Mục lục

Chinh phục 2500 từ vựng HSK 5 là bước ngoặt giúp bạn làm chủ tiếng Trung trình độ cao cấp. Tại Tiếng Trung 520, chúng tôi tối ưu lộ trình tự học tiếng Trung của bạn bằng danh sách từ vựng bài bản, kết hợp công cụ luyện viết online độc quyền giúp nhớ mặt chữ và ngữ pháp chuyên sâu siêu tốc.
Cho bạn nào cần học lại:

1
哎
thán từ
HSK 5
Ví dụ:
哎,你怎么现在才来? — Này, sao bây giờ bạn mới đến?
2
唉
thán từ
HSK 5
Ví dụ:
唉,今天又下雨了。 — Ôi, hôm nay lại mưa nữa rồi.
3
爱护
yêu thương, giữ gìn
HSK 5
Ví dụ:
我们应该爱护环境。 — Chúng ta nên bảo vệ môi trường.
4
爱惜
quý trọng
HSK 5
Ví dụ:
请爱惜自己的身体。 — Hãy quý trọng sức khỏe của mình.
5
爱心
lòng tốt
HSK 5
Ví dụ:
她是一个很有爱心的人。 — Cô ấy là một người rất có lòng tốt.
6
安慰
an ủi
HSK 5
Ví dụ:
朋友一直在安慰我。 — Bạn tôi luôn an ủi tôi.
7
安装
lắp đặt
HSK 5
Ví dụ:
工作人员正在安装空调。 — Nhân viên đang lắp điều hòa.
8
岸
bờ
HSK 5
Ví dụ:
孩子们在河岸边玩。 — Bọn trẻ đang chơi bên bờ sông.
9
暗
tối
HSK 5
Ví dụ:
这个房间有点暗。 — Căn phòng này hơi tối.
10
熬夜
thức đêm
HSK 5
Ví dụ:
不要经常熬夜。 — Đừng thường xuyên thức khuya.
11
把握
nắm chắc
HSK 5
Ví dụ:
我对这次考试很有把握。 — Tôi rất tự tin về kỳ thi lần này.
12
摆
bày
HSK 5
Ví dụ:
桌子上摆着很多水果。 — Trên bàn bày rất nhiều trái cây.
13
办理
làm thủ tục
HSK 5
Ví dụ:
我去银行办理业务。 — Tôi đến ngân hàng làm thủ tục.
14
傍晚
chiều muộn
HSK 5
Ví dụ:
我们傍晚一起散步吧。 — Chiều muộn chúng ta cùng đi dạo nhé.
15
包裹
bưu kiện
HSK 5
Ví dụ:
我今天收到了一个包裹。 — Hôm nay tôi nhận được một bưu kiện.
16
包含
bao hàm
HSK 5
Ví dụ:
这个套餐包含饮料。 — Set này bao gồm đồ uống.
17
包括
bao gồm
HSK 5
Ví dụ:
费用包括早餐和晚餐。 — Chi phí bao gồm bữa sáng và bữa tối.
18
薄
mỏng
HSK 5
Ví dụ:
这件衣服太薄了。 — Chiếc áo này quá mỏng.
19
宝贝
bảo bối
HSK 5
Ví dụ:
这个孩子是全家的宝贝。 — Đứa trẻ này là bảo bối của cả nhà.
20
宝贵
quý báu
HSK 5
Ví dụ:
时间是非常宝贵的。 — Thời gian là vô cùng quý báu.
21
保持
duy trì
HSK 5
Ví dụ:
请保持安静。 — Xin hãy giữ yên lặng.
22
保存
lưu giữ
HSK 5
Ví dụ:
请先保存文件。 — Hãy lưu tài liệu trước.
23
保留
bảo lưu
HSK 5
Ví dụ:
我想保留自己的意见。 — Tôi muốn bảo lưu ý kiến của mình.
24
保险
bảo hiểm
HSK 5
Ví dụ:
他给车买了保险。 — Anh ấy đã mua bảo hiểm cho xe.
25
报到
điểm danh, báo danh
HSK 5
Ví dụ:
新生明天上午报到。 — Sinh viên mới sáng mai sẽ báo danh.
26
报道
đưa tin, bản tin
HSK 5
Ví dụ:
电视正在报道这条新闻。 — Tivi đang đưa tin về tin tức này.
27
报告
báo cáo
HSK 5
Ví dụ:
他正在写工作报告。 — Anh ấy đang viết báo cáo công việc.
28
报社
tòa soạn báo
HSK 5
Ví dụ:
她在一家报社工作。 — Cô ấy làm việc tại một tòa soạn báo.
29
抱怨
trách móc, phàn nàn
HSK 5
Ví dụ:
他总是抱怨工作太累。 — Anh ấy luôn phàn nàn công việc quá mệt.
30
背
học thuộc
HSK 5
Ví dụ:
我昨天晚上背了很多单词。 — Tối qua tôi đã học thuộc rất nhiều từ vựng.
31
悲观
bi quan
HSK 5
Ví dụ:
遇到困难不要太悲观。 — Gặp khó khăn đừng quá bi quan.
32
背景
bối cảnh
HSK 5
Ví dụ:
请介绍一下你的工作背景。 — Hãy giới thiệu một chút về bối cảnh công việc của bạn.
33
被子
chăn
HSK 5
Ví dụ:
天气冷了,记得盖被子。 — Trời lạnh rồi, nhớ đắp chăn nhé.
34
本科
trình độ đại học
HSK 5
Ví dụ:
她本科毕业于北京大学。 — Cô ấy tốt nghiệp đại học tại Đại học Bắc Kinh.
35
本领
bản lĩnh, năng lực
HSK 5
Ví dụ:
他很有本领。 — Anh ấy rất có năng lực.
36
本质
bản chất
HSK 5
Ví dụ:
我们要了解事情的本质。 — Chúng ta cần hiểu bản chất của sự việc.
37
比例
tỉ lệ
HSK 5
Ví dụ:
男女比例差不多。 — Tỷ lệ nam nữ gần như ngang nhau.
38
彼此
lẫn nhau
HSK 5
Ví dụ:
我们彼此很了解。 — Chúng tôi rất hiểu nhau.
39
必然
tất yếu
HSK 5
Ví dụ:
努力以后成功是必然的。 — Sau khi cố gắng thì thành công là điều tất yếu.
40
必要
cần thiết
HSK 5
Ví dụ:
没有必要这么紧张。 — Không cần thiết phải căng thẳng như vậy.
41
毕竟
rốt cuộc, dù sao
HSK 5
Ví dụ:
他毕竟还是个孩子。 — Dù sao cậu ấy vẫn chỉ là một đứa trẻ.
42
避免
tránh
HSK 5
Ví dụ:
开车时要避免玩手机。 — Khi lái xe cần tránh dùng điện thoại.
43
编辑
biên tập
HSK 5
Ví dụ:
她是一名杂志编辑。 — Cô ấy là một biên tập viên tạp chí.
44
鞭炮
pháo
HSK 5
Ví dụ:
春节的时候很多人放鞭炮。 — Vào dịp Tết nhiều người đốt pháo.
45
便
liền
HSK 5
Ví dụ:
听完以后他便离开了。 — Nghe xong anh ấy liền rời đi.
46
辩论
biện luận, tranh luận
HSK 5
Ví dụ:
他们正在进行一场辩论。 — Họ đang tiến hành một cuộc tranh luận.
47
标点
dấu câu
HSK 5
Ví dụ:
写文章时不要忘记标点。 — Khi viết văn đừng quên dấu câu.
48
标志
dấu hiệu, biểu tượng
HSK 5
Ví dụ:
这个标志很容易认出来。 — Biểu tượng này rất dễ nhận ra.
49
表达
diễn đạt
HSK 5
Ví dụ:
她很会表达自己的想法。 — Cô ấy rất biết cách diễn đạt suy nghĩ của mình.
50
表面
bề mặt, bề ngoài
HSK 5
Ví dụ:
不要只看事情的表面。 — Đừng chỉ nhìn bề ngoài của sự việc.
51
表明
cho thấy, biểu thị
HSK 5
Ví dụ:
他的态度表明他不同意。 — Thái độ của anh ấy cho thấy anh ấy không đồng ý.
52
表情
biểu cảm
HSK 5
Ví dụ:
她的表情看起来很开心。 — Biểu cảm của cô ấy trông rất vui vẻ.
53
表现
biểu hiện, thể hiện
HSK 5
Ví dụ:
他今天表现得很好。 — Hôm nay anh ấy thể hiện rất tốt.
54
冰激凌
kem
HSK 5
Ví dụ:
夏天我喜欢吃冰激凌。 — Mùa hè tôi thích ăn kem.
55
病毒
vi rút
HSK 5
Ví dụ:
这种病毒传播得很快。 — Loại vi rút này lây lan rất nhanh.
56
玻璃
thủy tinh
HSK 5
Ví dụ:
小心别把玻璃打碎了。 — Cẩn thận đừng làm vỡ kính.
57
播放
phát sóng
HSK 5
Ví dụ:
电视正在播放电影。 — Tivi đang phát phim.
58
脖子
cổ
HSK 5
Ví dụ:
昨天我的脖子有点疼。 — Hôm qua cổ tôi hơi đau.
59
博物馆
bảo tàng
HSK 5
Ví dụ:
周末我们去参观博物馆。 — Cuối tuần chúng tôi đi tham quan bảo tàng.
60
补充
bổ sung
HSK 5
Ví dụ:
我想再补充一点内容。 — Tôi muốn bổ sung thêm một chút nội dung.
61
不安
bất an
HSK 5
Ví dụ:
听到这个消息后,他有些不安。 — Sau khi nghe tin này anh ấy có chút bất an.
62
不得了
vô cùng, nghiêm trọng
HSK 5
Ví dụ:
今天热得不得了。 — Hôm nay nóng kinh khủng.
63
不断
không ngừng
HSK 5
Ví dụ:
他的中文水平不断提高。 — Trình độ tiếng Trung của anh ấy không ngừng nâng cao.
64
不见得
chưa chắc
HSK 5
Ví dụ:
贵的不见得就是好的。 — Đắt chưa chắc đã là tốt.
65
不耐烦
mất kiên nhẫn
HSK 5
Ví dụ:
等了太久,他开始不耐烦了。 — Đợi quá lâu nên anh ấy bắt đầu mất kiên nhẫn.
66
不然
nếu không thì
HSK 5
Ví dụ:
快点走,不然要迟到了。 — Đi nhanh lên, nếu không sẽ muộn mất.
67
不如
không bằng
HSK 5
Ví dụ:
坐地铁不如骑车方便。 — Đi tàu điện ngầm không tiện bằng đi xe đạp.
68
不要紧
không sao
HSK 5
Ví dụ:
不要紧,下次注意就行。 — Không sao, lần sau chú ý là được.
69
不足
không đủ
HSK 5
Ví dụ:
经验不足是他的问题。 — Thiếu kinh nghiệm là vấn đề của anh ấy.
70
布
vải
HSK 5
Ví dụ:
这块布的质量很好。 — Chất lượng tấm vải này rất tốt.
