Mục lục

“Bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Trung chưa bao giờ dễ dàng đến thế! Với 500 từ vựng HSK 1 phiên bản mới, Tiếng Trung 520 sẽ giúp bạn ‘xóa tan’ nỗi sợ viết chữ Hán ngay từ những nét đầu tiên. Không cần giấy bút lỉnh kỉnh, bạn có thể tập viết trực tiếp ngay trên màn hình điện thoại hoặc máy tính. Hãy chọn một từ vựng bên dưới và cùng chúng tôi đặt những nét vẽ đầu tiên cho ước mơ của bạn nhé!”

1
爱
yêu, thích
HSK 1
Ví dụ:
我爱妈妈。 — Tôi yêu mẹ.
2
爱好
sở thích
HSK 1
Ví dụ:
我的爱好是看书。 — Sở thích của tôi là đọc sách.
3
八
số 8
HSK 1
Ví dụ:
我有八本书。 — Tôi có tám quyển sách.
4
爸爸
bố, ba, cha
HSK 1
Ví dụ:
我爸爸是老师。 — Bố tôi là giáo viên.
5
吧
nào, nhé, chứ, đi (trợ từ)
HSK 1
Ví dụ:
我们走吧。 — Chúng ta đi nào.
6
白
trắng
HSK 1
Ví dụ:
这件衣服是白的。 — Bộ quần áo này màu trắng.
7
白天
ban ngày
HSK 1
Ví dụ:
我白天上班。 — Ban ngày tôi đi làm.
8
百
một trăm
HSK 1
Ví dụ:
这里有一百个人。 — Ở đây có một trăm người.
9
班
lớp
HSK 1
Ví dụ:
我们班有二十个学生。 — Lớp chúng tôi có hai mươi học sinh.
10
半
một nửa
HSK 1
Ví dụ:
我吃了一半。 — Tôi đã ăn một nửa.
11
半年
nửa năm
HSK 1
Ví dụ:
我学汉语半年了。 — Tôi học tiếng Trung được nửa năm rồi.
12
半天
nửa ngày
HSK 1
Ví dụ:
我等了半天。 — Tôi đã đợi nửa ngày.
13
帮
giúp đỡ
HSK 1
Ví dụ:
请帮我一下。 — Xin hãy giúp tôi một chút.
14
帮忙
giúp đỡ
HSK 1
Ví dụ:
谢谢你帮忙。 — Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.
15
包
bao, cái túi; gói, bọc
HSK 1
Ví dụ:
这是我的包。 — Đây là túi của tôi.
16
包子
bánh bao
HSK 1
Ví dụ:
我喜欢吃包子。 — Tôi thích ăn bánh bao.
17
杯
cốc, ly
HSK 1
Ví dụ:
我要一杯水。 — Tôi muốn một cốc nước.
18
杯子
cốc, chén, ly
HSK 1
Ví dụ:
杯子在桌子上。 — Cái cốc ở trên bàn.
19
北
bắc
HSK 1
Ví dụ:
北京在北方。 — Bắc Kinh ở phía bắc.
20
北边
phía Bắc
HSK 1
Ví dụ:
学校在北边。 — Trường học ở phía bắc.
21
北京
Bắc Kinh
HSK 1
Ví dụ:
我想去北京。 — Tôi muốn đi Bắc Kinh.
22
本
cuốn, quyển, tập
HSK 1
Ví dụ:
我有三本书。 — Tôi có ba quyển sách.
23
本子
vở, cuốn vở
HSK 1
Ví dụ:
这是我的本子。 — Đây là vở của tôi.
24
比
so, so với
HSK 1
Ví dụ:
我比他高。 — Tôi cao hơn anh ấy.
25
别
đừng, không được
HSK 1
Ví dụ:
别说话。 — Đừng nói chuyện.
26
别的
cái khác
HSK 1
Ví dụ:
你要别的吗? — Bạn muốn cái khác không?
27
别人
người khác, người ta
HSK 1
Ví dụ:
不要看别人的书。 — Đừng xem sách của người khác.
28
病
bệnh
HSK 1
Ví dụ:
他的病好了。 — Bệnh của anh ấy khỏi rồi.
29
病人
bệnh nhân
HSK 1
Ví dụ:
医生在看病人。 — Bác sĩ đang khám cho bệnh nhân.
30
不大
nhỏ, không lớn
HSK 1
Ví dụ:
这个房间不大。 — Căn phòng này không lớn.
31
不对
không đúng
HSK 1
Ví dụ:
这个答案不对。 — Đáp án này không đúng.
32
不客气
không có gì
HSK 1
Ví dụ:
谢谢你!不客气。 — Cảm ơn bạn! Không có gì.
33
不用
không cần
HSK 1
Ví dụ:
不用谢。 — Không cần cảm ơn.
34
不
không
HSK 1
Ví dụ:
我不去。 — Tôi không đi.
35
菜
đồ ăn, món ăn
HSK 1
Ví dụ:
这个菜很好吃。 — Món này rất ngon.
36
差
thiếu, kém
HSK 1
Ví dụ:
还差两个人。 — Còn thiếu hai người.
37
茶
trà
HSK 1
Ví dụ:
我喜欢喝茶。 — Tôi thích uống trà.
38
常
thường
HSK 1
Ví dụ:
他常来这里。 — Anh ấy thường đến đây.
39
常常
thường thường
HSK 1
Ví dụ:
我常常看书。 — Tôi thường xuyên đọc sách.
40
唱
hát
HSK 1
Ví dụ:
她会唱中文歌。 — Cô ấy biết hát bài hát tiếng Trung.
41
唱歌
hát, ca hát
HSK 1
Ví dụ:
我喜欢唱歌。 — Tôi thích hát.
42
车
xe
HSK 1
Ví dụ:
车来了。 — Xe đến rồi.
43
车票
vé xe
HSK 1
Ví dụ:
我买了一张车票。 — Tôi đã mua một vé xe.
44
车上
trên xe
HSK 1
Ví dụ:
我在车上。 — Tôi đang ở trên xe.
45
车站
bến xe
HSK 1
Ví dụ:
车站在前边。 — Bến xe ở phía trước.
46
吃
ăn
HSK 1
Ví dụ:
我想吃饭。 — Tôi muốn ăn cơm.
47
吃饭
ăn cơm
HSK 1
Ví dụ:
我们一起吃饭吧。 — Chúng ta cùng ăn cơm nhé.
48
出
ra, xuất
HSK 1
Ví dụ:
他出去了。 — Anh ấy đi ra ngoài rồi.
49
出来
xuất hiện, đi ra
HSK 1
Ví dụ:
请你出来一下。 — Mời bạn ra ngoài một chút.
50
出去
ra, ra ngoài
HSK 1
Ví dụ:
我想出去。 — Tôi muốn ra ngoài.
51
穿
mặc
HSK 1
Ví dụ:
她穿新衣服。 — Cô ấy mặc quần áo mới.
52
床
giường, đệm
HSK 1
Ví dụ:
床在房间里。 — Giường ở trong phòng.
53
次
lần
HSK 1
Ví dụ:
我去过一次。 — Tôi đã đi một lần.
54
从
từ, qua, theo
HSK 1
Ví dụ:
我从家来。 — Tôi từ nhà đến.
55
错
sai
HSK 1
Ví dụ:
这个字写错了。 — Chữ này viết sai rồi.
56
打
đánh, bắt
HSK 1
Ví dụ:
我给妈妈打电话。 — Tôi gọi điện cho mẹ.
57
打车
bắt xe
HSK 1
Ví dụ:
我们打车去学校。 — Chúng tôi bắt xe đi đến trường.
58
打电话
gọi điện
HSK 1
Ví dụ:
我给老师打电话。 — Tôi gọi điện cho giáo viên.
59
打开
mở, mở ra
HSK 1
Ví dụ:
请打开书。 — Xin hãy mở sách.
60
打球
chơi bóng
HSK 1
Ví dụ:
他喜欢打球。 — Anh ấy thích chơi bóng.
