Mục lục

“Chúc mừng bạn đã đi được nửa chặng đường chinh phục HSK 2! Để hoàn thiện vốn từ vựng 772 từ chuẩn hệ 9 bậc, Tiếng Trung 520 gửi tới bạn Phần 2 của lộ trình luyện viết. Hãy tiếp tục duy trì thói quen luyện nét ngay trên trình duyệt để ghi nhớ sâu các cấu trúc từ vựng phức tạp hơn. Cùng tăng tốc và ‘về đích’ HSK 2 ngay dưới đây nhé!”
Cho bạn nào cần học lại:

351
脸
mặt
HSK 2
Ví dụ:
她的脸很红。 — Khuôn mặt của cô ấy rất đỏ.
352
练
luyện
HSK 2
Ví dụ:
我每天练发音。 — Tôi luyện phát âm mỗi ngày.
353
练习
luyện tập
HSK 2
Ví dụ:
老师让我们做练习。 — Giáo viên yêu cầu chúng tôi làm bài luyện tập.
354
凉
mát
HSK 2
Ví dụ:
今天晚上很凉。 — Tối nay rất mát.
355
凉快
mát mẻ, dễ chịu
HSK 2
Ví dụ:
秋天很凉快。 — Mùa thu rất mát mẻ.
356
两
hai
HSK 2
Ví dụ:
我买了两个苹果。 — Tôi đã mua hai quả táo.
357
亮
sáng
HSK 2
Ví dụ:
房间里的灯很亮。 — Đèn trong phòng rất sáng.
358
辆
chiếc, cái (xe)
HSK 2
Ví dụ:
门口停着一辆车。 — Trước cửa đang đỗ một chiếc xe.
359
零下
âm độ
HSK 2
Ví dụ:
今天零下五度。 — Hôm nay âm năm độ.
360
留
giữ lại, lưu lại
HSK 2
Ví dụ:
请留一下你的电话。 — Xin hãy để lại số điện thoại của bạn.
361
留下
để lại, ở lại
HSK 2
Ví dụ:
他决定留下工作。 — Anh ấy quyết định ở lại làm việc.
362
留学生
du học sinh
HSK 2
Ví dụ:
他是一名中国留学生。 — Anh ấy là một du học sinh Trung Quốc.
363
流
chảy
HSK 2
Ví dụ:
河水一直流向东边。 — Nước sông luôn chảy về phía đông.
364
流利
trôi chảy
HSK 2
Ví dụ:
她汉语说得很流利。 — Cô ấy nói tiếng Trung rất lưu loát.
365
流行
phổ biến
HSK 2
Ví dụ:
这首歌最近很流行。 — Bài hát này gần đây rất phổ biến.
366
路边
lề đường
HSK 2
Ví dụ:
路边有一家小商店。 — Bên lề đường có một cửa hàng nhỏ.
367
旅客
hành khách, du khách
HSK 2
Ví dụ:
旅客正在排队上车。 — Hành khách đang xếp hàng lên xe.
368
旅行
du lịch
HSK 2
Ví dụ:
我喜欢和家人一起旅行。 — Tôi thích đi du lịch cùng gia đình.
369
旅游
du lịch
HSK 2
Ví dụ:
今年夏天我要去北京旅游。 — Mùa hè năm nay tôi sẽ đi du lịch Bắc Kinh.
370
绿
xanh lá
HSK 2
Ví dụ:
这棵树很绿。 — Cây này rất xanh.
371
绿色
màu xanh lá cây
HSK 2
Ví dụ:
我喜欢绿色的衣服。 — Tôi thích quần áo màu xanh lá cây.
372
卖
bán
HSK 2
Ví dụ:
这家店卖水果。 — Cửa hàng này bán trái cây.
373
满
đầy
HSK 2
Ví dụ:
杯子里的水满了。 — Nước trong cốc đầy rồi.
374
满意
hài lòng
HSK 2
Ví dụ:
我对考试成绩很满意。 — Tôi rất hài lòng với kết quả thi.
375
猫
mèo
HSK 2
Ví dụ:
那只猫很可爱。 — Con mèo đó rất đáng yêu.
376
米
mét
HSK 2
Ví dụ:
这张桌子长两米。 — Chiếc bàn này dài hai mét.
377
面
mặt, bề mặt
HSK 2
Ví dụ:
桌面很干净。 — Mặt bàn rất sạch.
378
面
phương diện, mặt
HSK 2
Ví dụ:
他各方面都很优秀。 — Anh ấy xuất sắc ở mọi mặt.
379
面前
trước mặt
HSK 2
Ví dụ:
老师站在学生面前。 — Giáo viên đứng trước mặt học sinh.
380
名
vị (lượng từ)
HSK 2
Ví dụ:
教室里有三十名学生。 — Trong lớp có ba mươi học sinh.
381
名称
tên gọi
HSK 2
Ví dụ:
这个产品的名称是什么? — Tên của sản phẩm này là gì?
382
名单
danh sách
HSK 2
Ví dụ:
请把学生名单给我。 — Hãy đưa cho tôi danh sách học sinh.
383
明星
ngôi sao, người nổi tiếng
HSK 2
Ví dụ:
他是一位有名的明星。 — Anh ấy là một ngôi sao nổi tiếng.
384
目的
mục đích
HSK 2
Ví dụ:
你学习汉语的目的是什么? — Mục đích học tiếng Trung của bạn là gì?
385
拿出
lấy ra
HSK 2
Ví dụ:
请拿出你的课本。 — Hãy lấy sách giáo khoa của bạn ra.
386
拿到
nhận được, lấy được
HSK 2
Ví dụ:
我终于拿到了护照。 — Cuối cùng tôi đã nhận được hộ chiếu.
387
那
vậy, còn
HSK 2
Ví dụ:
那我们明天见吧。 — Vậy chúng ta gặp nhau ngày mai nhé.
388
那会儿
lúc đó
HSK 2
Ví dụ:
那会儿我还在上大学。 — Lúc đó tôi vẫn còn học đại học.
389
那么
như vậy, đến thế
HSK 2
Ví dụ:
今天怎么这么热? — Hôm nay sao nóng thế?
390
那时候
khi đó
HSK 2
Ví dụ:
那时候我们住在北京。 — Khi đó chúng tôi sống ở Bắc Kinh.
391
那样
như vậy
HSK 2
Ví dụ:
不要那样说话。 — Đừng nói như vậy.
392
南方
miền Nam
HSK 2
Ví dụ:
南方冬天比较暖和。 — Mùa đông ở miền Nam khá ấm áp.
393
难过
buồn bã
HSK 2
Ví dụ:
听到这个消息我很难过。 — Nghe tin này tôi rất buồn.
394
难看
xấu, khó coi
HSK 2
Ví dụ:
这件衣服不难看。 — Bộ quần áo này không xấu.
395
难受
khó chịu
HSK 2
Ví dụ:
我今天身体有点难受。 — Hôm nay tôi cảm thấy hơi khó chịu trong người.
396
难题
vấn đề khó
HSK 2
Ví dụ:
这是一个很难的题目。 — Đây là một vấn đề rất khó.
397
难听
khó nghe
HSK 2
Ví dụ:
他说话太难听了。 — Anh ấy nói chuyện quá khó nghe.
398
能够
có thể
HSK 2
Ví dụ:
我能够自己完成作业。 — Tôi có thể tự hoàn thành bài tập.
399
年级
khối lớp
HSK 2
Ví dụ:
你现在上几年级? — Hiện tại bạn học lớp mấy?
400
年轻
trẻ tuổi
HSK 2
Ví dụ:
我的老师很年轻。 — Giáo viên của tôi rất trẻ.