71
步骤
bước
HSK 5
Ví dụ:
请按照步骤操作。 — Hãy thao tác theo các bước.
72
部门
bộ phận, ban ngành
HSK 5
Ví dụ:
他在销售部门工作。 — Anh ấy làm việc ở bộ phận bán hàng.
73
财产
tài sản
HSK 5
Ví dụ:
大家要保护自己的财产安全。 — Mọi người cần bảo vệ an toàn tài sản của mình.
74
采访
phỏng vấn
HSK 5
Ví dụ:
记者正在采访运动员。 — Phóng viên đang phỏng vấn vận động viên.
75
采取
áp dụng, thực hiện
HSK 5
Ví dụ:
公司采取了新的办法。 — Công ty đã áp dụng phương pháp mới.
76
彩虹
cầu vồng
HSK 5
Ví dụ:
雨后天空出现了彩虹。 — Sau cơn mưa trên trời xuất hiện cầu vồng.
77
踩
giẫm
HSK 5
Ví dụ:
不要踩草地。 — Đừng giẫm lên cỏ.
78
参考
tham khảo
HSK 5
Ví dụ:
你可以参考一下我的意见。 — Bạn có thể tham khảo ý kiến của tôi.
79
参与
tham gia, can dự
HSK 5
Ví dụ:
很多学生参与了这次活动。 — Rất nhiều học sinh đã tham gia hoạt động lần này.
80
惭愧
hổ thẹn
HSK 5
Ví dụ:
听了他的话,我觉得很惭愧。 — Nghe lời anh ấy nói tôi cảm thấy rất hổ thẹn.
81
操场
sân vận động
HSK 5
Ví dụ:
学生们正在操场上跑步。 — Các học sinh đang chạy trên sân vận động.
82
操心
lo lắng
HSK 5
Ví dụ:
父母总是为孩子操心。 — Cha mẹ luôn lo lắng cho con cái.
83
册
quyển
HSK 5
Ví dụ:
这册杂志很好看。 — Quyển tạp chí này rất hay.
84
测验
kiểm tra, trắc nghiệm
HSK 5
Ví dụ:
明天有一次汉语测验。 — Ngày mai có một bài kiểm tra tiếng Trung.
85
曾经
đã từng
HSK 5
Ví dụ:
我曾经在北京工作过。 — Tôi đã từng làm việc ở Bắc Kinh.
86
叉子
cái nĩa
HSK 5
Ví dụ:
吃牛排的时候要用叉子。 — Khi ăn bò bít tết cần dùng nĩa.
87
差距
khoảng cách, chênh lệch
HSK 5
Ví dụ:
他们之间的差距越来越小。 — Khoảng cách giữa họ ngày càng nhỏ hơn.
88
插
cắm
HSK 5
Ví dụ:
请把充电器插上。 — Hãy cắm sạc vào.
89
拆
tháo dỡ
HSK 5
Ví dụ:
工人正在拆旧房子。 — Công nhân đang tháo dỡ ngôi nhà cũ.
90
产品
sản phẩm
HSK 5
Ví dụ:
这个产品卖得很好。 — Sản phẩm này bán rất chạy.
91
产生
nảy sinh, sinh ra
HSK 5
Ví dụ:
这个问题产生了很多影响。 — Vấn đề này đã tạo ra nhiều ảnh hưởng.
92
长途
đường dài
HSK 5
Ví dụ:
坐长途汽车很累。 — Đi xe đường dài rất mệt.
93
常识
thường thức
HSK 5
Ví dụ:
这是生活中的基本常识。 — Đây là kiến thức thường thức cơ bản trong cuộc sống.
94
抄
chép
HSK 5
Ví dụ:
不要抄别人的作业。 — Đừng chép bài tập của người khác.
95
超级
siêu cấp, cực kỳ
HSK 5
Ví dụ:
这家餐厅的菜超级好吃。 — Món ăn của nhà hàng này cực kỳ ngon.
96
朝
hướng về
HSK 5
Ví dụ:
大家都朝门口走去。 — Mọi người đều đi về phía cửa.
97
潮湿
ẩm ướt
HSK 5
Ví dụ:
南方天气比较潮湿。 — Thời tiết miền Nam khá ẩm ướt.
98
吵
ồn ào
HSK 5
Ví dụ:
外面太吵了,我睡不着。 — Bên ngoài quá ồn nên tôi không ngủ được.
99
吵架
cãi nhau
HSK 5
Ví dụ:
他们因为小事吵架了。 — Họ đã cãi nhau vì chuyện nhỏ.
100
炒
xào
HSK 5
Ví dụ:
我妈妈正在炒菜。 — Mẹ tôi đang xào thức ăn.
101
车库
gara, nhà xe
HSK 5
Ví dụ:
我把车停在车库里了。 — Tôi đã đỗ xe trong gara rồi.
102
车厢
toa tàu
HSK 5
Ví dụ:
这个车厢里很安静。 — Toa tàu này rất yên tĩnh.
103
彻底
triệt để
HSK 5
Ví dụ:
我们需要彻底解决这个问题。 — Chúng ta cần giải quyết triệt để vấn đề này.
104
沉默
im lặng
HSK 5
Ví dụ:
听完以后他一直沉默。 — Sau khi nghe xong anh ấy vẫn im lặng.
105
趁
nhân lúc
HSK 5
Ví dụ:
趁年轻多学习吧。 — Nhân lúc còn trẻ hãy học nhiều hơn.
106
称
cân
HSK 5
Ví dụ:
先把水果称一下。 — Hãy cân trái cây trước.
107
称呼
xưng hô
HSK 5
Ví dụ:
我不知道该怎么称呼你。 — Tôi không biết nên xưng hô với bạn thế nào.
108
称赞
khen ngợi
HSK 5
Ví dụ:
老师称赞了他的表现。 — Giáo viên đã khen ngợi biểu hiện của anh ấy.
109
成分
thành phần
HSK 5
Ví dụ:
请看一下食品成分。 — Hãy xem thành phần thực phẩm.
110
成果
thành quả
HSK 5
Ví dụ:
大家分享了研究成果。 — Mọi người đã chia sẻ thành quả nghiên cứu.
111
成就
thành tựu
HSK 5
Ví dụ:
他取得了很大的成就。 — Anh ấy đã đạt được thành tựu rất lớn.
112
成立
thành lập
HSK 5
Ví dụ:
这家公司成立于2008年。 — Công ty này được thành lập năm 2008.
113
成人
người lớn
HSK 5
Ví dụ:
成人票比儿童票贵。 — Vé người lớn đắt hơn vé trẻ em.
114
成熟
trưởng thành, chín chắn
HSK 5
Ví dụ:
他的想法越来越成熟了。 — Suy nghĩ của anh ấy ngày càng chín chắn hơn.
115
成语
thành ngữ
HSK 5
Ví dụ:
这个成语很有意思。 — Thành ngữ này rất thú vị.
116
成长
trưởng thành
HSK 5
Ví dụ:
孩子在快乐中成长。 — Đứa trẻ trưởng thành trong niềm vui.
117
诚恳
thành khẩn
HSK 5
Ví dụ:
他的态度非常诚恳。 — Thái độ của anh ấy rất thành khẩn.
118
承担
gánh vác, chịu trách nhiệm
HSK 5
Ví dụ:
他愿意承担责任。 — Anh ấy sẵn sàng chịu trách nhiệm.
119
承认
thừa nhận
HSK 5
Ví dụ:
他终于承认自己错了。 — Cuối cùng anh ấy cũng thừa nhận mình sai.
120
承受
chịu đựng
HSK 5
Ví dụ:
这个压力太大了,我承受不了。 — Áp lực này quá lớn, tôi không chịu nổi.
121
程度
mức độ
HSK 5
Ví dụ:
每个人的汉语程度不同。 — Trình độ tiếng Trung của mỗi người khác nhau.
122
程序
trình tự, chương trình
HSK 5
Ví dụ:
请按照程序操作。 — Hãy thao tác theo đúng trình tự.
123
吃亏
chịu thiệt
HSK 5
Ví dụ:
做人太老实容易吃亏。 — Quá thật thà dễ bị thiệt thòi.
124
池塘
ao hồ
HSK 5
Ví dụ:
池塘里有很多鱼。 — Trong ao có rất nhiều cá.
125
迟早
sớm muộn
HSK 5
Ví dụ:
你迟早会成功的。 — Sớm muộn gì bạn cũng sẽ thành công.
126
持续
kéo dài, tiếp tục
HSK 5
Ví dụ:
这场雨持续了三天。 — Cơn mưa này kéo dài ba ngày.
127
尺子
thước đo
HSK 5
Ví dụ:
请把尺子借给我。 — Hãy cho tôi mượn cái thước.
128
翅膀
cánh
HSK 5
Ví dụ:
小鸟展开了翅膀。 — Chim nhỏ dang đôi cánh ra.
129
冲
xông lên
HSK 5
Ví dụ:
他突然冲进房间。 — Anh ấy đột nhiên xông vào phòng.
130
充电器
bộ sạc
HSK 5
Ví dụ:
我的手机充电器坏了。 — Bộ sạc điện thoại của tôi hỏng rồi.
131
充分
đầy đủ
HSK 5
Ví dụ:
我们做了充分的准备。 — Chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ.
132
充满
tràn đầy
HSK 5
Ví dụ:
他的生活充满快乐。 — Cuộc sống của anh ấy tràn đầy niềm vui.
133
重复
lặp lại
HSK 5
Ví dụ:
请不要重复这个错误。 — Xin đừng lặp lại lỗi này.
134
宠物
thú cưng
HSK 5
Ví dụ:
她养了一只宠物猫。 — Cô ấy nuôi một con mèo cưng.
135
抽屉
ngăn kéo
HSK 5
Ví dụ:
钥匙在抽屉里。 — Chìa khóa ở trong ngăn kéo.
136
抽象
trừu tượng
HSK 5
Ví dụ:
这幅画很抽象。 — Bức tranh này rất trừu tượng.
137
丑
xấu
HSK 5
Ví dụ:
这件衣服有点丑。 — Bộ quần áo này hơi xấu.
138
臭
thối
HSK 5
Ví dụ:
垃圾很臭。 — Rác rất hôi.
139
出版
xuất bản
HSK 5
Ví dụ:
这本书去年出版了。 — Cuốn sách này đã được xuất bản năm ngoái.
140
出口
lối ra
HSK 5
Ví dụ:
出口在那边。 — Lối ra ở bên kia.
141
出色
xuất sắc
HSK 5
Ví dụ:
她完成得非常出色。 — Cô ấy hoàn thành vô cùng xuất sắc.
142
出示
xuất trình
HSK 5
Ví dụ:
请出示你的护照。 — Xin hãy xuất trình hộ chiếu của bạn.
143
出席
tham dự
HSK 5
Ví dụ:
很多人出席了会议。 — Rất nhiều người đã tham dự hội nghị.
144
初级
sơ cấp
HSK 5
Ví dụ:
我正在学习初级汉语。 — Tôi đang học tiếng Trung sơ cấp.
145
除非
trừ phi
HSK 5
Ví dụ:
除非下雨,不然我会去。 — Trừ khi trời mưa, nếu không tôi sẽ đi.
