Mục lục

Viết chữ Hán luôn là thử thách lớn nhất, đặc biệt khi HSK 2 hệ 9 bậc đã nâng cấp lên tới 772 từ vựng. Thấu hiểu điều đó, Tiếng Trung 520 đã tích hợp sẵn tính năng Luyện viết trực tiếp ngay trên website. Không cần giấy bút lỉnh kỉnh, chỉ cần thao tác ngay trên màn hình để luyện nét thuận, nhớ mặt chữ sâu hơn. Sẵn sàng chưa? Hãy chọn một từ và bắt đầu luyện nét ngay dưới đây nhé!
Cho bạn nào cần học lại:

1
啊
a, chà, à
HSK 2
Ví dụ:
啊,原来你在这里! — À, hóa ra bạn ở đây!
2
爱情
tình yêu
HSK 2
Ví dụ:
爱情需要理解和尊重。 — Tình yêu cần sự thấu hiểu và tôn trọng.
3
安静
yên lặng
HSK 2
Ví dụ:
图书馆里很安静。 — Trong thư viện rất yên tĩnh.
4
爱人
vợ/ chồng
HSK 2
Ví dụ:
她的爱人是一名医生。 — Chồng/vợ của cô ấy là một bác sĩ.
5
安全
an toàn
HSK 2
Ví dụ:
晚上一个人回家不太安全。 — Buổi tối đi về nhà một mình không quá an toàn.
6
白色
màu trắng
HSK 2
Ví dụ:
我喜欢白色的衣服。 — Tôi thích quần áo màu trắng.
7
班长
lớp trưởng
HSK 2
Ví dụ:
我们班长学习很认真。 — Lớp trưởng của chúng tôi học rất nghiêm túc.
8
办
làm
HSK 2
Ví dụ:
这件事我来办。 — Việc này để tôi làm.
9
办法
cách, phương pháp
HSK 2
Ví dụ:
你有什么好办法吗? — Bạn có cách hay nào không?
10
办公室
phòng làm việc
HSK 2
Ví dụ:
老师在办公室里。 — Giáo viên đang ở trong văn phòng.
11
半夜
nửa đêm
HSK 2
Ví dụ:
半夜外边很安静。 — Nửa đêm bên ngoài rất yên tĩnh.
12
帮助
giúp đỡ
HSK 2
Ví dụ:
谢谢你的帮助。 — Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
13
饱
no, ăn no
HSK 2
Ví dụ:
我吃饱了,不想再吃了。 — Tôi ăn no rồi, không muốn ăn nữa.
14
报名
đăng kí, báo danh
HSK 2
Ví dụ:
我已经报名参加考试了。 — Tôi đã đăng ký tham gia kỳ thi rồi.
15
报纸
báo
HSK 2
Ví dụ:
爸爸每天早上看报纸。 — Bố mỗi sáng đều đọc báo giấy.
16
北方
phương Bắc
HSK 2
Ví dụ:
冬天北方很冷。 — Mùa đông phương Bắc rất lạnh.
17
背
đọc thuộc
HSK 2
Ví dụ:
请把这篇课文背下来。 — Hãy học thuộc bài khóa này.
18
比如
ví dụ
HSK 2
Ví dụ:
比如,你可以每天听中文。 — Ví dụ, bạn có thể nghe tiếng Trung mỗi ngày.
19
比如说
Nói ví dụ như...
HSK 2
Ví dụ:
比如说,我们可以坐地铁去。 — Ví dụ như, chúng ta có thể đi tàu điện ngầm.
20
笔
bút
HSK 2
Ví dụ:
这支笔是我的。 — Cây bút này là của tôi.
21
笔记
ghi chép
HSK 2
Ví dụ:
上课的时候要记笔记。 — Khi lên lớp cần ghi chép.
22
笔记本
vở ghi chép
HSK 2
Ví dụ:
我买了一个新的笔记本。 — Tôi đã mua một quyển vở ghi chép mới.
23
必须
nhất định, phải
HSK 2
Ví dụ:
你必须认真复习。 — Bạn nhất định phải ôn tập nghiêm túc.
24
边
viền, cạnh bên
HSK 2
Ví dụ:
请坐在我旁边。 — Hãy ngồi bên cạnh tôi.
25
变
thay đổi
HSK 2
Ví dụ:
天气突然变冷了。 — Thời tiết đột nhiên trở lạnh.
26
变成
trở thành, biến thành, thành ra
HSK 2
Ví dụ:
他长大后变成了一名老师。 — Sau khi lớn lên anh ấy trở thành một giáo viên.
27
遍
lần
HSK 2
Ví dụ:
这句话请读三遍。 — Câu này hãy đọc ba lần.
28
表
đồng hồ
HSK 2
Ví dụ:
我的表快了五分钟。 — Đồng hồ của tôi nhanh năm phút.
29
表示
bày tỏ, thể hiện
HSK 2
Ví dụ:
他用点头表示同意。 — Anh ấy gật đầu thể hiện sự đồng ý.
30
不错
ổn, không tồi
HSK 2
Ví dụ:
这家饭馆的菜不错。 — Món ăn của quán này không tồi.
31
不但
không những..., không chỉ....
HSK 2
Ví dụ:
他不但会说汉语,而且会写汉字。 — Anh ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết viết chữ Hán.
32
不够
chưa đủ
HSK 2
Ví dụ:
这些钱不够买机票。 — Số tiền này chưa đủ mua vé máy bay.
33
不过
chẳng qua, nhưng mà
HSK 2
Ví dụ:
我想去,不过今天没有时间。 — Tôi muốn đi, nhưng hôm nay không có thời gian.
34
不太
không quá
HSK 2
Ví dụ:
这件衣服不太贵。 — Bộ quần áo này không quá đắt.
35
不要
không cần, đừng
HSK 2
Ví dụ:
不要在课堂上说话。 — Đừng nói chuyện trong lớp.
36
不好意思
ngại quá, thật là ngại
HSK 2
Ví dụ:
不好意思,我来晚了。 — Ngại quá, tôi đến muộn rồi.
37
不久
không lâu
HSK 2
Ví dụ:
不久以后,他回国了。 — Không lâu sau, anh ấy về nước.
38
不满
bất mãn, không hài lòng
HSK 2
Ví dụ:
他对这个结果很不满。 — Anh ấy rất không hài lòng với kết quả này.
39
不如
chẳng bằng, hay là
HSK 2
Ví dụ:
天气这么好,不如我们出去走走。 — Thời tiết đẹp như vậy, hay là chúng ta ra ngoài đi dạo.