61
大
to, lớn
HSK 1
Ví dụ:
这个学校很大。 — Ngôi trường này rất lớn.
62
大学
đại học
HSK 1
Ví dụ:
我在大学学习。 — Tôi học ở đại học.
63
大学生
sinh viên đại học
HSK 1
Ví dụ:
哥哥是大学生。 — Anh trai là sinh viên đại học.
64
到
đến, tới
HSK 1
Ví dụ:
我到学校了。 — Tôi đã đến trường.
65
得到
đạt được, nhận được
HSK 1
Ví dụ:
我得到一本书。 — Tôi nhận được một quyển sách.
66
地
biểu thị từ trước nó là trạng ngữ
HSK 1
Ví dụ:
他认真地学习。 — Anh ấy học một cách nghiêm túc.
67
的
(biểu thị sự sở hữu) của
HSK 1
Ví dụ:
这是我的书。 — Đây là sách của tôi.
68
等
đợi, chờ
HSK 1
Ví dụ:
我在门口等你。 — Tôi đợi bạn ở cửa.
69
地
đất, lục địa; trái đất
HSK 1
Ví dụ:
他认真地学习。 — Anh ấy học một cách nghiêm túc.
70
地点
địa điểm, nơi chốn
HSK 1
Ví dụ:
这个地点很好找。 — Địa điểm này rất dễ tìm.
71
地方
nơi, địa phương
HSK 1
Ví dụ:
这个地方很安静。 — Nơi này rất yên tĩnh.
72
地上
trên mặt đất
HSK 1
Ví dụ:
书在地上。 — Sách ở trên mặt đất.
73
地图
bản đồ
HSK 1
Ví dụ:
我有一张地图。 — Tôi có một tấm bản đồ.
74
弟弟
em trai
HSK 1
Ví dụ:
我弟弟今年八岁。 — Em trai tôi năm nay tám tuổi.
75
第
thứ ... (số thứ tự)
HSK 1
Ví dụ:
这是第二课。 — Đây là bài thứ hai.
76
点
ít, chút, hơi
HSK 1
Ví dụ:
我七点起床。 — Tôi thức dậy lúc bảy giờ.
77
电
điện, pin.
HSK 1
Ví dụ:
手机没电了。 — Điện thoại hết pin rồi.
78
电话
điện thoại
HSK 1
Ví dụ:
这是我的电话。 — Đây là số điện thoại của tôi.
79
电脑
máy tính
HSK 1
Ví dụ:
我用电脑学习。 — Tôi dùng máy tính để học.
80
电视
truyền hình; TV
HSK 1
Ví dụ:
我晚上看电视。 — Buổi tối tôi xem TV.
81
电视机
(chiếc) TV
HSK 1
Ví dụ:
房间里有一台电视机。 — Trong phòng có một chiếc TV.
82
电影
điện ảnh, phim (nói chung)
HSK 1
Ví dụ:
我喜欢看电影。 — Tôi thích xem phim.
83
电影院
rạp chiếu phim
HSK 1
Ví dụ:
电影院在商场旁边。 — Rạp chiếu phim ở cạnh trung tâm thương mại.
84
东
đông
HSK 1
Ví dụ:
太阳从东边出来。 — Mặt trời mọc từ phía đông.
85
东边
phía đông
HSK 1
Ví dụ:
商店在东边。 — Cửa hàng ở phía đông.
86
东西
đồ đạc, đồ, vật
HSK 1
Ví dụ:
这些东西是我的。 — Những đồ này là của tôi.
87
动
động, chạm
HSK 1
Ví dụ:
别动我的书。 — Đừng động vào sách của tôi.
88
动作
động tác, hoạt động
HSK 1
Ví dụ:
这个动作很简单。 — Động tác này rất đơn giản.
89
都
đều
HSK 1
Ví dụ:
我们都喜欢汉语。 — Chúng tôi đều thích tiếng Trung.
90
读
đọc
HSK 1
Ví dụ:
我读中文书。 — Tôi đọc sách tiếng Trung.
91
读书
đọc sách
HSK 1
Ví dụ:
妹妹喜欢读书。 — Em gái thích đọc sách.
92
对
đúng
HSK 1
Ví dụ:
你说得对。 — Bạn nói đúng.
93
对不起
xin lỗi
HSK 1
Ví dụ:
对不起,我来晚了。 — Xin lỗi, tôi đến muộn rồi.
94
多
Nhiều (đại từ nghi vấn) bao nhiêu
HSK 1
Ví dụ:
这里人很多。 — Ở đây có rất nhiều người.
95
多少
bao nhiêu
HSK 1
Ví dụ:
这个多少钱? — Cái này bao nhiêu tiền?
96
饿
đói
HSK 1
Ví dụ:
我饿了。 — Tôi đói rồi.
97
儿子
con trai
HSK 1
Ví dụ:
他的儿子三岁。 — Con trai anh ấy ba tuổi.
98
二
số 2
HSK 1
Ví dụ:
我有二十块钱。 — Tôi có hai mươi tệ.
99
饭
cơm
HSK 1
Ví dụ:
饭很好吃。 — Cơm rất ngon.
100
饭店
quán ăn/ nhà hàng
HSK 1
Ví dụ:
饭店在前边。 — Nhà hàng ở phía trước.
101
房间
căn phòng
HSK 1
Ví dụ:
我的房间很干净。 — Phòng của tôi rất sạch.
102
房子
căn nhà/ căn hộ
HSK 1
Ví dụ:
这个房子不大。 — Căn nhà này không lớn.
103
放
thả, đặt, để
HSK 1
Ví dụ:
请把书放在桌子上。 — Xin hãy đặt sách lên bàn.
104
放假
nghỉ, nghỉ định kỳ
HSK 1
Ví dụ:
明天我们放假。 — Ngày mai chúng tôi được nghỉ.
105
放学
tan học
HSK 1
Ví dụ:
我下午五点放学。 — Tôi tan học lúc năm giờ chiều.
106
飞
bay
HSK 1
Ví dụ:
飞机在天上飞。 — Máy bay bay trên trời.
107
飞机
máy bay
HSK 1
Ví dụ:
我坐飞机去北京。 — Tôi đi máy bay đến Bắc Kinh.
108
非常
vô cùng, hết sức, rất
HSK 1
Ví dụ:
我非常高兴。 — Tôi vô cùng vui.
109
分
phút
HSK 1
Ví dụ:
现在八点十分。 — Bây giờ là tám giờ mười phút.
110
风
gió
HSK 1
Ví dụ:
今天风很大。 — Hôm nay gió rất lớn.
111
干
khô
HSK 1
Ví dụ:
衣服干了。 — Quần áo khô rồi.
112
干净
sạch sẽ
HSK 1
Ví dụ:
这个杯子很干净。 — Cái cốc này rất sạch.
113
干
làm
HSK 1
Ví dụ:
衣服干了。 — Quần áo khô rồi.
114
干什么
làm gì đó
HSK 1
Ví dụ:
你在干什么? — Bạn đang làm gì?
115
高
cao
HSK 1
Ví dụ:
他很高。 — Anh ấy rất cao.
116
高兴
vui vẻ, vui mừng
HSK 1
Ví dụ:
见到你我很高兴。 — Gặp bạn tôi rất vui.
117
告诉
nói, kể lại
HSK 1
Ví dụ:
请告诉我你的名字。 — Xin hãy nói cho tôi biết tên của bạn.
118
哥哥
anh trai
HSK 1
Ví dụ:
我哥哥会开车。 — Anh trai tôi biết lái xe.
119
歌
bài hát
HSK 1
Ví dụ:
这首歌很好听。 — Bài hát này rất dễ nghe.
120
个
cái
HSK 1
Ví dụ:
我有一个朋友。 — Tôi có một người bạn.
121
给
cho
HSK 1
Ví dụ:
我给你一本书。 — Tôi đưa cho bạn một quyển sách.
122
跟
và, cùng
HSK 1
Ví dụ:
我跟朋友一起去。 — Tôi đi cùng bạn.
