Từ vựng HSK 4
Chinh phục 1200 từ vựng HSK 4 là bước đệm vàng để bạn tiến tới trình độ trung cấp và giao tiếp chuyên nghiệp. Tại Tiếng Trung 520 , lộ trình tự học tiếng Trung của bạn được tối ưu hóa với danh sách từ vựng bài bản, tích hợp công cụ luyện viết online độc quyền và hệ thống ngữ pháp thực chiến.
Bứt phá điểm số và làm chủ mặt chữ ngay hôm nay cùng kho tài liệu bên dưới:
Đây là cột mốc quan trọng đánh dấu bước chuyển mình từ trình độ Sơ cấp lên Trung cấp . Với 600 từ vựng này, bạn hoàn toàn có thể tự tin giao tiếp trong các tình huống đời sống phức tạp hơn, đọc hiểu các đoạn văn ngắn và diễn đạt ý kiến cá nhân một cách trôi chảy.
Cho bạn nào cần học lại:
àiqíng
tình yêu
Ví dụ:
他们的爱情让很多人感动。 — Tình yêu của họ khiến nhiều người cảm động.
ānpái
sắp xếp
Ví dụ:
我已经安排好了明天的工作。 — Tôi đã sắp xếp xong công việc ngày mai.
ānquán
an toàn
Ví dụ:
晚上一个人回家要注意安全。 — Buổi tối về nhà một mình phải chú ý an toàn.
ànshí
đúng hạn
Ví dụ:
请大家按时参加会议。 — Mọi người hãy tham gia cuộc họp đúng giờ.
ànzhào
theo
Ví dụ:
请按照要求填写表格。 — Vui lòng điền biểu mẫu theo yêu cầu.
bǎifēnzhī
phần trăm
Ví dụ:
百分之九十的学生通过了考试。 — 90% học sinh đã vượt qua kỳ thi.
7
xuất sắc, giỏi, hay
HSK 4
bàng
xuất sắc, giỏi, hay
Ví dụ:
你的汉语说得真棒! — Tiếng Trung của bạn nói thật giỏi!
bào
bế, bồng, ôm
Ví dụ:
妈妈轻轻地抱着孩子。 — Mẹ nhẹ nhàng ôm đứa trẻ.
bǎohù
bảo vệ
Ví dụ:
我们应该保护环境。 — Chúng ta nên bảo vệ môi trường.
bàomíng
ghi danh, đăng ký
Ví dụ:
我已经报名参加比赛了。 — Tôi đã đăng ký tham gia cuộc thi rồi.
bàoqiàn
xin lỗi
Ví dụ:
很抱歉,让你久等了。 — Rất xin lỗi vì đã để bạn chờ lâu.
bǎozhèng
cam đoan, bảo đảm
Ví dụ:
我保证以后不会迟到了。 — Tôi cam đoan sau này sẽ không đến muộn nữa.
bāozi
bánh bao
Ví dụ:
早餐我吃了两个包子。 — Bữa sáng tôi ăn hai cái bánh bao.
bèi
lần
Ví dụ:
今年的收入比去年增加了一倍。 — Thu nhập năm nay tăng gấp đôi năm ngoái.
bèn
đần, ngốc
Ví dụ:
别说自己笨,多练习就会进步。 — Đừng nói mình ngốc, luyện tập nhiều sẽ tiến bộ.
běnlái
lúc đầu, vốn dĩ
Ví dụ:
我本来打算今天去旅行。 — Ban đầu tôi dự định hôm nay đi du lịch.
biàn
lần, lượt
Ví dụ:
这篇课文我已经读了三遍。 — Bài khóa này tôi đã đọc ba lần rồi.
18
bản kê khai, mẫu đơn
HSK 4
biǎogé
bản kê khai, mẫu đơn
Ví dụ:
请先填写这张表格。 — Vui lòng điền mẫu đơn này trước.
biǎoshì
biểu thị, bày tỏ
Ví dụ:
他表示愿意帮助我们。 — Anh ấy bày tỏ sẵn lòng giúp đỡ chúng tôi.
20
biểu diễn, trình diễn
HSK 4
biǎoyǎn
biểu diễn, trình diễn
Ví dụ:
她将在晚会上表演舞蹈。 — Cô ấy sẽ biểu diễn múa trong buổi liên hoan.
21
khen ngợi, biểu dương
HSK 4
biǎoyáng
khen ngợi, biểu dương
Ví dụ:
老师表扬了认真学习的学生。 — Giáo viên khen ngợi những học sinh học tập chăm chỉ.
22
tiêu chuẩn, chuẩn mực
HSK 4
biāozhǔn
tiêu chuẩn, chuẩn mực
Ví dụ:
这个产品符合国际标准。 — Sản phẩm này đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
bǐnggān
bánh quy
Ví dụ:
孩子们喜欢吃巧克力饼干。 — Bọn trẻ thích ăn bánh quy sô-cô-la.
bìngqiě
đồng thời, và
Ví dụ:
他工作认真,并且很负责。 — Anh ấy làm việc nghiêm túc và rất có trách nhiệm.
bǐrú
ví dụ
Ví dụ:
我喜欢很多水果,比如苹果和葡萄。 — Tôi thích nhiều loại trái cây, ví dụ như táo và nho.
bìyè
tốt nghiệp
Ví dụ:
我大学毕业以后开始工作。 — Sau khi tốt nghiệp đại học tôi bắt đầu đi làm.
bóshì
tiến sĩ
Ví dụ:
他是一位医学博士。 — Anh ấy là một tiến sĩ y khoa.
28
phải, không thể không
HSK 4
bùdébù
phải, không thể không
Ví dụ:
下大雨了,我们不得不取消计划。 — Trời mưa to nên chúng tôi buộc phải hủy kế hoạch.
bùfen
phần, bộ phận
Ví dụ:
这本书的大部分内容都很有用。 — Phần lớn nội dung của cuốn sách này rất hữu ích.
bùguǎn
bất kể, bất luận
Ví dụ:
不管多忙,我都会锻炼身体。 — Dù bận thế nào tôi cũng sẽ tập thể dục.
búguò
nhưng
Ví dụ:
这个办法不错,不过有点麻烦。 — Cách này khá tốt nhưng hơi phiền phức.
bùjǐn
không những...
Ví dụ:
他不仅会说汉语,还会说英语。 — Anh ấy không những biết tiếng Trung mà còn biết tiếng Anh.
cā
lau chùi
Ví dụ:
请帮我擦一下桌子。 — Hãy giúp tôi lau cái bàn.
cāi
đoán
Ví dụ:
你猜他今年多大了? — Bạn đoán xem năm nay anh ấy bao nhiêu tuổi?
cáiliào
tài liệu, tư liệu
Ví dụ:
申请学校需要准备很多材料。 — Nộp hồ sơ vào trường cần chuẩn bị nhiều tài liệu.
cānguān
tham quan
Ví dụ:
明天我们去参观博物馆。 — Ngày mai chúng tôi sẽ đi tham quan bảo tàng.
cāntīng
nhà hàng
Ví dụ:
这家餐厅的菜很好吃。 — Món ăn ở nhà hàng này rất ngon.
cèsuǒ
nhà vệ sinh
Ví dụ:
请问厕所在哪里? — Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu?
chàbuduō
gần như, hầu như
Ví dụ:
我们差不多同时到达。 — Chúng tôi gần như đến cùng lúc.
chǎng
trận, buổi
Ví dụ:
昨天晚上有一场精彩的比赛。 — Tối qua có một trận đấu rất hấp dẫn.
cháng
thưởng thức, nếm
Ví dụ:
你尝尝这个菜怎么样。 — Bạn thử nếm món ăn này xem sao.
42
Vạn Lý Trường Thành
HSK 4
Chángchéng
Vạn Lý Trường Thành
Ví dụ:
来中国一定要去长城看看。 — Đến Trung Quốc nhất định phải đi thăm Vạn Lý Trường Thành.
Chángjiāng
Sông Trường Giang
Ví dụ:
长江是中国最长的河流。 — Sông Trường Giang là con sông dài nhất Trung Quốc.
chāoguò
vượt quá
Ví dụ:
这个项目的费用超过预算了。 — Chi phí của dự án này đã vượt quá ngân sách.
chénggōng
thành công
Ví dụ:
经过努力,他终于成功了。 — Sau nhiều nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã thành công.
chéngshí
thành thật
Ví dụ:
做人应该诚实守信。 — Làm người nên thành thật và giữ chữ tín.
chéngwéi
trở thành
Ví dụ:
她希望成为一名医生。 — Cô ấy hy vọng trở thành một bác sĩ.
48
đi, đáp (phương tiện)
HSK 4
chéngzuò
đi, đáp (phương tiện)
Ví dụ:
我们乘坐高铁去上海。 — Chúng tôi đi Thượng Hải bằng tàu cao tốc.
chī jīng
kinh ngạc
Ví dụ:
听到这个消息我很吃惊。 — Nghe tin này tôi rất kinh ngạc.
50
lại một lần nữa, làm lại
HSK 4
chóngxīn
lại một lần nữa, làm lại
Ví dụ:
这道题做错了,请重新做一遍。 — Câu này làm sai rồi, hãy làm lại một lần nữa.
chōuyān
hút thuốc
Ví dụ:
这里不能抽烟。 — Ở đây không được hút thuốc.
chuānghu
cửa sổ
Ví dụ:
请把窗户打开。 — Hãy mở cửa sổ ra.
chuánzhēn
gửi fax
Ví dụ:
请把文件传真给我。 — Hãy gửi fax tài liệu cho tôi.
chūchāi
đi công tác
Ví dụ:
经理下周要去北京出差。 — Tuần sau giám đốc sẽ đi công tác Bắc Kinh.
55
xuất phát, khởi hành
HSK 4
chūfā
xuất phát, khởi hành
Ví dụ:
我们明天早上六点出发。 — Chúng tôi sẽ xuất phát lúc 6 giờ sáng mai.
chúfáng
nhà bếp
Ví dụ:
妈妈正在厨房做饭。 — Mẹ đang nấu ăn trong bếp.
chūshēng
ra đời, sinh ra
Ví dụ:
我出生在河内。 — Tôi sinh ra ở Hà Nội.
58
xuất hiện, nảy sinh
HSK 4
chūxiàn
xuất hiện, nảy sinh
Ví dụ:
问题终于出现了。 — Vấn đề cuối cùng cũng xuất hiện.
59
từ ngữ, cách diễn đạt
HSK 4
cíyǔ
từ ngữ, cách diễn đạt
Ví dụ:
这个词语是什么意思? — Từ này có nghĩa là gì?
cónglái
từ trước đến nay
Ví dụ:
我从来没有去过中国。 — Tôi chưa từng đến Trung Quốc.
cún
gửi, gửi tiết kiệm
Ví dụ:
我想把钱存到银行里。 — Tôi muốn gửi tiền vào ngân hàng.
cuòwù
sai, lỗi
Ví dụ:
这个答案有错误。 — Đáp án này có lỗi sai.
cūxīn
cẩu thả
Ví dụ:
因为粗心,他写错了名字。 — Vì bất cẩn nên anh ấy viết sai tên.
dǎ zhāohu
chào hỏi
Ví dụ:
见到老师要主动打招呼。 — Gặp giáo viên phải chủ động chào hỏi.
dǎ zhēn
tiêm, chích
Ví dụ:
孩子害怕去医院打针。 — Đứa trẻ sợ đến bệnh viện tiêm thuốc.
dá’àn
đáp án
Ví dụ:
请把答案写在纸上。 — Hãy viết đáp án lên giấy.
dǎban
trang điểm, ăn mặc
Ví dụ:
她今天打扮得很漂亮。 — Hôm nay cô ấy ăn mặc rất đẹp.
