Từ Vựng Hoa Quả, Các Loại Hạt Và Nước Hoa Quả Bằng Tiếng Trung

TỪ VỰNG HOA QUẢ BẰNG TIẾNG TRUNG STT Tiếng Việt Tiếng Trung Pinyin Hình ảnh ghi nhớ 1 Táo 苹果 píngguǒ 🍎 2 Chuối 香蕉 xiāngjiāo 🍌 3 Cam 橙子 chéngzi 🍊 4 Quýt 橘子...

HotlineZaloFanpage

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này