123
工人
công nhân, người lao động nói chung
HSK 1
Ví dụ:
爸爸是工人。 — Bố là công nhân.
124
工作
công việc
HSK 1
Ví dụ:
我今天工作。 — Hôm nay tôi làm việc.
125
关
đóng
HSK 1
Ví dụ:
请关门。 — Xin hãy đóng cửa.
126
关上
khép vào
HSK 1
Ví dụ:
请把门关上。 — Xin hãy khép cửa lại.
127
贵
đắt
HSK 1
Ví dụ:
这个东西很贵。 — Món đồ này rất đắt.
128
国
đất nước, nước nhà, Tổ quốc
HSK 1
Ví dụ:
中国是一个大国。 — Trung Quốc là một đất nước lớn.
129
国家
đất nước, Quốc Gia
HSK 1
Ví dụ:
中国是一个国家。 — Trung Quốc là một quốc gia.
130
国外
nước ngoài
HSK 1
Ví dụ:
他在国外工作。 — Anh ấy làm việc ở nước ngoài.
131
过
(đi) qua, (bước) qua
HSK 1
Ví dụ:
我走过这条路。 — Tôi đã đi qua con đường này.
132
还
vẫn, còn
HSK 1
Ví dụ:
我还想学习。 — Tôi vẫn muốn học.
133
还是
hay là
HSK 1
Ví dụ:
你喝茶还是喝水? — Bạn uống trà hay uống nước?
134
还有
còn có, còn nữa là
HSK 1
Ví dụ:
我还有一个问题。 — Tôi còn có một câu hỏi.
135
孩子
đứa trẻ, con (tôi)
HSK 1
Ví dụ:
这个孩子很可爱。 — Đứa trẻ này rất đáng yêu.
136
汉语
(ngôn ngữ) tiếng Trung
HSK 1
Ví dụ:
我学习汉语。 — Tôi học tiếng Trung.
137
汉字
chữ Hán
HSK 1
Ví dụ:
这个汉字很难。 — Chữ Hán này rất khó.
138
好
tốt, đẹp
HSK 1
Ví dụ:
今天天气很好。 — Thời tiết hôm nay rất tốt.
139
好吃
ngon
HSK 1
Ví dụ:
包子很好吃。 — Bánh bao rất ngon.
140
好看
đẹp, xinh, hay
HSK 1
Ví dụ:
这本书很好看。 — Quyển sách này rất hay.
141
好听
êm tai, du dương, dễ nghe
HSK 1
Ví dụ:
这首歌很好听。 — Bài hát này rất dễ nghe.
142
好玩儿
(chơi) vui
HSK 1
Ví dụ:
这个地方很好玩儿。 — Nơi này chơi rất vui.
143
号
ngày
HSK 1
Ví dụ:
今天是十号。 — Hôm nay là ngày mười.
144
喝
uống
HSK 1
Ví dụ:
我喝牛奶。 — Tôi uống sữa bò.
145
和
và
HSK 1
Ví dụ:
我和妈妈在家。 — Tôi và mẹ ở nhà.
146
很
rất
HSK 1
Ví dụ:
我很忙。 — Tôi rất bận.
147
后
sau
HSK 1
Ví dụ:
他在我后边。 — Anh ấy ở phía sau tôi.
148
后边
phía sau
HSK 1
Ví dụ:
学校在商店后边。 — Trường học ở phía sau cửa hàng.
149
后天
ngày kia
HSK 1
Ví dụ:
后天我去北京。 — Ngày kia tôi đi Bắc Kinh.
150
花
đóa hoa
HSK 1
Ví dụ:
这朵花很好看。 — Bông hoa này rất đẹp.
151
话
lời nói
HSK 1
Ví dụ:
我听不懂他的话。 — Tôi nghe không hiểu lời anh ấy nói.
152
坏
xấu, hỏng
HSK 1
Ví dụ:
这个手机坏了。 — Chiếc điện thoại này hỏng rồi.
153
还
trả
HSK 1
Ví dụ:
我还想学习。 — Tôi vẫn muốn học.
154
回
quay lại, về
HSK 1
Ví dụ:
我回家了。 — Tôi về nhà rồi.
155
回答
trả lời
HSK 1
Ví dụ:
请回答我的问题。 — Xin hãy trả lời câu hỏi của tôi.
156
回到
quay về
HSK 1
Ví dụ:
我回到学校了。 — Tôi đã quay về trường.
157
回家
về nhà
HSK 1
Ví dụ:
我想回家。 — Tôi muốn về nhà.
158
回来
về, quay về (hướng gần)
HSK 1
Ví dụ:
爸爸回来了。 — Bố đã về rồi.
159
回去
về, quay về (hướng xa)
HSK 1
Ví dụ:
我下午回去。 — Chiều tôi quay về.
160
会
sẽ, biết làm
HSK 1
Ví dụ:
我会说汉语。 — Tôi biết nói tiếng Trung.
161
火车
xe lửa
HSK 1
Ví dụ:
我坐火车去北京。 — Tôi đi tàu hỏa đến Bắc Kinh.
162
机场
sân bay
HSK 1
Ví dụ:
机场很大。 — Sân bay rất lớn.
163
机票
vé máy bay
HSK 1
Ví dụ:
我买了机票。 — Tôi đã mua vé máy bay.
164
鸡蛋
trứng gà
HSK 1
Ví dụ:
我早上吃鸡蛋。 — Buổi sáng tôi ăn trứng gà.
165
几
mấy, vài
HSK 1
Ví dụ:
你有几本书? — Bạn có mấy quyển sách?
166
记
nhớ
HSK 1
Ví dụ:
请记这个汉字。 — Xin hãy nhớ chữ Hán này.
167
记得
ghi nhớ
HSK 1
Ví dụ:
我记得你的名字。 — Tôi nhớ tên của bạn.
168
记住
nhớ kĩ
HSK 1
Ví dụ:
请记住这个词。 — Xin hãy nhớ kỹ từ này.
169
家
nhà
HSK 1
Ví dụ:
我家有四口人。 — Nhà tôi có bốn người.
170
家里
trong nhà
HSK 1
Ví dụ:
我在家里学习。 — Tôi học ở trong nhà.
171
家人
người nhà, người trong gia đình
HSK 1
Ví dụ:
我的家人都很好。 — Người nhà của tôi đều rất tốt.
172
间
giữa
HSK 1
Ví dụ:
房间在中间。 — Căn phòng ở giữa.
173
见
gặp, thấy
HSK 1
Ví dụ:
我想见老师。 — Tôi muốn gặp giáo viên.
174
见面
gặp mặt
HSK 1
Ví dụ:
我们明天见面。 — Ngày mai chúng ta gặp mặt.
175
教
dạy
HSK 1
Ví dụ:
老师教我们汉语。 — Giáo viên dạy chúng tôi tiếng Trung.
176
叫
gọi, kêu
HSK 1
Ví dụ:
他叫王明。 — Anh ấy tên là Vương Minh.
177
教学楼
khu nhà dạy học
HSK 1
Ví dụ:
教学楼在前边。 — Khu nhà dạy học ở phía trước.
178
姐姐
chị gái
HSK 1
Ví dụ:
我姐姐是医生。 — Chị gái tôi là bác sĩ.
179
介绍
giới thiệu
HSK 1
Ví dụ:
我介绍一下我的朋友。 — Tôi giới thiệu một chút về bạn của tôi.
180
今年
năm nay
HSK 1
Ví dụ:
今年我二十岁。 — Năm nay tôi hai mươi tuổi.
181
今天
ngày hôm nay
HSK 1
Ví dụ:
今天我很忙。 — Hôm nay tôi rất bận.
182
进
vào
HSK 1
Ví dụ:
请进。 — Xin mời vào.
183
进来
bước vào (lại gần chỗ người nói)
HSK 1
Ví dụ:
老师进来了。 — Giáo viên bước vào rồi.
184
进去
bước vào (chỗ đó đi, xa người nói)
HSK 1
Ví dụ:
我们进去吧。 — Chúng ta vào trong nhé.