68
khoảng chừng, có lẽ
HSK 4
dàgài
khoảng chừng, có lẽ
Ví dụ:
他大概八点会到。 — Có lẽ anh ấy sẽ đến lúc 8 giờ.
dài
đeo, mang
Ví dụ:
出门时别忘了戴帽子。 — Ra ngoài đừng quên đội mũ.
dàifu
bác sĩ
Ví dụ:
身体不舒服就去看大夫。 — Không khỏe thì hãy đi khám bác sĩ.
dāng
khi
Ví dụ:
当我到家时,天已经黑了。 — Khi tôi về đến nhà thì trời đã tối.
dāngshí
lúc đó
Ví dụ:
当时我什么也不知道。 — Lúc đó tôi không biết gì cả.
dào
nhưng, lại
Ví dụ:
他倒没有生气。 — Anh ấy lại không hề tức giận.
dāo
con dao
Ví dụ:
请小心使用这把刀。 — Hãy cẩn thận khi sử dụng con dao này.
dàochù
khắp nơi
Ví dụ:
春天到了,到处都是鲜花。 — Mùa xuân đến rồi, khắp nơi đều có hoa tươi.
dàodǐ
rốt cuộc
Ví dụ:
你到底想说什么? — Rốt cuộc bạn muốn nói gì?
dàoqiàn
xin lỗi
Ví dụ:
他因为迟到向大家道歉。 — Anh ấy xin lỗi mọi người vì đến muộn.
78
hướng dẫn viên du lịch
HSK 4
dǎoyóu
hướng dẫn viên du lịch
Ví dụ:
导游给我们介绍了很多景点。 — Hướng dẫn viên đã giới thiệu cho chúng tôi nhiều danh lam thắng cảnh.
79
quấy rầy, làm phiền
HSK 4
dǎrǎo
quấy rầy, làm phiền
Ví dụ:
对不起,打扰一下。 — Xin lỗi, làm phiền một chút.
dàshǐguǎn
đại sứ quán
Ví dụ:
他去大使馆办理签证。 — Anh ấy đến đại sứ quán làm thủ tục visa.
dǎyìn
in
Ví dụ:
请帮我打印这份文件。 — Hãy giúp tôi in tài liệu này.
82
khoảng chừng, ước chừng
HSK 4
dàyuē
khoảng chừng, ước chừng
Ví dụ:
从这里到机场大约要一个小时。 — Từ đây đến sân bay mất khoảng một giờ.
dǎzhé
giảm giá
Ví dụ:
这家商店今天打八折。 — Cửa hàng này hôm nay giảm giá 20%.
děi
phải
Ví dụ:
明天考试,我得早点睡觉。 — Ngày mai thi nên tôi phải đi ngủ sớm.
děng
vân vân
Ví dụ:
我买了苹果、香蕉、葡萄等水果。 — Tôi mua táo, chuối, nho và các loại trái cây khác.
dēngjīpái
thẻ lên máy bay
Ví dụ:
请提前准备好登机牌。 — Hãy chuẩn bị sẵn thẻ lên máy bay.
déyì
đắc chí
Ví dụ:
考试得了第一名,他很得意。 — Thi được hạng nhất nên anh ấy rất đắc chí.
dǐ
đáy
Ví dụ:
钱包掉到了包底。 — Ví tiền rơi xuống đáy túi.
dī
thấp
Ví dụ:
今天的气温比较低。 — Nhiệt độ hôm nay khá thấp.
diào
mất, rơi, hết
Ví dụ:
我的钥匙掉了。 — Tôi làm rơi chìa khóa rồi.
diàochá
điều tra, khảo sát
Ví dụ:
公司正在进行市场调查。 — Công ty đang tiến hành khảo sát thị trường.
dìdiǎn
địa điểm
Ví dụ:
请告诉我见面的地点。 — Hãy cho tôi biết địa điểm gặp mặt.
dìqiú
trái đất
Ví dụ:
我们生活在地球上。 — Chúng ta đang sống trên Trái Đất.
diū
ném, vứt; làm mất
Ví dụ:
我不小心把手机丢了。 — Tôi vô tình làm mất điện thoại.
dìzhǐ
địa chỉ
Ví dụ:
请把你的地址发给我。 — Hãy gửi địa chỉ của bạn cho tôi.
96
động tác, hành động
HSK 4
dòngzuò
động tác, hành động
Ví dụ:
请跟着老师做这个动作。 — Hãy làm theo động tác này của giáo viên.
duǎnxìn
tin nhắn
Ví dụ:
我刚刚收到一条短信。 — Tôi vừa nhận được một tin nhắn.
dǔchē
kẹt xe
Ví dụ:
因为堵车,我上班迟到了。 — Vì kẹt xe nên tôi đi làm muộn.
99
đối thoại, hội thoại
HSK 4
duìhuà
đối thoại, hội thoại
Ví dụ:
请两个人练习这段对话。 — Hãy để hai người luyện tập đoạn hội thoại này.
100
đối diện, trước mặt
HSK 4
duìmiàn
đối diện, trước mặt
Ví dụ:
银行就在学校对面。 — Ngân hàng nằm ngay đối diện trường học.
duìyú
đối với
Ví dụ:
对于这个问题,我有不同的看法。 — Đối với vấn đề này, tôi có quan điểm khác.
dùzi
bụng
Ví dụ:
我肚子有点饿了。 — Tôi hơi đói bụng rồi.
ér
mà, trong khi đó
Ví dụ:
他喜欢喝茶,而我喜欢喝咖啡。 — Anh ấy thích uống trà, còn tôi thích uống cà phê.
értóng
trẻ em
Ví dụ:
这个公园有专门的儿童游乐区。 — Công viên này có khu vui chơi riêng cho trẻ em.
fǎlǜ
pháp luật, luật
Ví dụ:
每个人都应该遵守法律。 — Mọi người đều nên tuân thủ pháp luật.
fǎnduì
phản đối
Ví dụ:
很多人反对这个决定。 — Nhiều người phản đối quyết định này.
fángdōng
chủ nhà
Ví dụ:
房东说明年房租不会涨价。 — Chủ nhà nói năm sau tiền thuê sẽ không tăng.
108
phương pháp, cách thức
HSK 4
fāngfǎ
phương pháp, cách thức
Ví dụ:
这个学习方法非常有效。 — Phương pháp học này rất hiệu quả.
109
khía cạnh, phương diện
HSK 4
fāngmiàn
khía cạnh, phương diện
Ví dụ:
他在工作方面表现很好。 — Anh ấy thể hiện rất tốt trong công việc.
fàngqì
từ bỏ
Ví dụ:
遇到困难也不要轻易放弃。 — Gặp khó khăn cũng đừng dễ dàng từ bỏ.
fàngshǔjià
nghỉ hè
Ví dụ:
下个月孩子们就放暑假了。 — Tháng sau bọn trẻ sẽ được nghỉ hè.
fàngsōng
thư giãn
Ví dụ:
周末我喜欢听音乐放松一下。 — Cuối tuần tôi thích nghe nhạc để thư giãn.
fāngxiàng
phương hướng
Ví dụ:
我们走错方向了。 — Chúng tôi đi sai hướng rồi.
114
phiền muộn, buồn phiền
HSK 4
fánnǎo
phiền muộn, buồn phiền
Ví dụ:
别让小事影响你的烦恼。 — Đừng để những chuyện nhỏ làm bạn phiền lòng.
115
phiên dịch; dịch thuật
HSK 4
fānyì
phiên dịch; dịch thuật
Ví dụ:
她的工作是翻译中文文件。 — Công việc của cô ấy là dịch tài liệu tiếng Trung.
fāshēng
xảy ra
Ví dụ:
昨天发生了一件有趣的事情。 — Hôm qua đã xảy ra một chuyện thú vị.
fāzhǎn
phát triển
Ví dụ:
这座城市发展得很快。 — Thành phố này phát triển rất nhanh.
fèn
bản, phần, suất
Ví dụ:
请给我一份菜单。 — Làm ơn cho tôi một bản thực đơn.
fēngfù
phong phú
Ví dụ:
他的工作经验非常丰富。 — Kinh nghiệm làm việc của anh ấy rất phong phú.
fǒuzé
nếu không thì
Ví dụ:
快点出发,否则会迟到。 — Mau xuất phát đi, nếu không sẽ bị muộn.
fù
giàu
Ví dụ:
他虽然不富,但是很快乐。 — Anh ấy tuy không giàu nhưng rất vui vẻ.
fúhé
phù hợp
Ví dụ:
这个方案符合公司的要求。 — Phương án này phù hợp với yêu cầu của công ty.
fùkuǎn
trả tiền
Ví dụ:
您可以用银行卡付款。 — Bạn có thể thanh toán bằng thẻ ngân hàng.
fùqīn
cha, bố
Ví dụ:
我的父亲是一名工程师。 — Bố tôi là một kỹ sư.
125
photocopy, sao chụp
HSK 4
fùyìn
photocopy, sao chụp
Ví dụ:
请帮我复印这份合同。 — Hãy giúp tôi photocopy bản hợp đồng này.
fùzá
phức tạp, rắc rối
Ví dụ:
这个问题比我想象的更复杂。 — Vấn đề này phức tạp hơn tôi tưởng.
127
phụ trách, chịu trách nhiệm
HSK 4
fùzé
phụ trách, chịu trách nhiệm
Ví dụ:
他负责公司的销售工作。 — Anh ấy phụ trách công việc kinh doanh của công ty.
gǎibiàn
thay đổi
Ví dụ:
学习可以改变一个人的未来。 — Học tập có thể thay đổi tương lai của một người.
gàn
làm
Ví dụ:
你现在在干什么? — Bây giờ bạn đang làm gì?
gǎn
vội, gấp rút
Ví dụ:
快一点,我们要赶火车。 — Nhanh lên, chúng ta phải kịp chuyến tàu.
gǎn
dám
Ví dụ:
他不敢一个人走夜路。 — Anh ấy không dám đi đường một mình vào ban đêm.
gānbēi
cạn ly
Ví dụ:
为了我们的友谊,干杯! — Vì tình bạn của chúng ta, cạn ly nào!
133
cảm động, làm xúc động
HSK 4
gǎndòng
cảm động, làm xúc động
Ví dụ:
他的故事让我非常感动。 — Câu chuyện của anh ấy khiến tôi rất cảm động.
gāng
vừa, vừa mới
Ví dụ:
我刚到家。 — Tôi vừa mới về đến nhà.
gǎnjué
cảm giác, cảm thấy
Ví dụ:
我感觉今天有点累。 — Tôi cảm thấy hôm nay hơi mệt.
gǎnqíng
tình cảm
Ví dụ:
他们之间的感情很好。 — Tình cảm giữa họ rất tốt.
gǎnxiè
cảm ơn
Ví dụ:
感谢大家对我的帮助。 — Cảm ơn mọi người đã giúp đỡ tôi.
gāosùgōnglù
đường cao tốc
Ví dụ:
这条高速公路连接两个城市。 — Tuyến cao tốc này nối liền hai thành phố.
gè
các, mọi
Ví dụ:
欢迎各位来到我们的公司。 — Chào mừng mọi người đến với công ty chúng tôi.
gēbo
cánh tay
Ví dụ:
他的胳膊受伤了。 — Cánh tay của anh ấy bị thương rồi.
gōngfu
võ thuật, công phu
Ví dụ:
他从小就学习中国功夫。 — Anh ấy học võ công Trung Quốc từ nhỏ.
gōnglǐ
kilômét
Ví dụ:
我家离公司五公里。 — Nhà tôi cách công ty 5 km.
gòngtóng
chung, cùng
Ví dụ:
我们有共同的目标。 — Chúng tôi có mục tiêu chung.
gōngzī
tiền lương
Ví dụ:
这个月的工资已经发了。 — Lương tháng này đã được phát rồi.
gòu
đủ
Ví dụ:
这些钱够买那本书了。 — Số tiền này đủ để mua cuốn sách đó.
gòuwù
mua sắm
Ví dụ:
周末很多人喜欢去购物。 — Cuối tuần nhiều người thích đi mua sắm.
guà
treo, móc
Ví dụ:
墙上挂着一幅画。 — Trên tường treo một bức tranh.
guàng
đi dạo
Ví dụ:
晚上我们去逛夜市吧。 — Tối nay chúng ta đi dạo chợ đêm nhé.
guāng
chỉ
Ví dụ:
光说不做是没有用的。 — Chỉ nói mà không làm thì không có ích gì.