40
不少
không ít, nhiều
HSK 2
Ví dụ:
今天来了不少学生。 — Hôm nay có không ít học sinh đến.
41
不同
không giống nhau
HSK 2
Ví dụ:
这两个词的意思不同。 — Nghĩa của hai từ này không giống nhau.
42
不行
không ổn, không được
HSK 2
Ví dụ:
这样做不行。 — Làm như vậy không được.
43
不一定
chưa chắc
HSK 2
Ví dụ:
他不一定知道这件事。 — Anh ấy chưa chắc biết việc này.
44
不一会儿
không lâu sau, mới một lát
HSK 2
Ví dụ:
不一会儿,老师就来了。 — Không lâu sau, giáo viên đã đến.
45
部分
phần
HSK 2
Ví dụ:
这只是问题的一部分。 — Đây chỉ là một phần của vấn đề.
46
才
mới
HSK 2
Ví dụ:
他八点才到学校。 — Tám giờ anh ấy mới đến trường.
47
菜单
thực đơn
HSK 2
Ví dụ:
请给我看一下菜单。 — Xin cho tôi xem thực đơn một chút.
48
参观
tham quan
HSK 2
Ví dụ:
我们明天参观博物馆。 — Ngày mai chúng tôi tham quan bảo tàng.
49
参加
tham gia
HSK 2
Ví dụ:
我想参加这个活动。 — Tôi muốn tham gia hoạt động này.
50
草
cỏ
HSK 2
Ví dụ:
草地上有很多小朋友。 — Trên bãi cỏ có nhiều bạn nhỏ.
51
草地
bãi cỏ
HSK 2
Ví dụ:
孩子们在草地上玩儿。 — Bọn trẻ chơi trên bãi cỏ.
52
层
tầng, lớp
HSK 2
Ví dụ:
我家住在三层。 — Nhà tôi ở tầng ba.
53
査
tìm, tra cứu
HSK 2
Ví dụ:
我在词典里查这个词。 — Tôi tra từ này trong từ điển.
54
差不多
đại khái, xấp xỉ
HSK 2
Ví dụ:
我们差不多九点出发。 — Chúng tôi khoảng chín giờ xuất phát.
55
长
dài
HSK 2
Ví dụ:
这条路很长。 — Con đường này rất dài.
56
常见
thường thấy
HSK 2
Ví dụ:
这个词在生活中很常见。 — Từ này rất thường thấy trong đời sống.
57
常用
thường dùng, thông dụng
HSK 2
Ví dụ:
这是一个常用词。 — Đây là một từ thường dùng.
58
场
sân, bãi, cuộc
HSK 2
Ví dụ:
我看了一场电影。 — Tôi đã xem một bộ phim.
59
超过
hơn, vượt qua
HSK 2
Ví dụ:
今天来的人超过一百个。 — Số người đến hôm nay vượt quá một trăm.
60
超市
siêu thị
HSK 2
Ví dụ:
超市在学校对面。 — Siêu thị ở đối diện trường học.
61
车辆
xe/ phương tiện giao thông
HSK 2
Ví dụ:
这里每天有很多车辆经过。 — Ở đây mỗi ngày có nhiều phương tiện đi qua.
62
称
gọi, xưng hô
HSK 2
Ví dụ:
大家都称他为王老师。 — Mọi người đều gọi anh ấy là thầy Vương.
63
成
thành, hoàn thành
HSK 2
Ví dụ:
这件事已经办成了。 — Việc này đã làm xong rồi.
64
成绩
thành tích, thành tựu
HSK 2
Ví dụ:
这次考试成绩不错。 — Thành tích kỳ thi lần này không tồi.
65
成为
trở thành, biến thành
HSK 2
Ví dụ:
我想成为一名教师。 — Tôi muốn trở thành một giáo viên.
66
重复
lặp lại, trùng lặp
HSK 2
Ví dụ:
请不要重复这个错误。 — Xin đừng lặp lại lỗi này.
67
重新
làm lại từ đầu
HSK 2
Ví dụ:
我想重新做一遍。 — Tôi muốn làm lại một lần nữa.
68
出发
xuất phát
HSK 2
Ví dụ:
我们明天早上出发。 — Sáng mai chúng tôi xuất phát.
69
出国
xuất ngoại, ra nước ngoài
HSK 2
Ví dụ:
他准备明年出国学习。 — Anh ấy chuẩn bị năm sau ra nước ngoài học.
70
出口
lối ra
HSK 2
Ví dụ:
出口在右边。 — Lối ra ở bên phải.
71
出门
đi ra ngoài, ra khỏi nhà
HSK 2
Ví dụ:
我早上八点出门。 — Tôi ra khỏi nhà lúc tám giờ sáng.
72
出生
sinh ra, ra đời
HSK 2
Ví dụ:
我出生在北京。 — Tôi sinh ra ở Bắc Kinh.
73
出现
xuất hiện
HSK 2
Ví dụ:
电脑出现了问题。 — Máy tính xuất hiện vấn đề.
74
出院
xuất viện, ra viện
HSK 2
Ví dụ:
病人明天可以出院。 — Bệnh nhân ngày mai có thể xuất viện.
75
出租
cho thuê, cho mướn
HSK 2
Ví dụ:
这套房子可以出租。 — Căn nhà này có thể cho thuê.
76
出租车
xe cho thuê
HSK 2
Ví dụ:
我们坐出租车去机场。 — Chúng tôi đi taxi đến sân bay.
77
船
thuyền, tàu
HSK 2
Ví dụ:
湖上有一条船。 — Trên hồ có một chiếc thuyền.
78
吹
thổi, hà hơi, sấy
HSK 2
Ví dụ:
风把门吹开了。 — Gió thổi mở cửa.
79
春节
Tết âm lịch, tết Nguyên Đán
HSK 2
Ví dụ:
春节是中国重要的节日。 — Tết Nguyên Đán là ngày lễ quan trọng của Trung Quốc.
80
春天
mùa xuân
HSK 2
Ví dụ:
春天天气很暖和。 — Mùa xuân thời tiết rất ấm áp.
81
词
từ
HSK 2
Ví dụ:
这个词怎么读? — Từ này đọc thế nào?
82
词典
từ điển
HSK 2
Ví dụ:
我用词典查生词。 — Tôi dùng từ điển tra từ mới.
83
词语
từ ngữ
HSK 2
Ví dụ:
这些词语都很常用。 — Những từ ngữ này đều rất thường dùng.