185
九
số 9
HSK 1
Ví dụ:
我九点上课。 — Tôi vào lớp lúc chín giờ.
186
就
đã; lập tức, ngay
HSK 1
Ví dụ:
我马上就来。 — Tôi sẽ đến ngay.
187
觉得
cảm thấy
HSK 1
Ví dụ:
我觉得汉语很有用。 — Tôi cảm thấy tiếng Trung rất có ích.
188
开
mở
HSK 1
Ví dụ:
请开门。 — Xin hãy mở cửa.
189
开车
lái xe
HSK 1
Ví dụ:
爸爸会开车。 — Bố biết lái xe.
190
开会
mở họp, họp
HSK 1
Ví dụ:
我们下午开会。 — Chiều nay chúng tôi họp.
191
开玩笑
nói đùa
HSK 1
Ví dụ:
他喜欢开玩笑。 — Anh ấy thích nói đùa.
192
看
nhìn, xem, ngắm
HSK 1
Ví dụ:
我看电视。 — Tôi xem TV.
193
看病
khám bệnh
HSK 1
Ví dụ:
我去医院看病。 — Tôi đến bệnh viện khám bệnh.
194
看到
nhìn thấy
HSK 1
Ví dụ:
我看到老师了。 — Tôi nhìn thấy giáo viên rồi.
195
看见
nhìn thấy
HSK 1
Ví dụ:
我看见你了。 — Tôi nhìn thấy bạn rồi.
196
考
thi
HSK 1
Ví dụ:
明天我考汉语。 — Ngày mai tôi thi tiếng Trung.
197
考试
kì thi
HSK 1
Ví dụ:
今天有考试。 — Hôm nay có kỳ thi.
198
渴
khát
HSK 1
Ví dụ:
我渴了。 — Tôi khát rồi.
199
课
tiết (học)
HSK 1
Ví dụ:
这节课很有意思。 — Tiết học này rất thú vị.
200
课本
sách giáo khoa
HSK 1
Ví dụ:
请打开课本。 — Xin hãy mở sách giáo khoa.
201
课文
bài khóa, bài đọc
HSK 1
Ví dụ:
老师读课文。 — Giáo viên đọc bài khóa.
202
口
lượng chỉ người trong gia đình
HSK 1
Ví dụ:
我家有三口人。 — Nhà tôi có ba người.
203
块
tệ (đơn vị tiền tệ)
HSK 1
Ví dụ:
这个包子五块钱。 — Cái bánh bao này năm tệ.
204
快
nhanh
HSK 1
Ví dụ:
他跑得很快。 — Anh ấy chạy rất nhanh.
205
来
đến, tới
HSK 1
Ví dụ:
请来我家。 — Mời bạn đến nhà tôi.
206
来到
đến
HSK 1
Ví dụ:
我来到学校。 — Tôi đến trường.
207
老
già, cũ, cổ
HSK 1
Ví dụ:
爷爷年纪很老。 — Ông nội tuổi đã cao.
208
老人
người già
HSK 1
Ví dụ:
这位老人很高兴。 — Ông cụ này rất vui.
209
老师
thầy, cô giáo
HSK 1
Ví dụ:
老师在教室里。 — Giáo viên ở trong lớp học.
210
了
trợ từ biểu thị sự thay đổi
HSK 1
Ví dụ:
我吃饭了。 — Tôi ăn cơm rồi.
211
累
mệt mỏi
HSK 1
Ví dụ:
我今天很累。 — Hôm nay tôi rất mệt.
212
冷
lạnh
HSK 1
Ví dụ:
今天很冷。 — Hôm nay rất lạnh.
213
里
trong, bên trong
HSK 1
Ví dụ:
书在包里。 — Sách ở trong cặp.
214
里边
phía trong
HSK 1
Ví dụ:
人在房间里边。 — Người ở trong phòng.
215
两
hai
HSK 1
Ví dụ:
我有两本书。 — Tôi có hai quyển sách.
216
零
số 0
HSK 1
Ví dụ:
现在是八点零五分。 — Bây giờ là tám giờ không năm phút.
217
六
số 6
HSK 1
Ví dụ:
我六点起床。 — Tôi thức dậy lúc sáu giờ.
218
楼
tầng, lầu
HSK 1
Ví dụ:
学校有三层楼。 — Trường học có ba tầng.
219
楼上
tầng trên
HSK 1
Ví dụ:
老师在楼上。 — Giáo viên ở tầng trên.
220
楼下
tầng dưới
HSK 1
Ví dụ:
商店在楼下。 — Cửa hàng ở tầng dưới.
221
路
đường xá
HSK 1
Ví dụ:
这条路很长。 — Con đường này rất dài.
222
路口
giao lộ, đường giao nhau, ngã ba đường
HSK 1
Ví dụ:
我在路口等你。 — Tôi đợi bạn ở ngã tư.
223
路上
trên đường
HSK 1
Ví dụ:
我在路上。 — Tôi đang trên đường.
224
妈妈
mẹ
HSK 1
Ví dụ:
妈妈在家。 — Mẹ ở nhà.
225
马路
đường cái, đường quốc lộ
HSK 1
Ví dụ:
马路上有很多车。 — Trên đường có rất nhiều xe.
226
马上
lập tức, ngay
HSK 1
Ví dụ:
我马上回来。 — Tôi sẽ quay lại ngay.
227
吗
từ để hỏi
HSK 1
Ví dụ:
你是学生吗? — Bạn là học sinh phải không?
228
买
mua
HSK 1
Ví dụ:
我买一本书。 — Tôi mua một quyển sách.
229
慢
chậm, từ từ
HSK 1
Ví dụ:
请慢一点儿。 — Xin hãy chậm một chút.
230
忙
bận, bận rộn
HSK 1
Ví dụ:
我今天很忙。 — Hôm nay tôi rất bận.
231
毛
lượng từ
HSK 1
Ví dụ:
这个东西五毛钱。 — Món đồ này năm hào.
232
没
không
HSK 1
Ví dụ:
我没去学校。 — Tôi đã không đi học.
233
没关系
không sao
HSK 1
Ví dụ:
没关系,别客气。 — Không sao, đừng khách sáo.
234
没什么
không có gì
HSK 1
Ví dụ:
没什么,谢谢你。 — Không có gì, cảm ơn bạn.
235
没事儿
không có việc gì
HSK 1
Ví dụ:
我没事儿。 — Tôi không sao.
236
没有
không có
HSK 1
Ví dụ:
我没有钱。 — Tôi không có tiền.
237
妹妹
em gái
HSK 1
Ví dụ:
我妹妹喜欢唱歌。 — Em gái tôi thích hát.
238
门
cửa
HSK 1
Ví dụ:
门开了。 — Cửa mở rồi.
239
门口
cửa, cổng
HSK 1
Ví dụ:
我在门口等你。 — Tôi đợi bạn ở cửa.
240
门票
vé vào cửa
HSK 1
Ví dụ:
我买了两张门票。 — Tôi đã mua hai vé vào cửa.
241
们朋友们
từ chỉ số nhiều
HSK 1
Ví dụ:
我会用们朋友们这个词。 — Tôi biết dùng từ 们朋友们.
242
米饭
cơm
HSK 1
Ví dụ:
我中午吃米饭。 — Buổi trưa tôi ăn cơm.
243
面包
bánh mì
HSK 1
Ví dụ:
我早上吃面包。 — Buổi sáng tôi ăn bánh mì.
244
面条儿
mì sợi
HSK 1
Ví dụ:
我喜欢吃面条儿。 — Tôi thích ăn mì.
245
名字
tên
HSK 1
Ví dụ:
你的名字是什么? — Tên của bạn là gì?
246
明白
biết, hiểu
HSK 1
Ví dụ:
我明白了。 — Tôi hiểu rồi.
247
明年
năm sau, năm tới
HSK 1
Ví dụ:
明年我去中国。 — Năm sau tôi đi Trung Quốc.