146
除夕
đêm giao thừa
HSK 5
Ví dụ:
除夕晚上大家一起吃饭。 — Đêm giao thừa mọi người cùng ăn cơm với nhau.
147
处理
xử lý
HSK 5
Ví dụ:
他正在处理这个问题。 — Anh ấy đang xử lý vấn đề này.
148
传播
lan truyền
HSK 5
Ví dụ:
消息很快传播开了。 — Tin tức nhanh chóng lan truyền.
149
传染
lây nhiễm
HSK 5
Ví dụ:
感冒容易传染。 — Cảm cúm rất dễ lây nhiễm.
150
传说
truyền thuyết
HSK 5
Ví dụ:
这是一个古老的传说。 — Đây là một truyền thuyết cổ xưa.
151
传统
truyền thống
HSK 5
Ví dụ:
中国有很多传统文化。 — Trung Quốc có rất nhiều văn hóa truyền thống.
152
窗帘
rèm cửa
HSK 5
Ví dụ:
请把窗帘拉开。 — Hãy kéo rèm cửa ra.
153
闯
xông vào
HSK 5
Ví dụ:
他突然闯进办公室。 — Anh ấy đột nhiên xông vào văn phòng.
154
创造
sáng tạo
HSK 5
Ví dụ:
年轻人喜欢创造新的东西。 — Người trẻ thích sáng tạo những điều mới.
155
吹
thổi
HSK 5
Ví dụ:
风吹得很大。 — Gió thổi rất mạnh.
156
词汇
từ vựng
HSK 5
Ví dụ:
你的汉语词汇越来越丰富。 — Vốn từ tiếng Trung của bạn ngày càng phong phú.
157
辞职
từ chức, nghỉ việc
HSK 5
Ví dụ:
他决定辞职回老家。 — Anh ấy quyết định nghỉ việc về quê.
158
此外
ngoài ra
HSK 5
Ví dụ:
此外,我们还需要时间。 — Ngoài ra, chúng tôi còn cần thời gian.
159
次要
thứ yếu
HSK 5
Ví dụ:
钱不是最重要的,其他问题都是次要的。 — Tiền không phải là quan trọng nhất, những vấn đề khác đều là thứ yếu.
160
刺激
kích thích
HSK 5
Ví dụ:
这部电影很刺激。 — Bộ phim này rất kích thích.
161
匆忙
vội vàng
HSK 5
Ví dụ:
他匆忙地离开了。 — Anh ấy rời đi một cách vội vàng.
162
从此
từ đó
HSK 5
Ví dụ:
从此以后,他变得更努力了。 — Từ đó trở đi anh ấy trở nên chăm chỉ hơn.
163
从而
từ đó, nhờ đó
HSK 5
Ví dụ:
我们努力学习,从而提高成绩。 — Chúng tôi cố gắng học tập, từ đó nâng cao thành tích.
164
从前
ngày xưa, trước đây
HSK 5
Ví dụ:
从前这里很安静。 — Trước đây nơi này rất yên tĩnh.
165
从事
làm, theo đuổi
HSK 5
Ví dụ:
她从事教育工作很多年了。 — Cô ấy làm công việc giáo dục nhiều năm rồi.
166
粗糙
thô ráp
HSK 5
Ví dụ:
这张纸摸起来很粗糙。 — Tờ giấy này sờ vào rất thô ráp.
167
促进
thúc đẩy
HSK 5
Ví dụ:
运动可以促进健康。 — Vận động có thể thúc đẩy sức khỏe.
168
促使
thúc đẩy
HSK 5
Ví dụ:
这件事促使他改变了想法。 — Việc này đã thúc đẩy anh ấy thay đổi suy nghĩ.
169
醋
giấm
HSK 5
Ví dụ:
我做菜的时候喜欢放一点醋。 — Khi nấu ăn tôi thích cho một chút giấm.
170
催
giục
HSK 5
Ví dụ:
妈妈一直催我睡觉。 — Mẹ cứ giục tôi đi ngủ.
171
存在
tồn tại
HSK 5
Ví dụ:
这个问题一直存在。 — Vấn đề này luôn tồn tại.
172
措施
biện pháp
HSK 5
Ví dụ:
公司采取了新的措施。 — Công ty đã áp dụng biện pháp mới.
173
答应
đồng ý, hứa
HSK 5
Ví dụ:
他答应帮我搬家。 — Anh ấy đồng ý giúp tôi chuyển nhà.
174
达到
đạt tới
HSK 5
Ví dụ:
我们的目标终于达到了。 — Mục tiêu của chúng tôi cuối cùng đã đạt được.
175
打工
làm thuê, làm thêm
HSK 5
Ví dụ:
他暑假去饭店打工。 — Kỳ nghỉ hè anh ấy đi làm thêm ở nhà hàng.
176
打交道
giao tiếp, làm việc với
HSK 5
Ví dụ:
我每天都要跟客户打交道。 — Hàng ngày tôi đều phải làm việc với khách hàng.
177
打喷嚏
hắt hơi
HSK 5
Ví dụ:
他感冒了,一直打喷嚏。 — Anh ấy bị cảm nên cứ hắt hơi liên tục.
178
打听
hỏi thăm
HSK 5
Ví dụ:
我想打听一下附近的宾馆。 — Tôi muốn hỏi thăm khách sạn gần đây.
179
大方
hào phóng, tự nhiên
HSK 5
Ví dụ:
她做人很大方。 — Cô ấy rất hào phóng và thoải mái.
180
大厦
tòa nhà lớn
HSK 5
Ví dụ:
那座大厦非常高。 — Tòa nhà đó rất cao.
181
大象
voi
HSK 5
Ví dụ:
动物园里有一头大象。 — Trong sở thú có một con voi.
182
大型
quy mô lớn
HSK 5
Ví dụ:
这里有一个大型超市。 — Ở đây có một siêu thị lớn.
183
呆
ở, ngây người
HSK 5
Ví dụ:
他一个人在家里呆了一天。 — Anh ấy ở một mình trong nhà cả ngày.
184
代表
đại diện
HSK 5
Ví dụ:
他代表公司参加会议。 — Anh ấy đại diện công ty tham gia hội nghị.
185
代替
thay thế
HSK 5
Ví dụ:
没有人可以代替你。 — Không ai có thể thay thế bạn.
186
贷款
vay tiền
HSK 5
Ví dụ:
他打算贷款买房。 — Anh ấy dự định vay tiền mua nhà.
187
待遇
đãi ngộ
HSK 5
Ví dụ:
这家公司的待遇不错。 — Chế độ đãi ngộ của công ty này khá tốt.
188
担任
đảm nhiệm
HSK 5
Ví dụ:
她担任公司的经理。 — Cô ấy đảm nhiệm chức vụ giám đốc công ty.
189
单纯
đơn thuần, ngây thơ
HSK 5
Ví dụ:
她是个很单纯的人。 — Cô ấy là một người rất đơn thuần.
190
单调
đơn điệu
HSK 5
Ví dụ:
这样的生活太单调了。 — Cuộc sống như thế này quá đơn điệu.
191
单独
riêng, một mình
HSK 5
Ví dụ:
老师单独跟他谈话。 — Giáo viên nói chuyện riêng với anh ấy.
192
单位
đơn vị, cơ quan
HSK 5
Ví dụ:
你在哪个单位工作? — Bạn làm việc ở đơn vị nào?
193
单元
đơn nguyên, bài học
HSK 5
Ví dụ:
我们学完了第五单元。 — Chúng tôi đã học xong bài thứ năm.
194
耽误
làm lỡ, chậm trễ
HSK 5
Ví dụ:
堵车耽误了很多时间。 — Kẹt xe đã làm mất rất nhiều thời gian.
195
胆小鬼
kẻ nhát gan
HSK 5
Ví dụ:
别做胆小鬼。 — Đừng làm kẻ nhát gan.
196
淡
nhạt
HSK 5
Ví dụ:
今天的汤有点淡。 — Canh hôm nay hơi nhạt.
197
当地
địa phương
HSK 5
Ví dụ:
我们品尝了当地美食。 — Chúng tôi đã thưởng thức món ăn địa phương.
198
当心
cẩn thận
HSK 5
Ví dụ:
路上滑,你要当心。 — Đường trơn, bạn phải cẩn thận.
199
挡
chắn
HSK 5
Ví dụ:
别挡着门口。 — Đừng chắn cửa ra vào.
200
导演
đạo diễn
HSK 5
Ví dụ:
这位导演很有名。 — Vị đạo diễn này rất nổi tiếng.
201
导致
gây ra
HSK 5
Ví dụ:
熬夜会导致身体变差。 — Thức khuya sẽ gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.
202
岛屿
đảo
HSK 5
Ví dụ:
这座岛屿风景很美。 — Hòn đảo này có phong cảnh rất đẹp.
203
倒霉
xui xẻo
HSK 5
Ví dụ:
今天真倒霉,一直下雨。 — Hôm nay thật xui xẻo, trời cứ mưa mãi.
204
到达
đến nơi
HSK 5
Ví dụ:
我们已经到达机场了。 — Chúng tôi đã đến sân bay rồi.
205
道德
đạo đức
HSK 5
Ví dụ:
做人要有道德。 — Làm người phải có đạo đức.
206
道理
đạo lý, lý lẽ
HSK 5
Ví dụ:
他说的话很有道理。 — Lời anh ấy nói rất có lý.
207
登记
đăng ký
HSK 5
Ví dụ:
请先登记个人信息。 — Hãy đăng ký thông tin cá nhân trước.
208
等待
chờ đợi
HSK 5
Ví dụ:
我在门口等待你。 — Tôi đợi bạn ở cửa.
209
等于
bằng
HSK 5
Ví dụ:
三加二等于五。 — Ba cộng hai bằng năm.
210
滴
giọt
HSK 5
Ví dụ:
一滴水掉在桌子上。 — Một giọt nước rơi trên bàn.
211
的确
quả thực
HSK 5
Ví dụ:
他说得的确有道理。 — Anh ấy nói quả thực có lý.
212
敌人
kẻ địch
HSK 5
Ví dụ:
我们应该勇敢面对敌人。 — Chúng ta nên dũng cảm đối mặt với kẻ địch.
213
地道
chuẩn bản địa
HSK 5
Ví dụ:
她说一口地道的北京话。 — Cô ấy nói giọng Bắc Kinh rất chuẩn.
214
地理
địa lý
HSK 5
Ví dụ:
我对中国地理很感兴趣。 — Tôi rất hứng thú với địa lý Trung Quốc.
215
地区
khu vực
HSK 5
Ví dụ:
这个地区很安静。 — Khu vực này rất yên tĩnh.
216
地毯
thảm
HSK 5
Ví dụ:
客厅里铺着红色地毯。 — Phòng khách trải thảm đỏ.
217
地位
địa vị
HSK 5
Ví dụ:
他的社会地位很高。 — Địa vị xã hội của anh ấy rất cao.
218
地震
động đất
HSK 5
Ví dụ:
昨天晚上发生了地震。 — Tối qua đã xảy ra động đất.
219
递
đưa, truyền
HSK 5
Ví dụ:
请把那本书递给我。 — Hãy đưa cuốn sách đó cho tôi.
