khắc sâu trí nhớ về các bộ thủ và thứ tự nét.
Lộ trình khoa học: Giúp bạn kết nối kiến thức từ HSK 1, 2 lên HSK 3 một cách mượt mà nhất.
Hãy cùng Tiếng Trung 520 bắt đầu hành trình bứt phá ngay dưới đây!
900 từ vựng HSK 4