248
明天
ngày mai
HSK 1
Ví dụ:
明天我上课。 — Ngày mai tôi đi học.
249
拿
lấy, cầm
HSK 1
Ví dụ:
请拿书。 — Xin hãy cầm sách.
250
哪
nào
HSK 1
Ví dụ:
你是哪国人? — Bạn là người nước nào?
251
哪里
đâu, ở đâu, ở chỗ nào
HSK 1
Ví dụ:
你去哪里? — Bạn đi đâu?
252
哪儿
đâu, ở đâu
HSK 1
Ví dụ:
你在哪儿? — Bạn ở đâu?
253
哪些
những ... nào
HSK 1
Ví dụ:
哪些书是你的? — Những quyển sách nào là của bạn?
254
那
kia, ấy, vậy, vậy thì
HSK 1
Ví dụ:
那是我的书。 — Đó là sách của tôi.
255
那边
bên kia
HSK 1
Ví dụ:
老师在那边。 — Giáo viên ở bên kia.
256
那里
ở đó, nơi đó
HSK 1
Ví dụ:
我想去那里。 — Tôi muốn đi đến đó.
257
那儿
ở đó, nơi đó
HSK 1
Ví dụ:
我在那儿等你。 — Tôi đợi bạn ở đó.
258
那些
những ... ấy, những kia
HSK 1
Ví dụ:
那些人是学生。 — Những người kia là học sinh.
259
奶
sữa
HSK 1
Ví dụ:
孩子喝奶。 — Đứa trẻ uống sữa.
260
奶奶
bà nội, bà
HSK 1
Ví dụ:
奶奶在家。 — Bà nội ở nhà.
261
男
nam (giới tính nam)
HSK 1
Ví dụ:
他是男学生。 — Anh ấy là học sinh nam.
262
男孩儿
bạn bé
HSK 1
Ví dụ:
那个男孩儿很高。 — Cậu bé kia rất cao.
263
男朋友
bạn trai
HSK 1
Ví dụ:
她有男朋友。 — Cô ấy có bạn trai.
264
男人
con trai, đàn ông
HSK 1
Ví dụ:
那个男人是医生。 — Người đàn ông kia là bác sĩ.
265
男生
nam sinh, học sinh nam
HSK 1
Ví dụ:
我们班有十个男生。 — Lớp chúng tôi có mười nam sinh.
266
南
nam
HSK 1
Ví dụ:
学校在南方。 — Trường học ở phía nam.
267
南边
phía nam
HSK 1
Ví dụ:
商场在南边。 — Trung tâm thương mại ở phía nam.
268
难
khó
HSK 1
Ví dụ:
汉字不难。 — Chữ Hán không khó.
269
呢
đâu, thế, nhỉ, vậy...
HSK 1
Ví dụ:
你呢? — Còn bạn thì sao?
270
能
có thể
HSK 1
Ví dụ:
我能看懂中文。 — Tôi có thể đọc hiểu tiếng Trung.
271
你
anh, chị, bạn, ...
HSK 1
Ví dụ:
你是我的朋友。 — Bạn là bạn của tôi.
272
你们
các anh, các chị, các bạn
HSK 1
Ví dụ:
你们都是学生。 — Các bạn đều là học sinh.
273
年
năm
HSK 1
Ví dụ:
一年有十二个月。 — Một năm có mười hai tháng.
274
您
ngài, ông, bà (thể hiện sự kính trọng)
HSK 1
Ví dụ:
您好! — Xin chào ngài/ông/bà.
275
牛奶
sữa bò
HSK 1
Ví dụ:
我每天喝牛奶。 — Tôi uống sữa bò mỗi ngày.
276
女
nữ (giới tính nữ)
HSK 1
Ví dụ:
她是女学生。 — Cô ấy là học sinh nữ.
277
女儿
con gái
HSK 1
Ví dụ:
他的女儿很可爱。 — Con gái anh ấy rất đáng yêu.
278
女孩儿
cô bé
HSK 1
Ví dụ:
那个女孩儿在看书。 — Cô bé kia đang đọc sách.
279
女朋友
bạn gái
HSK 1
Ví dụ:
他有女朋友。 — Anh ấy có bạn gái.
280
女人
con gái, phụ nữ
HSK 1
Ví dụ:
那个女人是老师。 — Người phụ nữ kia là giáo viên.
281
女生
nữ sinh, học sinh nữ
HSK 1
Ví dụ:
我们班有很多女生。 — Lớp chúng tôi có nhiều nữ sinh.
282
旁边
bên cạnh
HSK 1
Ví dụ:
我坐在老师旁边。 — Tôi ngồi bên cạnh giáo viên.
283
跑
chạy
HSK 1
Ví dụ:
他每天跑步。 — Anh ấy chạy bộ mỗi ngày.
284
朋友
bạn, bạn bè
HSK 1
Ví dụ:
他是我的朋友。 — Anh ấy là bạn của tôi.
285
票
vé, phiếu
HSK 1
Ví dụ:
我有一张票。 — Tôi có một tấm vé.
286
七
số 7
HSK 1
Ví dụ:
我七点去学校。 — Tôi đi học lúc bảy giờ.
287
起
dậy
HSK 1
Ví dụ:
我早上六点起。 — Tôi dậy lúc sáu giờ sáng.
288
起床
thức dậy, ngủ dậy
HSK 1
Ví dụ:
我每天六点起床。 — Tôi thức dậy lúc sáu giờ mỗi ngày.
289
起来
ngồi dậy, đứng đậy, thức dậy
HSK 1
Ví dụ:
请站起来。 — Xin hãy đứng dậy.
290
汽车
ôtô, xe hơi
HSK 1
Ví dụ:
汽车在路上。 — Ô tô ở trên đường.
291
前
trước
HSK 1
Ví dụ:
他在我前边。 — Anh ấy ở phía trước tôi.
292
前边
phía trước
HSK 1
Ví dụ:
车站在前边。 — Bến xe ở phía trước.
293
前天
hôm kia, hôm trước
HSK 1
Ví dụ:
前天我去商店。 — Hôm kia tôi đi cửa hàng.
294
钱
tiền
HSK 1
Ví dụ:
我没有钱。 — Tôi không có tiền.
295
钱包
ví tiền
HSK 1
Ví dụ:
我的钱包在包里。 — Ví tiền của tôi ở trong túi.
296
请
mời
HSK 1
Ví dụ:
请坐。 — Xin mời ngồi.
297
请假
xin nghỉ phép
HSK 1
Ví dụ:
我今天请假。 — Hôm nay tôi xin nghỉ phép.
298
请进
mời vào
HSK 1
Ví dụ:
请进来。 — Xin mời vào.
299
请问
xin hỏi
HSK 1
Ví dụ:
请问,洗手间在哪儿? — Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
300
请坐
mời ngồi
HSK 1
Ví dụ:
请坐这里。 — Xin mời ngồi ở đây.
301
球
quả bóng
HSK 1
Ví dụ:
这个球很大。 — Quả bóng này rất to.
302
去
đi
HSK 1
Ví dụ:
我去学校。 — Tôi đi đến trường.
303
去年
năm ngoái, năm vừa rồi
HSK 1
Ví dụ:
去年我在北京。 — Năm ngoái tôi ở Bắc Kinh.
304
热
nóng
HSK 1
Ví dụ:
今天很热。 — Hôm nay rất nóng.
305
人
người
HSK 1
Ví dụ:
这里有很多人。 — Ở đây có rất nhiều người.
306
认识
biết, quen
HSK 1
Ví dụ:
我认识他。 — Tôi quen anh ấy.
307
认真
nghiêm túc, chăm chỉ
HSK 1
Ví dụ:
他学习很认真。 — Anh ấy học rất nghiêm túc.
308
日
ngày
HSK 1
Ví dụ:
今天是星期日。 — Hôm nay là Chủ nhật.
309
日期
ngày (xác định)
HSK 1
Ví dụ:
请写日期。 — Xin hãy viết ngày tháng.