220
点心
điểm tâm, bánh ngọt
HSK 5
Ví dụ:
我喜欢吃广东点心。 — Tôi thích ăn dimsum Quảng Đông.
221
电池
pin
HSK 5
Ví dụ:
遥控器没有电池了。 — Điều khiển từ xa hết pin rồi.
222
电台
đài phát thanh
HSK 5
Ví dụ:
我每天听中文电台。 — Tôi nghe đài tiếng Trung mỗi ngày.
223
钓
câu (cá)
HSK 5
Ví dụ:
爷爷喜欢去河边钓鱼。 — Ông thích ra bờ sông câu cá.
224
顶
đội, cái
HSK 5
Ví dụ:
他戴着一顶帽子。 — Anh ấy đội một chiếc mũ.
225
动画片
phim hoạt hình
HSK 5
Ví dụ:
孩子们喜欢看动画片。 — Trẻ con thích xem phim hoạt hình.
226
冻
đông cứng
HSK 5
Ví dụ:
冬天的时候湖水会冻住。 — Vào mùa đông nước hồ sẽ đóng băng.
227
洞
hang động, cái hang
HSK 5
Ví dụ:
山上有一个很大的洞。 — Trên núi có một cái hang rất lớn.
228
豆腐
đậu phụ
HSK 5
Ví dụ:
我喜欢吃麻婆豆腐。 — Tôi thích ăn đậu phụ Mapo.
229
逗
trêu chọc
HSK 5
Ví dụ:
他总喜欢逗小孩子笑。 — Anh ấy luôn thích chọc trẻ con cười.
230
独立
độc lập
HSK 5
Ví dụ:
她已经可以独立生活了。 — Cô ấy đã có thể sống độc lập rồi.
231
独特
độc đáo
HSK 5
Ví dụ:
这家店的风格很独特。 — Phong cách của cửa hàng này rất độc đáo.
232
度过
trải qua
HSK 5
Ví dụ:
我们一起度过了快乐的一天。 — Chúng tôi đã cùng trải qua một ngày vui vẻ.
233
断
đứt, gãy
HSK 5
Ví dụ:
这根绳子断了。 — Sợi dây này bị đứt rồi.
234
堆
đống
HSK 5
Ví dụ:
桌子上有一堆书。 — Trên bàn có một đống sách.
235
对比
đối chiếu, so sánh
HSK 5
Ví dụ:
对比以后,我们发现了问题。 — Sau khi so sánh, chúng tôi phát hiện ra vấn đề.
236
对待
đối xử
HSK 5
Ví dụ:
我们应该认真对待工作。 — Chúng ta nên nghiêm túc đối xử với công việc.
237
对方
đối phương
HSK 5
Ví dụ:
对方已经同意了。 — Đối phương đã đồng ý rồi.
238
对手
đối thủ
HSK 5
Ví dụ:
他的对手非常强。 — Đối thủ của anh ấy rất mạnh.
239
对象
đối tượng
HSK 5
Ví dụ:
这个活动的对象是年轻人。 — Đối tượng của hoạt động này là người trẻ.
240
兑换
đổi
HSK 5
Ví dụ:
我想兑换一些人民币。 — Tôi muốn đổi một ít nhân dân tệ.
241
吨
tấn
HSK 5
Ví dụ:
这辆车重两吨。 — Chiếc xe này nặng hai tấn.
242
蹲
ngồi xổm
HSK 5
Ví dụ:
小孩蹲在地上玩。 — Đứa trẻ ngồi xổm dưới đất chơi.
243
顿
bữa
HSK 5
Ví dụ:
今天晚上我请你吃顿饭。 — Tối nay tôi mời bạn ăn một bữa.
244
多亏
nhờ có
HSK 5
Ví dụ:
多亏你的帮助,我成功了。 — Nhờ sự giúp đỡ của bạn mà tôi đã thành công.
245
多余
thừa thãi
HSK 5
Ví dụ:
这些话是多余的。 — Những lời này là thừa thãi.
246
朵
bông
HSK 5
Ví dụ:
她买了一朵花。 — Cô ấy mua một bông hoa.
247
躲藏
trốn tránh
HSK 5
Ví dụ:
小猫躲藏在桌子下面。 — Con mèo nhỏ trốn dưới gầm bàn.
248
恶劣
xấu, khắc nghiệt
HSK 5
Ví dụ:
天气非常恶劣。 — Thời tiết vô cùng khắc nghiệt.
249
耳环
khuyên tai
HSK 5
Ví dụ:
她戴着漂亮的耳环。 — Cô ấy đeo đôi khuyên tai rất đẹp.
250
发表
phát biểu, công bố
HSK 5
Ví dụ:
他发表了自己的意见。 — Anh ấy đã phát biểu ý kiến của mình.
251
发愁
buồn rầu, lo lắng
HSK 5
Ví dụ:
他正在为工作发愁。 — Anh ấy đang lo lắng về công việc.
252
发达
phát triển, phát đạt
HSK 5
Ví dụ:
这个城市很发达。 — Thành phố này rất phát triển.
253
发抖
run rẩy
HSK 5
Ví dụ:
天气太冷了,我一直发抖。 — Trời quá lạnh nên tôi cứ run lên.
254
发挥
phát huy
HSK 5
Ví dụ:
你应该发挥自己的能力。 — Bạn nên phát huy năng lực của mình.
255
发明
phát minh
HSK 5
Ví dụ:
电话是谁发明的? — Điện thoại do ai phát minh?
256
发票
hóa đơn
HSK 5
Ví dụ:
请给我开发票。 — Hãy xuất hóa đơn cho tôi.
257
发言
phát biểu
HSK 5
Ví dụ:
老师请他发言。 — Giáo viên mời anh ấy phát biểu.
258
罚款
phạt tiền
HSK 5
Ví dụ:
乱停车会被罚款。 — Đỗ xe bừa bãi sẽ bị phạt tiền.
259
法院
tòa án
HSK 5
Ví dụ:
这个案子已经交给法院了。 — Vụ án này đã được giao cho tòa án.
260
翻
lật, giở
HSK 5
Ví dụ:
请翻到第五页。 — Hãy mở đến trang thứ năm.
261
繁荣
phồn vinh
HSK 5
Ví dụ:
这个国家经济很繁荣。 — Nền kinh tế nước này rất phồn vinh.
262
反而
ngược lại
HSK 5
Ví dụ:
他不但没生气,反而笑了。 — Anh ấy không những không tức giận mà ngược lại còn cười.
263
反复
lặp đi lặp lại
HSK 5
Ví dụ:
这个问题我已经反复说过了。 — Vấn đề này tôi đã nói đi nói lại nhiều lần rồi.
264
反应
phản ứng
HSK 5
Ví dụ:
他的反应很快。 — Phản ứng của anh ấy rất nhanh.
265
反映
phản ánh
HSK 5
Ví dụ:
这部电影反映了社会问题。 — Bộ phim này phản ánh vấn đề xã hội.
266
反正
dù sao
HSK 5
Ví dụ:
反正今天我有时间。 — Dù sao hôm nay tôi cũng có thời gian.
267
范围
phạm vi
HSK 5
Ví dụ:
这个问题不在讨论范围内。 — Vấn đề này không nằm trong phạm vi thảo luận.
268
方
phương, phía
HSK 5
Ví dụ:
请向前方走。 — Hãy đi về phía trước.
269
方案
phương án
HSK 5
Ví dụ:
我们已经有解决方案了。 — Chúng tôi đã có phương án giải quyết rồi.
270
方式
phương thức
HSK 5
Ví dụ:
学习汉语有很多方式。 — Có rất nhiều phương thức học tiếng Trung.
271
妨碍
cản trở
HSK 5
Ví dụ:
请不要妨碍别人工作。 — Xin đừng cản trở người khác làm việc.
272
仿佛
dường như
HSK 5
Ví dụ:
他仿佛已经知道答案了。 — Anh ấy dường như đã biết đáp án rồi.
273
非
không, phi
HSK 5
Ví dụ:
这不是非法行为。 — Đây không phải hành vi phi pháp.
274
肥皂
xà phòng
HSK 5
Ví dụ:
洗手的时候要用肥皂。 — Khi rửa tay phải dùng xà phòng.
275
废话
lời thừa
HSK 5
Ví dụ:
别说废话了。 — Đừng nói lời thừa nữa.
276
分别
phân biệt, lần lượt
HSK 5
Ví dụ:
他们分别来自不同国家。 — Họ lần lượt đến từ những quốc gia khác nhau.
277
分布
phân bố
HSK 5
Ví dụ:
人口分布不平均。 — Dân số phân bố không đồng đều.
278
分配
phân chia, phân công
HSK 5
Ví dụ:
老师给大家分配任务。 — Giáo viên phân công nhiệm vụ cho mọi người.
279
分手
chia tay
HSK 5
Ví dụ:
他们已经分手了。 — Họ đã chia tay rồi.
280
分析
phân tích
HSK 5
Ví dụ:
我们需要分析这个问题。 — Chúng ta cần phân tích vấn đề này.
281
纷纷
lần lượt, liên tiếp
HSK 5
Ví dụ:
大家纷纷表示同意。 — Mọi người lần lượt bày tỏ sự đồng ý.
282
奋斗
phấn đấu
HSK 5
Ví dụ:
年轻人应该努力奋斗。 — Người trẻ nên cố gắng phấn đấu.
283
风格
phong cách
HSK 5
Ví dụ:
他的写作风格很特别。 — Phong cách viết của anh ấy rất đặc biệt.
284
风景
phong cảnh
HSK 5
Ví dụ:
这里的风景非常漂亮。 — Phong cảnh ở đây rất đẹp.
285
风俗
phong tục
HSK 5
Ví dụ:
每个国家都有不同的风俗。 — Mỗi quốc gia đều có phong tục khác nhau.
286
风险
rủi ro, nguy hiểm
HSK 5
Ví dụ:
投资有一定风险。 — Đầu tư có một mức độ rủi ro nhất định.
287
疯狂
điên cuồng
HSK 5
Ví dụ:
他疯狂地喜欢音乐。 — Anh ấy cực kỳ yêu thích âm nhạc.
288
讽刺
châm biếm
HSK 5
Ví dụ:
他说话带有讽刺意味。 — Lời nói của anh ấy mang ý châm biếm.
289
否定
phủ định
HSK 5
Ví dụ:
老师没有否定我的想法。 — Giáo viên không phủ định ý tưởng của tôi.
290
否认
phủ nhận
HSK 5
Ví dụ:
他否认自己做错了。 — Anh ấy phủ nhận mình đã làm sai.
291
扶
đỡ, dìu
HSK 5
Ví dụ:
我扶老人过马路。 — Tôi dìu người già qua đường.
292
服装
quần áo, trang phục
HSK 5
Ví dụ:
这家店卖各种服装。 — Cửa hàng này bán nhiều loại quần áo.
293
幅
bức (lượng từ)
HSK 5
Ví dụ:
墙上挂着一幅画。 — Trên tường treo một bức tranh.
294
辅导
phụ đạo
HSK 5
Ví dụ:
老师下课后辅导学生。 — Sau giờ học giáo viên phụ đạo cho học sinh.