150
chương trình phát thanh, phát sóng
HSK 4
guǎngbō
chương trình phát thanh, phát sóng
Ví dụ:
请注意听广播通知。 — Xin chú ý lắng nghe thông báo phát thanh.
guǎnggào
quảng cáo
Ví dụ:
这个广告很有创意。 — Quảng cáo này rất sáng tạo.
152
điều quan trọng, then chốt
HSK 4
guānjiàn
điều quan trọng, then chốt
Ví dụ:
时间管理是成功的关键。 — Quản lý thời gian là chìa khóa của thành công.
guǎnlǐ
quản lý
Ví dụ:
他负责管理这个项目。 — Anh ấy phụ trách quản lý dự án này.
guānzhòng
khán giả
Ví dụ:
观众对这场演出非常满意。 — Khán giả rất hài lòng với buổi biểu diễn này.
guīdìng
quy định
Ví dụ:
公司规定上班不能迟到。 — Công ty quy định không được đi làm muộn.
156
ước tính, đoán chừng
HSK 4
gūjì
ước tính, đoán chừng
Ví dụ:
我估计他下午才能到。 — Tôi đoán anh ấy phải chiều mới đến được.
gùkè
khách hàng
Ví dụ:
顾客对我们的服务很满意。 — Khách hàng rất hài lòng với dịch vụ của chúng tôi.
gǔlì
khuyến khích
Ví dụ:
老师经常鼓励我们努力学习。 — Giáo viên thường xuyên khuyến khích chúng tôi học tập chăm chỉ.
guòchéng
quá trình
Ví dụ:
学习语言是一个长期的过程。 — Học ngoại ngữ là một quá trình lâu dài.
guójí
quốc tịch
Ví dụ:
请填写你的国籍信息。 — Vui lòng điền thông tin quốc tịch của bạn.
guójì
quốc tế
Ví dụ:
这是一家国际公司。 — Đây là một công ty quốc tế.
guǒzhī
nước trái cây
Ví dụ:
早餐我喝了一杯果汁。 — Bữa sáng tôi uống một cốc nước trái cây.
gùyì
cố ý
Ví dụ:
我不是故意迟到的。 — Tôi không cố ý đến muộn.
164
ngượng ngùng, thẹn thùng
HSK 4
hàixiū
ngượng ngùng, thẹn thùng
Ví dụ:
她一见到陌生人就害羞。 — Cô ấy cứ gặp người lạ là ngại ngùng.
hǎiyáng
đại dương
Ví dụ:
保护海洋环境非常重要。 — Bảo vệ môi trường đại dương rất quan trọng.
hàn
mồ hôi
Ví dụ:
跑步以后出了很多汗。 — Sau khi chạy bộ tôi ra rất nhiều mồ hôi.
hángbān
chuyến bay
Ví dụ:
我们的航班晚点了。 — Chuyến bay của chúng tôi bị hoãn giờ.
hánjià
kỳ nghỉ đông
Ví dụ:
寒假我打算去旅游。 — Kỳ nghỉ đông tôi dự định đi du lịch.
hǎochù
lợi ích
Ví dụ:
每天运动对身体有很多好处。 — Tập thể dục mỗi ngày có rất nhiều lợi ích cho sức khỏe.
hàomǎ
số
Ví dụ:
请告诉我你的电话号码。 — Hãy cho tôi biết số điện thoại của bạn.
171
hình như, dường như
HSK 4
hǎoxiàng
hình như, dường như
Ví dụ:
他好像已经回家了。 — Hình như anh ấy đã về nhà rồi.
172
đạt tiêu chuẩn, đạt yêu cầu
HSK 4
hégé
đạt tiêu chuẩn, đạt yêu cầu
Ví dụ:
这批产品全部合格。 — Lô sản phẩm này đều đạt tiêu chuẩn.
héshì
thích hợp
Ví dụ:
这件衣服很合适你。 — Bộ quần áo này rất hợp với bạn.
hézi
hộp
Ví dụ:
礼物放在盒子里面。 — Món quà được đặt trong hộp.
hòu
dày
Ví dụ:
这本书很厚。 — Cuốn sách này rất dày.
hòuhuǐ
ân hận, hối hận
Ví dụ:
如果不努力学习,以后一定会后悔。 — Nếu không chăm chỉ học tập thì sau này nhất định sẽ hối hận.
177
nghi ngờ, hoài nghi
HSK 4
huáiyí
nghi ngờ, hoài nghi
Ví dụ:
我怀疑他记错时间了。 — Tôi nghi ngờ anh ấy nhớ nhầm thời gian.
huíyì
hồi tưởng, nhớ lại
Ví dụ:
看到这张照片,我想起了很多美好的回忆。 — Nhìn thấy bức ảnh này, tôi nhớ lại rất nhiều kỷ niệm đẹp.
hùliánwǎng
mạng internet
Ví dụ:
互联网改变了我们的生活方式。 — Internet đã thay đổi cách sống của chúng ta.
180
hot, nổi tiếng, được ưa chuộng
HSK 4
huǒ
hot, nổi tiếng, được ưa chuộng
Ví dụ:
这家餐厅最近特别火。 — Nhà hàng này gần đây rất nổi tiếng.
181
đạt được, nhận được
HSK 4
huòdé
đạt được, nhận được
Ví dụ:
他获得了一等奖。 — Anh ấy đã giành được giải nhất.
huódòng
hoạt động
Ví dụ:
学校举办了很多有趣的活动。 — Nhà trường đã tổ chức nhiều hoạt động thú vị.
183
hoạt bát, nhanh nhẹn
HSK 4
huópō
hoạt bát, nhanh nhẹn
Ví dụ:
这个小女孩非常活泼可爱。 — Cô bé này rất hoạt bát và đáng yêu.
hùshi
y tá
Ví dụ:
护士正在照顾病人。 — Y tá đang chăm sóc bệnh nhân.
hùxiāng
lẫn nhau
Ví dụ:
同学们应该互相帮助。 — Các bạn học sinh nên giúp đỡ lẫn nhau.
jì
gửi
Ví dụ:
我昨天给朋友寄了一封信。 — Hôm qua tôi đã gửi một lá thư cho bạn.
jiǎ
giả, không thật
Ví dụ:
这块手表是假的。 — Chiếc đồng hồ này là hàng giả.
188
tăng ca, làm thêm giờ
HSK 4
jiābān
tăng ca, làm thêm giờ
Ví dụ:
为了完成项目,我们周末也要加班。 — Để hoàn thành dự án, chúng tôi phải làm thêm cả cuối tuần.
jiàgé
giá cả
Ví dụ:
这件衣服的价格有点高。 — Giá của bộ quần áo này hơi cao.
190
đồ dùng trong nhà, nội thất
HSK 4
jiājù
đồ dùng trong nhà, nội thất
Ví dụ:
新房子的家具已经买好了。 — Đồ nội thất của ngôi nhà mới đã được mua xong.
jiānchí
kiên trì
Ví dụ:
只要坚持练习,汉语一定会进步。 — Chỉ cần kiên trì luyện tập thì tiếng Trung nhất định sẽ tiến bộ.
jiǎnféi
giảm cân
Ví dụ:
她最近每天跑步减肥。 — Gần đây cô ấy chạy bộ mỗi ngày để giảm cân.
jiàngdī
giảm, hạ thấp
Ví dụ:
公司决定降低产品价格。 — Công ty quyết định giảm giá sản phẩm.
jiǎngjīn
tiền thưởng
Ví dụ:
表现优秀的员工可以获得奖金。 — Nhân viên có thành tích xuất sắc có thể nhận tiền thưởng.
jiānglái
tương lai
Ví dụ:
将来我想成为一名老师。 — Tương lai tôi muốn trở thành một giáo viên.
jiàngluò
đáp xuống, hạ cánh
Ví dụ:
飞机已经安全降落了。 — Máy bay đã hạ cánh an toàn.
jiǎnshǎo
giảm bớt
Ví dụ:
为了健康,我减少了喝咖啡的次数。 — Để tốt cho sức khỏe, tôi đã giảm số lần uống cà phê.
jiànyì
kiến nghị, đề nghị
Ví dụ:
谢谢你的建议,我会认真考虑。 — Cảm ơn lời góp ý của bạn, tôi sẽ cân nhắc kỹ.
199
nộp; kết giao; giao
HSK 4
jiāo
nộp; kết giao; giao
Ví dụ:
请明天以前交作业。 — Hãy nộp bài tập trước ngày mai.
jiào’ào
kiêu ngạo; tự hào
Ví dụ:
孩子取得好成绩,父母都很骄傲。 — Con đạt thành tích tốt khiến bố mẹ rất tự hào.
jiāoliú
giao lưu, trao đổi
Ví dụ:
我们经常和中国朋友交流学习经验。 — Chúng tôi thường xuyên trao đổi kinh nghiệm học tập với bạn bè Trung Quốc.
jiāoqū
vùng ngoại ô
Ví dụ:
他住在北京的郊区。 — Anh ấy sống ở vùng ngoại ô Bắc Kinh.
jiàoshòu
giáo sư
Ví dụ:
这位教授的课很受欢迎。 — Tiết học của vị giáo sư này rất được yêu thích.
jiāotōng
giao thông
Ví dụ:
上下班时间交通非常拥堵。 — Giờ đi làm và tan làm giao thông rất ùn tắc.
jiàoyù
giáo dục, dạy dỗ
Ví dụ:
教育对孩子的成长非常重要。 — Giáo dục rất quan trọng đối với sự trưởng thành của trẻ em.
jiǎozi
bánh chẻo
Ví dụ:
春节的时候我们一起包饺子。 — Vào dịp Tết chúng tôi cùng nhau gói bánh chẻo.
jiāyóuzhàn
trạm xăng dầu
Ví dụ:
前面不远处有一个加油站。 — Phía trước không xa có một trạm xăng.
jīchǔ
nền tảng, căn bản
Ví dụ:
学好发音是学汉语的基础。 — Học tốt phát âm là nền tảng của việc học tiếng Trung.
209
xúc động, kích động
HSK 4
jīdòng
xúc động, kích động
Ví dụ:
听到这个好消息,我非常激动。 — Nghe tin tốt này tôi rất xúc động.
jié
tiết học
Ví dụ:
今天上午我们有四节课。 — Sáng nay chúng tôi có bốn tiết học.
jiéguǒ
kết quả
Ví dụ:
考试结果已经出来了。 — Kết quả thi đã có rồi.
jiěshì
giải thích
Ví dụ:
请你解释一下这句话的意思。 — Hãy giải thích ý nghĩa của câu này.
jiēshòu
chấp nhận
Ví dụ:
我接受你的建议。 — Tôi chấp nhận đề xuất của bạn.
jiéyuè
tiết kiệm
Ví dụ:
我们应该节约用水。 — Chúng ta nên tiết kiệm nước.
jiēzhe
ngay sau đó
Ví dụ:
他喝了一口水,接着继续工作。 — Anh ấy uống một ngụm nước rồi tiếp tục làm việc.
jìhuà
kế hoạch
Ví dụ:
你周末有什么计划吗? — Cuối tuần bạn có kế hoạch gì không?
jījí
tích cực
Ví dụ:
她总是积极参加学校活动。 — Cô ấy luôn tích cực tham gia các hoạt động của trường.
jīlěi
tích lũy
Ví dụ:
学习语言需要长期积累。 — Học ngôn ngữ cần sự tích lũy lâu dài.