84
从小
từ nhỏ, từ bé
HSK 2
Ví dụ:
他从小就喜欢画画。 — Từ nhỏ anh ấy đã thích vẽ tranh.
85
答应
trả lời, đồng ý
HSK 2
Ví dụ:
妈妈答应给我买礼物。 — Mẹ đồng ý mua quà cho tôi.
86
打工
làm công, làm thêm
HSK 2
Ví dụ:
他晚上去饭馆打工。 — Buổi tối anh ấy đi làm thêm ở quán ăn.
87
打算
định; dự toán
HSK 2
Ví dụ:
我打算明天去图书馆。 — Tôi dự định ngày mai đi thư viện.
88
打印
in, photo
HSK 2
Ví dụ:
请帮我打印这份文件。 — Xin hãy giúp tôi in tài liệu này.
89
大部分
đa số, phần lớn
HSK 2
Ví dụ:
大部分学生都来了。 — Phần lớn học sinh đều đã đến.
90
大大
rất, cực kỳ, vượt bậc
HSK 2
Ví dụ:
他的汉语水平大大提高了。 — Trình độ tiếng Trung của anh ấy đã tiến bộ vượt bậc.
91
大多数
đại đa số, phần lớn, số đông
HSK 2
Ví dụ:
大多数人喜欢这个办法。 — Đại đa số mọi người thích cách này.
92
大海
biển cả, đại dương
HSK 2
Ví dụ:
我想去看大海。 — Tôi muốn đi ngắm biển cả.
93
大家
mọi người
HSK 2
Ví dụ:
大家都在教室里。 — Mọi người đều ở trong lớp học.
94
大量
nhiều, lượng lớn, hàng loạt
HSK 2
Ví dụ:
学习语言需要大量练习。 — Học ngôn ngữ cần lượng lớn luyện tập.
95
大门
cổng, cửa chính
HSK 2
Ví dụ:
请在大门口等我。 — Hãy đợi tôi ở cổng chính.
96
大人
người lớn
HSK 2
Ví dụ:
小孩儿要听大人的话。 — Trẻ con cần nghe lời người lớn.
97
大声
nói to, lớn tiếng
HSK 2
Ví dụ:
请不要大声说话。 — Xin đừng nói to.
98
大小
khổ, cỡ
HSK 2
Ví dụ:
这个房间大小合适。 — Kích thước căn phòng này phù hợp.
99
大衣
áo khoác ngoài
HSK 2
Ví dụ:
冬天我穿大衣。 — Mùa đông tôi mặc áo khoác ngoài.
100
大自然
thiên nhiên, giới thiên nhiên
HSK 2
Ví dụ:
我们要爱护大自然。 — Chúng ta cần yêu quý thiên nhiên.
101
带
mang theo, đem theo, dẫn
HSK 2
Ví dụ:
出门别忘了带护照。 — Ra ngoài đừng quên mang hộ chiếu.
102
带来
đem lại, mang tới
HSK 2
Ví dụ:
这本书给我带来了很多知识。 — Quyển sách này mang lại cho tôi nhiều kiến thức.
103
单位
đơn vị
HSK 2
Ví dụ:
我的工作单位在市中心。 — Đơn vị làm việc của tôi ở trung tâm thành phố.
104
但
nhưng
HSK 2
Ví dụ:
我想去,但没有时间。 — Tôi muốn đi, nhưng không có thời gian.
105
但是
nhưng mà
HSK 2
Ví dụ:
我很忙,但是很开心。 — Tôi rất bận, nhưng rất vui.
106
蛋
trứng
HSK 2
Ví dụ:
我早饭吃了一个鸡蛋。 — Bữa sáng tôi đã ăn một quả trứng gà.
107
当
làm, đảm nhiệm
HSK 2
Ví dụ:
他在公司当经理。 — Anh ấy làm giám đốc ở công ty.
108
当时
lúc đó, khi đó
HSK 2
Ví dụ:
当时我还不懂汉语。 — Lúc đó tôi còn chưa hiểu tiếng Trung.
109
倒
ngã, đổ
HSK 2
Ví dụ:
杯子倒了,水流出来了。 — Cái cốc đổ rồi, nước chảy ra ngoài.
110
到处
khắp nơi, mọi nơi
HSK 2
Ví dụ:
春天到处都是花。 — Mùa xuân khắp nơi đều là hoa.
111
倒
rót, đổ
HSK 2
Ví dụ:
请给我倒一杯茶。 — Xin hãy rót cho tôi một cốc trà.
112
道
con đường, đường
HSK 2
Ví dụ:
这是一条很宽的道。 — Đây là một con đường rất rộng.
113
道理
đạo lý
HSK 2
Ví dụ:
这个道理很简单。 — Đạo lý này rất đơn giản.
114
道路
đường, đường phố, con đường
HSK 2
Ví dụ:
这条道路很长。 — Con đường này rất dài.
115
得
biểu thị khả năng, sự có thể
HSK 2
Ví dụ:
他说得很好。 — Anh ấy nói rất tốt.
116
得出
thu được, đạt được
HSK 2
Ví dụ:
我们得出了一个结果。 — Chúng tôi đã thu được một kết quả.
117
的话
nếu....
HSK 2
Ví dụ:
如果明天下雨的话,我们就不去了。 — Nếu ngày mai trời mưa thì chúng ta sẽ không đi.
118
得
được, nhận được
HSK 2
Ví dụ:
我得到了老师的帮助。 — Tôi đã nhận được sự giúp đỡ của giáo viên.
119
灯
đèn
HSK 2
Ví dụ:
房间里的灯很亮。 — Đèn trong phòng rất sáng.
120
等
trợ từ biểu thị sự liệt kê đẳng cấp, loại
HSK 2
Ví dụ:
我喜欢苹果、香蕉等水果。 — Tôi thích các loại trái cây như táo, chuối, v.v.
121
等到
đến lúc, đến khi
HSK 2
Ví dụ:
等到下课以后再说。 — Đợi đến sau khi tan học rồi nói.
122
等于
bằng, là
HSK 2
Ví dụ:
三加二等于五。 — Ba cộng hai bằng năm.
123
低
thấp
HSK 2
Ví dụ:
这张桌子有点儿低。 — Cái bàn này hơi thấp.
124
地球
Trái Đất, địa cầu
HSK 2
Ví dụ:
地球是我们的家。 — Trái Đất là ngôi nhà của chúng ta.