310
肉
thịt
HSK 1
Ví dụ:
我喜欢吃肉。 — Tôi thích ăn thịt.
311
三
số 3
HSK 1
Ví dụ:
我有三本书。 — Tôi có ba quyển sách.
312
山
núi
HSK 1
Ví dụ:
这座山很高。 — Ngọn núi này rất cao.
313
商场
trung tâm thương mại
HSK 1
Ví dụ:
商场很大。 — Trung tâm thương mại rất lớn.
314
商店
tiệm tạp hóa, cửa hàng
HSK 1
Ví dụ:
商店在学校旁边。 — Cửa hàng ở cạnh trường học.
315
上
trên
HSK 1
Ví dụ:
书在桌子上。 — Sách ở trên bàn.
316
上班
đi làm
HSK 1
Ví dụ:
爸爸今天上班。 — Hôm nay bố đi làm.
317
上边
bên trên
HSK 1
Ví dụ:
名字写在上边。 — Tên được viết ở bên trên.
318
上车
lên xe
HSK 1
Ví dụ:
我们上车吧。 — Chúng ta lên xe nhé.
319
上次
lần trước
HSK 1
Ví dụ:
上次我见过他。 — Lần trước tôi đã gặp anh ấy.
320
上课
vào lớp, đi học
HSK 1
Ví dụ:
我们八点上课。 — Chúng tôi vào lớp lúc tám giờ.
321
上网
lên mạng
HSK 1
Ví dụ:
我晚上上网。 — Buổi tối tôi lên mạng.
322
上午
buổi sáng
HSK 1
Ví dụ:
上午我有课。 — Buổi sáng tôi có tiết học.
323
上学
(đang) đi học
HSK 1
Ví dụ:
孩子去上学。 — Đứa trẻ đi học.
324
少
ít, thiếu
HSK 1
Ví dụ:
今天人很少。 — Hôm nay rất ít người.
325
谁
ai
HSK 1
Ví dụ:
他是谁? — Anh ấy là ai?
326
身上
trên người
HSK 1
Ví dụ:
我身上没有钱。 — Trên người tôi không có tiền.
327
身体
cơ thể, sức khỏe
HSK 1
Ví dụ:
你的身体好吗? — Sức khỏe của bạn tốt không?
328
什么
cái gì
HSK 1
Ví dụ:
你想吃什么? — Bạn muốn ăn gì?
329
生病
đổ bệnh, bị ốm
HSK 1
Ví dụ:
他生病了。 — Anh ấy bị ốm rồi.
330
生气
tức giận
HSK 1
Ví dụ:
妈妈生气了。 — Mẹ tức giận rồi.
331
生日
ngày sinh nhật
HSK 1
Ví dụ:
今天是我的生日。 — Hôm nay là sinh nhật của tôi.
332
十
số 10
HSK 1
Ví dụ:
现在十点了。 — Bây giờ là mười giờ rồi.
333
时候
thời gian, lúc
HSK 1
Ví dụ:
你什么时候来? — Khi nào bạn đến?
334
时间
thời gian
HSK 1
Ví dụ:
我没有时间。 — Tôi không có thời gian.
335
事
chuyện, việc
HSK 1
Ví dụ:
我有事。 — Tôi có việc.
336
试
thử
HSK 1
Ví dụ:
你试一下。 — Bạn thử một chút đi.
337
是
thì. là
HSK 1
Ví dụ:
我是学生。 — Tôi là học sinh.
338
是不是
có phải hay không
HSK 1
Ví dụ:
你是不是老师? — Bạn có phải là giáo viên không?
339
手
tay
HSK 1
Ví dụ:
请洗手。 — Xin hãy rửa tay.
340
手机
điện thoại di động
HSK 1
Ví dụ:
我的手机在桌子上。 — Điện thoại của tôi ở trên bàn.
341
书
sách
HSK 1
Ví dụ:
我喜欢看书。 — Tôi thích đọc sách.
342
书包
cặp sách
HSK 1
Ví dụ:
书包里有书。 — Trong cặp sách có sách.
343
书店
cửa hàng sách, tiệm sách
HSK 1
Ví dụ:
我去书店买书。 — Tôi đến hiệu sách mua sách.
344
树
cây
HSK 1
Ví dụ:
学校里有很多树。 — Trong trường có nhiều cây.
345
水
nước
HSK 1
Ví dụ:
我想喝水。 — Tôi muốn uống nước.
346
水果
nước hoa quả. nước ép
HSK 1
Ví dụ:
我喜欢吃水果。 — Tôi thích ăn trái cây.
347
睡
ngủ
HSK 1
Ví dụ:
我想睡一会儿。 — Tôi muốn ngủ một lát.
348
睡觉
ngủ
HSK 1
Ví dụ:
我晚上十点睡觉。 — Tôi đi ngủ lúc mười giờ tối.
349
说
nói
HSK 1
Ví dụ:
我会说汉语。 — Tôi biết nói tiếng Trung.
350
说话
nói, trò chuyện
HSK 1
Ví dụ:
上课不要说话。 — Trong giờ học đừng nói chuyện.
351
四
số 4
HSK 1
Ví dụ:
我家有四口人。 — Nhà tôi có bốn người.
352
送
tặng, đưa cho
HSK 1
Ví dụ:
我送你一本书。 — Tôi tặng bạn một quyển sách.
353
岁
tuổi
HSK 1
Ví dụ:
我今年二十岁。 — Năm nay tôi hai mươi tuổi.
354
他
anh ấy, ông ấy (ngôi 3 chỉ nam)
HSK 1
Ví dụ:
他是我的同学。 — Anh ấy là bạn học của tôi.
355
他们
các anh ấy, bọn họ (nam)
HSK 1
Ví dụ:
他们都是学生。 — Họ đều là học sinh.
356
她
cô ấy, bà ấy (ngôi 3 chỉ nữ)
HSK 1
Ví dụ:
她是老师。 — Cô ấy là giáo viên.
357
她们
các cô ấy
HSK 1
Ví dụ:
她们在学习汉语。 — Họ đang học tiếng Trung.
358
太
quá
HSK 1
Ví dụ:
今天太热了。 — Hôm nay nóng quá.
359
天
trời
HSK 1
Ví dụ:
今天是好天。 — Hôm nay là một ngày đẹp.
360
天气
thời tiết
HSK 1
Ví dụ:
今天天气很好。 — Thời tiết hôm nay rất tốt.
361
听
nghe
HSK 1
Ví dụ:
我听老师说话。 — Tôi nghe giáo viên nói chuyện.
362
听到
nghe thấy
HSK 1
Ví dụ:
我听到你的声音了。 — Tôi nghe thấy giọng của bạn rồi.
363
听见
nghe thấy
HSK 1
Ví dụ:
我听见他说话了。 — Tôi nghe thấy anh ấy nói rồi.
364
听写
nghe viết
HSK 1
Ví dụ:
今天我们听写汉字。 — Hôm nay chúng tôi nghe viết chữ Hán.
365
同学
bạn học
HSK 1
Ví dụ:
他是我的同学。 — Anh ấy là bạn học của tôi.
366
图书馆
thư viện
HSK 1
Ví dụ:
我在图书馆看书。 — Tôi đọc sách ở thư viện.
367
外
ngoài
HSK 1
Ví dụ:
他在门外。 — Anh ấy ở ngoài cửa.
368
外边
bên ngoài
HSK 1
Ví dụ:
外边很冷。 — Bên ngoài rất lạnh.
369
外国
nước ngoài
HSK 1
Ví dụ:
他是外国人。 — Anh ấy là người nước ngoài.
370
外语
tiếng nước ngoài, ngoại ngữ
HSK 1
Ví dụ:
我学习一门外语。 — Tôi học một ngoại ngữ.
371
玩儿
chơi
HSK 1
Ví dụ:
孩子们在玩儿。 — Bọn trẻ đang chơi.
372
晚
buổi tối, muộn
HSK 1
Ví dụ:
现在很晚了。 — Bây giờ muộn rồi.