295
妇女
phụ nữ
HSK 5
Ví dụ:
今天是妇女节。 — Hôm nay là ngày phụ nữ.
296
复制
sao chép
HSK 5
Ví dụ:
请复制这份文件。 — Hãy sao chép tài liệu này.
297
改革
cải cách
HSK 5
Ví dụ:
这个国家正在进行改革。 — Đất nước này đang tiến hành cải cách.
298
改进
cải tiến
HSK 5
Ví dụ:
我们需要改进工作方法。 — Chúng ta cần cải tiến phương pháp làm việc.
299
改善
cải thiện
HSK 5
Ví dụ:
生活条件已经改善了。 — Điều kiện sống đã được cải thiện.
300
改正
sửa chữa, sửa đúng
HSK 5
Ví dụ:
有错误就要及时改正。 — Có lỗi thì phải sửa kịp thời.
301
盖
đậy, che
HSK 5
Ví dụ:
请把瓶子盖好。 — Hãy đậy nắp chai lại.
302
概括
khái quát
HSK 5
Ví dụ:
请你概括一下文章内容。 — Hãy khái quát nội dung bài viết.
303
概念
khái niệm
HSK 5
Ví dụ:
这个概念很难理解。 — Khái niệm này rất khó hiểu.
304
干脆
dứt khoát
HSK 5
Ví dụ:
他干脆拒绝了。 — Anh ấy dứt khoát từ chối.
305
干燥
khô ráo
HSK 5
Ví dụ:
北方的天气很干燥。 — Thời tiết miền Bắc rất khô hanh.
306
赶紧
mau chóng
HSK 5
Ví dụ:
快下雨了,你赶紧回家吧。 — Sắp mưa rồi, bạn mau về nhà đi.
307
赶快
nhanh lên
HSK 5
Ví dụ:
大家赶快上车。 — Mọi người nhanh lên xe.
308
感激
biết ơn
HSK 5
Ví dụ:
我非常感激你的帮助。 — Tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của bạn.
309
感受
cảm nhận
HSK 5
Ví dụ:
每个人的感受都不同。 — Cảm nhận của mỗi người đều khác nhau.
310
感想
cảm tưởng
HSK 5
Ví dụ:
请谈谈你的感想。 — Hãy nói về cảm tưởng của bạn.
311
干活儿
làm việc, lao động
HSK 5
Ví dụ:
他每天都在工地干活儿。 — Anh ấy mỗi ngày đều làm việc ở công trường.
312
钢铁
sắt thép
HSK 5
Ví dụ:
这个工厂生产钢铁。 — Nhà máy này sản xuất sắt thép.
313
高档
cao cấp
HSK 5
Ví dụ:
这是一家高档餐厅。 — Đây là một nhà hàng cao cấp.
314
高级
cao cấp
HSK 5
Ví dụ:
他住在高级酒店里。 — Anh ấy ở trong khách sạn cao cấp.
315
搞
làm
HSK 5
Ví dụ:
他们正在搞新的项目。 — Họ đang thực hiện dự án mới.
316
告别
từ biệt
HSK 5
Ví dụ:
他跟朋友告别以后离开了。 — Anh ấy từ biệt bạn bè rồi rời đi.
317
格外
đặc biệt
HSK 5
Ví dụ:
今天的天气格外冷。 — Hôm nay thời tiết đặc biệt lạnh.
318
隔壁
sát bên
HSK 5
Ví dụ:
隔壁住着一位老师。 — Nhà bên cạnh có một giáo viên sống.
319
个别
cá biệt
HSK 5
Ví dụ:
个别学生没有完成作业。 — Một vài học sinh cá biệt chưa hoàn thành bài tập.
320
个人
cá nhân
HSK 5
Ví dụ:
这是我的个人意见。 — Đây là ý kiến cá nhân của tôi.
321
个性
cá tính
HSK 5
Ví dụ:
她是个很有个性的女孩。 — Cô ấy là một cô gái rất cá tính.
322
各自
mỗi người tự
HSK 5
Ví dụ:
大家回到各自的位置。 — Mọi người quay về vị trí của mình.
323
根
sợi, cái
HSK 5
Ví dụ:
桌子上有一根香蕉。 — Trên bàn có một quả chuối.
324
根本
hoàn toàn, căn bản
HSK 5
Ví dụ:
我根本不认识他。 — Tôi hoàn toàn không quen anh ấy.
325
工厂
nhà máy
HSK 5
Ví dụ:
他在工厂工作。 — Anh ấy làm việc trong nhà máy.
326
工程师
kỹ sư
HSK 5
Ví dụ:
他是一名软件工程师。 — Anh ấy là một kỹ sư phần mềm.
327
工具
công cụ
HSK 5
Ví dụ:
这些工具很好用。 — Những công cụ này rất dễ dùng.
328
工人
công nhân
HSK 5
Ví dụ:
工人们正在工作。 — Các công nhân đang làm việc.
329
工业
công nghiệp
HSK 5
Ví dụ:
这个城市的工业很发达。 — Công nghiệp của thành phố này rất phát triển.
330
公布
công bố
HSK 5
Ví dụ:
学校公布了考试成绩。 — Trường học đã công bố kết quả thi.
331
公开
công khai
HSK 5
Ví dụ:
这件事已经公开了。 — Việc này đã được công khai rồi.
332
公平
công bằng
HSK 5
Ví dụ:
老师对每个学生都很公平。 — Giáo viên đối xử công bằng với mọi học sinh.
333
公寓
căn hộ, chung cư
HSK 5
Ví dụ:
我住在学校附近的公寓。 — Tôi sống ở căn hộ gần trường học.
334
公元
công nguyên
HSK 5
Ví dụ:
现在是公元2026年。 — Hiện nay là năm 2026 công nguyên.
335
公主
công chúa
HSK 5
Ví dụ:
小女孩喜欢公主故事。 — Các bé gái thích truyện công chúa.
336
功能
chức năng
HSK 5
Ví dụ:
这个手机功能很多。 — Chiếc điện thoại này có nhiều chức năng.
337
恭喜
chúc mừng
HSK 5
Ví dụ:
恭喜你考试成功! — Chúc mừng bạn thi thành công!
338
贡献
cống hiến
HSK 5
Ví dụ:
他为公司做出了很大贡献。 — Anh ấy đã có cống hiến lớn cho công ty.
339
沟通
giao tiếp, trao đổi
HSK 5
Ví dụ:
我们需要多沟通。 — Chúng ta cần giao tiếp nhiều hơn.
340
构成
cấu thành
HSK 5
Ví dụ:
这个团队由五个人构成。 — Đội nhóm này được cấu thành bởi năm người.
341
姑姑
cô
HSK 5
Ví dụ:
我姑姑住在上海。 — Cô tôi sống ở Thượng Hải.
342
姑娘
cô gái
HSK 5
Ví dụ:
那个姑娘很漂亮。 — Cô gái đó rất xinh đẹp.
343
古代
thời cổ đại
HSK 5
Ví dụ:
我喜欢研究古代历史。 — Tôi thích nghiên cứu lịch sử cổ đại.
344
古典
cổ điển
HSK 5
Ví dụ:
她喜欢古典音乐。 — Cô ấy thích nhạc cổ điển.
345
股票
cổ phiếu
HSK 5
Ví dụ:
他最近开始学习股票投资。 — Gần đây anh ấy bắt đầu học đầu tư cổ phiếu.
346
骨头
xương
HSK 5
Ví dụ:
小狗喜欢啃骨头。 — Chú chó thích gặm xương.
347
鼓舞
khích lệ, cổ vũ
HSK 5
Ví dụ:
老师的话鼓舞了我。 — Lời của giáo viên đã khích lệ tôi.
348
鼓掌
vỗ tay
HSK 5
Ví dụ:
大家一起鼓掌欢迎他。 — Mọi người cùng vỗ tay chào đón anh ấy.
349
固定
cố định
HSK 5
Ví dụ:
他有固定的工作时间。 — Anh ấy có thời gian làm việc cố định.
350
挂号
đăng ký khám bệnh
HSK 5
Ví dụ:
去医院前要先挂号。 — Trước khi vào bệnh viện phải đăng ký khám.
351
乖
ngoan
HSK 5
Ví dụ:
这个孩子很乖。 — Đứa trẻ này rất ngoan.
352
拐弯
rẽ
HSK 5
Ví dụ:
前面路口请左拐弯。 — Đến ngã tư phía trước hãy rẽ trái.
353
怪不得
chẳng trách
HSK 5
Ví dụ:
怪不得他今天没来,原来生病了。 — Chẳng trách hôm nay anh ấy không đến, hóa ra bị bệnh.
354
关闭
đóng, tắt
HSK 5
Ví dụ:
请关闭手机。 — Xin hãy tắt điện thoại.
355
观察
quan sát
HSK 5
Ví dụ:
医生正在观察病人的情况。 — Bác sĩ đang quan sát tình trạng của bệnh nhân.
356
观点
quan điểm
HSK 5
Ví dụ:
每个人都有自己的观点。 — Mỗi người đều có quan điểm riêng của mình.
357
观念
quan niệm
HSK 5
Ví dụ:
他的教育观念很先进。 — Quan niệm giáo dục của anh ấy rất tiến bộ.
358
官
quan chức
HSK 5
Ví dụ:
古代有很多官。 — Thời xưa có rất nhiều quan chức.
359
管子
ống
HSK 5
Ví dụ:
水从管子里流出来。 — Nước chảy ra từ cái ống.
360
冠军
quán quân
HSK 5
Ví dụ:
他们获得了比赛冠军。 — Họ đã giành chức vô địch cuộc thi.
361
光滑
trơn bóng
HSK 5
Ví dụ:
这张桌子很光滑。 — Chiếc bàn này rất nhẵn bóng.
362
光临
ghé thăm
HSK 5
Ví dụ:
欢迎再次光临。 — Hoan nghênh quý khách ghé lại lần nữa.
363
光明
sáng sủa, tươi sáng
HSK 5
Ví dụ:
我们的未来很光明。 — Tương lai của chúng ta rất tươi sáng.
364
光盘
đĩa CD/DVD
HSK 5
Ví dụ:
我买了一张音乐光盘。 — Tôi mua một đĩa nhạc CD.
365
广场
quảng trường
HSK 5
Ví dụ:
很多人在广场上跳舞。 — Rất nhiều người nhảy múa ở quảng trường.
366
广大
rộng lớn
HSK 5
Ví dụ:
中国有广大的土地。 — Trung Quốc có lãnh thổ rộng lớn.
367
广泛
rộng rãi
HSK 5
Ví dụ:
这个问题引起了广泛关注。 — Vấn đề này đã thu hút sự chú ý rộng rãi.
368
归纳
tổng kết
HSK 5
Ví dụ:
老师帮我们归纳重点。 — Giáo viên giúp chúng tôi tổng kết trọng điểm.
369
规矩
quy tắc
HSK 5
Ví dụ:
我们应该遵守规矩。 — Chúng ta nên tuân thủ quy tắc.
370
规律
quy luật
HSK 5
Ví dụ:
生活要有规律。 — Cuộc sống cần có quy luật.