125
地铁
tàu điện ngầm
HSK 2
Ví dụ:
我每天坐地铁上班。 — Mỗi ngày tôi đi tàu điện ngầm đi làm.
126
地铁站
ga tàu điện ngầm
HSK 2
Ví dụ:
地铁站离这里很近。 — Ga tàu điện ngầm cách đây rất gần.
127
点头
gật đầu
HSK 2
Ví dụ:
他点头表示同意。 — Anh ấy gật đầu thể hiện đồng ý.
128
店
tiệm, quán, cửa hàng
HSK 2
Ví dụ:
这家店的东西不贵。 — Đồ ở cửa hàng này không đắt.
129
掉
rơi, rớt, mất
HSK 2
Ví dụ:
我的手机掉在地上了。 — Điện thoại của tôi rơi xuống đất rồi.
130
东北
Đông Bắc
HSK 2
Ví dụ:
他来自中国东北。 — Anh ấy đến từ vùng Đông Bắc Trung Quốc.
131
东方
phương Đông
HSK 2
Ví dụ:
东方的文化很有意思。 — Văn hóa phương Đông rất thú vị.
132
东南
đông nam
HSK 2
Ví dụ:
越南在中国的东南边。 — Việt Nam ở phía đông nam của Trung Quốc.
133
冬天
mùa đông
HSK 2
Ví dụ:
冬天这里常常下雪。 — Mùa đông ở đây thường có tuyết.
134
懂
hiểu
HSK 2
Ví dụ:
我不懂这个问题。 — Tôi không hiểu vấn đề này.
135
懂得
hiểu được
HSK 2
Ví dụ:
他懂得很多道理。 — Anh ấy hiểu được nhiều đạo lý.
136
动物
động vật
HSK 2
Ví dụ:
我喜欢小动物。 — Tôi thích động vật nhỏ.
137
动物园
vườn bách thú, sở thú
HSK 2
Ví dụ:
星期天我们去动物园。 — Chủ nhật chúng tôi đi sở thú.
138
读音
cách đọc, âm đọc
HSK 2
Ví dụ:
这个字的读音很难。 — Cách đọc của chữ này rất khó.
139
度
độ
HSK 2
Ví dụ:
今天三十度,很热。 — Hôm nay ba mươi độ, rất nóng.
140
短
ngắn
HSK 2
Ví dụ:
这条路很短。 — Con đường này rất ngắn.
141
短信
tin nhắn
HSK 2
Ví dụ:
我给你发了一条短信。 — Tôi đã gửi cho bạn một tin nhắn.
142
段
đoạn, quãng, khúc
HSK 2
Ví dụ:
请读这一段课文。 — Hãy đọc đoạn bài khóa này.
143
队
đội, nhóm
HSK 2
Ví dụ:
我们是一个学习队。 — Chúng tôi là một nhóm học tập.
144
队长
đội trưởng, nhóm trưởng
HSK 2
Ví dụ:
他是我们队的队长。 — Anh ấy là đội trưởng của đội chúng tôi.
145
对
đối với, đối đãi
HSK 2
Ví dụ:
老师对学生很好。 — Giáo viên đối xử với học sinh rất tốt.
146
对话
đối thoại, hội thoại
HSK 2
Ví dụ:
我们练习中文对话。 — Chúng tôi luyện hội thoại tiếng Trung.
147
对面
đối diện
HSK 2
Ví dụ:
我家在学校对面。 — Nhà tôi ở đối diện trường học.
148
多
bao nhiêu, to nhường nào
HSK 2
Ví dụ:
你多高? — Bạn cao bao nhiêu?
149
多久
bao lâu
HSK 2
Ví dụ:
你学汉语多久了? — Bạn học tiếng Trung bao lâu rồi?
150
多么
bao nhiêu, bao xa
HSK 2
Ví dụ:
这件衣服多么好看啊! — Bộ quần áo này đẹp biết bao!
151
多数
đa số, phần đông, số nhiều
HSK 2
Ví dụ:
多数学生都喜欢这门课。 — Đa số học sinh đều thích môn học này.
152
多云
nhiều mây
HSK 2
Ví dụ:
今天多云,不太热。 — Hôm nay nhiều mây, không quá nóng.
153
而且
mà còn, với lại, hơn nữa
HSK 2
Ví dụ:
他会说汉语,而且会说英语。 — Anh ấy biết nói tiếng Trung, hơn nữa còn biết nói tiếng Anh.
154
发
phát, gửi
HSK 2
Ví dụ:
请把短信发给我。 — Hãy gửi tin nhắn cho tôi.
155
饭馆
cửa hàng ăn, tiệm cơm
HSK 2
Ví dụ:
这家饭馆的面条儿很好吃。 — Mì ở quán ăn này rất ngon.
156
发现
phát hiện
HSK 2
Ví dụ:
我发现了一个新问题。 — Tôi phát hiện một vấn đề mới.
157
方便
thuận tiện
HSK 2
Ví dụ:
坐地铁很方便。 — Đi tàu điện ngầm rất thuận tiện.
158
方便面
mì ăn liền, mì tôm
HSK 2
Ví dụ:
我不想吃方便面。 — Tôi không muốn ăn mì ăn liền.
159
方法
phương pháp, cách
HSK 2
Ví dụ:
这个方法很有用。 — Phương pháp này rất có ích.
160
方面
phương diện, khía cạnh
HSK 2
Ví dụ:
在学习方面,他很认真。 — Về phương diện học tập, anh ấy rất nghiêm túc.
161
方向
phương hướng
HSK 2
Ví dụ:
请告诉我正确的方向。 — Xin hãy nói cho tôi phương hướng đúng.
162
放下
đặt xuống, thả xuống
HSK 2
Ví dụ:
请把书放下。 — Hãy đặt sách xuống.
163
放心
yên tâm
HSK 2
Ví dụ:
你放心,我会帮你。 — Bạn yên tâm, tôi sẽ giúp bạn.
164
分
phân, chia
HSK 2
Ví dụ:
老师把学生分成三组。 — Giáo viên chia học sinh thành ba nhóm.
165
分开
xa cách, tách biệt
HSK 2
Ví dụ:
我们暂时分开学习。 — Chúng tôi tạm thời tách ra học.
166
分数
điểm số
HSK 2
Ví dụ:
我的汉语分数提高了。 — Điểm tiếng Trung của tôi đã tăng lên.
167
分钟
phút
HSK 2
Ví dụ:
请等我五分钟。 — Hãy đợi tôi năm phút.