219
tuyệt vời, xuất sắc
HSK 4
jīngcǎi
tuyệt vời, xuất sắc
Ví dụ:
昨天的比赛非常精彩。 — Trận đấu hôm qua rất hấp dẫn.
jǐngchá
cảnh sát
Ví dụ:
遇到问题可以向警察求助。 — Gặp vấn đề có thể nhờ cảnh sát giúp đỡ.
jīngjì
kinh tế
Ví dụ:
这个国家的经济发展很快。 — Nền kinh tế của quốc gia này phát triển rất nhanh.
jīngjù
kinh kịch
Ví dụ:
很多外国人对京剧很感兴趣。 — Nhiều người nước ngoài rất hứng thú với Kinh kịch.
223
trải qua, kinh nghiệm
HSK 4
jīnglì
trải qua, kinh nghiệm
Ví dụ:
他经历过很多困难。 — Anh ấy đã trải qua rất nhiều khó khăn.
jìngrán
không ngờ, vậy mà
Ví dụ:
他竟然一个人完成了任务。 — Không ngờ anh ấy một mình hoàn thành nhiệm vụ.
225
phong cảnh, cảnh vật
HSK 4
jǐngsè
phong cảnh, cảnh vật
Ví dụ:
这里的景色非常美丽。 — Phong cảnh ở đây rất đẹp.
jǐnguǎn
cho dù, mặc dù
Ví dụ:
尽管下着雨,他还是去跑步了。 — Mặc dù trời đang mưa nhưng anh ấy vẫn đi chạy bộ.
jīngyàn
kinh nghiệm
Ví dụ:
他有丰富的工作经验。 — Anh ấy có kinh nghiệm làm việc phong phú.
jìngzhèng
cạnh tranh
Ví dụ:
这家公司面临很大的竞争压力。 — Công ty này đang đối mặt với áp lực cạnh tranh lớn.
jìngzi
gương, gương soi
Ví dụ:
她站在镜子前整理头发。 — Cô ấy đứng trước gương chỉnh lại tóc.
230
tiến hành, thực hiện
HSK 4
jìnxíng
tiến hành, thực hiện
Ví dụ:
会议正在进行中。 — Cuộc họp đang được tiến hành.
231
hồi hộp, căng thẳng
HSK 4
jǐnzhāng
hồi hộp, căng thẳng
Ví dụ:
考试前我有一点紧张。 — Trước kỳ thi tôi hơi căng thẳng.
jìnzhǐ
cấm
Ví dụ:
这里禁止吸烟。 — Ở đây cấm hút thuốc.
jìrán
đã... thì...
Ví dụ:
既然决定了,就不要后悔。 — Đã quyết định rồi thì đừng hối hận.
jíshí
đúng lúc, kịp thời
Ví dụ:
谢谢你及时帮助我。 — Cảm ơn bạn đã giúp tôi kịp thời.
jíshǐ
cho dù
Ví dụ:
即使很忙,我也会来看你。 — Cho dù rất bận tôi cũng sẽ đến thăm bạn.
236
kỹ thuật, công nghệ
HSK 4
jìshù
kỹ thuật, công nghệ
Ví dụ:
这家公司拥有先进的技术。 — Công ty này sở hữu công nghệ tiên tiến.
jiūjìng
rốt cuộc
Ví dụ:
你究竟想说什么? — Rốt cuộc bạn muốn nói điều gì?
jìxù
tiếp tục
Ví dụ:
休息一下以后继续工作吧。 — Nghỉ một lát rồi tiếp tục làm việc nhé.
239
phóng viên, nhà báo
HSK 4
jìzhě
phóng viên, nhà báo
Ví dụ:
记者正在采访运动员。 — Phóng viên đang phỏng vấn vận động viên.
jǔ
nêu, đưa ra
Ví dụ:
请举一个简单的例子。 — Hãy nêu một ví dụ đơn giản.
jǔbàn
tổ chức
Ví dụ:
学校举办了一场运动会。 — Nhà trường đã tổ chức một đại hội thể thao.
jùhuì
tụ họp, gặp mặt
Ví dụ:
周末我们举行了一次朋友聚会。 — Cuối tuần chúng tôi tổ chức một buổi gặp mặt bạn bè.
jùjué
từ chối
Ví dụ:
他礼貌地拒绝了邀请。 — Anh ấy lịch sự từ chối lời mời.
jùlí
khoảng cách
Ví dụ:
从这里到机场的距离不远。 — Khoảng cách từ đây đến sân bay không xa.
jǔxíng
tổ chức
Ví dụ:
会议将在下周举行。 — Cuộc họp sẽ được tổ chức vào tuần tới.
kāi wánxiào
nói đùa, đùa
Ví dụ:
我只是开玩笑,你别当真。 — Tôi chỉ nói đùa thôi, bạn đừng nghiêm túc quá.
kāixīn
vui vẻ
Ví dụ:
收到礼物以后她很开心。 — Sau khi nhận quà cô ấy rất vui.
248
quan điểm, cách nhìn
HSK 4
kànfǎ
quan điểm, cách nhìn
Ví dụ:
每个人都有自己的看法。 — Mỗi người đều có quan điểm riêng của mình.
kǎolǜ
suy xét, cân nhắc
Ví dụ:
这个问题需要认真考虑。 — Vấn đề này cần được cân nhắc nghiêm túc.
kǎoyā
vịt quay
Ví dụ:
来北京一定要尝尝烤鸭。 — Đến Bắc Kinh nhất định phải thử món vịt quay.
251
cây, ngọn (lượng từ cho thực vật)
HSK 4
kē
cây, ngọn (lượng từ cho thực vật)
Ví dụ:
院子里种着一棵大树。 — Trong sân trồng một cây lớn.
252
đáng thương, tội nghiệp
HSK 4
kělián
đáng thương, tội nghiệp
Ví dụ:
那只受伤的小猫很可怜。 — Chú mèo nhỏ bị thương đó rất đáng thương.
253
chắc chắn, nhất định
HSK 4
kěndìng
chắc chắn, nhất định
Ví dụ:
他这么努力,肯定会成功。 — Anh ấy chăm chỉ như vậy chắc chắn sẽ thành công.
kěshì
nhưng
Ví dụ:
我很想去,可是今天没有时间。 — Tôi rất muốn đi nhưng hôm nay không có thời gian.
késou
ho
Ví dụ:
我感冒了,一直在咳嗽。 — Tôi bị cảm và ho liên tục.
kètīng
phòng khách
Ví dụ:
客人正在客厅聊天。 — Khách đang trò chuyện trong phòng khách.
kěxī
đáng tiếc
Ví dụ:
可惜我没有买到票。 — Đáng tiếc là tôi không mua được vé.
kēxué
khoa học
Ví dụ:
科学技术发展得越来越快。 — Khoa học kỹ thuật phát triển ngày càng nhanh.
kōng
trống, rỗng
Ví dụ:
这个房间现在是空的。 — Căn phòng này hiện đang trống.
kǒngpà
e rằng, có lẽ
Ví dụ:
今天恐怕要下雨了。 — Có lẽ hôm nay trời sẽ mưa.
kōngqì
không khí
Ví dụ:
山里的空气特别新鲜。 — Không khí trên núi đặc biệt trong lành.
kǔ
đắng
Ví dụ:
这种药有一点苦。 — Loại thuốc này hơi đắng.
kuàngquánshuǐ
nước suối
Ví dụ:
请给我一瓶矿泉水。 — Làm ơn cho tôi một chai nước suối.
kùn
buồn ngủ
Ví dụ:
昨晚睡得太晚了,现在很困。 — Tối qua ngủ quá muộn nên bây giờ rất buồn ngủ.
kùnnan
khó khăn
Ví dụ:
遇到困难不要轻易放弃。 — Gặp khó khăn đừng dễ dàng từ bỏ.
là
cay
Ví dụ:
四川菜通常很辣。 — Món ăn Tứ Xuyên thường rất cay.
lā
kéo, lôi, dắt
Ví dụ:
请帮我拉一下这个箱子。 — Hãy giúp tôi kéo chiếc vali này.
láibují
không kịp
Ví dụ:
快一点,不然来不及了。 — Nhanh lên, nếu không sẽ không kịp đâu.
láidejí
kịp
Ví dụ:
现在出发还来得及。 — Bây giờ xuất phát vẫn còn kịp.
láizì
đến từ
Ví dụ:
这位学生来自越南。 — Học sinh này đến từ Việt Nam.
lājītǒng
thùng rác
Ví dụ:
请把垃圾扔进垃圾桶。 — Hãy bỏ rác vào thùng rác.
lǎn
lười, lười nhác
Ví dụ:
他不是懒,只是有点累。 — Anh ấy không lười, chỉ là hơi mệt thôi.
làngfèi
lãng phí
Ví dụ:
不要浪费时间。 — Đừng lãng phí thời gian.
làngmàn
lãng mạn
Ví dụ:
他们度过了一个浪漫的晚上。 — Họ đã có một buổi tối lãng mạn.
lǎohǔ
hổ, cọp
Ví dụ:
动物园里有一只大老虎。 — Trong sở thú có một con hổ lớn.
276
bình tĩnh, điềm tĩnh
HSK 4
lěngjìng
bình tĩnh, điềm tĩnh
Ví dụ:
遇到问题时要保持冷静。 — Khi gặp vấn đề phải giữ bình tĩnh.
liǎ
hai
Ví dụ:
咱们俩一起去吧。 — Hai chúng ta cùng đi nhé.
lián
ngay cả
Ví dụ:
他太忙了,连饭都没时间吃。 — Anh ấy bận đến mức ngay cả ăn cơm cũng không có thời gian.
liángkuai
mát mẻ
Ví dụ:
秋天的晚上很凉快。 — Buổi tối mùa thu rất mát mẻ.
liánxì
liên hệ
Ví dụ:
有问题请及时联系我。 — Nếu có vấn đề hãy liên hệ với tôi kịp thời.
lǐbàitiān
chủ nhật
Ví dụ:
礼拜天我们全家去郊游。 — Chủ nhật cả gia đình chúng tôi đi dã ngoại.
lǐfà
cắt tóc
Ví dụ:
我打算周末去理发。 — Tôi dự định cuối tuần đi cắt tóc.
lìhai
lợi hại, giỏi
Ví dụ:
你的汉语说得真厉害。 — Tiếng Trung của bạn nói thật giỏi.
lǐjiě
hiểu
Ví dụ:
我能理解你的想法。 — Tôi có thể hiểu suy nghĩ của bạn.
lǐmào
lễ phép, lịch sự
Ví dụ:
见到长辈要有礼貌。 — Gặp người lớn tuổi phải lễ phép.
língqián
tiền lẻ
Ví dụ:
你有零钱吗? — Bạn có tiền lẻ không?
lìngwài
ngoài ra
Ví dụ:
另外,我还有一个问题。 — Ngoài ra, tôi còn một câu hỏi nữa.
lìqi
sức lực
Ví dụ:
搬这个箱子需要很大的力气。 — Mang chiếc thùng này cần rất nhiều sức lực.
lìrú
ví dụ như
Ví dụ:
我喜欢很多运动,例如游泳和跑步。 — Tôi thích nhiều môn thể thao, ví dụ như bơi lội và chạy bộ.
liú
để lại, giữ lại
Ví dụ:
请给我留一个位置。 — Hãy giữ lại cho tôi một chỗ ngồi.
291
lưu loát, trôi chảy
HSK 4
liúlì
lưu loát, trôi chảy
Ví dụ:
她能流利地说汉语。 — Cô ấy có thể nói tiếng Trung lưu loát.