371
规模
quy mô
HSK 5
Ví dụ:
这家公司规模很大。 — Công ty này có quy mô rất lớn.
372
规则
quy tắc
HSK 5
Ví dụ:
比赛有严格的规则。 — Cuộc thi có quy tắc nghiêm ngặt.
373
柜台
quầy
HSK 5
Ví dụ:
请去柜台付款。 — Xin hãy ra quầy thanh toán.
374
滚
lăn, cuộn
HSK 5
Ví dụ:
球从山上滚下来。 — Quả bóng lăn từ trên núi xuống.
375
锅
nồi
HSK 5
Ví dụ:
锅里还有很多汤。 — Trong nồi vẫn còn rất nhiều canh.
376
国庆节
quốc khánh
HSK 5
Ví dụ:
国庆节大家都放假。 — Mọi người đều được nghỉ vào Quốc khánh.
377
国王
quốc vương
HSK 5
Ví dụ:
国王住在宫殿里。 — Quốc vương sống trong cung điện.
378
果然
quả nhiên
HSK 5
Ví dụ:
他说会下雨,果然下雨了。 — Anh ấy nói trời sẽ mưa, quả nhiên đã mưa.
379
果实
thành quả, trái cây
HSK 5
Ví dụ:
秋天是收获果实的季节。 — Mùa thu là mùa thu hoạch trái cây.
380
过分
quá đáng
HSK 5
Ví dụ:
你这样说太过分了。 — Bạn nói như vậy quá đáng rồi.
381
过敏
dị ứng
HSK 5
Ví dụ:
我对海鲜过敏。 — Tôi bị dị ứng hải sản.
382
过期
quá hạn
HSK 5
Ví dụ:
这瓶牛奶已经过期了。 — Chai sữa này đã quá hạn rồi.
383
哈
ha ha
HSK 5
Ví dụ:
哈哈,你真有意思。 — Haha, bạn thật thú vị.
384
海关
hải quan
HSK 5
Ví dụ:
过海关的时候要检查护照。 — Khi qua hải quan phải kiểm tra hộ chiếu.
385
海鲜
hải sản
HSK 5
Ví dụ:
我很喜欢吃海鲜。 — Tôi rất thích ăn hải sản.
386
喊
la hét
HSK 5
Ví dụ:
他大声喊我的名字。 — Anh ấy lớn tiếng gọi tên tôi.
387
行业
ngành nghề
HSK 5
Ví dụ:
他在教育行业工作。 — Anh ấy làm việc trong ngành giáo dục.
388
豪华
sang trọng
HSK 5
Ví dụ:
这家酒店非常豪华。 — Khách sạn này vô cùng sang trọng.
389
好客
hiếu khách
HSK 5
Ví dụ:
中国人非常好客。 — Người Trung Quốc rất hiếu khách.
390
好奇
hiếu kỳ
HSK 5
Ví dụ:
孩子们对新东西很好奇。 — Trẻ con rất hiếu kỳ với đồ mới.
391
合法
hợp pháp
HSK 5
Ví dụ:
这是合法行为。 — Đây là hành vi hợp pháp.
392
合理
hợp lý
HSK 5
Ví dụ:
你的建议很合理。 — Đề nghị của bạn rất hợp lý.
393
合同
hợp đồng
HSK 5
Ví dụ:
双方已经签了合同。 — Hai bên đã ký hợp đồng rồi.
394
合影
chụp ảnh chung
HSK 5
Ví dụ:
大家一起合影吧。 — Mọi người cùng chụp ảnh chung nhé.
395
合作
hợp tác
HSK 5
Ví dụ:
希望以后继续合作。 — Hy vọng sau này tiếp tục hợp tác.
396
何必
hà tất
HSK 5
Ví dụ:
何必为小事生气呢? — Hà tất phải tức giận vì chuyện nhỏ chứ?
397
何况
huống hồ
HSK 5
Ví dụ:
他连中文都不会,何况英文。 — Anh ấy ngay cả tiếng Trung còn không biết, huống hồ tiếng Anh.
398
和平
hòa bình
HSK 5
Ví dụ:
我们希望世界和平。 — Chúng tôi hy vọng thế giới hòa bình.
399
核心
trọng tâm, cốt lõi
HSK 5
Ví dụ:
这是问题的核心。 — Đây là trọng tâm của vấn đề.
400
恨
hận
HSK 5
Ví dụ:
我不恨任何人。 — Tôi không hận bất kỳ ai.
401
猴子
khỉ
HSK 5
Ví dụ:
动物园里有很多猴子。 — Trong sở thú có rất nhiều khỉ.
402
后背
phía sau, lưng
HSK 5
Ví dụ:
他的后背有点疼。 — Lưng của anh ấy hơi đau.
403
后果
hậu quả
HSK 5
Ví dụ:
你要为自己的行为负责后果。 — Bạn phải chịu hậu quả cho hành động của mình.
404
呼吸
hít thở
HSK 5
Ví dụ:
这里空气很好,呼吸很舒服。 — Không khí ở đây rất tốt, hít thở rất dễ chịu.
405
忽然
bỗng nhiên
HSK 5
Ví dụ:
天忽然下雨了。 — Trời bỗng nhiên đổ mưa.
406
忽视
xem nhẹ, coi thường
HSK 5
Ví dụ:
不能忽视这个问题。 — Không thể xem nhẹ vấn đề này.
407
胡说
nói nhảm
HSK 5
Ví dụ:
你别胡说了。 — Bạn đừng nói nhảm nữa.
408
胡同
ngõ, hẻm
HSK 5
Ví dụ:
北京有很多老胡同。 — Bắc Kinh có rất nhiều ngõ cổ.
409
壶
ấm, bình
HSK 5
Ví dụ:
桌子上有一壶茶。 — Trên bàn có một ấm trà.
410
蝴蝶
bướm
HSK 5
Ví dụ:
花园里有很多蝴蝶。 — Trong vườn có rất nhiều bướm.
411
糊涂
hồ đồ
HSK 5
Ví dụ:
我今天有点糊涂。 — Hôm nay tôi hơi hồ đồ.
412
花生
lạc, đậu phộng
HSK 5
Ví dụ:
我喜欢吃花生。 — Tôi thích ăn lạc.
413
划
chèo
HSK 5
Ví dụ:
他们在湖上划船。 — Họ chèo thuyền trên hồ.
414
华裔
người Hoa ở nước ngoài
HSK 5
Ví dụ:
他是华裔美国人。 — Anh ấy là người Mỹ gốc Hoa.
415
滑
trơn, trượt
HSK 5
Ví dụ:
地板很滑,小心一点。 — Sàn nhà rất trơn, hãy cẩn thận.
416
化学
hóa học
HSK 5
Ví dụ:
我最喜欢化学课。 — Tôi thích nhất môn hóa học.
417
话题
chủ đề
HSK 5
Ví dụ:
这是一个有趣的话题。 — Đây là một chủ đề thú vị.
418
怀念
nhớ nhung, hoài niệm
HSK 5
Ví dụ:
我很怀念小时候。 — Tôi rất nhớ thời thơ ấu.
419
怀孕
mang thai
HSK 5
Ví dụ:
她已经怀孕六个月了。 — Cô ấy đã mang thai sáu tháng rồi.
420
缓解
giảm bớt
HSK 5
Ví dụ:
运动可以缓解压力。 — Vận động có thể giảm áp lực.
421
幻想
ảo tưởng
HSK 5
Ví dụ:
不要总是幻想成功。 — Đừng lúc nào cũng ảo tưởng thành công.
422
慌张
hoảng hốt
HSK 5
Ví dụ:
遇到问题不要慌张。 — Gặp vấn đề đừng hoảng hốt.
423
黄金
vàng
HSK 5
Ví dụ:
黄金的价格上涨了。 — Giá vàng đã tăng lên.
424
灰
màu xám
HSK 5
Ví dụ:
我买了一件灰色衣服。 — Tôi mua một bộ quần áo màu xám.
425
灰尘
bụi
HSK 5
Ví dụ:
桌子上有很多灰尘。 — Trên bàn có rất nhiều bụi.
426
灰心
nản lòng
HSK 5
Ví dụ:
失败了也不要灰心。 — Thất bại cũng đừng nản lòng.
427
挥
vẫy
HSK 5
Ví dụ:
他向我挥手。 — Anh ấy vẫy tay với tôi.
428
恢复
khôi phục, hồi phục
HSK 5
Ví dụ:
他已经恢复健康了。 — Anh ấy đã hồi phục sức khỏe rồi.
429
汇率
tỷ giá
HSK 5
Ví dụ:
今天的汇率是多少? — Tỷ giá hôm nay là bao nhiêu?
430
婚礼
hôn lễ
HSK 5
Ví dụ:
他们的婚礼很热闹。 — Hôn lễ của họ rất náo nhiệt.
431
婚姻
hôn nhân
HSK 5
Ví dụ:
幸福的婚姻需要理解。 — Hôn nhân hạnh phúc cần sự thấu hiểu.
432
活跃
sôi nổi
HSK 5
Ví dụ:
课堂气氛很活跃。 — Không khí lớp học rất sôi nổi.
433
火柴
diêm
HSK 5
Ví dụ:
请给我一盒火柴。 — Xin cho tôi một hộp diêm.
434
伙伴
bạn đồng hành
HSK 5
Ví dụ:
他是我的好伙伴。 — Anh ấy là người bạn đồng hành tốt của tôi.
435
或许
có lẽ
HSK 5
Ví dụ:
他或许已经到了。 — Có lẽ anh ấy đã đến rồi.
436
机器
máy móc
HSK 5
Ví dụ:
这台机器很先进。 — Máy móc này rất hiện đại.
437
肌肉
cơ bắp
HSK 5
Ví dụ:
他每天锻炼肌肉。 — Anh ấy mỗi ngày luyện cơ bắp.
438
基本
cơ bản
HSK 5
Ví dụ:
我已经掌握了基本语法。 — Tôi đã nắm được ngữ pháp cơ bản.
439
激烈
kịch liệt
HSK 5
Ví dụ:
双方进行了激烈讨论。 — Hai bên đã thảo luận rất kịch liệt.
440
及格
đạt điểm qua
HSK 5
Ví dụ:
这次考试我终于及格了。 — Cuối cùng lần thi này tôi đã đạt điểm qua.
441
极其
cực kỳ
HSK 5
Ví dụ:
今天的天气极其冷。 — Thời tiết hôm nay cực kỳ lạnh.
442
急忙
vội vàng
HSK 5
Ví dụ:
他急忙跑出去。 — Anh ấy vội vàng chạy ra ngoài.
443
急诊
cấp cứu
HSK 5
Ví dụ:
病人被送到急诊室。 — Bệnh nhân được đưa vào phòng cấp cứu.
444
集合
tập hợp
HSK 5
Ví dụ:
大家八点在门口集合。 — Mọi người tập hợp ở cửa lúc 8 giờ.
445
集体
tập thể
HSK 5
Ví dụ:
我们是一个团结的集体。 — Chúng tôi là một tập thể đoàn kết.
446
集中
tập trung
HSK 5
Ví dụ:
上课时要集中注意力。 — Khi học cần tập trung chú ý.