168
份
phần
HSK 2
Ví dụ:
我买了一份报纸。 — Tôi đã mua một tờ báo.
169
封
phong, bìa, lá, bức
HSK 2
Ví dụ:
我写了一封信。 — Tôi đã viết một bức thư.
170
服务
phục vụ
HSK 2
Ví dụ:
这家饭店服务很好。 — Dịch vụ của nhà hàng này rất tốt.
171
复习
ôn tập
HSK 2
Ví dụ:
考试前要认真复习。 — Trước kỳ thi cần ôn tập nghiêm túc.
172
该
nên
HSK 2
Ví dụ:
你该休息一下了。 — Bạn nên nghỉ ngơi một chút rồi.
173
改
đổi, thay đổi, sửa
HSK 2
Ví dụ:
请改一下这个句子。 — Hãy sửa câu này một chút.
174
改变
biến đổi, thay đổi
HSK 2
Ví dụ:
学习改变了我的生活。 — Việc học đã thay đổi cuộc sống của tôi.
175
干杯
cạn ly, cạn chén
HSK 2
Ví dụ:
新年快乐,干杯! — Chúc mừng năm mới, cạn ly!
176
感到
cảm thấy, thấy
HSK 2
Ví dụ:
我感到很高兴。 — Tôi cảm thấy rất vui.
177
感动
cảm động
HSK 2
Ví dụ:
这个故事让我很感动。 — Câu chuyện này làm tôi rất cảm động.
178
感觉
cảm thấy; cảm nhận
HSK 2
Ví dụ:
我感觉今天有点儿冷。 — Tôi cảm thấy hôm nay hơi lạnh.
179
感谢
cảm ơn; lời cảm ơn
HSK 2
Ví dụ:
我非常感谢你的帮助。 — Tôi vô cùng cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
180
干活儿
làm việc nặng, lao động
HSK 2
Ví dụ:
爸爸每天都要干活儿。 — Bố mỗi ngày đều phải lao động.
181
刚
vừa, vừa mới, chỉ mới
HSK 2
Ví dụ:
我刚到学校。 — Tôi vừa đến trường.
182
刚才
vừa nãy, hồi nãy
HSK 2
Ví dụ:
刚才谁给我打电话? — Vừa nãy ai gọi điện cho tôi?
183
刚刚
vừa, vừa hay, vừa vặn
HSK 2
Ví dụ:
我刚刚吃完饭。 — Tôi vừa mới ăn cơm xong.
184
高级
cao cấp
HSK 2
Ví dụ:
这是一个高级汉语班。 — Đây là một lớp tiếng Trung cao cấp.
185
高中
cấp III
HSK 2
Ví dụ:
哥哥在高中学习。 — Anh trai học ở cấp ba.
186
个子
vóc dáng, vóc người
HSK 2
Ví dụ:
他的个子很高。 — Vóc người của anh ấy rất cao.
187
更
càng, thêm, hơn nữa
HSK 2
Ví dụ:
今天比昨天更冷。 — Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
188
公共汽车
xe buýt công cộng
HSK 2
Ví dụ:
我坐公共汽车去公司。 — Tôi đi xe buýt công cộng đến công ty.
189
公交车
xe buýt công cộng
HSK 2
Ví dụ:
公交车站在前边。 — Trạm xe buýt ở phía trước.
190
公斤
ki-lô-gram
HSK 2
Ví dụ:
这个包有两公斤。 — Cái túi này nặng hai ki-lô-gram.
191
公里
ki-lô-mét
HSK 2
Ví dụ:
我家离学校三公里。 — Nhà tôi cách trường ba ki-lô-mét.
192
公路
đường cái, quốc lộ
HSK 2
Ví dụ:
这条公路很宽。 — Con đường quốc lộ này rất rộng.
193
公平
công bằng
HSK 2
Ví dụ:
老师对每个学生都很公平。 — Giáo viên rất công bằng với mỗi học sinh.
194
公司
công ty
HSK 2
Ví dụ:
我在一家公司工作。 — Tôi làm việc ở một công ty.
195
公园
công viên
HSK 2
Ví dụ:
公园里有很多老人。 — Trong công viên có nhiều người già.
196
狗
chó, con chó
HSK 2
Ví dụ:
我家有一只狗。 — Nhà tôi có một con chó.
197
够
đủ, đạt
HSK 2
Ví dụ:
这些钱够买一本书。 — Số tiền này đủ mua một quyển sách.
198
故事
truyện, câu chuyện
HSK 2
Ví dụ:
这个故事很有意思。 — Câu chuyện này rất thú vị.
199
故意
cố ý, cố tình
HSK 2
Ví dụ:
他不是故意的。 — Anh ấy không cố ý.
200
顾客
khách hàng
HSK 2
Ví dụ:
顾客在店里买东西。 — Khách hàng mua đồ trong cửa hàng.
201
关机
tắt máy điện thoại
HSK 2
Ví dụ:
上课时请关机。 — Khi lên lớp xin hãy tắt máy.
202
关心
quan tâm
HSK 2
Ví dụ:
老师很关心学生。 — Giáo viên rất quan tâm học sinh.
203
观点
quan điểm
HSK 2
Ví dụ:
我不同意这个观点。 — Tôi không đồng ý với quan điểm này.
204
广场
quảng trường
HSK 2
Ví dụ:
广场上有很多人。 — Trên quảng trường có rất nhiều người.
205
广告
quảng cáo
HSK 2
Ví dụ:
我看到了一个中文广告。 — Tôi đã nhìn thấy một quảng cáo tiếng Trung.
206
国际
quốc tế
HSK 2
Ví dụ:
这是一个国际公司。 — Đây là một công ty quốc tế.
207
过来
đến, qua đây
HSK 2
Ví dụ:
请你过来一下。 — Bạn qua đây một chút nhé.
208
过年
ăn Tết, đón Tết
HSK 2
Ví dụ:
中国人喜欢和家人一起过年。 — Người Trung Quốc thích đón Tết cùng gia đình.
209
过去
qua đó
HSK 2
Ví dụ:
你先过去,我马上来。 — Bạn qua đó trước, tôi đến ngay.
210
过
đã, từng
HSK 2
Ví dụ:
我去过北京。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh.
211
海
biển
HSK 2
Ví dụ:
大海很蓝。 — Biển rất xanh.
212
海边
bờ biển
HSK 2
Ví dụ:
我们在海边散步。 — Chúng tôi đi dạo bên bờ biển.