401
乌
đen, tối
HSK 2
Ví dụ:
天空乌云很多。 — Trên trời có rất nhiều mây đen.
402
弄
làm, xử lý
HSK 2
Ví dụ:
这件事我来弄吧。 — Việc này để tôi làm nhé.
403
努力
nỗ lực
HSK 2
Ví dụ:
他一直很努力学习。 — Anh ấy luôn nỗ lực học tập.
404
爬山
leo núi
HSK 2
Ví dụ:
周末我们去爬山。 — Cuối tuần chúng tôi đi leo núi.
405
爬
leo, trèo
HSK 2
Ví dụ:
小猫爬上了树。 — Chú mèo nhỏ trèo lên cây.
406
怕
sợ
HSK 2
Ví dụ:
我不怕考试。 — Tôi không sợ thi cử.
407
排
hàng
HSK 2
Ví dụ:
前面排着很多人。 — Phía trước có rất nhiều người đang xếp hàng.
408
排队
xếp hàng
HSK 2
Ví dụ:
请排队买票。 — Xin hãy xếp hàng mua vé.
409
排球
bóng chuyền
HSK 2
Ví dụ:
我喜欢打排球。 — Tôi thích chơi bóng chuyền.
410
碰
chạm
HSK 2
Ví dụ:
不要碰我的电脑。 — Đừng chạm vào máy tính của tôi.
411
碰到
gặp phải, chạm phải
HSK 2
Ví dụ:
昨天我在路上碰到老师了。 — Hôm qua tôi gặp giáo viên trên đường.
412
碰见
tình cờ gặp
HSK 2
Ví dụ:
我在超市碰见了老朋友。 — Tôi tình cờ gặp bạn cũ ở siêu thị.
413
篇
bài, thiên
HSK 2
Ví dụ:
我读了一篇有趣的文章。 — Tôi đã đọc một bài viết thú vị.
414
便宜
rẻ
HSK 2
Ví dụ:
这件衣服很便宜。 — Bộ quần áo này rất rẻ.
415
片
miếng, lát, mảnh
HSK 2
Ví dụ:
我吃了两片面包。 — Tôi đã ăn hai lát bánh mì.
416
漂亮
đẹp
HSK 2
Ví dụ:
她穿得很漂亮。 — Cô ấy ăn mặc rất đẹp.
417
平
phẳng
HSK 2
Ví dụ:
这条路很平。 — Con đường này rất bằng phẳng.
418
平安
bình an
HSK 2
Ví dụ:
祝你一路平安。 — Chúc bạn lên đường bình an.
419
平常
bình thường
HSK 2
Ví dụ:
平常我六点起床。 — Thông thường tôi thức dậy lúc sáu giờ.
420
平等
bình đẳng
HSK 2
Ví dụ:
每个人都应该受到平等对待。 — Mọi người đều nên được đối xử bình đẳng.
421
平时
thường ngày
HSK 2
Ví dụ:
你平时喜欢做什么? — Bình thường bạn thích làm gì?
422
瓶
chai, lọ (lượng từ)
HSK 2
Ví dụ:
我买了一瓶水。 — Tôi đã mua một chai nước.
423
瓶子
cái chai, cái lọ
HSK 2
Ví dụ:
瓶子里还有果汁。 — Trong chai vẫn còn nước trái cây.
424
普通
bình thường
HSK 2
Ví dụ:
这是一家普通的餐厅。 — Đây là một nhà hàng bình thường.
425
普通话
tiếng phổ thông
HSK 2
Ví dụ:
我正在学习普通话。 — Tôi đang học tiếng Phổ thông.
426
其他
khác
HSK 2
Ví dụ:
其他同学已经到了。 — Các bạn học sinh khác đã đến rồi.
427
其中
trong đó
HSK 2
Ví dụ:
我们班有三十个学生,其中十个是女生。 — Lớp chúng tôi có 30 học sinh, trong đó có 10 nữ sinh.
428
骑
đạp, cưỡi
HSK 2
Ví dụ:
我每天骑自行车上学。 — Tôi đạp xe đi học mỗi ngày.
429
骑车
đạp xe
HSK 2
Ví dụ:
周末我喜欢骑车出去玩。 — Cuối tuần tôi thích đạp xe đi chơi.
430
起飞
cất cánh
HSK 2
Ví dụ:
飞机马上要起飞了。 — Máy bay sắp cất cánh rồi.
431
气
khí, hơi
HSK 2
Ví dụ:
天气越来越热了。 — Thời tiết ngày càng nóng hơn.
432
气温
nhiệt độ
HSK 2
Ví dụ:
今天的气温是三十度。 — Nhiệt độ hôm nay là 30 độ.
433
千
nghìn
HSK 2
Ví dụ:
这里有一千个人。 — Ở đây có một nghìn người.
434
千克
ki-lô-gam
HSK 2
Ví dụ:
这个西瓜重五千克。 — Quả dưa hấu này nặng 5 kg.
435
前年
năm kia
HSK 2
Ví dụ:
前年我去过上海。 — Năm kia tôi đã đến Thượng Hải.
436
墙
tường
HSK 2
Ví dụ:
墙上挂着一张照片。 — Trên tường treo một bức ảnh.
437
青年
thanh niên
HSK 2
Ví dụ:
他是一位优秀青年。 — Anh ấy là một thanh niên ưu tú.
438
青少年
thanh thiếu niên
HSK 2
Ví dụ:
这本书很适合青少年阅读。 — Cuốn sách này rất phù hợp với thanh thiếu niên.
439
轻
nhẹ
HSK 2
Ví dụ:
这个箱子很轻。 — Chiếc vali này rất nhẹ.
440
清楚
rõ ràng
HSK 2
Ví dụ:
老师讲得很清楚。 — Giáo viên giảng rất rõ ràng.
441
晴
trời quang
HSK 2
Ví dụ:
今天是晴天。 — Hôm nay trời quang đãng.
442
晴天
ngày nắng đẹp
HSK 2
Ví dụ:
晴天适合出去散步。 — Ngày nắng đẹp thích hợp để đi dạo.
443
请客
mời khách
HSK 2
Ví dụ:
今天我请客吃饭。 — Hôm nay tôi mời mọi người ăn cơm.
444
请求
thỉnh cầu, yêu cầu
HSK 2
Ví dụ:
他请求老师帮助他。 — Anh ấy yêu cầu giáo viên giúp đỡ mình.
445
秋天
mùa thu
HSK 2
Ví dụ:
秋天的天气很舒服。 — Thời tiết mùa thu rất dễ chịu.
446
求
cầu xin, yêu cầu
HSK 2
Ví dụ:
他求大家给他一次机会。 — Anh ấy cầu xin mọi người cho mình một cơ hội.
447
球场
sân bóng
HSK 2
Ví dụ:
学生们在球场上踢足球。 — Các học sinh đá bóng trên sân.
448
球队
đội bóng
HSK 2
Ví dụ:
他加入了学校球队。 — Anh ấy gia nhập đội bóng của trường.
449
球鞋
giày thể thao
HSK 2
Ví dụ:
我买了一双新球鞋。 — Tôi đã mua một đôi giày thể thao mới.
450
取
lấy
HSK 2
Ví dụ:
请去前台取票。 — Hãy đến quầy lễ tân lấy vé.
451
取得
đạt được, giành được
HSK 2
Ví dụ:
他取得了很好的成绩。 — Anh ấy đã đạt được thành tích rất tốt.
452
全部
toàn bộ
HSK 2
Ví dụ:
作业我已经全部做完了。 — Tôi đã làm xong toàn bộ bài tập rồi.
453
全国
toàn quốc
HSK 2
Ví dụ:
这项活动在全国举行。 — Hoạt động này được tổ chức trên toàn quốc.