447
计算
tính toán
HSK 5
Ví dụ:
他正在计算费用。 — Anh ấy đang tính toán chi phí.
448
记录
ghi chép
HSK 5
Ví dụ:
请记录重要内容。 — Hãy ghi chép nội dung quan trọng.
449
记忆
ký ức
HSK 5
Ví dụ:
童年的记忆很美好。 — Ký ức tuổi thơ rất đẹp.
450
纪录
kỷ lục
HSK 5
Ví dụ:
他打破了世界纪录。 — Anh ấy đã phá kỷ lục thế giới.
451
纪律
kỷ luật
HSK 5
Ví dụ:
学生要遵守纪律。 — Học sinh phải tuân thủ kỷ luật.
452
纪念
kỷ niệm
HSK 5
Ví dụ:
我们去纪念老师。 — Chúng tôi đi tưởng niệm thầy giáo.
453
系领带
thắt cà vạt
HSK 5
Ví dụ:
他不会系领带。 — Anh ấy không biết thắt cà vạt.
454
寂寞
cô đơn
HSK 5
Ví dụ:
一个人生活有时候很寂寞。 — Sống một mình đôi khi rất cô đơn.
455
夹子
cái kẹp
HSK 5
Ví dụ:
请用夹子夹住纸。 — Hãy dùng cái kẹp để kẹp giấy.
456
家庭
gia đình
HSK 5
Ví dụ:
家庭对孩子很重要。 — Gia đình rất quan trọng với trẻ em.
457
家务
việc nhà
HSK 5
Ví dụ:
周末我要做家务。 — Cuối tuần tôi phải làm việc nhà.
458
家乡
quê hương
HSK 5
Ví dụ:
我很想念家乡。 — Tôi rất nhớ quê hương.
459
嘉宾
khách mời
HSK 5
Ví dụ:
今天有很多嘉宾参加活动。 — Hôm nay có nhiều khách mời tham gia hoạt động.
460
甲
giáp
HSK 5
Ví dụ:
甲队获得了第一名。 — Đội giáp đã giành hạng nhất.
461
假如
giả như
HSK 5
Ví dụ:
假如你有时间,我们一起去吧。 — Nếu như bạn có thời gian, chúng ta cùng đi nhé.
462
假设
giả thiết
HSK 5
Ví dụ:
这个假设不一定正确。 — Giả thiết này chưa chắc đúng.
463
假装
giả vờ
HSK 5
Ví dụ:
他假装没看见我。 — Anh ấy giả vờ không nhìn thấy tôi.
464
价值
giá trị
HSK 5
Ví dụ:
这本书很有价值。 — Cuốn sách này rất có giá trị.
465
驾驶
lái xe
HSK 5
Ví dụ:
他会驾驶汽车。 — Anh ấy biết lái ô tô.
466
嫁
gả, lấy chồng
HSK 5
Ví dụ:
她去年嫁给了医生。 — Cô ấy năm ngoái đã lấy một bác sĩ.
467
坚决
kiên quyết
HSK 5
Ví dụ:
他坚决不同意这个计划。 — Anh ấy kiên quyết không đồng ý kế hoạch này.
468
坚强
kiên cường
HSK 5
Ví dụ:
她是一个坚强的人。 — Cô ấy là một người kiên cường.
469
肩膀
bờ vai
HSK 5
Ví dụ:
他的肩膀很宽。 — Bờ vai của anh ấy rất rộng.
470
艰巨
gian nan, khó khăn
HSK 5
Ví dụ:
这是一个艰巨的任务。 — Đây là một nhiệm vụ khó khăn.
471
艰苦
gian khổ
HSK 5
Ví dụ:
以前的生活很艰苦。 — Cuộc sống trước đây rất gian khổ.
472
兼职
làm thêm
HSK 5
Ví dụ:
他周末去兼职。 — Anh ấy đi làm thêm vào cuối tuần.
473
捡
nhặt
HSK 5
Ví dụ:
我在路上捡到一只钱包。 — Tôi nhặt được một chiếc ví trên đường.
474
剪刀
cái kéo
HSK 5
Ví dụ:
请把剪刀给我。 — Hãy đưa cái kéo cho tôi.
475
简历
sơ yếu lý lịch
HSK 5
Ví dụ:
找工作时需要简历。 — Khi tìm việc cần có sơ yếu lý lịch.
476
简直
quả thực, gần như
HSK 5
Ví dụ:
这道题简直太难了。 — Câu này quả thực quá khó.
477
建立
thành lập, thiết lập
HSK 5
Ví dụ:
他们建立了新的公司。 — Họ đã thành lập công ty mới.
478
建设
xây dựng
HSK 5
Ví dụ:
城市建设发展很快。 — Việc xây dựng thành phố phát triển rất nhanh.
479
建筑
công trình xây dựng
HSK 5
Ví dụ:
这座建筑很有名。 — Công trình này rất nổi tiếng.
480
健身
rèn luyện thân thể
HSK 5
Ví dụ:
我每天都去健身。 — Tôi mỗi ngày đều đi tập thể dục.
481
键盘
bàn phím
HSK 5
Ví dụ:
我的电脑键盘坏了。 — Bàn phím máy tính của tôi hỏng rồi.
482
讲究
coi trọng
HSK 5
Ví dụ:
中国人很讲究礼貌。 — Người Trung Quốc rất coi trọng lễ phép.
483
讲座
buổi diễn thuyết
HSK 5
Ví dụ:
今天下午有一个讲座。 — Chiều nay có một buổi diễn thuyết.
484
酱油
xì dầu
HSK 5
Ví dụ:
做菜的时候要放酱油。 — Khi nấu ăn cần cho xì dầu.
485
交换
trao đổi
HSK 5
Ví dụ:
我们交换了电话号码。 — Chúng tôi đã trao đổi số điện thoại.
486
交际
giao tiếp
HSK 5
Ví dụ:
交际能力很重要。 — Khả năng giao tiếp rất quan trọng.
487
交往
giao lưu, qua lại
HSK 5
Ví dụ:
他们交往很多年了。 — Họ quen biết nhau nhiều năm rồi.
488
浇
tưới
HSK 5
Ví dụ:
妈妈正在浇花。 — Mẹ đang tưới hoa.
489
胶水
keo dán
HSK 5
Ví dụ:
请给我一点胶水。 — Hãy cho tôi một ít keo dán.
490
角度
góc độ
HSK 5
Ví dụ:
我们应该换个角度思考。 — Chúng ta nên suy nghĩ từ góc độ khác.
491
狡猾
xảo quyệt
HSK 5
Ví dụ:
那个人非常狡猾。 — Người đó rất xảo quyệt.
492
教材
giáo trình
HSK 5
Ví dụ:
这本教材很实用。 — Giáo trình này rất hữu ích.
493
教练
huấn luyện viên
HSK 5
Ví dụ:
教练每天都很严格。 — Huấn luyện viên mỗi ngày đều rất nghiêm khắc.
494
教训
bài học, giáo huấn
HSK 5
Ví dụ:
这次失败给了我很大的教训。 — Lần thất bại này đã cho tôi bài học lớn.
495
阶段
giai đoạn
HSK 5
Ví dụ:
我们进入了新的阶段。 — Chúng tôi đã bước vào giai đoạn mới.
496
结实
chắc chắn
HSK 5
Ví dụ:
这张桌子很结实。 — Chiếc bàn này rất chắc chắn.
497
接触
tiếp xúc
HSK 5
Ví dụ:
我最近接触了很多新朋友。 — Gần đây tôi đã tiếp xúc với nhiều bạn mới.
498
接待
tiếp đón
HSK 5
Ví dụ:
公司派我去接待客人。 — Công ty cử tôi đi tiếp đón khách.
499
接近
tiếp cận, gần
HSK 5
Ví dụ:
考试时间快接近了。 — Thời gian thi sắp đến gần rồi.
500
节省
tiết kiệm
HSK 5
Ví dụ:
我们应该节省时间。 — Chúng ta nên tiết kiệm thời gian.
501
结构
kết cấu
HSK 5
Ví dụ:
这篇文章的结构很清楚。 — Kết cấu của bài viết này rất rõ ràng.
502
结合
kết hợp
HSK 5
Ví dụ:
理论要结合实际。 — Lý thuyết cần kết hợp với thực tế.
503
结论
kết luận
HSK 5
Ví dụ:
我们终于得出了结论。 — Cuối cùng chúng tôi đã rút ra kết luận.
504
结账
thanh toán
HSK 5
Ví dụ:
请先去前台结账。 — Xin hãy ra quầy thanh toán trước.
505
戒
cai, từ bỏ
HSK 5
Ví dụ:
他决定戒烟。 — Anh ấy quyết định cai thuốc lá.
506
戒指
nhẫn
HSK 5
Ví dụ:
这枚戒指很漂亮。 — Chiếc nhẫn này rất đẹp.
507
届
khóa, kỳ
HSK 5
Ví dụ:
这是第五届比赛。 — Đây là kỳ thi lần thứ năm.
508
借口
cớ, lý do
HSK 5
Ví dụ:
不要找借口。 — Đừng tìm lý do nữa.
509
金属
kim loại
HSK 5
Ví dụ:
这个杯子是金属做的。 — Chiếc cốc này được làm bằng kim loại.
510
尽快
mau chóng
HSK 5
Ví dụ:
请尽快回复我。 — Hãy trả lời tôi sớm nhất có thể.
511
尽量
cố gắng hết sức
HSK 5
Ví dụ:
我会尽量帮助你。 — Tôi sẽ cố gắng giúp bạn.
512
紧急
khẩn cấp
HSK 5
Ví dụ:
现在情况很紧急。 — Tình hình hiện giờ rất khẩn cấp.
513
谨慎
thận trọng
HSK 5
Ví dụ:
做决定前要谨慎。 — Trước khi quyết định cần phải thận trọng.
514
尽力
dốc hết sức
HSK 5
Ví dụ:
我已经尽力了。 — Tôi đã cố hết sức rồi.
515
进步
tiến bộ
HSK 5
Ví dụ:
你的中文进步很快。 — Tiếng Trung của bạn tiến bộ rất nhanh.
516
进口
nhập khẩu
HSK 5
Ví dụ:
这辆车是进口的。 — Chiếc xe này là hàng nhập khẩu.
517
近代
cận đại
HSK 5
Ví dụ:
他研究中国近代历史。 — Anh ấy nghiên cứu lịch sử cận đại Trung Quốc.
518
经典
kinh điển
HSK 5
Ví dụ:
这是一部经典电影。 — Đây là một bộ phim kinh điển.
519
经商
kinh doanh
HSK 5
Ví dụ:
他毕业后开始经商。 — Sau khi tốt nghiệp anh ấy bắt đầu kinh doanh.
520
经营
kinh doanh, vận hành
HSK 5
Ví dụ:
这家公司经营得很好。 — Công ty này vận hành rất tốt.
521
精力
tinh lực
HSK 5
Ví dụ:
我没有那么多精力。 — Tôi không có nhiều tinh lực như vậy.
522
精神
tinh thần
HSK 5
Ví dụ:
他今天精神很好。 — Hôm nay tinh thần anh ấy rất tốt.
523
酒吧
quán bar
HSK 5
Ví dụ:
他们晚上去了酒吧。 — Buổi tối họ đã đến quán bar.
524
救
cứu
HSK 5
Ví dụ:
医生救了他的命。 — Bác sĩ đã cứu mạng anh ấy.
525
救护车
xe cứu thương
HSK 5
Ví dụ:
救护车很快就到了。 — Xe cứu thương đã đến rất nhanh.
526
舅舅
cậu
HSK 5
Ví dụ:
我舅舅住在上海。 — Cậu tôi sống ở Thượng Hải.
527
居然
không ngờ
HSK 5
Ví dụ:
他居然忘了我的名字。 — Anh ấy vậy mà quên tên tôi.
528
桔子
quýt
HSK 5
Ví dụ:
我买了一些桔子。 — Tôi đã mua một ít quýt.
529
巨大
to lớn
HSK 5
Ví dụ:
这次变化非常巨大。 — Lần thay đổi này rất lớn.
530
具备
có đủ
HSK 5
Ví dụ:
他具备当老师的条件。 — Anh ấy có đủ điều kiện làm giáo viên.
531
具体
cụ thể
HSK 5
Ví dụ:
请告诉我具体时间。 — Hãy cho tôi biết thời gian cụ thể.
532
俱乐部
câu lạc bộ
HSK 5
Ví dụ:
我参加了篮球俱乐部。 — Tôi đã tham gia câu lạc bộ bóng rổ.
533
据说
nghe nói
HSK 5
Ví dụ:
据说他要出国了。 — Nghe nói anh ấy sắp ra nước ngoài.
534
捐
quyên góp
HSK 5
Ví dụ:
大家都愿意捐钱。 — Mọi người đều sẵn sàng quyên góp tiền.
535
决赛
chung kết
HSK 5
Ví dụ:
明天是足球决赛。 — Ngày mai là trận chung kết bóng đá.
536
决心
quyết tâm
HSK 5
Ví dụ:
他下定决心减肥。 — Anh ấy quyết tâm giảm cân.
537
角色
vai diễn, nhân vật
HSK 5
Ví dụ:
她在电影里演重要角色。 — Cô ấy đóng vai quan trọng trong phim.
538
绝对
tuyệt đối
HSK 5
Ví dụ:
这件事绝对是真的。 — Chuyện này tuyệt đối là thật.
539
军事
quân sự
HSK 5
Ví dụ:
他对军事很感兴趣。 — Anh ấy rất hứng thú với quân sự.
540
均匀
đều, đồng đều
HSK 5
Ví dụ:
请把颜色涂均匀。 — Hãy tô màu cho đều.
541
卡车
xe tải
HSK 5
Ví dụ:
那辆卡车很大。 — Chiếc xe tải đó rất lớn.
542
开发
khai thác, phát triển
HSK 5
Ví dụ:
公司正在开发新产品。 — Công ty đang phát triển sản phẩm mới.
543
开放
mở cửa
HSK 5
Ví dụ:
图书馆八点开放。 — Thư viện mở cửa lúc 8 giờ.
544
开幕式
lễ khai mạc
HSK 5
Ví dụ:
我们参加了开幕式。 — Chúng tôi đã tham gia lễ khai mạc.
545
开水
nước sôi
HSK 5
Ví dụ:
请给我一杯开水。 — Cho tôi một cốc nước sôi.
546
砍
chặt
HSK 5
Ví dụ:
他在院子里砍树。 — Anh ấy đang chặt cây trong sân.
547
看不起
coi thường
HSK 5
Ví dụ:
不要看不起别人。 — Đừng coi thường người khác.
548
看望
thăm
HSK 5
Ví dụ:
我周末去看望奶奶。 — Cuối tuần tôi đi thăm bà.
549
靠
dựa vào
HSK 5
Ví dụ:
成功要靠努力。 — Thành công phải dựa vào nỗ lực.
550
颗
quả, hạt (lượng từ)
HSK 5
Ví dụ:
我吃了一颗糖。 — Tôi đã ăn một viên kẹo.
551
可见
có thể thấy
HSK 5
Ví dụ:
他每天努力学习,可见他很认真。 — Anh ấy mỗi ngày đều chăm chỉ học tập, có thể thấy anh ấy rất nghiêm túc.
552
可靠
đáng tin cậy
HSK 5
Ví dụ:
他是个很可靠的人。 — Anh ấy là người rất đáng tin cậy.
553
可怕
đáng sợ
HSK 5
Ví dụ:
那个声音很可怕。 — Âm thanh đó rất đáng sợ.
554
克
gram
HSK 5
Ví dụ:
我要买五百克苹果。 — Tôi muốn mua 500 gram táo.
555
克服
khắc phục
HSK 5
Ví dụ:
我们一定能克服困难。 — Chúng ta nhất định có thể khắc phục khó khăn.
556
刻苦
chịu khó, chăm chỉ
HSK 5
Ví dụ:
他学习非常刻苦。 — Anh ấy học tập vô cùng chăm chỉ.
557
客观
khách quan
HSK 5
Ví dụ:
请客观地分析问题。 — Hãy phân tích vấn đề một cách khách quan.
558
课程
khóa học, môn học
HSK 5
Ví dụ:
这门课程很有意思。 — Môn học này rất thú vị.
559
空间
không gian
HSK 5
Ví dụ:
这个房间空间很大。 — Không gian căn phòng này rất rộng.
560
空闲
rảnh rỗi
HSK 5
Ví dụ:
我周末有空闲时间。 — Cuối tuần tôi có thời gian rảnh.
561
控制
kiểm soát
HSK 5
Ví dụ:
他努力控制自己的情绪。 — Anh ấy cố gắng kiểm soát cảm xúc của mình.
562
口味
khẩu vị
HSK 5
Ví dụ:
我的口味比较清淡。 — Khẩu vị của tôi khá thanh đạm.
563
夸
khen
HSK 5
Ví dụ:
老师夸我进步很大。 — Giáo viên khen tôi tiến bộ rất nhiều.
564
夸张
phóng đại
HSK 5
Ví dụ:
他说得太夸张了。 — Anh ấy nói quá phóng đại rồi.
565
会计
kế toán
HSK 5
Ví dụ:
她在公司做会计。 — Cô ấy làm kế toán trong công ty.
566
宽
rộng
HSK 5
Ví dụ:
这条路很宽。 — Con đường này rất rộng.
567
昆虫
côn trùng
HSK 5
Ví dụ:
孩子们喜欢观察昆虫。 — Bọn trẻ thích quan sát côn trùng.
568
扩大
mở rộng
HSK 5
Ví dụ:
公司决定扩大市场。 — Công ty quyết định mở rộng thị trường.
569
辣椒
ớt
HSK 5
Ví dụ:
我不喜欢吃辣椒。 — Tôi không thích ăn ớt.
570
拦
ngăn, chặn
HSK 5
Ví dụ:
警察拦住了那辆车。 — Cảnh sát đã chặn chiếc xe đó.
571
烂
nát, thối
HSK 5
Ví dụ:
这些水果已经烂了。 — Những trái cây này đã bị hỏng rồi.
572
朗读
đọc to
HSK 5
Ví dụ:
老师让我们朗读课文。 — Giáo viên bảo chúng tôi đọc to bài khóa.
573
劳动
lao động
HSK 5
Ví dụ:
劳动最光荣。 — Lao động là vinh quang nhất.
574
劳驾
xin làm phiền
HSK 5
Ví dụ:
劳驾,请问洗手间在哪儿? — Xin làm phiền, cho hỏi nhà vệ sinh ở đâu?
575
老百姓
người dân
HSK 5
Ví dụ:
政府很关心老百姓的生活。 — Chính phủ rất quan tâm đến đời sống của người dân.
576
老板
ông chủ
HSK 5
Ví dụ:
老板今天不在公司。 — Ông chủ hôm nay không ở công ty.
577
老婆
vợ
HSK 5
Ví dụ:
我老婆做饭很好吃。 — Vợ tôi nấu ăn rất ngon.
578
老实
thật thà
HSK 5
Ví dụ:
他是个很老实的人。 — Anh ấy là người rất thật thà.
579
老鼠
chuột
HSK 5
Ví dụ:
厨房里有一只老鼠。 — Trong bếp có một con chuột.
580
姥姥
bà ngoại
HSK 5
Ví dụ:
我姥姥今年七十岁了。 — Bà ngoại tôi năm nay 70 tuổi rồi.
581
乐观
lạc quan
HSK 5
Ví dụ:
她一直很乐观。 — Cô ấy luôn rất lạc quan.
582
雷
sấm
HSK 5
Ví dụ:
外面开始打雷了。 — Bên ngoài bắt đầu có sấm rồi.
583
类型
loại hình
HSK 5
Ví dụ:
这是什么类型的电影? — Đây là loại phim gì?
584
冷淡
lạnh nhạt
HSK 5
Ví dụ:
他的态度很冷淡。 — Thái độ của anh ấy rất lạnh nhạt.
585
厘米
centimet
HSK 5
Ví dụ:
这张桌子长一百厘米。 — Chiếc bàn này dài 100 centimet.
586
离婚
ly hôn
HSK 5
Ví dụ:
他们已经离婚了。 — Họ đã ly hôn rồi.
587
梨
quả lê
HSK 5
Ví dụ:
我喜欢吃梨。 — Tôi thích ăn lê.
588
理论
lý luận
HSK 5
Ví dụ:
理论和实践都很重要。 — Lý luận và thực tiễn đều rất quan trọng.
589
理由
lý do
HSK 5
Ví dụ:
你有什么理由反对? — Bạn có lý do gì để phản đối?
590
力量
sức mạnh
HSK 5
Ví dụ:
团结就是力量。 — Đoàn kết là sức mạnh.
591
立即
lập tức
HSK 5
Ví dụ:
请立即离开这里。 — Hãy lập tức rời khỏi đây.
592
立刻
ngay lập tức
HSK 5
Ví dụ:
他立刻回答了问题。 — Anh ấy lập tức trả lời câu hỏi.
593
利润
lợi nhuận
HSK 5
Ví dụ:
今年公司的利润增加了。 — Lợi nhuận công ty năm nay đã tăng lên.
594
利息
lãi suất, tiền lãi
HSK 5
Ví dụ:
银行利息不高。 — Tiền lãi ngân hàng không cao.
595
利益
lợi ích
HSK 5
Ví dụ:
我们应该保护消费者的利益。 — Chúng ta nên bảo vệ lợi ích của người tiêu dùng.
596
利用
tận dụng, lợi dụng
HSK 5
Ví dụ:
我们要利用好时间。 — Chúng ta phải tận dụng tốt thời gian.
597
连忙
vội vàng
HSK 5
Ví dụ:
他连忙站了起来。 — Anh ấy vội vàng đứng dậy.
598
连续
liên tục
HSK 5
Ví dụ:
他连续工作了十个小时。 — Anh ấy đã làm việc liên tục 10 tiếng.
599
联合
liên hợp
HSK 5
Ví dụ:
两家公司决定联合发展。 — Hai công ty quyết định liên hợp phát triển.
600
恋爱
yêu đương
HSK 5
Ví dụ:
他们正在恋爱。 — Họ đang yêu nhau.