213
喊
kêu, gọi
HSK 2
Ví dụ:
妈妈在喊我的名字。 — Mẹ đang gọi tên tôi.
214
好
rất,quá, ...
HSK 2
Ví dụ:
今天好热啊! — Hôm nay nóng quá!
215
好处
điểm tốt, có ích
HSK 2
Ví dụ:
多读书有很多好处。 — Đọc nhiều sách có rất nhiều lợi ích.
216
好多
rất nhiều
HSK 2
Ví dụ:
这里有好多书。 — Ở đây có rất nhiều sách.
217
好久
rất lâu
HSK 2
Ví dụ:
我们好久不见了。 — Chúng ta lâu rồi không gặp.
218
好人
người tốt
HSK 2
Ví dụ:
他是一个好人。 — Anh ấy là một người tốt.
219
好事
chuyện tốt
HSK 2
Ví dụ:
帮助别人是好事。 — Giúp đỡ người khác là chuyện tốt.
220
好像
hình như
HSK 2
Ví dụ:
他好像不太高兴。 — Anh ấy hình như không vui lắm.
221
合适
hợp, phù hợp
HSK 2
Ví dụ:
这件衣服很合适。 — Bộ quần áo này rất phù hợp.
222
河
sông
HSK 2
Ví dụ:
学校旁边有一条河。 — Bên cạnh trường có một con sông.
223
黒
đen
HSK 2
Ví dụ:
他的头发是黑的。 — Tóc của anh ấy màu đen.
224
黑板
bảng
HSK 2
Ví dụ:
老师在黑板上写字。 — Giáo viên viết chữ trên bảng.
225
黑色
màu đen
HSK 2
Ví dụ:
我喜欢黑色的包。 — Tôi thích chiếc túi màu đen.
226
红
đỏ
HSK 2
Ví dụ:
这个苹果很红。 — Quả táo này rất đỏ.
227
红色
màu đỏ
HSK 2
Ví dụ:
她穿着红色的衣服。 — Cô ấy mặc quần áo màu đỏ.
228
后来
sau này
HSK 2
Ví dụ:
后来,他成为了一名医生。 — Sau này, anh ấy trở thành bác sĩ.
229
忽然
đột nhiên
HSK 2
Ví dụ:
忽然下起雨来了。 — Đột nhiên trời bắt đầu mưa.
230
湖
hồ
HSK 2
Ví dụ:
公园里有一个湖。 — Trong công viên có một cái hồ.
231
护照
hộ chiếu
HSK 2
Ví dụ:
出国需要护照。 — Ra nước ngoài cần hộ chiếu.
232
花
tiêu, dùng
HSK 2
Ví dụ:
我花了两个小时学习汉语。 — Tôi đã dùng hai tiếng để học tiếng Trung.
233
花园
vườn hoa
HSK 2
Ví dụ:
花园里有很多花。 — Trong vườn hoa có rất nhiều hoa.
234
画
vẽ
HSK 2
Ví dụ:
妹妹喜欢画小动物。 — Em gái thích vẽ động vật nhỏ.
235
画家
họa sĩ
HSK 2
Ví dụ:
他爸爸是一位画家。 — Bố anh ấy là một họa sĩ.
236
画儿
bức tranh
HSK 2
Ví dụ:
这幅画儿很好看。 — Bức tranh này rất đẹp.
237
坏处
điểm xấu, có hại
HSK 2
Ví dụ:
睡得太晚有坏处。 — Ngủ quá muộn có hại.
238
坏人
người xấu
HSK 2
Ví dụ:
故事里的坏人最后走了。 — Người xấu trong câu chuyện cuối cùng đã đi rồi.
239
欢迎
hoan nghênh
HSK 2
Ví dụ:
欢迎你来我家。 — Hoan nghênh bạn đến nhà tôi.
240
换
đổi
HSK 2
Ví dụ:
我想换一件衣服。 — Tôi muốn đổi một bộ quần áo.
241
黄
vàng
HSK 2
Ví dụ:
秋天树叶变黄了。 — Mùa thu lá cây chuyển vàng.
242
黄色
màu vàng
HSK 2
Ví dụ:
我喜欢黄色的花。 — Tôi thích hoa màu vàng.
243
回
lần, hồi
HSK 2
Ví dụ:
我去过北京两回。 — Tôi đã đi Bắc Kinh hai lần.
244
回国
về nước
HSK 2
Ví dụ:
他明天回国。 — Ngày mai anh ấy về nước.
245
会
hội
HSK 2
Ví dụ:
今天下午有一个会。 — Chiều nay có một cuộc họp.
246
活动
hoạt động
HSK 2
Ví dụ:
学校今天有很多活动。 — Hôm nay trường có nhiều hoạt động.
247
或
hoặc, hay là
HSK 2
Ví dụ:
你可以喝茶或喝水。 — Bạn có thể uống trà hoặc uống nước.
248
或者
hoặc là
HSK 2
Ví dụ:
我们坐地铁或者公交车去。 — Chúng ta đi bằng tàu điện ngầm hoặc xe buýt.
249
机会
cơ hội
HSK 2
Ví dụ:
这是一个好机会。 — Đây là một cơ hội tốt.
250
鸡
gà
HSK 2
Ví dụ:
我喜欢吃鸡。 — Tôi thích ăn thịt gà.
251
级
cấp, bậc, đẳng cấp
HSK 2
Ví dụ:
他在高级班学习。 — Anh ấy học ở lớp cao cấp.
252
急
vội
HSK 2
Ví dụ:
别急,还有时间。 — Đừng vội, vẫn còn thời gian.
253
计划
dự định, kế hoạch
HSK 2
Ví dụ:
我有一个学习计划。 — Tôi có một kế hoạch học tập.
254
计算机
máy tính
HSK 2
Ví dụ:
计算机在工作中很有用。 — Máy tính rất có ích trong công việc.
255
加
thêm
HSK 2
Ví dụ:
请加一点儿水。 — Hãy thêm một chút nước.
256
加油
cố lên
HSK 2
Ví dụ:
考试加油! — Cố lên trong kỳ thi nhé!
257
家
nhà khoa học
HSK 2
Ví dụ:
他是一位科学家。 — Ông ấy là một nhà khoa học.
258
家庭
gia đình
HSK 2
Ví dụ:
我的家庭很幸福。 — Gia đình tôi rất hạnh phúc.
259
家长
phụ huynh, người giám hộ
HSK 2
Ví dụ:
明天学校有家长会。 — Ngày mai trường có họp phụ huynh.