373
晚饭
cơm tối, bữa tối
HSK 1
Ví dụ:
我们一起吃晚饭。 — Chúng ta cùng ăn tối.
374
晚上
buổi tối
HSK 1
Ví dụ:
晚上我看电视。 — Buổi tối tôi xem TV.
375
网上
trên mạng
HSK 1
Ví dụ:
我在网上学习汉语。 — Tôi học tiếng Trung trên mạng.
376
网友
bạn trên mạng
HSK 1
Ví dụ:
他是我的网友。 — Anh ấy là bạn trên mạng của tôi.
377
忘
quên
HSK 1
Ví dụ:
我忘了他的名字。 — Tôi quên tên anh ấy rồi.
378
忘记
quên, quên mất
HSK 1
Ví dụ:
我忘记带书了。 — Tôi quên mang sách rồi.
379
问
hỏi
HSK 1
Ví dụ:
我想问一个问题。 — Tôi muốn hỏi một câu hỏi.
380
我
tôi, tớ, bạn (ngôi thứ nhất)
HSK 1
Ví dụ:
我是学生。 — Tôi là học sinh.
381
我们
chúng ta (nhiều người)
HSK 1
Ví dụ:
我们学习汉语。 — Chúng tôi học tiếng Trung.
382
五
số 5
HSK 1
Ví dụ:
我有五本书。 — Tôi có năm quyển sách.
383
午饭
bữa trưa
HSK 1
Ví dụ:
我中午吃午饭。 — Buổi trưa tôi ăn cơm trưa.
384
西
tây
HSK 1
Ví dụ:
学校在西边。 — Trường học ở phía tây.
385
西边
phía tây
HSK 1
Ví dụ:
商店在西边。 — Cửa hàng ở phía tây.
386
洗
rửa
HSK 1
Ví dụ:
我洗衣服。 — Tôi giặt quần áo.
387
洗手间
nhà vệ sinh
HSK 1
Ví dụ:
洗手间在哪儿? — Nhà vệ sinh ở đâu?
388
喜欢
thích, được yêu thích
HSK 1
Ví dụ:
我喜欢学习汉语。 — Tôi thích học tiếng Trung.
389
下名、动
xuống dưới bên dưới
HSK 1
Ví dụ:
我会用下名、动这个词。 — Tôi biết dùng từ 下名、动.
390
下班
tan làm
HSK 1
Ví dụ:
爸爸五点下班。 — Bố tan làm lúc năm giờ.
391
下边
bên dưới
HSK 1
Ví dụ:
名字写在下边。 — Tên được viết ở bên dưới.
392
下车
xuống xe
HSK 1
Ví dụ:
我在车站下车。 — Tôi xuống xe ở bến xe.
393
下次
lần kế tiếp, lần sau
HSK 1
Ví dụ:
我们下次见。 — Lần sau chúng ta gặp nhé.
394
下课
tan học
HSK 1
Ví dụ:
我们十点下课。 — Chúng tôi tan học lúc mười giờ.
395
下午
buổi chiều
HSK 1
Ví dụ:
下午我去学校。 — Buổi chiều tôi đi học.
396
下雨
đổ mưa
HSK 1
Ví dụ:
今天下雨。 — Hôm nay trời mưa.
397
先
trước
HSK 1
Ví dụ:
你先说。 — Bạn nói trước đi.
398
先生
quý ông (gọi tôn kính)
HSK 1
Ví dụ:
王先生是老师。 — Ông Vương là giáo viên.
399
现在
hiện tại, bây giờ
HSK 1
Ví dụ:
现在我在家。 — Bây giờ tôi ở nhà.
400
想
muốn, suy nghĩ
HSK 1
Ví dụ:
我想喝水。 — Tôi muốn uống nước.
401
小
nhỏ, bé
HSK 1
Ví dụ:
这个房间很小。 — Căn phòng này rất nhỏ.
402
小孩儿
trẻ em
HSK 1
Ví dụ:
小孩儿在睡觉。 — Đứa trẻ đang ngủ.
403
小姐
tiểu thư, cô, em
HSK 1
Ví dụ:
那位小姐很高兴。 — Cô gái kia rất vui.
404
小朋友
trẻ em, bạn nhỏ
HSK 1
Ví dụ:
小朋友们在玩儿。 — Các bạn nhỏ đang chơi.
405
小时
tiếng, giờ đồng hồ
HSK 1
Ví dụ:
我学习两个小时。 — Tôi học hai tiếng đồng hồ.
406
小学
bậc tiểu học
HSK 1
Ví dụ:
我在小学学习。 — Tôi học ở trường tiểu học.
407
小学生
học sinh tiểu học
HSK 1
Ví dụ:
他是小学生。 — Cậu ấy là học sinh tiểu học.
408
笑
cười
HSK 1
Ví dụ:
她笑了。 — Cô ấy cười rồi.
409
写
viết
HSK 1
Ví dụ:
我写汉字。 — Tôi viết chữ Hán.
410
谢谢
cảm ơn
HSK 1
Ví dụ:
谢谢你的帮助。 — Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
411
新
mới
HSK 1
Ví dụ:
这是我的新书。 — Đây là sách mới của tôi.
412
新年
năm mới
HSK 1
Ví dụ:
新年快乐! — Chúc mừng năm mới!
413
星期
tuần, thứ
HSK 1
Ví dụ:
今天星期一。 — Hôm nay là thứ Hai.
414
星期日
chủ nhật
HSK 1
Ví dụ:
星期日我休息。 — Chủ nhật tôi nghỉ ngơi.
415
星期天
chủ nhật
HSK 1
Ví dụ:
星期天我不上课。 — Chủ nhật tôi không đi học.
416
行
được, ổn
HSK 1
Ví dụ:
这样行吗? — Như vậy được không?
417
休息
nghỉ ngơi
HSK 1
Ví dụ:
我想休息一下。 — Tôi muốn nghỉ ngơi một chút.
418
学
học
HSK 1
Ví dụ:
我学汉语。 — Tôi học tiếng Trung.
419
学生
học sinh, sinh viên
HSK 1
Ví dụ:
我是学生。 — Tôi là học sinh.
420
学习
học tập
HSK 1
Ví dụ:
我每天学习汉语。 — Tôi học tiếng Trung mỗi ngày.
421
学校
trường học
HSK 1
Ví dụ:
学校在前边。 — Trường học ở phía trước.
422
学院
học viện
HSK 1
Ví dụ:
他在学院学习。 — Anh ấy học ở học viện.
423
要
muốn, cần, phải
HSK 1
Ví dụ:
我要一杯水。 — Tôi muốn một cốc nước.
424
爷爷
ông nội, ông
HSK 1
Ví dụ:
爷爷在家看电视。 — Ông nội ở nhà xem TV.
425
也
cũng
HSK 1
Ví dụ:
我也喜欢汉语。 — Tôi cũng thích tiếng Trung.
426
页
trang
HSK 1
Ví dụ:
请看第一页。 — Xin hãy xem trang thứ nhất.
427
一
số 1
HSK 1
Ví dụ:
我有一本书。 — Tôi có một quyển sách.
428
衣服
quần áo
HSK 1
Ví dụ:
这件衣服很好看。 — Bộ quần áo này rất đẹp.
429
医生
bác sĩ
HSK 1
Ví dụ:
她是医生。 — Cô ấy là bác sĩ.
430
医院
bệnh viện
HSK 1
Ví dụ:
医院在那边。 — Bệnh viện ở bên kia.
431
一半
một nửa
HSK 1
Ví dụ:
我吃了一半。 — Tôi đã ăn một nửa.
432
一会儿
một chốc, một lát
HSK 1
Ví dụ:
请等一会儿。 — Xin hãy đợi một lát.
433
一块儿
cùng nơi, cùng chỗ, cùng nhau
HSK 1
Ví dụ:
我们一块儿去学校。 — Chúng ta cùng đi học.
434
一下儿
một lát, một lúc
HSK 1
Ví dụ:
请看一下儿。 — Xin hãy xem một chút.