292
thịnh hành, được ưa chuộng
HSK 4
liúxíng
thịnh hành, được ưa chuộng
Ví dụ:
这首歌最近很流行。 — Bài hát này gần đây rất thịnh hành.
lǐxiǎng
lý tưởng
Ví dụ:
我的理想是成为一名老师。 — Lý tưởng của tôi là trở thành giáo viên.
luàn
lộn xộn
Ví dụ:
房间太乱了,需要整理一下。 — Căn phòng quá bừa bộn, cần dọn dẹp lại.
lǜshī
luật sư
Ví dụ:
如果有法律问题,可以咨询律师。 — Nếu có vấn đề pháp lý, có thể hỏi ý kiến luật sư.
lǚxíng
du lịch
Ví dụ:
我喜欢利用假期去旅行。 — Tôi thích tận dụng kỳ nghỉ để đi du lịch.
297
làm phiền; phiền phức
HSK 4
máfan
làm phiền; phiền phức
Ví dụ:
麻烦你帮我开一下门。 — Làm phiền bạn mở cửa giúp tôi.
mǎhu
cẩu thả, lơ đễnh
Ví dụ:
做事情不能太马虎。 — Làm việc không thể quá cẩu thả.
mǎn
đầy, đủ, tròn
Ví dụ:
杯子里的水已经满了。 — Nước trong cốc đã đầy rồi.
máo
lông
Ví dụ:
这只小狗的毛很软。 — Lông của chú chó nhỏ này rất mềm.
máojīn
khăn lau
Ví dụ:
洗完脸后请用毛巾擦干。 — Sau khi rửa mặt hãy dùng khăn lau khô.
měilì
đẹp
Ví dụ:
她穿上这条裙子很美丽。 — Cô ấy mặc chiếc váy này rất đẹp.
mèng
giấc mơ
Ví dụ:
昨晚我做了一个奇怪的梦。 — Tối qua tôi đã có một giấc mơ kỳ lạ.
miǎnfèi
miễn phí
Ví dụ:
这里提供免费的无线网络。 — Ở đây cung cấp wifi miễn phí.
miǎo
giây
Ví dụ:
他只用了十秒就回答出来了。 — Anh ấy chỉ mất mười giây để trả lời.
mílù
lạc đường
Ví dụ:
第一次来这里,我差点迷路了。 — Lần đầu đến đây tôi suýt bị lạc đường.
mìmǎ
mật mã, mật khẩu
Ví dụ:
请不要把密码告诉别人。 — Đừng nói mật khẩu cho người khác biết.
mínzú
dân tộc
Ví dụ:
中国有很多民族。 — Trung Quốc có rất nhiều dân tộc.
mùdì
mục đích
Ví dụ:
学习汉语的目的是什么? — Mục đích học tiếng Trung là gì?
mǔqīn
mẹ
Ví dụ:
我的母亲是一名医生。 — Mẹ tôi là một bác sĩ.
nàixīn
sự kiên nhẫn
Ví dụ:
老师很有耐心地回答问题。 — Giáo viên kiên nhẫn trả lời câu hỏi.
nándào
chẳng lẽ
Ví dụ:
难道你不认识他吗? — Chẳng lẽ bạn không quen anh ấy sao?
nánshòu
khó chịu
Ví dụ:
我今天身体有点难受。 — Hôm nay tôi cảm thấy hơi khó chịu trong người.
nèi
trong
Ví dụ:
请在三天内完成任务。 — Hãy hoàn thành nhiệm vụ trong vòng ba ngày.
nèiróng
nội dung
Ví dụ:
这本书的内容很有意思。 — Nội dung cuốn sách này rất thú vị.
nénglì
năng lực, khả năng
Ví dụ:
他有很强的工作能力。 — Anh ấy có năng lực làm việc rất tốt.
niánlíng
tuổi
Ví dụ:
年龄不是学习的障碍。 — Tuổi tác không phải là trở ngại trong học tập.
nòng
làm, xử lý
Ví dụ:
我把衣服弄脏了。 — Tôi đã làm bẩn quần áo.
nuǎnhuo
ấm áp
Ví dụ:
今天天气很暖和。 — Hôm nay thời tiết rất ấm áp.
ǒu’ěr
thỉnh thoảng
Ví dụ:
我偶尔会去看电影。 — Thỉnh thoảng tôi đi xem phim.
páiduì
xếp hàng
Ví dụ:
买票的人都在排队。 — Mọi người đang xếp hàng mua vé.
páiliè
sắp xếp
Ví dụ:
请把这些书按顺序排列。 — Hãy sắp xếp những cuốn sách này theo thứ tự.
323
phán đoán, đánh giá
HSK 4
pànduàn
phán đoán, đánh giá
Ví dụ:
不要急着下判断。 — Đừng vội đưa ra phán đoán.
péi
đi cùng, ở bên
Ví dụ:
周末我陪妈妈去买东西。 — Cuối tuần tôi đi mua sắm cùng mẹ.
piàn
lừa gạt
Ví dụ:
不要轻易相信陌生人,避免被骗。 — Đừng dễ dàng tin người lạ để tránh bị lừa.
piān
bài, tờ
Ví dụ:
这是一篇关于环保的文章。 — Đây là một bài viết về bảo vệ môi trường.
pífū
da
Ví dụ:
冬天要注意保护皮肤。 — Mùa đông cần chú ý bảo vệ da.
pīngpāngqiú
bóng bàn
Ví dụ:
我最喜欢打乒乓球。 — Tôi thích chơi bóng bàn nhất.
píngshí
ngày thường
Ví dụ:
平时我七点起床。 — Ngày thường tôi dậy lúc 7 giờ.
pīpíng
phê bình
Ví dụ:
老师批评了上课迟到的学生。 — Giáo viên đã phê bình học sinh đi học muộn.
331
tính tình, tính khí
HSK 4
píqi
tính tình, tính khí
Ví dụ:
他的脾气很好,很少生气。 — Tính tình anh ấy rất tốt, hiếm khi nổi giận.
pò
rách, hỏng, thủng
Ví dụ:
我的鞋子已经破了。 — Đôi giày của tôi đã bị rách rồi.
pǔbiàn
phổ biến
Ví dụ:
现在网上购物非常普遍。 — Hiện nay mua sắm trực tuyến rất phổ biến.
pútao
quả nho
Ví dụ:
我买了一串新鲜的葡萄。 — Tôi mua một chùm nho tươi.
pǔtōnghuà
tiếng phổ thông
Ví dụ:
他说一口标准的普通话。 — Anh ấy nói tiếng phổ thông rất chuẩn.
qiānwàn
nhất định phải
Ví dụ:
出门前千万别忘了锁门。 — Trước khi ra ngoài nhất định đừng quên khóa cửa.
qiānzhèng
thị thực, visa
Ví dụ:
我正在办理去中国的签证。 — Tôi đang làm visa đi Trung Quốc.
qiáo
cầu
Ví dụ:
河上有一座很长的桥。 — Trên sông có một cây cầu rất dài.
qiāo
gõ
Ví dụ:
进办公室前请先敲门。 — Trước khi vào văn phòng hãy gõ cửa trước.
qiǎokèlì
sô cô la
Ví dụ:
她最喜欢吃巧克力。 — Cô ấy thích ăn sô cô la nhất.
qícì
thứ hai, tiếp theo
Ví dụ:
首先要认真听课,其次要多练习。 — Trước hết phải nghe giảng nghiêm túc, tiếp theo là luyện tập nhiều.
qìhòu
khí hậu
Ví dụ:
这里的气候一年四季都很舒服。 — Khí hậu ở đây dễ chịu quanh năm.
qīng
nhẹ
Ví dụ:
这个箱子很轻,我一个人能搬动。 — Chiếc thùng này rất nhẹ, tôi có thể tự mang được.
344
tình hình, tình huống
HSK 4
qíngkuàng
tình hình, tình huống
Ví dụ:
请把事情的情况告诉我。 — Hãy cho tôi biết tình hình của sự việc.
345
nhẹ nhàng, thoải mái
HSK 4
qīngsōng
nhẹ nhàng, thoải mái
Ví dụ:
今天的工作比较轻松。 — Công việc hôm nay khá nhẹ nhàng.
qīnqi
họ hàng
Ví dụ:
过年的时候很多亲戚来我家。 — Dịp Tết có rất nhiều họ hàng đến nhà tôi.
qióng
nghèo
Ví dụ:
虽然家里不富有,但也不穷。 — Tuy gia đình không giàu nhưng cũng không nghèo.
qízhōng
trong đó
Ví dụ:
我们班有三十个学生,其中十个是女生。 — Lớp chúng tôi có 30 học sinh, trong đó có 10 nữ sinh.
qǔ
lấy, nhận
Ví dụ:
请先去服务台取票。 — Hãy đến quầy dịch vụ nhận vé trước.
quánbù
toàn bộ, tất cả
Ví dụ:
这些书我已经全部看完了。 — Những cuốn sách này tôi đã đọc xong hết rồi.
qūbié
sự khác biệt
Ví dụ:
这两个词有什么区别? — Hai từ này có gì khác nhau?
què
lại, nhưng mà
Ví dụ:
他很努力,却没有成功。 — Anh ấy rất cố gắng nhưng lại không thành công.
353
khuyết điểm, thiếu sót
HSK 4
quēdiǎn
khuyết điểm, thiếu sót
Ví dụ:
每个人都有自己的缺点。 — Mỗi người đều có khuyết điểm riêng.
quēshǎo
thiếu
Ví dụ:
这个项目缺少资金支持。 — Dự án này thiếu nguồn vốn hỗ trợ.
quèshí
thực sự
Ví dụ:
他说得确实有道理。 — Những gì anh ấy nói thực sự có lý.
rán’ér
tuy nhiên, nhưng
Ví dụ:
天气很好,然而我没有时间出去。 — Thời tiết rất đẹp, tuy nhiên tôi không có thời gian ra ngoài.
rènao
náo nhiệt
Ví dụ:
春节期间街上特别热闹。 — Trong dịp Tết, ngoài đường rất náo nhiệt.
rēng
vứt bỏ
Ví dụ:
不要随便扔垃圾。 — Đừng vứt rác bừa bãi.
réngrán
vẫn
Ví dụ:
已经很晚了,他仍然在工作。 — Đã rất muộn nhưng anh ấy vẫn đang làm việc.
rènhé
bất kỳ
Ví dụ:
有任何问题都可以问我。 — Có bất kỳ vấn đề gì cũng có thể hỏi tôi.
rènwu
nhiệm vụ
Ví dụ:
我们已经完成了这次任务。 — Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ lần này.
rìjì
nhật ký
Ví dụ:
她每天晚上都会写日记。 — Cô ấy tối nào cũng viết nhật ký.
rùkǒu
lối vào
Ví dụ:
商场入口在前面。 — Lối vào trung tâm thương mại ở phía trước.
sànbù
đi dạo
Ví dụ:
晚饭后我喜欢出去散步。 — Sau bữa tối tôi thích ra ngoài đi dạo.
sēnlín
rừng rậm
Ví dụ:
森林里空气非常新鲜。 — Không khí trong rừng rất trong lành.
shāfā
ghế sofa
Ví dụ:
他坐在沙发上看电视。 — Anh ấy ngồi trên ghế sofa xem TV.
367
bàn bạc, thương lượng
HSK 4
shāngliang
bàn bạc, thương lượng
Ví dụ:
这件事我们需要商量一下。 — Việc này chúng ta cần bàn bạc một chút.
shāngxīn
đau lòng, buồn bã
Ví dụ:
听到这个消息,她很伤心。 — Nghe tin này cô ấy rất buồn.
shāowēi
hơi, một chút
Ví dụ:
请稍微等我一下。 — Hãy đợi tôi một chút nhé.
sháozi
cái thìa
Ví dụ:
请给我一把勺子。 — Làm ơn cho tôi một cái thìa.
shèhuì
xã hội
Ví dụ:
年轻人是社会发展的重要力量。 — Người trẻ là lực lượng quan trọng của sự phát triển xã hội.
shēn
sâu
Ví dụ:
这条河很深,不要下去游泳。 — Con sông này rất sâu, đừng xuống bơi.
shèng
còn lại
Ví dụ:
冰箱里还剩一些水果。 — Trong tủ lạnh vẫn còn một ít trái cây.
shěng
tỉnh; tiết kiệm
Ví dụ:
这样做可以省很多时间。 — Làm như vậy có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian.
375
cuộc sống; sinh hoạt
HSK 4
shēnghuó
cuộc sống; sinh hoạt
Ví dụ:
现在的生活越来越方便了。 — Cuộc sống hiện nay ngày càng thuận tiện hơn.
shēngmìng
sinh mệnh, sự sống
Ví dụ:
健康对生命非常重要。 — Sức khỏe rất quan trọng đối với sự sống.
377
kinh doanh, buôn bán
HSK 4
shēngyi
kinh doanh, buôn bán
Ví dụ:
这家饭店的生意很好。 — Việc kinh doanh của nhà hàng này rất tốt.
shēnqǐng
xin, đăng ký
Ví dụ:
我想申请这份工作。 — Tôi muốn ứng tuyển công việc này.
shènzhì
thậm chí
Ví dụ:
他汉语说得很好,甚至像中国人一样。 — Tiếng Trung của anh ấy rất tốt, thậm chí giống như người Trung Quốc.
shǐ
khiến, làm cho
Ví dụ:
这件事使我很高兴。 — Việc này khiến tôi rất vui.
shībài
thất bại
Ví dụ:
失败并不可怕,重要的是继续努力。 — Thất bại không đáng sợ, quan trọng là tiếp tục cố gắng.
shífēn
rất, vô cùng
Ví dụ:
我十分感谢你的帮助。 — Tôi vô cùng cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
shìfǒu
có hay không
Ví dụ:
请告诉我是否参加会议。 — Hãy cho tôi biết có tham gia cuộc họp hay không.
shīfu
sư phụ; bác thợ
Ví dụ:
师傅,请送我去火车站。 — Bác tài ơi, làm ơn chở tôi đến ga tàu hỏa.
shìhé
phù hợp
Ví dụ:
这份工作很适合你。 — Công việc này rất phù hợp với bạn.
shìjì
thế kỷ
Ví dụ:
我们生活在二十一世纪。 — Chúng ta đang sống ở thế kỷ 21.
shíjì
thực tế
Ví dụ:
实际情况比想象中复杂。 — Tình hình thực tế phức tạp hơn tưởng tượng.
shīwàng
thất vọng
Ví dụ:
考试没通过,我有点失望。 — Không vượt qua kỳ thi nên tôi hơi thất vọng.
shìyìng
thích nghi
Ví dụ:
我已经适应这里的生活了。 — Tôi đã thích nghi với cuộc sống ở đây rồi.
shǐyòng
sử dụng
Ví dụ:
请按照说明使用这个软件。 — Hãy sử dụng phần mềm này theo hướng dẫn.
shízài
thực sự, quả thật
Ví dụ:
这道题实在太难了。 — Bài này quả thật quá khó.
shōu
nhận, thu
Ví dụ:
你收到我的邮件了吗? — Bạn đã nhận được email của tôi chưa?
shòubuliǎo
chịu không nổi
Ví dụ:
天气太热了,我受不了了。 — Thời tiết quá nóng, tôi chịu không nổi nữa rồi.
shòudào
nhận được, chịu
Ví dụ:
他受到了大家的欢迎。 — Anh ấy nhận được sự chào đón của mọi người.
shǒudū
thủ đô
Ví dụ:
北京是中国的首都。 — Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc.
shòuhuòyuán
nhân viên bán hàng
Ví dụ:
售货员热情地介绍产品。 — Nhân viên bán hàng nhiệt tình giới thiệu sản phẩm.
shōurù
thu nhập
Ví dụ:
他的收入比去年高了很多。 — Thu nhập của anh ấy cao hơn năm ngoái rất nhiều.
shōushi
thu dọn, sắp xếp
Ví dụ:
请先把房间收拾干净。 — Hãy dọn dẹp phòng cho gọn gàng trước.
399
trước hết, đầu tiên
HSK 4
shǒuxiān
trước hết, đầu tiên
Ví dụ:
首先,请介绍一下自己。 — Trước hết, hãy giới thiệu bản thân.
shū
thua
Ví dụ:
虽然输了比赛,但我们学到了很多。 — Mặc dù thua trận đấu nhưng chúng tôi đã học được rất nhiều điều.
shuài
đẹp trai
Ví dụ:
他长得很帅。 — Anh ấy rất đẹp trai.
shùliàng
số lượng
Ví dụ:
请确认一下商品的数量。 — Hãy xác nhận số lượng hàng hóa.
shùnbiàn
nhân tiện
Ví dụ:
你去超市的话,顺便帮我买瓶水吧。 — Nếu bạn đi siêu thị thì tiện thể mua giúp tôi một chai nước nhé.
shùnlì
thuận lợi, suôn sẻ
Ví dụ:
希望你的考试顺利。 — Hy vọng kỳ thi của bạn diễn ra thuận lợi.
shùnxù
thứ tự, trình tự
Ví dụ:
请按照顺序排队。 — Hãy xếp hàng theo thứ tự.
shuōmíng
giải thích, nói rõ
Ví dụ:
请说明一下原因。 — Hãy giải thích lý do một chút.
shuòshì
thạc sĩ
Ví dụ:
她毕业后继续读硕士。 — Sau khi tốt nghiệp cô ấy học tiếp thạc sĩ.
408
quen thuộc, hiểu rõ
HSK 4
shúxi
quen thuộc, hiểu rõ
Ví dụ:
我对这里的环境很熟悉。 — Tôi rất quen thuộc với môi trường ở đây.
shùzì
con số
Ví dụ:
请把这些数字记下来。 — Hãy ghi lại những con số này.
sǐ
chết; cứng nhắc
Ví dụ:
学习语言不能死记硬背。 — Học ngoại ngữ không thể học thuộc một cách máy móc.
suān
chua
Ví dụ:
这个柠檬太酸了。 — Quả chanh này quá chua.
sùdù
tốc độ
Ví dụ:
他的打字速度很快。 — Tốc độ đánh máy của anh ấy rất nhanh.
suíbiàn
tùy ý, tùy tiện
Ví dụ:
想吃什么?随便。 — Muốn ăn gì? Gì cũng được.
suízhe
cùng với
Ví dụ:
随着年龄增长,他越来越成熟。 — Cùng với sự tăng lên của tuổi tác, anh ấy ngày càng trưởng thành.
sùliàodài
túi nhựa
Ví dụ:
为了环保,请少用塑料袋。 — Để bảo vệ môi trường, hãy hạn chế dùng túi nhựa.
sūnzi
cháu nội trai
Ví dụ:
爷爷很疼爱自己的孙子。 — Ông rất yêu thương cháu nội của mình.
suǒyǒu
tất cả
Ví dụ:
所有学生都到了。 — Tất cả học sinh đều đã đến.
tái
nâng lên, nhấc lên
Ví dụ:
请帮我一起抬这张桌子。 — Hãy giúp tôi cùng khiêng chiếc bàn này.
419
chiếc, cái (máy móc)
HSK 4
tái
chiếc, cái (máy móc)
Ví dụ:
我买了一台新电脑。 — Tôi đã mua một chiếc máy tính mới.
tàidù
thái độ
Ví dụ:
他的工作态度非常认真。 — Thái độ làm việc của anh ấy rất nghiêm túc.
421
nói chuyện, thảo luận
HSK 4
tán
nói chuyện, thảo luận
Ví dụ:
我们来谈谈这个问题吧。 — Chúng ta hãy thảo luận về vấn đề này nhé.
tán gāngqín
chơi đàn piano
Ví dụ:
她从小就学习弹钢琴。 — Cô ấy học chơi piano từ nhỏ.
táng
kẹo; đường
Ví dụ:
小孩子都喜欢吃糖。 — Trẻ con đều thích ăn kẹo.
tàng
chuyến, lần
Ví dụ:
我明天要去北京一趟。 — Ngày mai tôi phải đi Bắc Kinh một chuyến.
tǎng
nằm
Ví dụ:
累了就躺下来休息吧。 — Mệt rồi thì nằm xuống nghỉ ngơi đi.
tāng
canh, súp
Ví dụ:
这碗汤很好喝。 — Bát canh này rất ngon.
tǎolùn
thảo luận, bàn bạc
Ví dụ:
我们明天讨论这个计划。 — Ngày mai chúng tôi sẽ thảo luận kế hoạch này.
tǎoyàn
ghét, không thích
Ví dụ:
我讨厌下雨天。 — Tôi ghét những ngày mưa.
tèdiǎn
đặc điểm
Ví dụ:
这种手机最大的特点是电池耐用。 — Đặc điểm lớn nhất của loại điện thoại này là pin bền.
tí
nhắc đến, đưa ra
Ví dụ:
他在会议上提了一个好建议。 — Anh ấy đã đưa ra một ý kiến hay trong cuộc họp.
tiánkòng
điền vào chỗ trống
Ví dụ:
请根据课文内容填空。 — Hãy điền vào chỗ trống dựa theo nội dung bài học.
tiáojiàn
điều kiện
Ví dụ:
这家公司提供很好的工作条件。 — Công ty này cung cấp điều kiện làm việc rất tốt.
tígōng
cung cấp
Ví dụ:
酒店为客人提供免费早餐。 — Khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí cho khách.
tíng
dừng lại, ngừng
Ví dụ:
雨终于停了。 — Cuối cùng trời cũng đã tạnh mưa.
tǐng
khá, rất
Ví dụ:
这家餐厅的菜挺好吃的。 — Đồ ăn của nhà hàng này khá ngon.
tíqián
sớm hơn dự định
Ví dụ:
我们提前半个小时到达机场。 — Chúng tôi đến sân bay sớm hơn nửa tiếng.
tíxǐng
nhắc nhở
Ví dụ:
谢谢你提醒我开会时间。 — Cảm ơn bạn đã nhắc tôi thời gian họp.
tōngguò
thông qua, nhờ vào
Ví dụ:
他通过考试了。 — Anh ấy đã vượt qua kỳ thi.
439
thông cảm, đồng cảm
HSK 4
tóngqíng
thông cảm, đồng cảm
Ví dụ:
大家都很同情他的遭遇。 — Mọi người đều rất cảm thông với hoàn cảnh của anh ấy.
tóngshí
đồng thời
Ví dụ:
学习汉语的同时,我也学习中国文化。 — Trong khi học tiếng Trung, tôi cũng học văn hóa Trung Quốc.
tōngzhī
thông báo
Ví dụ:
学校已经发出通知了。 — Nhà trường đã phát thông báo rồi.
tuī
đẩy
Ví dụ:
请把门推开。 — Hãy đẩy cửa ra.
tuīchí
hoãn lại
Ví dụ:
会议因为下雨被推迟了。 — Cuộc họp đã bị hoãn lại vì trời mưa.
tuō
cởi ra
Ví dụ:
进屋前请脱鞋。 — Trước khi vào nhà hãy cởi giày.
wǎngqiú
quần vợt
Ví dụ:
周末我常常去打网球。 — Cuối tuần tôi thường đi chơi quần vợt.
wǎngwǎng
thường thường
Ví dụ:
他往往晚上十点才回家。 — Anh ấy thường đến 10 giờ tối mới về nhà.
wǎngzhàn
trang web
Ví dụ:
你可以在公司网站上查看信息。 — Bạn có thể xem thông tin trên website của công ty.
wánquán
hoàn toàn
Ví dụ:
我完全同意你的看法。 — Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm của bạn.
wàzi
tất, vớ
Ví dụ:
天气冷了,记得穿袜子。 — Trời lạnh rồi, nhớ mang tất nhé.
wèidào
mùi vị
Ví dụ:
这道菜的味道非常不错。 — Món ăn này có hương vị rất ngon.
wèishēngjiān
nhà vệ sinh
Ví dụ:
请问卫生间在哪里? — Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu?
wēixiǎn
nguy hiểm
Ví dụ:
这里很危险,请不要靠近。 — Chỗ này rất nguy hiểm, xin đừng lại gần.
wēndù
nhiệt độ
Ví dụ:
今天的温度有三十五度。 — Hôm nay nhiệt độ là 35 độ.
wénzhāng
bài văn, bài báo
Ví dụ:
我刚看完一篇有意思的文章。 — Tôi vừa đọc xong một bài viết thú vị.
wú
không có
Ví dụ:
这里无烟,请不要吸烟。 — Đây là khu vực không khói thuốc, xin đừng hút thuốc.
wùhuì
hiểu lầm
Ví dụ:
这只是一个误会。 — Đây chỉ là một sự hiểu lầm thôi.
wúliáo
nhàm chán
Ví dụ:
一个人在家真无聊。 — Ở nhà một mình thật chán.
wúlùn
bất kể
Ví dụ:
无论遇到什么困难,都不要放弃。 — Bất kể gặp khó khăn gì cũng đừng từ bỏ.
wūrǎn
ô nhiễm
Ví dụ:
空气污染越来越严重。 — Ô nhiễm không khí ngày càng nghiêm trọng.
xián
mặn
Ví dụ:
这个汤有点咸。 — Bát canh này hơi mặn.
xiǎng
vang lên, reo lên
Ví dụ:
上课铃响了。 — Chuông vào lớp reo rồi.
xiāng
thơm
Ví dụ:
这花闻起来很香。 — Hoa này ngửi rất thơm.
xiāngfǎn
ngược lại
Ví dụ:
我不觉得难,相反觉得很有趣。 — Tôi không thấy khó, ngược lại còn thấy rất thú vị.
xiàngpí
cục tẩy
Ví dụ:
我忘了带橡皮。 — Tôi quên mang cục tẩy.
xiāngtóng
giống nhau
Ví dụ:
我们的想法完全相同。 — Ý tưởng của chúng tôi hoàn toàn giống nhau.
xiángxì
chi tiết
Ví dụ:
请详细介绍一下这个项目。 — Hãy giới thiệu chi tiết về dự án này.
xiànjīn
tiền mặt
Ví dụ:
请问可以用现金付款吗? — Xin hỏi có thể thanh toán bằng tiền mặt không?
xiànmù
ngưỡng mộ
Ví dụ:
我很羡慕他的工作。 — Tôi rất ngưỡng mộ công việc của anh ấy.
xiǎochī
món ăn vặt
Ví dụ:
成都有很多有名的小吃。 — Thành Đô có rất nhiều món ăn vặt nổi tiếng.
xiàoguǒ
hiệu quả
Ví dụ:
这种学习方法效果很好。 — Phương pháp học này có hiệu quả rất tốt.
xiàohua
truyện cười
Ví dụ:
他讲了一个很好笑的笑话。 — Anh ấy kể một câu chuyện cười rất hài hước.
xiǎohuǒzi
chàng trai
Ví dụ:
那个小伙子非常热情。 — Chàng trai đó rất nhiệt tình.
xiǎoshuō
tiểu thuyết
Ví dụ:
我最近在看一本小说。 — Gần đây tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết.
xiāoxi
tin tức
Ví dụ:
你听到这个消息了吗? — Bạn đã nghe tin này chưa?
xīhóngshì
cà chua
Ví dụ:
我喜欢吃西红柿炒鸡蛋。 — Tôi thích ăn món cà chua xào trứng.
xìnfēng
phong bì, bì thư
Ví dụ:
请把这封信放进信封里。 — Hãy bỏ lá thư này vào phong bì.
xíng
được, đồng ý
Ví dụ:
行,那我们明天见。 — Được, vậy ngày mai gặp nhé.
xǐng
thức dậy, tỉnh dậy
Ví dụ:
我今天早上六点就醒了。 — Sáng nay tôi đã thức dậy từ sáu giờ.
xìngbié
giới tính
Ví dụ:
请填写您的性别信息。 — Vui lòng điền thông tin giới tính của bạn.
480
phấn khởi, hào hứng
HSK 4
xīngfèn
phấn khởi, hào hứng
Ví dụ:
听到这个好消息,我特别兴奋。 — Nghe tin vui này tôi vô cùng phấn khởi.
xìngfú
hạnh phúc
Ví dụ:
他们过着幸福的生活。 — Họ đang sống một cuộc sống hạnh phúc.
xìnggé
tính cách
Ví dụ:
她的性格很开朗。 — Tính cách của cô ấy rất cởi mở.
xīnkǔ
vất vả, cực nhọc
Ví dụ:
你工作一天了,辛苦了。 — Bạn đã làm việc cả ngày rồi, vất vả quá.
xīnqíng
tâm trạng
Ví dụ:
今天天气很好,我的心情也不错。 — Hôm nay thời tiết đẹp nên tâm trạng tôi cũng rất tốt.
xìnxī
thông tin
Ví dụ:
请把你的联系信息发给我。 — Hãy gửi cho tôi thông tin liên lạc của bạn.
xìnxīn
sự tự tin
Ví dụ:
我对通过考试很有信心。 — Tôi rất tự tin sẽ vượt qua kỳ thi.
xiūlǐ
sửa chữa
Ví dụ:
我的电脑坏了,需要修理。 — Máy tính của tôi hỏng rồi, cần sửa chữa.
xīyǐn
thu hút
Ví dụ:
这部电影吸引了很多观众。 — Bộ phim này đã thu hút rất nhiều khán giả.
xǔduō
rất nhiều
Ví dụ:
这里有许多外国游客。 — Ở đây có rất nhiều du khách nước ngoài.
xuéqī
học kỳ
Ví dụ:
这个学期我要学五门课。 — Học kỳ này tôi sẽ học năm môn.
491
à, nha (trợ từ ngữ khí)
HSK 4
ya
à, nha (trợ từ ngữ khí)
Ví dụ:
你怎么现在才来呀? — Sao bây giờ bạn mới đến vậy?
Yàzhōu
châu Á
Ví dụ:
越南位于亚洲东南部。 — Việt Nam nằm ở khu vực Đông Nam Á.
yágāo
kem đánh răng
Ví dụ:
这支牙膏是新买的。 — Tuýp kem đánh răng này mới mua.
yālì
áp lực
Ví dụ:
最近工作压力有点大。 — Gần đây áp lực công việc hơi lớn.
yán
muối
Ví dụ:
这道菜放了太多盐。 — Món ăn này cho quá nhiều muối.
yǎnchū
biểu diễn
Ví dụ:
今晚有一场精彩的演出。 — Tối nay có một buổi biểu diễn rất đặc sắc.
497
hình thành, tạo thành
HSK 4
yǎngchéng
hình thành, tạo thành
Ví dụ:
要养成早睡早起的习惯。 — Cần hình thành thói quen ngủ sớm dậy sớm.
498
nghiêm khắc, nghiêm ngặt
HSK 4
yángé
nghiêm khắc, nghiêm ngặt
Ví dụ:
老师对学生要求很严格。 — Giáo viên yêu cầu học sinh rất nghiêm khắc.
499
ánh nắng; lạc quan, vui vẻ
HSK 4
yángguāng
ánh nắng; lạc quan, vui vẻ
Ví dụ:
她是一个阳光开朗的女孩。 — Cô ấy là một cô gái vui vẻ và lạc quan.
yàngzi
dáng vẻ, kiểu dáng
Ví dụ:
这件衣服的样子很好看。 — Kiểu dáng của bộ quần áo này rất đẹp.
yǎnjìng
mắt kính
Ví dụ:
我忘记带眼镜了。 — Tôi quên mang kính rồi.
yánjiū
nghiên cứu
Ví dụ:
他正在研究人工智能技术。 — Anh ấy đang nghiên cứu công nghệ trí tuệ nhân tạo.
yǎnyuán
diễn viên
Ví dụ:
她是一位很有名的演员。 — Cô ấy là một diễn viên rất nổi tiếng.
yánzhòng
nghiêm trọng
Ví dụ:
这个问题比想象中更严重。 — Vấn đề này nghiêm trọng hơn tưởng tượng.
yāoqǐng
mời
Ví dụ:
谢谢你邀请我参加聚会。 — Cảm ơn bạn đã mời tôi tham gia buổi tiệc.
yàoshi
chìa khóa
Ví dụ:
我的钥匙放在桌子上。 — Chìa khóa của tôi để trên bàn.
yàoshi
nếu như
Ví dụ:
要是明天下雨,我们就不去了。 — Nếu ngày mai trời mưa thì chúng tôi sẽ không đi nữa.
yè
trang
Ví dụ:
请翻到第十页。 — Hãy lật đến trang thứ mười.
yěxǔ
có lẽ
Ví dụ:
他也许已经回家了。 — Có lẽ anh ấy đã về nhà rồi.
yèzi
lá cây
Ví dụ:
秋天的时候叶子会变黄。 — Vào mùa thu lá cây sẽ chuyển sang màu vàng.
yǐ
dựa vào, bằng
Ví dụ:
请以事实为依据。 — Hãy lấy sự thật làm căn cứ.
yìjiàn
ý kiến
Ví dụ:
我想听听你的意见。 — Tôi muốn nghe ý kiến của bạn.
yīncǐ
vì vậy, do đó
Ví dụ:
天气不好,因此比赛取消了。 — Thời tiết xấu nên trận đấu đã bị hủy.
yíng
thắng
Ví dụ:
我们的球队赢了比赛。 — Đội của chúng tôi đã thắng trận đấu.
yìngpìn
xin việc
Ví dụ:
他去那家公司应聘了。 — Anh ấy đã đến công ty đó để xin việc.
yǐnqǐ
gây ra
Ví dụ:
这件事引起了大家的注意。 — Việc này đã thu hút sự chú ý của mọi người.
yìnxiàng
ấn tượng
Ví dụ:
他给我留下了深刻的印象。 — Anh ấy để lại cho tôi một ấn tượng sâu sắc.
yíqiè
tất cả
Ví dụ:
一切都会好起来的。 — Mọi thứ rồi sẽ tốt đẹp hơn thôi.
yìshù
nghệ thuật
Ví dụ:
她对艺术非常感兴趣。 — Cô ấy rất hứng thú với nghệ thuật.
520
tưởng rằng, cho rằng
HSK 4
yǐwéi
tưởng rằng, cho rằng
Ví dụ:
我以为你已经到了。 — Tôi tưởng rằng bạn đã đến rồi.
yǒnggǎn
dũng cảm
Ví dụ:
面对困难要勇敢。 — Đối mặt với khó khăn phải dũng cảm.
yǒngyuǎn
mãi mãi
Ví dụ:
我永远不会忘记这一天。 — Tôi sẽ không bao giờ quên ngày này.
yóu
do, bởi
Ví dụ:
这个活动由学校组织。 — Hoạt động này do nhà trường tổ chức.
yōudiǎn
ưu điểm
Ví dụ:
每个人都有自己的优点。 — Mỗi người đều có ưu điểm riêng.
yǒuhǎo
thân thiện
Ví dụ:
当地人对游客非常友好。 — Người dân địa phương rất thân thiện với du khách.
yóujú
bưu điện
Ví dụ:
我准备去邮局寄包裹。 — Tôi định đến bưu điện gửi bưu phẩm.
yōumò
hài hước, hóm hỉnh
Ví dụ:
他是一个很幽默的人。 — Anh ấy là một người rất hài hước.
yóuqí
đặc biệt là
Ví dụ:
我喜欢水果,尤其喜欢芒果。 — Tôi thích trái cây, đặc biệt là xoài.
yǒuqù
thú vị
Ví dụ:
这本书非常有趣。 — Cuốn sách này rất thú vị.
yōuxiù
xuất sắc
Ví dụ:
她是一名优秀的学生。 — Cô ấy là một học sinh xuất sắc.
yǒuyì
tình bạn
Ví dụ:
我们的友谊已经十多年了。 — Tình bạn của chúng tôi đã kéo dài hơn mười năm.
yóuyú
bởi vì
Ví dụ:
由于下大雨,比赛取消了。 — Do trời mưa lớn nên trận đấu đã bị hủy.
yǔ
với, và
Ví dụ:
我想与你合作这个项目。 — Tôi muốn hợp tác với bạn trong dự án này.
yuánlái
hóa ra, ban đầu
Ví dụ:
原来你也会说汉语。 — Hóa ra bạn cũng biết nói tiếng Trung.
yuánliàng
tha thứ
Ví dụ:
希望你能原谅我的错误。 — Hy vọng bạn có thể tha thứ cho lỗi lầm của tôi.
yuányīn
nguyên nhân
Ví dụ:
请告诉我迟到的原因。 — Hãy cho tôi biết nguyên nhân đến muộn.
yuèdú
đọc
Ví dụ:
阅读可以提高语言水平。 — Đọc sách có thể nâng cao trình độ ngôn ngữ.
yuēhuì
hẹn gặp, hẹn hò
Ví dụ:
今晚我有一个约会。 — Tối nay tôi có một cuộc hẹn.
yǔfǎ
ngữ pháp
Ví dụ:
这条语法我还没学过。 — Ngữ pháp này tôi vẫn chưa học.
yúkuài
vui vẻ
Ví dụ:
祝你旅途愉快! — Chúc bạn có chuyến đi vui vẻ!
yǔmáoqiú
cầu lông
Ví dụ:
周末我们一起打羽毛球吧。 — Cuối tuần chúng ta cùng chơi cầu lông nhé.
yún
mây
Ví dụ:
天空中飘着几朵白云。 — Trên bầu trời có vài đám mây trắng đang trôi.
yǔnxǔ
cho phép
Ví dụ:
这里不允许吸烟。 — Ở đây không cho phép hút thuốc.
yúshì
thế là
Ví dụ:
天开始下雨了,于是我们回家了。 — Trời bắt đầu mưa nên chúng tôi về nhà.
545
soạn bài, chuẩn bị bài
HSK 4
yùxí
soạn bài, chuẩn bị bài
Ví dụ:
上课前最好先预习课文。 — Trước khi lên lớp tốt nhất nên chuẩn bị bài trước.
yǔyán
ngôn ngữ
Ví dụ:
学习语言需要坚持练习。 — Học ngôn ngữ cần kiên trì luyện tập.
zāng
bẩn
Ví dụ:
这件衣服有点脏。 — Bộ quần áo này hơi bẩn.
zánmen
chúng ta
Ví dụ:
咱们一起去吃饭吧。 — Chúng ta cùng đi ăn nhé.
zànshí
tạm thời
Ví dụ:
这个问题暂时解决不了。 — Vấn đề này tạm thời chưa thể giải quyết được.
zázhì
tạp chí
Ví dụ:
我喜欢看旅游杂志。 — Tôi thích đọc tạp chí du lịch.
zēngjiā
tăng thêm
Ví dụ:
公司的收入今年增加了很多。 — Thu nhập của công ty năm nay đã tăng lên rất nhiều.
zérèn
trách nhiệm
Ví dụ:
这是我的责任,我会负责到底。 — Đây là trách nhiệm của tôi, tôi sẽ chịu trách nhiệm đến cùng.
zhànxiàn
đường dây bận
Ví dụ:
我打电话给他的时候一直占线。 — Khi tôi gọi điện cho anh ấy thì đường dây luôn bận.
zhào
chụp (ảnh)
Ví dụ:
我们一起照张相吧。 — Chúng ta cùng chụp một bức ảnh nhé.
zhāopìn
tuyển dụng
Ví dụ:
这家公司正在招聘新员工。 — Công ty này đang tuyển dụng nhân viên mới.
zhèngcháng
bình thường
Ví dụ:
电脑已经恢复正常了。 — Máy tính đã hoạt động bình thường trở lại.
zhènghǎo
đúng lúc
Ví dụ:
你来得正好,我正想找你。 — Bạn đến đúng lúc, tôi đang định tìm bạn.
zhěnglǐ
sắp xếp, thu dọn
Ví dụ:
周末我准备整理房间。 — Cuối tuần tôi dự định dọn dẹp phòng.
zhèngmíng
chứng minh
Ví dụ:
你能证明这是真的吗? — Bạn có thể chứng minh điều này là thật không?
zhèngquè
chính xác, đúng
Ví dụ:
你的答案完全正确。 — Đáp án của bạn hoàn toàn chính xác.
zhèngshì
chính thức
Ví dụ:
他已经正式开始工作了。 — Anh ấy đã chính thức bắt đầu công việc.
zhēnzhèng
thật sự
Ví dụ:
他是真正关心你的人。 — Anh ấy là người thật sự quan tâm đến bạn.
zhǐ
chỉ, nói đến
Ví dụ:
你指的是哪一本书? — Bạn đang nói đến cuốn sách nào vậy?
564
của, giữa (văn viết)
HSK 4
zhī
của, giữa (văn viết)
Ví dụ:
中越友谊之桥。 — Cây cầu hữu nghị Trung - Việt.
zhīchí
ủng hộ, hỗ trợ
Ví dụ:
谢谢大家对我的支持。 — Cảm ơn mọi người đã ủng hộ tôi.
zhídé
đáng
Ví dụ:
这本书很值得一读。 — Cuốn sách này rất đáng để đọc.
zhǐhǎo
đành phải
Ví dụ:
下雨了,我们只好取消计划。 — Trời mưa nên chúng tôi đành phải hủy kế hoạch.
zhíjiē
trực tiếp
Ví dụ:
你可以直接跟经理联系。 — Bạn có thể liên hệ trực tiếp với giám đốc.
zhìliàng
chất lượng
Ví dụ:
这家公司的产品质量很好。 — Chất lượng sản phẩm của công ty này rất tốt.
zhìshǎo
ít nhất
Ví dụ:
完成这个任务至少需要三天。 — Hoàn thành nhiệm vụ này ít nhất cần ba ngày.
zhīshi
kiến thức
Ví dụ:
阅读能增加知识。 — Đọc sách có thể tăng thêm kiến thức.
zhíwù
thực vật
Ví dụ:
花园里种着很多植物。 — Trong vườn trồng rất nhiều loại thực vật.
zhǐyào
chỉ cần
Ví dụ:
只要努力,就一定会成功。 — Chỉ cần cố gắng thì nhất định sẽ thành công.
zhíyè
nghề nghiệp
Ví dụ:
请填写你的职业信息。 — Vui lòng điền thông tin nghề nghiệp của bạn.
zhòng
nặng
Ví dụ:
这个箱子太重了,我搬不动。 — Chiếc thùng này quá nặng, tôi không mang nổi.
576
trọng điểm, trọng tâm
HSK 4
zhòngdiǎn
trọng điểm, trọng tâm
Ví dụ:
老师已经告诉我们考试重点了。 — Giáo viên đã cho chúng tôi biết trọng tâm của kỳ thi rồi.
577
coi trọng, chú trọng
HSK 4
zhòngshì
coi trọng, chú trọng
Ví dụ:
公司非常重视员工的培训。 — Công ty rất coi trọng việc đào tạo nhân viên.
zhōuwéi
xung quanh
Ví dụ:
学校周围有很多餐馆。 — Xung quanh trường học có rất nhiều nhà hàng.
zhuàn
kiếm tiền
Ví dụ:
他靠自己的努力赚了很多钱。 — Anh ấy đã kiếm được rất nhiều tiền nhờ nỗ lực của bản thân.
zhuǎn
quay, xoay, chuyển
Ví dụ:
请向左转,然后一直走。 — Hãy rẽ trái rồi đi thẳng.
581
chuyên biệt, đặc biệt
HSK 4
zhuānmén
chuyên biệt, đặc biệt
Ví dụ:
我专门来感谢你的帮助。 — Tôi đặc biệt đến để cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
zhuānyè
chuyên ngành
Ví dụ:
你的大学专业是什么? — Chuyên ngành đại học của bạn là gì?
zhùhè
chúc mừng
Ví dụ:
祝贺你通过了考试! — Chúc mừng bạn đã vượt qua kỳ thi!
zhùmíng
nổi tiếng
Ví dụ:
这是一个著名的旅游城市。 — Đây là một thành phố du lịch nổi tiếng.
zhǔnquè
chính xác
Ví dụ:
请提供准确的信息。 — Vui lòng cung cấp thông tin chính xác.
zhǔnshí
đúng giờ
Ví dụ:
请明天准时参加会议。 — Ngày mai hãy tham gia cuộc họp đúng giờ.
zhǔyi
chú ý, lưu ý
Ví dụ:
过马路时要注意安全。 — Khi qua đường cần chú ý an toàn.
588
tự nhiên; đương nhiên
HSK 4
zìrán
tự nhiên; đương nhiên
Ví dụ:
他的中文说得很自然。 — Tiếng Trung của anh ấy nói rất tự nhiên.
zǐxì
cẩn thận, kỹ lưỡng
Ví dụ:
请仔细检查你的答案。 — Hãy kiểm tra đáp án của bạn một cách cẩn thận.
zìxìn
tự tin
Ví dụ:
她对自己的能力很有自信。 — Cô ấy rất tự tin vào năng lực của bản thân.
zǒngjié
tổng kết
Ví dụ:
会议结束后,经理做了总结。 — Sau cuộc họp, giám đốc đã tổng kết lại.
zū
thuê
Ví dụ:
我想在学校附近租一套房子。 — Tôi muốn thuê một căn nhà gần trường học.
zuìhǎo
tốt nhất
Ví dụ:
晚上最好不要喝太多咖啡。 — Buổi tối tốt nhất không nên uống quá nhiều cà phê.
zūnzhòng
tôn trọng
Ví dụ:
我们应该尊重别人的选择。 — Chúng ta nên tôn trọng sự lựa chọn của người khác.
595
tòa, ngọn, cây (lượng từ)
HSK 4
zuò
tòa, ngọn, cây (lượng từ)
Ví dụ:
这座桥已经有一百多年历史了。 — Cây cầu này đã có lịch sử hơn một trăm năm.
zuòjiā
nhà văn
Ví dụ:
鲁迅是中国著名的作家。 — Lỗ Tấn là một nhà văn nổi tiếng của Trung Quốc.
zuòwèi
chỗ ngồi
Ví dụ:
请坐到自己的座位上。 — Hãy ngồi vào chỗ của mình.
zuòyòng
tác dụng
Ví dụ:
运动对身体健康有很大的作用。 — Vận động có tác dụng rất lớn đối với sức khỏe.
599
khoảng, khoảng chừng
HSK 4
zuǒyòu
khoảng, khoảng chừng
Ví dụ:
从这里到机场大约需要一个小时左右。 — Từ đây đến sân bay mất khoảng một giờ.
zuòzhě
tác giả
Ví dụ:
这本书的作者是谁? — Tác giả của cuốn sách này là ai?
1200 từ vựng HSK 5
Tuyển tập đề thi HSK4 chuẩn HANBAN 2026 (có kèm đáp án)