260
假
giả
HSK 2
Ví dụ:
这不是假名字。 — Đây không phải là tên giả.
261
假期
kì nghỉ, thời gian nghỉ
HSK 2
Ví dụ:
假期我想去旅行。 — Kỳ nghỉ tôi muốn đi du lịch.
262
检查
kiểm tra
HSK 2
Ví dụ:
医生给我检查身体。 — Bác sĩ kiểm tra sức khỏe cho tôi.
263
见到
nhìn thấy, trông thấy
HSK 2
Ví dụ:
今天我见到了老朋友。 — Hôm nay tôi đã gặp bạn cũ.
264
见过
từng gặp, từng thấy
HSK 2
Ví dụ:
我以前见过他。 — Trước đây tôi đã từng gặp anh ấy.
265
件
bộ, câu ,...
HSK 2
Ví dụ:
我买了一件大衣。 — Tôi đã mua một chiếc áo khoác.
266
健康
mạnh khỏe
HSK 2
Ví dụ:
祝你身体健康。 — Chúc bạn mạnh khỏe.
267
讲
giảng, kể, nói
HSK 2
Ví dụ:
老师讲得很清楚。 — Giáo viên giảng rất rõ ràng.
268
讲话
nói chuyện, kể chuyện
HSK 2
Ví dụ:
请不要大声讲话。 — Xin đừng nói chuyện lớn tiếng.
269
交
giao, nộp
HSK 2
Ví dụ:
请明天交作业。 — Hãy nộp bài tập vào ngày mai.
270
交给
giao cho...
HSK 2
Ví dụ:
我把书交给老师。 — Tôi giao sách cho giáo viên.
271
交朋友
kết bạn
HSK 2
Ví dụ:
我想和你交朋友。 — Tôi muốn kết bạn với bạn.
272
交通
giao thông
HSK 2
Ví dụ:
这里交通很方便。 — Giao thông ở đây rất thuận tiện.
273
角
góc, cạnh
HSK 2
Ví dụ:
房间的角上有一张桌子。 — Ở góc phòng có một cái bàn.
274
角度
phía, góc độ, quan điểm
HSK 2
Ví dụ:
从这个角度看,问题不难。 — Nhìn từ góc độ này, vấn đề không khó.
275
饺子
bánh chẻo, sủi cảo
HSK 2
Ví dụ:
我喜欢吃饺子。 — Tôi thích ăn sủi cảo.
276
脚
chân
HSK 2
Ví dụ:
我的脚有点儿疼。 — Chân tôi hơi đau.
277
叫作
gọi là...
HSK 2
Ví dụ:
这种车叫作出租车。 — Loại xe này được gọi là taxi.
278
教师
giáo sư, giáo viên
HSK 2
Ví dụ:
她是一名中文教师。 — Cô ấy là một giáo viên tiếng Trung.
279
教室
phòng học, giảng đường
HSK 2
Ví dụ:
学生都在教室里。 — Học sinh đều ở trong phòng học.
280
教学
dạy học
HSK 2
Ví dụ:
老师的教学方法很好。 — Phương pháp dạy học của giáo viên rất tốt.
281
教育
giáo dục
HSK 2
Ví dụ:
教育对孩子很重要。 — Giáo dục rất quan trọng đối với trẻ em.
282
接
đón, đỡ, lấy, nhận
HSK 2
Ví dụ:
我去机场接朋友。 — Tôi đi sân bay đón bạn.
283
接到
nhận được
HSK 2
Ví dụ:
我接到了他的电话。 — Tôi đã nhận được điện thoại của anh ấy.
284
接受
chấp nhận
HSK 2
Ví dụ:
我接受你的意见。 — Tôi chấp nhận ý kiến của bạn.
285
接下来
tiếp theo
HSK 2
Ví dụ:
接下来,我们学习新课。 — Tiếp theo, chúng ta học bài mới.
286
接着
tiếp, tiếp theo, tiếp tục
HSK 2
Ví dụ:
他接着说了一个故事。 — Anh ấy tiếp tục kể một câu chuyện.
287
街
đường phố
HSK 2
Ví dụ:
这条街很热闹。 — Con phố này rất náo nhiệt.
288
节
ngày
HSK 2
Ví dụ:
春节是中国的传统节日。 — Tết Nguyên Đán là ngày lễ truyền thống của Trung Quốc.
289
节目
tiết mục
HSK 2
Ví dụ:
这个节目很好看。 — Chương trình này rất hay.
290
节日
ngày lễ
HSK 2
Ví dụ:
中秋节是重要的节日。 — Tết Trung Thu là ngày lễ quan trọng.
291
结果
kết quả
HSK 2
Ví dụ:
考试结果出来了。 — Kết quả kỳ thi đã có rồi.
292
借
mượn
HSK 2
Ví dụ:
我想借一本词典。 — Tôi muốn mượn một quyển từ điển.
293
斤
cân
HSK 2
Ví dụ:
我买了一斤苹果。 — Tôi đã mua một cân táo.
294
今后
sau này, từ này về sau
HSK 2
Ví dụ:
今后我要认真学习。 — Từ nay về sau tôi sẽ học nghiêm túc.
295
进入
nhập, sát nhập, vào,...
HSK 2
Ví dụ:
请进入教室。 — Xin hãy vào phòng học.
296
进行
tiến hành, làm
HSK 2
Ví dụ:
活动正在进行。 — Hoạt động đang được tiến hành.
297
近
gần
HSK 2
Ví dụ:
我家离学校很近。 — Nhà tôi cách trường rất gần.
298
经常
thường xuyên
HSK 2
Ví dụ:
他经常去图书馆。 — Anh ấy thường xuyên đi thư viện.
299
经过
từng trải, trải qua
HSK 2
Ví dụ:
我每天经过这个公园。 — Mỗi ngày tôi đi qua công viên này.
300
经理
giám đốc
HSK 2
Ví dụ:
经理正在开会。 — Giám đốc đang họp.
301
酒
rượu
HSK 2
Ví dụ:
他不喝酒。 — Anh ấy không uống rượu.
302
酒店
nhà nghỉ
HSK 2
Ví dụ:
我们住在这家酒店。 — Chúng tôi ở khách sạn này.
303
就要
sẽ, sẽ đến, sắp
HSK 2
Ví dụ:
火车就要出发了。 — Tàu hỏa sắp xuất phát rồi.
304
举
giơ, giương cao
HSK 2
Ví dụ:
请举一个例子。 — Hãy nêu một ví dụ.