454
全体
toàn thể
HSK 2
Ví dụ:
全体学生都参加了会议。 — Toàn thể học sinh đều tham gia cuộc họp.
455
却
nhưng lại
HSK 2
Ví dụ:
他很累,却还在工作。 — Anh ấy rất mệt nhưng vẫn đang làm việc.
456
然后
sau đó
HSK 2
Ví dụ:
我先吃饭,然后去上课。 — Tôi ăn cơm trước, sau đó đi học.
457
让
để, cho phép
HSK 2
Ví dụ:
老师让我回答问题。 — Giáo viên cho tôi trả lời câu hỏi.
458
热情
nhiệt tình
HSK 2
Ví dụ:
他对每个人都很热情。 — Anh ấy rất nhiệt tình với mọi người.
459
人才
nhân tài
HSK 2
Ví dụ:
公司需要优秀人才。 — Công ty cần những nhân tài xuất sắc.
460
人口
dân số
HSK 2
Ví dụ:
这个城市人口很多。 — Thành phố này có dân số rất đông.
461
人们
mọi người
HSK 2
Ví dụ:
人们都喜欢美好的生活。 — Mọi người đều thích cuộc sống tốt đẹp.
462
认为
cho rằng
HSK 2
Ví dụ:
我认为这个办法很好。 — Tôi cho rằng cách này rất tốt.
463
认真
nghiêm túc
HSK 2
Ví dụ:
她学习非常认真。 — Cô ấy học rất nghiêm túc.
464
任何
bất kỳ
HSK 2
Ví dụ:
有任何问题都可以问我。 — Có bất kỳ vấn đề gì cũng có thể hỏi tôi.
465
任务
nhiệm vụ
HSK 2
Ví dụ:
我已经完成了今天的任务。 — Tôi đã hoàn thành nhiệm vụ hôm nay.
466
仍然
vẫn
HSK 2
Ví dụ:
下雨了,他仍然出去跑步。 — Trời mưa nhưng anh ấy vẫn ra ngoài chạy bộ.
467
日记
nhật ký
HSK 2
Ví dụ:
我每天写中文日记。 — Tôi viết nhật ký tiếng Trung mỗi ngày.
468
容易
dễ dàng
HSK 2
Ví dụ:
这个问题很容易回答。 — Câu hỏi này rất dễ trả lời.
469
如果
nếu
HSK 2
Ví dụ:
如果有时间,我想去旅行。 — Nếu có thời gian, tôi muốn đi du lịch.
470
入口
lối vào
HSK 2
Ví dụ:
入口在大楼左边。 — Lối vào ở bên trái tòa nhà.
471
三明治
bánh sandwich
HSK 2
Ví dụ:
我早餐吃了一个三明治。 — Bữa sáng tôi ăn một chiếc sandwich.
472
森林
rừng
HSK 2
Ví dụ:
森林里的空气很好。 — Không khí trong rừng rất tốt.
473
沙发
ghế sofa
HSK 2
Ví dụ:
他坐在沙发上看电视。 — Anh ấy ngồi trên sofa xem tivi.
474
商量
thảo luận
HSK 2
Ví dụ:
我们一起商量这个问题吧。 — Chúng ta cùng thảo luận vấn đề này nhé.
475
伤心
buồn
HSK 2
Ví dụ:
听到这个消息她很伤心。 — Nghe tin này cô ấy rất buồn.
476
上网
lên mạng
HSK 2
Ví dụ:
我晚上喜欢上网学习。 — Buổi tối tôi thích lên mạng học tập.
477
稍微
hơi, một chút
HSK 2
Ví dụ:
请稍微等一下。 — Xin hãy đợi một chút.
478
社会
xã hội
HSK 2
Ví dụ:
年轻人是社会的重要力量。 — Người trẻ là lực lượng quan trọng của xã hội.
479
申请
đăng ký, xin
HSK 2
Ví dụ:
我申请了这份工作。 — Tôi đã ứng tuyển công việc này.
480
身体
cơ thể, sức khỏe
HSK 2
Ví dụ:
多运动对身体有好处。 — Vận động nhiều có lợi cho sức khỏe.
481
深
sâu
HSK 2
Ví dụ:
这条河很深。 — Con sông này rất sâu.
482
甚至
thậm chí
HSK 2
Ví dụ:
他会说英语,甚至会说法语。 — Anh ấy biết nói tiếng Anh, thậm chí còn biết nói tiếng Pháp.
483
生活
cuộc sống
HSK 2
Ví dụ:
我喜欢现在的生活。 — Tôi thích cuộc sống hiện tại.
484
生命
sinh mệnh, sự sống
HSK 2
Ví dụ:
健康对生命很重要。 — Sức khỏe rất quan trọng đối với sự sống.
485
生意
kinh doanh
HSK 2
Ví dụ:
他的生意做得很好。 — Việc kinh doanh của anh ấy rất tốt.
486
省
tỉnh
HSK 2
Ví dụ:
中国有很多省。 — Trung Quốc có nhiều tỉnh.
487
剩
còn lại
HSK 2
Ví dụ:
桌上还剩两个苹果。 — Trên bàn vẫn còn lại hai quả táo.
488
失败
thất bại
HSK 2
Ví dụ:
失败以后不要放弃。 — Sau thất bại đừng từ bỏ.
489
失望
thất vọng
HSK 2
Ví dụ:
我对结果有点失望。 — Tôi hơi thất vọng về kết quả.
490
师傅
bác tài, thợ lành nghề
HSK 2
Ví dụ:
出租车师傅很热情。 — Bác tài taxi rất nhiệt tình.
491
十分
rất, vô cùng
HSK 2
Ví dụ:
我十分感谢你的帮助。 — Tôi vô cùng cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
492
实际
thực tế
HSK 2
Ví dụ:
实际情况比想象复杂。 — Tình hình thực tế phức tạp hơn tưởng tượng.
493
实习
thực tập
HSK 2
Ví dụ:
他正在公司实习。 — Anh ấy đang thực tập tại công ty.
494
实现
thực hiện
HSK 2
Ví dụ:
我希望实现自己的梦想。 — Tôi hy vọng thực hiện được ước mơ của mình.
495
使用
sử dụng
HSK 2
Ví dụ:
请正确使用电脑。 — Xin hãy sử dụng máy tính đúng cách.
496
世纪
thế kỷ
HSK 2
Ví dụ:
我们生活在二十一世纪。 — Chúng ta đang sống ở thế kỷ 21.
497
是否
có hay không
HSK 2
Ví dụ:
请告诉我是否参加活动。 — Hãy cho tôi biết có tham gia hoạt động hay không.
498
适合
phù hợp
HSK 2
Ví dụ:
这本书很适合初学者。 — Cuốn sách này rất phù hợp với người mới học.
499
适应
thích nghi
HSK 2
Ví dụ:
我已经适应这里的生活了。 — Tôi đã thích nghi với cuộc sống ở đây rồi.
500
收
nhận, thu
HSK 2
Ví dụ:
你收到我的邮件了吗? — Bạn đã nhận được email của tôi chưa?
501
收入
thu nhập
HSK 2
Ví dụ:
他的收入很稳定。 — Thu nhập của anh ấy rất ổn định.
502
手表
đồng hồ đeo tay
HSK 2
Ví dụ:
这块手表是我爸爸送的。 — Chiếc đồng hồ này là quà bố tôi tặng.
503
首先
trước hết
HSK 2
Ví dụ:
首先,请介绍一下自己。 — Trước hết, hãy giới thiệu về bản thân bạn.
504
受
chịu, nhận
HSK 2
Ví dụ:
他受到了大家的欢迎。 — Anh ấy nhận được sự chào đón của mọi người.
505
受到
nhận được, chịu
HSK 2
Ví dụ:
我受到了老师的表扬。 — Tôi nhận được lời khen của giáo viên.
506
售货员
nhân viên bán hàng
HSK 2
Ví dụ:
售货员正在整理商品。 — Nhân viên bán hàng đang sắp xếp hàng hóa.
507
输
thua
HSK 2
Ví dụ:
我们昨天输了一场比赛。 — Hôm qua chúng tôi thua một trận đấu.
508
熟悉
quen thuộc
HSK 2
Ví dụ:
我对这里很熟悉。 — Tôi rất quen thuộc với nơi này.
509
树叶
lá cây
HSK 2
Ví dụ:
秋天树叶变黄了。 — Mùa thu lá cây chuyển sang màu vàng.
510
数学
toán học
HSK 2
Ví dụ:
数学是我最喜欢的科目。 — Toán học là môn học tôi thích nhất.
511
数字
con số
HSK 2
Ví dụ:
请写下这个数字。 — Hãy viết con số này xuống.
512
刷牙
đánh răng
HSK 2
Ví dụ:
我每天早晚都刷牙。 — Tôi đánh răng mỗi sáng và tối.
513
双
đôi (lượng từ)
HSK 2
Ví dụ:
我买了一双新鞋。 — Tôi đã mua một đôi giày mới.
514
水平
trình độ
HSK 2
Ví dụ:
他的汉语水平提高了。 — Trình độ tiếng Trung của anh ấy đã nâng cao.
515
司机
tài xế
HSK 2
Ví dụ:
司机开车很小心。 — Tài xế lái xe rất cẩn thận.
516
思想
tư tưởng, suy nghĩ
HSK 2
Ví dụ:
每个人都有自己的思想。 — Mỗi người đều có suy nghĩ riêng của mình.
517
死
chết
HSK 2
Ví dụ:
那棵树已经死了。 — Cái cây đó đã chết rồi.
518
四周
xung quanh
HSK 2
Ví dụ:
我们四周都是高楼。 — Xung quanh chúng tôi đều là nhà cao tầng.
519
送到
gửi đến
HSK 2
Ví dụ:
请把文件送到办公室。 — Hãy gửi tài liệu đến văn phòng.
520
速度
tốc độ
HSK 2
Ví dụ:
这辆车的速度很快。 — Tốc độ của chiếc xe này rất nhanh.
521
酸
chua
HSK 2
Ví dụ:
这个橙子有点酸。 — Quả cam này hơi chua.
522
算
tính toán
HSK 2
Ví dụ:
我不会算这道题。 — Tôi không biết tính bài toán này.
523
虽然
mặc dù
HSK 2
Ví dụ:
虽然很累,但是我很开心。 — Mặc dù rất mệt nhưng tôi rất vui.
524
随便
tùy ý
HSK 2
Ví dụ:
你随便坐吧。 — Bạn cứ ngồi tùy ý nhé.
525
随着
cùng với
HSK 2
Ví dụ:
随着时间的变化,他长大了。 — Cùng với thời gian trôi qua, anh ấy đã trưởng thành.
526
孙子
cháu trai
HSK 2
Ví dụ:
爷爷很喜欢他的孙子。 — Ông rất yêu quý cháu trai của mình.
527
所有
tất cả
HSK 2
Ví dụ:
所有学生都到了。 — Tất cả học sinh đều đã đến.
528
所以
vì vậy
HSK 2
Ví dụ:
今天下雨,所以我没出去。 — Hôm nay trời mưa nên tôi không ra ngoài.
529
他人
người khác
HSK 2
Ví dụ:
我们应该尊重他人。 — Chúng ta nên tôn trọng người khác.
530
台
chiếc, cái (máy móc)
HSK 2
Ví dụ:
我买了一台电脑。 — Tôi đã mua một chiếc máy tính.
531
太阳
mặt trời
HSK 2
Ví dụ:
今天的太阳很大。 — Hôm nay nắng rất to.
532
态度
thái độ
HSK 2
Ví dụ:
他的工作态度很好。 — Thái độ làm việc của anh ấy rất tốt.
533
谈
nói chuyện, thảo luận
HSK 2
Ví dụ:
我们谈谈这个问题吧。 — Chúng ta hãy thảo luận vấn đề này nhé.
534
谈话
trò chuyện
HSK 2
Ví dụ:
老师正在和学生谈话。 — Giáo viên đang trò chuyện với học sinh.
535
汤
canh, súp
HSK 2
Ví dụ:
这碗汤很好喝。 — Bát canh này rất ngon.
536
糖
đường, kẹo
HSK 2
Ví dụ:
小孩子喜欢吃糖。 — Trẻ em thích ăn kẹo.
537
躺
nằm
HSK 2
Ví dụ:
他躺在床上休息。 — Anh ấy nằm trên giường nghỉ ngơi.
538
讨论
thảo luận
HSK 2
Ví dụ:
我们一起讨论这个计划。 — Chúng tôi cùng thảo luận kế hoạch này.
539
讨厌
ghét
HSK 2
Ví dụ:
我讨厌迟到的人。 — Tôi ghét những người hay đến muộn.
540
特点
đặc điểm
HSK 2
Ví dụ:
这个城市有很多特点。 — Thành phố này có nhiều đặc điểm riêng.
541
特别
đặc biệt
HSK 2
Ví dụ:
今天是一个特别的日子。 — Hôm nay là một ngày đặc biệt.
542
疼
đau
HSK 2
Ví dụ:
我的头有点疼。 — Đầu tôi hơi đau.
543
提高
nâng cao
HSK 2
Ví dụ:
我想提高汉语水平。 — Tôi muốn nâng cao trình độ tiếng Trung.
544
提供
cung cấp
HSK 2
Ví dụ:
学校提供很多学习资料。 — Nhà trường cung cấp nhiều tài liệu học tập.
545
提前
trước, sớm hơn
HSK 2
Ví dụ:
请提前十分钟到。 — Hãy đến trước 10 phút.
546
提醒
nhắc nhở
HSK 2
Ví dụ:
谢谢你提醒我。 — Cảm ơn bạn đã nhắc nhở tôi.
547
体育
thể dục thể thao
HSK 2
Ví dụ:
我喜欢体育运动。 — Tôi thích các hoạt động thể thao.
548
体育馆
nhà thi đấu
HSK 2
Ví dụ:
我们在体育馆打篮球。 — Chúng tôi chơi bóng rổ trong nhà thi đấu.
549
天上
trên trời
HSK 2
Ví dụ:
天上有很多星星。 — Trên trời có rất nhiều ngôi sao.
550
条件
điều kiện
HSK 2
Ví dụ:
这里的学习条件很好。 — Điều kiện học tập ở đây rất tốt.
551
跳
nhảy
HSK 2
Ví dụ:
小朋友高兴地跳起来。 — Đứa trẻ vui vẻ nhảy lên.
552
跳舞
nhảy múa
HSK 2
Ví dụ:
她喜欢跟朋友一起跳舞。 — Cô ấy thích nhảy múa cùng bạn bè.
553
听到
nghe thấy
HSK 2
Ví dụ:
我听到了一个好消息。 — Tôi đã nghe được một tin tốt.
554
听见
nghe thấy
HSK 2
Ví dụ:
你听见他说的话了吗? — Bạn có nghe thấy lời anh ấy nói không?
555
听说
nghe nói
HSK 2
Ví dụ:
我听说他要去中国。 — Tôi nghe nói anh ấy sắp đi Trung Quốc.
556
停止
dừng lại
HSK 2
Ví dụ:
雨终于停止了。 — Cơn mưa cuối cùng cũng đã dừng lại.
557
通常
thường thường
HSK 2
Ví dụ:
我通常七点起床。 — Tôi thường thức dậy lúc bảy giờ.
558
通知
thông báo
HSK 2
Ví dụ:
老师通知我们明天考试。 — Giáo viên thông báo ngày mai thi.
559
同意
đồng ý
HSK 2
Ví dụ:
我同意你的看法。 — Tôi đồng ý với ý kiến của bạn.
560
同时
đồng thời
HSK 2
Ví dụ:
他同时学习英语和汉语。 — Anh ấy đồng thời học tiếng Anh và tiếng Trung.
561
同事
đồng nghiệp
HSK 2
Ví dụ:
我的同事都很友好。 — Các đồng nghiệp của tôi đều rất thân thiện.
562
同样
giống nhau
HSK 2
Ví dụ:
我们的想法同样重要。 — Ý tưởng của chúng tôi đều quan trọng như nhau.
563
头发
tóc
HSK 2
Ví dụ:
她的头发很长。 — Tóc của cô ấy rất dài.
564
突然
đột nhiên
HSK 2
Ví dụ:
天突然下起雨来。 — Trời đột nhiên đổ mưa.
565
图书馆
thư viện
HSK 2
Ví dụ:
我经常去图书馆看书。 — Tôi thường xuyên đến thư viện đọc sách.
566
图片
hình ảnh
HSK 2
Ví dụ:
这张图片很漂亮。 — Bức ảnh này rất đẹp.
567
完成
hoàn thành
HSK 2
Ví dụ:
我已经完成作业了。 — Tôi đã hoàn thành bài tập rồi.
568
完全
hoàn toàn
HSK 2
Ví dụ:
我完全明白你的意思。 — Tôi hoàn toàn hiểu ý của bạn.
569
玩具
đồ chơi
HSK 2
Ví dụ:
孩子很喜欢这个玩具。 — Đứa trẻ rất thích món đồ chơi này.
570
晚安
chúc ngủ ngon
HSK 2
Ví dụ:
晚安,明天见。 — Chúc ngủ ngon, hẹn gặp ngày mai.
571
网上
trên mạng
HSK 2
Ví dụ:
我在网上买了一本书。 — Tôi đã mua một quyển sách trên mạng.
572
网球
quần vợt
HSK 2
Ví dụ:
他喜欢打网球。 — Anh ấy thích chơi quần vợt.
573
网站
website
HSK 2
Ví dụ:
这个网站很有用。 — Trang web này rất hữu ích.
574
忘记
quên
HSK 2
Ví dụ:
我忘记带钥匙了。 — Tôi quên mang chìa khóa rồi.
575
为了
để, vì
HSK 2
Ví dụ:
为了健康,我每天运动。 — Vì sức khỏe, tôi tập thể dục mỗi ngày.
576
为什么
tại sao
HSK 2
Ví dụ:
你为什么学习汉语? — Tại sao bạn học tiếng Trung?
577
位
vị (lượng từ lịch sự)
HSK 2
Ví dụ:
那位老师很有经验。 — Vị giáo viên đó rất có kinh nghiệm.
578
文化
văn hóa
HSK 2
Ví dụ:
我对中国文化很感兴趣。 — Tôi rất hứng thú với văn hóa Trung Quốc.
579
文学
văn học
HSK 2
Ví dụ:
她喜欢研究文学。 — Cô ấy thích nghiên cứu văn học.
580
问路
hỏi đường
HSK 2
Ví dụ:
我向警察问路。 — Tôi hỏi đường cảnh sát.
581
问题
vấn đề
HSK 2
Ví dụ:
这个问题不难。 — Vấn đề này không khó.
582
希望
hy vọng
HSK 2
Ví dụ:
我希望明年去中国。 — Tôi hy vọng năm sau sẽ đi Trung Quốc.
583
习惯
thói quen
HSK 2
Ví dụ:
早起是一个好习惯。 — Dậy sớm là một thói quen tốt.
584
洗澡
tắm
HSK 2
Ví dụ:
我每天晚上洗澡。 — Tôi tắm mỗi tối.
585
喜欢
thích
HSK 2
Ví dụ:
我喜欢学习汉语。 — Tôi thích học tiếng Trung.
586
夏天
mùa hè
HSK 2
Ví dụ:
夏天很热。 — Mùa hè rất nóng.
587
先
trước
HSK 2
Ví dụ:
你先说吧。 — Bạn nói trước đi.
588
现代
hiện đại
HSK 2
Ví dụ:
这是一座现代化城市。 — Đây là một thành phố hiện đại.
589
现在
hiện tại
HSK 2
Ví dụ:
我现在很忙。 — Hiện tại tôi rất bận.
590
相信
tin tưởng
HSK 2
Ví dụ:
我相信你能成功。 — Tôi tin rằng bạn có thể thành công.
591
香蕉
chuối
HSK 2
Ví dụ:
我喜欢吃香蕉。 — Tôi thích ăn chuối.
592
向
hướng về
HSK 2
Ví dụ:
他向老师请教问题。 — Anh ấy hỏi giáo viên về vấn đề đó.
593
像
giống như
HSK 2
Ví dụ:
他长得像爸爸。 — Anh ấy trông giống bố.
594
消息
tin tức
HSK 2
Ví dụ:
这是一个好消息。 — Đây là một tin tốt.
595
小心
cẩn thận
HSK 2
Ví dụ:
下雨天走路要小心。 — Ngày mưa đi lại phải cẩn thận.
596
校长
hiệu trưởng
HSK 2
Ví dụ:
校长今天来我们班了。 — Hiệu trưởng hôm nay đến lớp chúng tôi.
597
笑话
truyện cười
HSK 2
Ví dụ:
他讲了一个笑话。 — Anh ấy kể một câu chuyện cười.
598
鞋子
giày
HSK 2
Ví dụ:
这双鞋子很舒服。 — Đôi giày này rất thoải mái.
599
新闻
tin tức
HSK 2
Ví dụ:
我每天看新闻。 — Tôi xem tin tức mỗi ngày.
600
信
thư, tin tưởng
HSK 2
Ví dụ:
我收到了一封信。 — Tôi đã nhận được một lá thư.
601
信封
phong bì
HSK 2
Ví dụ:
请把信放进信封里。 — Hãy đặt lá thư vào trong phong bì.
602
信息
thông tin
HSK 2
Ví dụ:
请填写个人信息。 — Vui lòng điền thông tin cá nhân.
603
兴趣
hứng thú
HSK 2
Ví dụ:
我对中国文化很有兴趣。 — Tôi rất hứng thú với văn hóa Trung Quốc.
604
幸福
hạnh phúc
HSK 2
Ví dụ:
他们过着幸福的生活。 — Họ đang sống một cuộc sống hạnh phúc.
605
性别
giới tính
HSK 2
Ví dụ:
请填写你的性别。 — Vui lòng điền giới tính của bạn.
606
姓名
họ tên
HSK 2
Ví dụ:
请写下你的姓名。 — Hãy viết họ tên của bạn.
607
兄弟
anh em trai
HSK 2
Ví dụ:
他们是亲兄弟。 — Họ là anh em ruột.
608
熊猫
gấu trúc
HSK 2
Ví dụ:
熊猫是中国的国宝。 — Gấu trúc là quốc bảo của Trung Quốc.
609
休息
nghỉ ngơi
HSK 2
Ví dụ:
累了就休息一下吧。 — Mệt rồi thì nghỉ ngơi một chút nhé.
610
需要
cần
HSK 2
Ví dụ:
我需要你的帮助。 — Tôi cần sự giúp đỡ của bạn.
611
选择
lựa chọn
HSK 2
Ví dụ:
你可以自己选择。 — Bạn có thể tự lựa chọn.
612
学生
học sinh
HSK 2
Ví dụ:
他是一名大学生。 — Anh ấy là một sinh viên đại học.
613
学习
học tập
HSK 2
Ví dụ:
我每天学习汉语。 — Tôi học tiếng Trung mỗi ngày.
614
学校
trường học
HSK 2
Ví dụ:
学校离我家很近。 — Trường học cách nhà tôi rất gần.
615
雪
tuyết
HSK 2
Ví dụ:
冬天这里常常下雪。 — Mùa đông ở đây thường có tuyết rơi.
616
颜色
màu sắc
HSK 2
Ví dụ:
你喜欢什么颜色? — Bạn thích màu gì?
617
研究
nghiên cứu
HSK 2
Ví dụ:
他正在研究这个问题。 — Anh ấy đang nghiên cứu vấn đề này.
618
严格
nghiêm khắc
HSK 2
Ví dụ:
老师对学生很严格。 — Giáo viên rất nghiêm khắc với học sinh.
619
严重
nghiêm trọng
HSK 2
Ví dụ:
这个问题很严重。 — Vấn đề này rất nghiêm trọng.
620
眼镜
kính mắt
HSK 2
Ví dụ:
他戴着一副眼镜。 — Anh ấy đang đeo một cặp kính.
621
眼睛
mắt
HSK 2
Ví dụ:
她的眼睛很漂亮。 — Đôi mắt của cô ấy rất đẹp.
622
演出
biểu diễn
HSK 2
Ví dụ:
今晚有精彩的演出。 — Tối nay có buổi biểu diễn đặc sắc.
623
演员
diễn viên
HSK 2
Ví dụ:
他是一位有名的演员。 — Anh ấy là một diễn viên nổi tiếng.
624
羊
cừu, dê
HSK 2
Ví dụ:
草地上有很多羊。 — Trên đồng cỏ có rất nhiều cừu.
625
阳光
ánh nắng mặt trời
HSK 2
Ví dụ:
今天的阳光很好。 — Ánh nắng hôm nay rất đẹp.
626
养
nuôi
HSK 2
Ví dụ:
我家养了一只猫。 — Nhà tôi nuôi một con mèo.
627
样子
dáng vẻ
HSK 2
Ví dụ:
他高兴的样子很可爱。 — Dáng vẻ vui vẻ của anh ấy rất đáng yêu.
628
邀请
mời
HSK 2
Ví dụ:
我邀请朋友来家里吃饭。 — Tôi mời bạn đến nhà ăn cơm.
629
钥匙
chìa khóa
HSK 2
Ví dụ:
我忘记带钥匙了。 — Tôi quên mang chìa khóa rồi.
630
也许
có lẽ
HSK 2
Ví dụ:
他也许明天会来。 — Có lẽ ngày mai anh ấy sẽ đến.
631
页面
trang giao diện, trang web
HSK 2
Ví dụ:
请打开这个页面。 — Hãy mở trang này ra.
632
一共
tổng cộng
HSK 2
Ví dụ:
我们一共有二十个人。 — Chúng tôi tổng cộng có 20 người.
633
一会儿
một lát
HSK 2
Ví dụ:
请等我一会儿。 — Hãy đợi tôi một lát.
634
一定
nhất định
HSK 2
Ví dụ:
我一定会努力学习。 — Tôi nhất định sẽ cố gắng học tập.
635
一般
thông thường
HSK 2
Ví dụ:
我一般七点起床。 — Thông thường tôi thức dậy lúc 7 giờ.
636
一边
vừa... vừa...
HSK 2
Ví dụ:
我一边听音乐一边学习。 — Tôi vừa nghe nhạc vừa học bài.
637
一直
luôn luôn
HSK 2
Ví dụ:
他一直很努力。 — Anh ấy luôn rất nỗ lực.
638
以前
trước đây
HSK 2
Ví dụ:
以前我不会说汉语。 — Trước đây tôi không biết nói tiếng Trung.
639
以后
sau này
HSK 2
Ví dụ:
以后我想去中国工作。 — Sau này tôi muốn làm việc ở Trung Quốc.
640
以为
tưởng rằng
HSK 2
Ví dụ:
我以为你已经到了。 — Tôi tưởng rằng bạn đã đến rồi.
641
已经
đã
HSK 2
Ví dụ:
我已经吃过饭了。 — Tôi đã ăn cơm rồi.
642
意思
ý nghĩa
HSK 2
Ví dụ:
这个词是什么意思? — Từ này có nghĩa là gì?
643
因为
bởi vì
HSK 2
Ví dụ:
因为下雨,所以我没去。 — Bởi vì trời mưa nên tôi không đi.
644
音乐
âm nhạc
HSK 2
Ví dụ:
我喜欢听音乐。 — Tôi thích nghe nhạc.
645
银行
ngân hàng
HSK 2
Ví dụ:
我下午要去银行。 — Chiều nay tôi phải đi ngân hàng.
646
应该
nên
HSK 2
Ví dụ:
你应该早点休息。 — Bạn nên nghỉ ngơi sớm hơn.
647
影响
ảnh hưởng
HSK 2
Ví dụ:
天气影响了我们的计划。 — Thời tiết đã ảnh hưởng đến kế hoạch của chúng tôi.
648
用心
chăm chú, tận tâm
HSK 2
Ví dụ:
她用心学习汉语。 — Cô ấy chăm chỉ học tiếng Trung.
649
优点
ưu điểm
HSK 2
Ví dụ:
每个人都有自己的优点。 — Mỗi người đều có ưu điểm riêng.
650
优秀
xuất sắc
HSK 2
Ví dụ:
他是一名优秀的学生。 — Anh ấy là một học sinh xuất sắc.
651
由于
do, bởi vì
HSK 2
Ví dụ:
由于天气不好,比赛取消了。 — Do thời tiết không tốt nên trận đấu đã bị hủy.
652
游泳
bơi lội
HSK 2
Ví dụ:
夏天我喜欢游泳。 — Mùa hè tôi thích bơi lội.
653
有名
nổi tiếng
HSK 2
Ví dụ:
这家饭店很有名。 — Nhà hàng này rất nổi tiếng.
654
有趣
thú vị
HSK 2
Ví dụ:
这本书很有趣。 — Cuốn sách này rất thú vị.
655
友好
thân thiện
HSK 2
Ví dụ:
中国人对外国人很友好。 — Người Trung Quốc rất thân thiện với người nước ngoài.
656
右边
bên phải
HSK 2
Ví dụ:
银行在学校右边。 — Ngân hàng ở bên phải trường học.
657
鱼
cá
HSK 2
Ví dụ:
我喜欢吃鱼。 — Tôi thích ăn cá.
658
语言
ngôn ngữ
HSK 2
Ví dụ:
汉语是一种有趣的语言。 — Tiếng Trung là một ngôn ngữ thú vị.
659
遇到
gặp phải
HSK 2
Ví dụ:
我遇到了一个老朋友。 — Tôi đã gặp một người bạn cũ.
660
愿意
sẵn lòng
HSK 2
Ví dụ:
我愿意帮助你。 — Tôi sẵn lòng giúp đỡ bạn.
661
月亮
mặt trăng
HSK 2
Ví dụ:
今天晚上的月亮很圆。 — Mặt trăng tối nay rất tròn.
662
越
càng
HSK 2
Ví dụ:
他汉语说得越来越好。 — Tiếng Trung của anh ấy ngày càng tốt hơn.
663
云
mây
HSK 2
Ví dụ:
天上有很多白云。 — Trên trời có rất nhiều mây trắng.
664
运动
vận động, thể thao
HSK 2
Ví dụ:
运动对身体很好。 — Vận động rất tốt cho sức khỏe.
665
再
lại, nữa
HSK 2
Ví dụ:
请再说一遍。 — Xin hãy nói lại một lần nữa.
666
再见
tạm biệt
HSK 2
Ví dụ:
老师,再见! — Tạm biệt thầy/cô!
667
在意
để ý, quan tâm
HSK 2
Ví dụ:
不要太在意别人的看法。 — Đừng quá để ý đến ý kiến của người khác.
668
咱们
chúng ta
HSK 2
Ví dụ:
咱们一起去吃饭吧。 — Chúng ta cùng đi ăn cơm nhé.
669
暂时
tạm thời
HSK 2
Ví dụ:
我暂时不打算换工作。 — Tạm thời tôi chưa định đổi việc.
670
脏
bẩn
HSK 2
Ví dụ:
这件衣服脏了。 — Bộ quần áo này bị bẩn rồi.
671
早已
đã từ lâu
HSK 2
Ví dụ:
我早已完成这项工作。 — Tôi đã hoàn thành công việc này từ lâu.
672
增加
tăng lên
HSK 2
Ví dụ:
今年学生人数增加了。 — Số lượng học sinh năm nay đã tăng lên.
673
展览
triển lãm
HSK 2
Ví dụ:
我们去看艺术展览。 — Chúng tôi đi xem triển lãm nghệ thuật.
674
站
đứng
HSK 2
Ví dụ:
请站起来回答问题。 — Hãy đứng dậy trả lời câu hỏi.
675
站台
sân ga
HSK 2
Ví dụ:
火车已经到站台了。 — Tàu hỏa đã đến sân ga.
676
张
tờ, cái
HSK 2
Ví dụ:
我买了两张票。 — Tôi đã mua hai tấm vé.
677
长大
trưởng thành
HSK 2
Ví dụ:
我长大以后想当老师。 — Sau khi lớn lên tôi muốn làm giáo viên.
678
着急
sốt ruột
HSK 2
Ví dụ:
别着急,还有时间。 — Đừng sốt ruột, vẫn còn thời gian.
679
照顾
chăm sóc
HSK 2
Ví dụ:
她在医院照顾妈妈。 — Cô ấy chăm sóc mẹ ở bệnh viện.
680
照片
ảnh
HSK 2
Ví dụ:
这张照片拍得很好。 — Bức ảnh này chụp rất đẹp.
681
找到
tìm thấy
HSK 2
Ví dụ:
我终于找到手机了。 — Cuối cùng tôi đã tìm thấy điện thoại rồi.
682
照相
chụp ảnh
HSK 2
Ví dụ:
我们一起照相吧。 — Chúng ta cùng chụp ảnh nhé.
683
照片机
máy ảnh
HSK 2
Ví dụ:
他买了一台新照相机。 — Anh ấy đã mua một chiếc máy ảnh mới.
684
这样
như vậy
HSK 2
Ví dụ:
这样做比较简单。 — Làm như vậy đơn giản hơn.
685
真正
thực sự
HSK 2
Ví dụ:
他是真正的朋友。 — Anh ấy là một người bạn thực sự.
686
整理
sắp xếp
HSK 2
Ví dụ:
我正在整理房间。 — Tôi đang dọn dẹp phòng.
687
正常
bình thường
HSK 2
Ví dụ:
一切都很正常。 — Mọi thứ đều bình thường.
688
正好
vừa đúng lúc
HSK 2
Ví dụ:
你来得正好。 — Bạn đến thật đúng lúc.
689
正确
chính xác
HSK 2
Ví dụ:
你的答案很正确。 — Câu trả lời của bạn rất chính xác.
690
正在
đang
HSK 2
Ví dụ:
我正在学习汉语。 — Tôi đang học tiếng Trung.
691
证明
chứng minh
HSK 2
Ví dụ:
你能证明这是真的吗? — Bạn có thể chứng minh điều này là thật không?
692
之
của, giữa
HSK 2
Ví dụ:
这是中越友谊之桥。 — Đây là cây cầu hữu nghị Trung - Việt.
693
支持
ủng hộ, hỗ trợ
HSK 2
Ví dụ:
谢谢你的支持。 — Cảm ơn sự ủng hộ của bạn.
694
知识
kiến thức
HSK 2
Ví dụ:
我们学到了很多知识。 — Chúng tôi đã học được rất nhiều kiến thức.
695
直接
trực tiếp
HSK 2
Ví dụ:
你可以直接问老师。 — Bạn có thể hỏi giáo viên trực tiếp.
696
值得
đáng
HSK 2
Ví dụ:
这本书很值得看。 — Cuốn sách này rất đáng đọc.
697
职业
nghề nghiệp
HSK 2
Ví dụ:
你的职业是什么? — Nghề nghiệp của bạn là gì?
698
植物
thực vật
HSK 2
Ví dụ:
花园里有很多植物。 — Trong vườn có rất nhiều thực vật.
699
只好
đành phải
HSK 2
Ví dụ:
下雨了,我们只好回家。 — Trời mưa rồi, chúng tôi đành phải về nhà.
700
只要
chỉ cần
HSK 2
Ví dụ:
只要努力就会成功。 — Chỉ cần cố gắng sẽ thành công.
701
指
chỉ, trỏ
HSK 2
Ví dụ:
请指出错误的地方。 — Xin hãy chỉ ra chỗ sai.
702
指出
chỉ ra
HSK 2
Ví dụ:
老师指出了我的错误。 — Giáo viên đã chỉ ra lỗi sai của tôi.
703
纸
giấy
HSK 2
Ví dụ:
桌子上有一张纸。 — Trên bàn có một tờ giấy.
704
质量
chất lượng
HSK 2
Ví dụ:
这个产品质量很好。 — Sản phẩm này có chất lượng rất tốt.
705
中文
tiếng Trung
HSK 2
Ví dụ:
我正在学习中文。 — Tôi đang học tiếng Trung.
706
中间
ở giữa
HSK 2
Ví dụ:
学校在银行和超市中间。 — Trường học nằm giữa ngân hàng và siêu thị.
707
终于
cuối cùng
HSK 2
Ví dụ:
我终于完成了作业。 — Cuối cùng tôi cũng hoàn thành bài tập.
708
种
loại
HSK 2
Ví dụ:
这里有很多种水果。 — Ở đây có rất nhiều loại trái cây.
709
重要
quan trọng
HSK 2
Ví dụ:
时间很重要。 — Thời gian rất quan trọng.
710
周围
xung quanh
HSK 2
Ví dụ:
学校周围很热闹。 — Xung quanh trường học rất nhộn nhịp.
711
主意
ý kiến, ý tưởng
HSK 2
Ví dụ:
这是个好主意。 — Đây là một ý tưởng hay.
712
祝
chúc
HSK 2
Ví dụ:
祝你生日快乐。 — Chúc bạn sinh nhật vui vẻ.
713
注意
chú ý
HSK 2
Ví dụ:
过马路要注意安全。 — Qua đường phải chú ý an toàn.
714
准备
chuẩn bị
HSK 2
Ví dụ:
我正在准备考试。 — Tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi.
715
桌子
cái bàn
HSK 2
Ví dụ:
桌子上有一本书。 — Trên bàn có một quyển sách.
716
自己
bản thân mình
HSK 2
Ví dụ:
自己的事情自己做。 — Việc của mình thì tự mình làm.
717
自行车
xe đạp
HSK 2
Ví dụ:
我骑自行车去学校。 — Tôi đi học bằng xe đạp.
718
总是
luôn luôn
HSK 2
Ví dụ:
他总是帮助别人。 — Anh ấy luôn giúp đỡ người khác.
719
走路
đi bộ
HSK 2
Ví dụ:
我每天走路上班。 — Tôi đi bộ đi làm mỗi ngày.
720
最近
gần đây
HSK 2
Ví dụ:
你最近怎么样? — Gần đây bạn thế nào?
721
最少
ít nhất
HSK 2
Ví dụ:
每天最少学习一个小时。 — Mỗi ngày học ít nhất một giờ.
722
最好
tốt nhất
HSK 2
Ví dụ:
你最好早点出发。 — Bạn tốt nhất nên xuất phát sớm.
723
最后
cuối cùng
HSK 2
Ví dụ:
最后一个问题很难。 — Câu hỏi cuối cùng rất khó.
724
作业
bài tập
HSK 2
Ví dụ:
我已经做完作业了。 — Tôi đã làm xong bài tập rồi.
725
作用
tác dụng
HSK 2
Ví dụ:
运动对身体有很大作用。 — Vận động có tác dụng rất lớn đối với sức khỏe.
726
坐
ngồi
HSK 2
Ví dụ:
请坐在这里。 — Xin hãy ngồi ở đây.
727
座位
chỗ ngồi
HSK 2
Ví dụ:
这是我的座位。 — Đây là chỗ ngồi của tôi.
728
做饭
nấu ăn
HSK 2
Ví dụ:
妈妈正在做饭。 — Mẹ đang nấu ăn.
729
作文
bài văn
HSK 2
Ví dụ:
老师让我们写一篇作文。 — Giáo viên yêu cầu chúng tôi viết một bài văn.
730
作用力
lực tác dụng
HSK 2
Ví dụ:
物体之间会产生作用力。 — Giữa các vật thể sẽ sinh ra lực tác dụng.
731
组织
tổ chức
HSK 2
Ví dụ:
学校组织了一次活动。 — Nhà trường đã tổ chức một hoạt động.
732
租
thuê
HSK 2
Ví dụ:
我租了一间房子。 — Tôi đã thuê một căn phòng.
733
足够
đủ
HSK 2
Ví dụ:
时间已经足够了。 — Thời gian đã đủ rồi.
734
嘴
miệng
HSK 2
Ví dụ:
他的嘴很甜。 — Anh ấy rất khéo ăn nói.
735
昨天
hôm qua
HSK 2
Ví dụ:
昨天我去了图书馆。 — Hôm qua tôi đã đi thư viện.
736
左边
bên trái
HSK 2
Ví dụ:
书店在银行左边。 — Hiệu sách ở bên trái ngân hàng.
737
做
làm
HSK 2
Ví dụ:
我喜欢做运动。 — Tôi thích tập thể dục.
738
作者
tác giả
HSK 2
Ví dụ:
这本书的作者很有名。 — Tác giả của cuốn sách này rất nổi tiếng.
739
作品
tác phẩm
HSK 2
Ví dụ:
这是他的最新作品。 — Đây là tác phẩm mới nhất của anh ấy.
740
遵守
tuân thủ
HSK 2
Ví dụ:
我们要遵守交通规则。 — Chúng ta phải tuân thủ luật giao thông.
741
尊重
tôn trọng
HSK 2
Ví dụ:
我们应该尊重别人。 — Chúng ta nên tôn trọng người khác.
742
做客
làm khách
HSK 2
Ví dụ:
欢迎来我家做客。 — Chào mừng bạn đến nhà tôi chơi.
743
座
tòa, ngọn
HSK 2
Ví dụ:
这是一座大桥。 — Đây là một cây cầu lớn.
744
最近
gần đây
HSK 2
Ví dụ:
最近天气很好。 — Gần đây thời tiết rất đẹp.
745
最终
cuối cùng
HSK 2
Ví dụ:
我们最终成功了。 — Cuối cùng chúng tôi đã thành công.
746
增长
tăng trưởng
HSK 2
Ví dụ:
公司的收入增长了。 — Doanh thu của công ty đã tăng trưởng.
747
展开
triển khai
HSK 2
Ví dụ:
学校展开了调查。 — Nhà trường đã triển khai cuộc khảo sát.
748
战胜
đánh bại
HSK 2
Ví dụ:
我们战胜了困难。 — Chúng tôi đã vượt qua khó khăn.
749
照样
vẫn như thường
HSK 2
Ví dụ:
下雨了,他照样出门。 — Trời mưa nhưng anh ấy vẫn ra ngoài như thường.
750
珍惜
trân trọng
HSK 2
Ví dụ:
我们要珍惜时间。 — Chúng ta phải trân trọng thời gian.
751
争取
tranh thủ, phấn đấu
HSK 2
Ví dụ:
我要争取通过考试。 — Tôi sẽ cố gắng thi đỗ.
752
智慧
trí tuệ
HSK 2
Ví dụ:
知识和智慧同样重要。 — Kiến thức và trí tuệ đều quan trọng như nhau.
753
主动
chủ động
HSK 2
Ví dụ:
他主动帮助同学。 — Anh ấy chủ động giúp đỡ bạn học.
754
专门
chuyên biệt
HSK 2
Ví dụ:
这是专门为你准备的。 — Đây là thứ được chuẩn bị riêng cho bạn.
755
专业
chuyên ngành
HSK 2
Ví dụ:
你的专业是什么? — Chuyên ngành của bạn là gì?
756
转
rẽ, chuyển
HSK 2
Ví dụ:
前面左转就是银行。 — Rẽ trái phía trước là ngân hàng.
757
转告
nhắn lại
HSK 2
Ví dụ:
请帮我转告老师。 — Xin hãy nhắn lại với giáo viên giúp tôi.
758
装
đựng, lắp
HSK 2
Ví dụ:
箱子里装满了书。 — Chiếc hộp chứa đầy sách.
759
状态
trạng thái
HSK 2
Ví dụ:
今天我的状态很好。 — Hôm nay trạng thái của tôi rất tốt.
760
准确
chính xác
HSK 2
Ví dụ:
请提供准确的信息。 — Hãy cung cấp thông tin chính xác.
761
准时
đúng giờ
HSK 2
Ví dụ:
请准时参加会议。 — Hãy tham gia cuộc họp đúng giờ.
762
仔细
cẩn thận
HSK 2
Ví dụ:
请仔细检查答案。 — Hãy kiểm tra đáp án cẩn thận.
763
自然
tự nhiên
HSK 2
Ví dụ:
我喜欢大自然。 — Tôi yêu thiên nhiên.
764
自信
tự tin
HSK 2
Ví dụ:
她是一个很自信的人。 — Cô ấy là một người rất tự tin.
765
总结
tổng kết
HSK 2
Ví dụ:
老师正在总结课程内容。 — Giáo viên đang tổng kết nội dung bài học.
766
总之
tóm lại
HSK 2
Ví dụ:
总之,我们成功了。 — Tóm lại, chúng tôi đã thành công.
767
组合
kết hợp
HSK 2
Ví dụ:
这个组合很有实力。 — Nhóm kết hợp này rất có thực lực.
768
阻止
ngăn cản
HSK 2
Ví dụ:
没人能阻止他学习。 — Không ai có thể ngăn cản anh ấy học tập.
769
最大
lớn nhất
HSK 2
Ví dụ:
这是最大的房间。 — Đây là căn phòng lớn nhất.
770
最低
thấp nhất
HSK 2
Ví dụ:
今天气温最低。 — Hôm nay nhiệt độ thấp nhất.
771
最好
tốt nhất
HSK 2
Ví dụ:
你最好早点睡觉。 — Bạn tốt nhất nên đi ngủ sớm.
772
最后
cuối cùng
HSK 2
Ví dụ:
最后大家一起拍照。 — Cuối cùng mọi người cùng chụp ảnh.