435
一样
giống nhau, như nhau
HSK 1
Ví dụ:
我们的书一样。 — Sách của chúng ta giống nhau.
436
一边
một bên, một mặt
HSK 1
Ví dụ:
我一边走一边说。 — Tôi vừa đi vừa nói.
437
一点儿
một chút
HSK 1
Ví dụ:
我会说一点儿汉语。 — Tôi biết nói một chút tiếng Trung.
438
一起
cùng
HSK 1
Ví dụ:
我们一起学习。 — Chúng ta cùng học.
439
一些
một ít, một chút
HSK 1
Ví dụ:
我买了一些水果。 — Tôi đã mua một ít trái cây.
440
用
dùng, sử dụng
HSK 1
Ví dụ:
我用手机学习。 — Tôi dùng điện thoại để học.
441
有
có
HSK 1
Ví dụ:
我有一个朋友。 — Tôi có một người bạn.
442
有的
có
HSK 1
Ví dụ:
有的人喜欢喝茶。 — Có người thích uống trà.
443
有名
nổi tiếng
HSK 1
Ví dụ:
北京很有名。 — Bắc Kinh rất nổi tiếng.
444
有时候
có lúc
HSK 1
Ví dụ:
我有时候看电影。 — Có lúc tôi xem phim.
445
有些
có một tí
HSK 1
Ví dụ:
我有些累。 — Tôi hơi mệt.
446
有用
có ích, có tác dụng
HSK 1
Ví dụ:
汉语很有用。 — Tiếng Trung rất có ích.
447
右
bên phải
HSK 1
Ví dụ:
请向右走。 — Xin hãy đi sang bên phải.
448
右边
phía bên phải
HSK 1
Ví dụ:
书店在右边。 — Hiệu sách ở bên phải.
449
雨
mưa
HSK 1
Ví dụ:
今天有雨。 — Hôm nay có mưa.
450
元
đồng (đơn vị tiền tệ)
HSK 1
Ví dụ:
这本书十元。 — Quyển sách này mười tệ.
451
远
xa
HSK 1
Ví dụ:
学校很远。 — Trường học rất xa.
452
月
mặt trăng, tháng
HSK 1
Ví dụ:
一年有十二个月。 — Một năm có mười hai tháng.
453
再
lại
HSK 1
Ví dụ:
请再说一遍。 — Xin hãy nói lại một lần nữa.
454
再见
hẹn gặp lại/ Tạm biệt
HSK 1
Ví dụ:
老师,再见! — Tạm biệt thầy/cô!
455
在
đang, ở tại
HSK 1
Ví dụ:
我在学校。 — Tôi ở trường.
456
在家
ở nhà
HSK 1
Ví dụ:
今天我在家。 — Hôm nay tôi ở nhà.
457
早
sớm
HSK 1
Ví dụ:
你来得很早。 — Bạn đến rất sớm.
458
早饭
bữa sáng
HSK 1
Ví dụ:
我吃早饭了。 — Tôi đã ăn sáng rồi.
459
早上
buổi sáng
HSK 1
Ví dụ:
早上好! — Chào buổi sáng!
460
怎么
làm sao, thế nào
HSK 1
Ví dụ:
这个字怎么读? — Chữ này đọc thế nào?
461
站
bến, trạm
HSK 1
Ví dụ:
车站在前边。 — Bến xe ở phía trước.
462
找
tìm
HSK 1
Ví dụ:
我找我的书。 — Tôi tìm sách của tôi.
463
找到
tìm thấy
HSK 1
Ví dụ:
我找到钱包了。 — Tôi tìm thấy ví tiền rồi.
464
这
này, đây
HSK 1
Ví dụ:
这是我的老师。 — Đây là giáo viên của tôi.
465
这边
bên này
HSK 1
Ví dụ:
请来这边。 — Xin hãy đến bên này.
466
这里
nơi đây
HSK 1
Ví dụ:
这里有很多人。 — Ở đây có rất nhiều người.
467
这儿
đây
HSK 1
Ví dụ:
我在这儿。 — Tôi ở đây.
468
这些
những cái này
HSK 1
Ví dụ:
这些书是我的。 — Những quyển sách này là của tôi.
469
着
HSK 1
Ví dụ:
门开着。 — Cửa đang mở.
470
真
thật là
HSK 1
Ví dụ:
今天真热。 — Hôm nay thật nóng.
471
真的
Thật ư? Thật đó!
HSK 1
Ví dụ:
这是真的吗? — Điều này là thật sao?
472
正
khéo, chính,...
HSK 1
Ví dụ:
我正要出门。 — Tôi đang chuẩn bị ra ngoài.
473
正在
đang
HSK 1
Ví dụ:
我正在学习。 — Tôi đang học.
474
知道
biết
HSK 1
Ví dụ:
我知道这个字。 — Tôi biết chữ này.
475
知识
kiến thức
HSK 1
Ví dụ:
老师有很多知识。 — Giáo viên có nhiều kiến thức.
476
中
giữa
HSK 1
Ví dụ:
他坐在中间。 — Anh ấy ngồi ở giữa.
477
中国
nước Trung Quốc
HSK 1
Ví dụ:
我想去中国。 — Tôi muốn đi Trung Quốc.
478
中间
giữa
HSK 1
Ví dụ:
桌子在房间中间。 — Cái bàn ở giữa phòng.
479
中文
(văn tự) Tiếng Trung
HSK 1
Ví dụ:
我会说中文。 — Tôi biết nói tiếng Trung.
480
中午
buổi trưa
HSK 1
Ví dụ:
中午我吃米饭。 — Buổi trưa tôi ăn cơm.
481
中学
cấp Trung học
HSK 1
Ví dụ:
哥哥在中学学习。 — Anh trai học ở trường trung học.
482
中学生
học sinh Trung học
HSK 1
Ví dụ:
他是中学生。 — Anh ấy là học sinh trung học.
483
重
nặng
HSK 1
Ví dụ:
这个包很重。 — Cái túi này rất nặng.
484
重要
quan trọng
HSK 1
Ví dụ:
学习很重要。 — Việc học rất quan trọng.
485
住
ở tại
HSK 1
Ví dụ:
我住在北京。 — Tôi sống ở Bắc Kinh.
486
准备
chuẩn bị
HSK 1
Ví dụ:
我准备去学校。 — Tôi chuẩn bị đi học.
487
桌子
cái bàn
HSK 1
Ví dụ:
书在桌子上。 — Sách ở trên bàn.
488
字
chữ, chữ viết, văn tự
HSK 1
Ví dụ:
这个字很好写。 — Chữ này rất dễ viết.
489
子
cái
HSK 1
Ví dụ:
桌子上有书。 — Trên bàn có sách.
490
走
đi
HSK 1
Ví dụ:
我们走吧。 — Chúng ta đi thôi.
491
走路
đi đường, đi bộ
HSK 1
Ví dụ:
我每天走路去学校。 — Tôi đi bộ đến trường mỗi ngày.
492
最
nhất, số một
HSK 1
Ví dụ:
他最高。 — Anh ấy cao nhất.
493
最好
tốt nhất
HSK 1
Ví dụ:
这是最好的办法。 — Đây là cách tốt nhất.
494
最后
cuối cùng, sau cùng
HSK 1
Ví dụ:
最后,我回家了。 — Cuối cùng, tôi về nhà.
495
昨天
hôm qua
HSK 1
Ví dụ:
昨天我去学校了。 — Hôm qua tôi đã đi học.
496
左
bên trái
HSK 1
Ví dụ:
请向左走。 — Xin hãy đi sang bên trái.
497
左边
bên trái
HSK 1
Ví dụ:
医院在左边。 — Bệnh viện ở bên trái.
498
坐
ngồi
HSK 1
Ví dụ:
请坐。 — Xin mời ngồi.
499
坐下
ngồi xuống
HSK 1
Ví dụ:
请坐下。 — Xin hãy ngồi xuống.
500
做
làm
HSK 1
Ví dụ:
我做作业。 — Tôi làm bài tập.