305
举手
giơ tay
HSK 2
Ví dụ:
有问题请举手。 — Có câu hỏi xin hãy giơ tay.
306
举行
tổ chức, tiến hành
HSK 2
Ví dụ:
学校明天举行活动。 — Ngày mai trường tổ chức hoạt động.
307
句
câu
HSK 2
Ví dụ:
请写三句中文。 — Hãy viết ba câu tiếng Trung.
308
句子
câu
HSK 2
Ví dụ:
这个句子不难。 — Câu này không khó.
309
卡
thẻ, vé
HSK 2
Ví dụ:
我有一张学生卡。 — Tôi có một thẻ học sinh.
310
开机
mở máy
HSK 2
Ví dụ:
电脑开机了。 — Máy tính đã bật rồi.
311
开心
vui vẻ
HSK 2
Ví dụ:
今天我很开心。 — Hôm nay tôi rất vui.
312
开学
khai giảng, nhập học
HSK 2
Ví dụ:
学校九月开学。 — Trường khai giảng vào tháng Chín.
313
看法
cách nhìn
HSK 2
Ví dụ:
你对这件事有什么看法? — Bạn có cách nhìn gì về việc này?
314
考生
thí sinh
HSK 2
Ví dụ:
考生们正在考试。 — Các thí sinh đang thi.
315
靠
dựa, dựa vào
HSK 2
Ví dụ:
成功要靠努力。 — Thành công phải dựa vào nỗ lực.
316
科
môn học, môn, khoa
HSK 2
Ví dụ:
我喜欢这门科。 — Tôi thích môn học này.
317
科学
khoa học, có tính khoa học
HSK 2
Ví dụ:
科学很有意思。 — Khoa học rất thú vị.
318
可爱
đáng yêu, dễ thương
HSK 2
Ví dụ:
这个小孩儿很可爱。 — Đứa trẻ này rất đáng yêu.
319
可能
khả năng
HSK 2
Ví dụ:
明天可能下雨。 — Ngày mai có khả năng mưa.
320
可怕
đáng sợ
HSK 2
Ví dụ:
这个故事有点儿可怕。 — Câu chuyện này hơi đáng sợ.
321
可是
nhưng mà
HSK 2
Ví dụ:
我想去,可是没有时间。 — Tôi muốn đi, nhưng không có thời gian.
322
可以
có thể
HSK 2
Ví dụ:
我可以坐这里吗? — Tôi có thể ngồi ở đây không?
323
刻
15 phút
HSK 2
Ví dụ:
现在八点一刻。 — Bây giờ là tám giờ mười lăm phút.
324
克
gam
HSK 2
Ví dụ:
这个苹果有三百克。 — Quả táo này nặng ba trăm gam.
325
客人
khách
HSK 2
Ví dụ:
今天家里来了很多客人。 — Hôm nay nhà có nhiều khách đến.
326
课堂
tại lớp, trong lớp
HSK 2
Ví dụ:
课堂上要认真听老师讲课。 — Trên lớp cần nghiêm túc nghe giáo viên giảng bài.
327
空气
không khí
HSK 2
Ví dụ:
这里的空气很好。 — Không khí ở đây rất tốt.
328
哭
khóc
HSK 2
Ví dụ:
孩子哭了。 — Đứa trẻ khóc rồi.
329
快餐
bữa ăn nhanh
HSK 2
Ví dụ:
中午我吃快餐。 — Buổi trưa tôi ăn đồ ăn nhanh.
330
快点儿
nhanh lên
HSK 2
Ví dụ:
快点儿,我们要迟到了。 — Nhanh lên, chúng ta sắp muộn rồi.
331
快乐
vui vẻ
HSK 2
Ví dụ:
祝你生日快乐! — Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
332
快要
sắp phải
HSK 2
Ví dụ:
电影快要开始了。 — Bộ phim sắp bắt đầu rồi.
333
筷子
đũa
HSK 2
Ví dụ:
中国人吃饭常用筷子。 — Người Trung Quốc khi ăn cơm thường dùng đũa.
334
拉
kéo, lôi
HSK 2
Ví dụ:
请拉一下门。 — Hãy kéo cửa một chút.
335
来自
đến từ...
HSK 2
Ví dụ:
我来自越南。 — Tôi đến từ Việt Nam.
336
蓝
xanh lam, xanh da trời
HSK 2
Ví dụ:
天空是蓝的。 — Bầu trời màu xanh lam.
337
蓝色
màu xanh lam
HSK 2
Ví dụ:
我买了一件蓝色的衣服。 — Tôi đã mua một bộ quần áo màu xanh lam.
338
篮球
bóng rổ
HSK 2
Ví dụ:
他喜欢打篮球。 — Anh ấy thích chơi bóng rổ.
339
老
hay, thường
HSK 2
Ví dụ:
他老迟到。 — Anh ấy hay đến muộn.
340
老
xưng hô thân mật với người kém tuổi
HSK 2
Ví dụ:
老王是我的朋友。 — Lão Vương là bạn của tôi.
341
老年
tuổi già
HSK 2
Ví dụ:
人到了老年更要注意健康。 — Con người đến tuổi già càng cần chú ý sức khỏe.
342
老朋友
bạn cũ
HSK 2
Ví dụ:
他是我的老朋友。 — Anh ấy là bạn cũ của tôi.
343
老是
hay, thường
HSK 2
Ví dụ:
他老是忘记带书。 — Anh ấy cứ hay quên mang sách.
344
离
cách
HSK 2
Ví dụ:
我家离学校不远。 — Nhà tôi cách trường không xa.
345
离开
rời khỏi
HSK 2
Ví dụ:
他明天离开北京。 — Ngày mai anh ấy rời Bắc Kinh.
346
礼物
lễ vật, quà
HSK 2
Ví dụ:
这是我送给你的礼物。 — Đây là món quà tôi tặng bạn.
347
里头
bên trong
HSK 2
Ví dụ:
包里头有一本书。 — Bên trong túi có một quyển sách.
348
理想
ước mơ, lý tưởng
HSK 2
Ví dụ:
我的理想是当老师。 — Ước mơ của tôi là làm giáo viên.
349
例如
ví dụ
HSK 2
Ví dụ:
例如,你可以每天写一句中文。 — Ví dụ, bạn có thể mỗi ngày viết một câu tiếng Trung.
350
例子
ví dụ
HSK 2
Ví dụ:
请举一个例子。 — Hãy nêu một ví dụ.
Xem tiếp từ vựng HSK 2 phần 2 tại đây:
