Mục lục

Bộ 2500 từ vựng HSK 5 đầy đủ nhất do Tiếng Trung 520 tổng hợp sẽ giúp người học hệ thống hóa kiến thức một cách dễ hiểu, dễ nhớ và phù hợp với mục tiêu ôn thi HSK 5. Danh sách từ vựng được trình bày đầy đủ theo cấu trúc: Chữ Hán – Phiên âm Pinyin – Nghĩa tiếng Việt, hỗ trợ bạn tra cứu nhanh, ghi nhớ hiệu quả và áp dụng linh hoạt trong quá trình học tiếng Trung.
Đây là tài liệu hữu ích dành cho những bạn đang chuẩn bị thi HSK 5, muốn mở rộng vốn từ, nâng cao khả năng đọc hiểu, viết câu và giao tiếp tiếng Trung ở trình độ trung cao cấp.
Cho bạn nào cần học lại:
601
良好
tốt đẹp
HSK 5
602
粮食
lương thực
HSK 5
603
亮
sáng
HSK 5
604
了不起
giỏi giang
HSK 5
605
列车
tàu hỏa
HSK 5
606
临时
lâm thời, tạm thời
HSK 5
607
灵活
linh hoạt
HSK 5
608
铃
chuông
HSK 5
609
零件
linh kiện
HSK 5
610
零食
đồ ăn vặt
HSK 5
611
领导
lãnh đạo
HSK 5
612
领域
lĩnh vực
HSK 5
613
浏览
đọc lướt
HSK 5
614
流传
lưu truyền, lan truyền
HSK 5
615
流泪
rơi lệ
HSK 5
616
龙
rồng
HSK 5
617
漏
dột
HSK 5
618
陆地
lục địa, đất liền
HSK 5
619
陆续
lục tục, liên tiếp
HSK 5
620
录取
tuyển chọn
HSK 5
621
录音
ghi âm
HSK 5
622
轮流
luân lưu, thay phiên
HSK 5
623
论文
luận văn
HSK 5
624
逻辑
logic
HSK 5
625
落后
lạc hậu
HSK 5
626
骂
mắng mỏ
HSK 5
627
麦克风
microphone
HSK 5
628
馒头
bánh bao không nhân
HSK 5
629
满足
đáp ứng
HSK 5
630
毛病
tật xấu, lỗi
HSK 5
631
矛盾
mâu thuẫn
HSK 5
632
冒险
mạo hiểm
HSK 5
633
贸易
thương mại
HSK 5
634
眉毛
lông mày
HSK 5
635
媒体
truyền thông
HSK 5
636
煤炭
than
HSK 5
637
美术
mỹ thuật
HSK 5
638
魅力
sức hút
HSK 5
639
梦想
ước mơ
HSK 5
640
秘密
bí mật
HSK 5
641
秘书
thư kí
HSK 5
642
密切
mật thiết
HSK 5
643
蜜蜂
con ong
HSK 5
644
面对
đối mặt
HSK 5
645
面积
diện tích
HSK 5
646
面临
đứng trước
HSK 5
647
苗条
thon thả
HSK 5
648
描写
miêu tả
HSK 5
649
敏感
nhạy cảm
HSK 5
650
名牌
thương hiệu nổi tiếng
HSK 5
651
名片
danh thiếp
HSK 5
652
名胜古迹
danh lam thắng cảnh
HSK 5
653
明确
rõ ràng
HSK 5
654
明显
rõ ràng
HSK 5
655
明星
minh tinh
HSK 5
656
命令
mệnh lệnh
HSK 5
657
命运
vận mệnh
HSK 5
658
摸
sờ
HSK 5
659
模仿
bắt chước
HSK 5
660
模糊
mơ hồ
HSK 5
661
模特
người mẫu
HSK 5
662
摩托车
xe máy
HSK 5
663
陌生
lạ lẫm
HSK 5
664
某
nào đó
HSK 5
665
木头
khúc gỗ
HSK 5
666
目标
mục tiêu
HSK 5
667
目录
mục lục
HSK 5
668
目前
trước mắt, hiện nay
HSK 5
669
哪怕
cho dù
HSK 5
670
难怪
chẳng trách
HSK 5
671
难免
khó tránh
HSK 5
672
脑袋
não
HSK 5
673
内部
nội bộ
HSK 5
674
内科
khoa nội
HSK 5
675
嫩
mềm, non
HSK 5
676
能干
được việc
HSK 5
677
能源
tài nguyên
HSK 5
678
嗯
ừ, ừm
HSK 5
679
年代
thời đại
HSK 5
680
年纪
tuổi tác
HSK 5
681
念
đọc
HSK 5
682
宁可
thà
HSK 5
683
牛仔裤
quần bò
HSK 5
684
农村
nông thôn
HSK 5
685
农民
nông dân
HSK 5
686
农业
nông nghiệp
HSK 5
687
浓
nồng, đậm
HSK 5
688
女士
quí cô, quí bà
HSK 5
689
欧洲
châu Âu
HSK 5
690
偶然
ngẫu nhiên
HSK 5
691
拍
vỗ
HSK 5
692
派
cử, phái
HSK 5
693
盼望
mong chờ
HSK 5
694
培训
bồi dưỡng, tập huấn
HSK 5
695
培养
nuôi dưỡng, hình thành
HSK 5
696
赔偿
bồi thường
HSK 5
697
佩服
khâm phục
HSK 5
698
配合
phối hợp
HSK 5
699
盆
chậu
HSK 5
700
碰
gặp phải
HSK 5
701
批
loạt, lô
HSK 5
702
批准
phê chuẩn, đồng ý
HSK 5
703
披
khoác
HSK 5
704
疲劳
mệt mỏi
HSK 5
705
匹
con (lượng từ cho ngựa)
HSK 5
706
片
chiếc, lát, mảnh
HSK 5
707
片面
phiến diện
HSK 5
708
飘
bay
HSK 5
709
拼音
phiên âm
HSK 5
710
频道
kênh
HSK 5
711
平
bằng, đều
HSK 5
712
平安
bình an
HSK 5
713
平常
bình thường
HSK 5
714
平等
bình đẳng
HSK 5
715
平方
bình phương
HSK 5
716
平衡
cân bằng
HSK 5
717
平静
bình tĩnh
HSK 5
718
平均
trung bình, bình quân
HSK 5
719
评价
đánh giá
HSK 5
720
凭
dựa vào
HSK 5
721
迫切
cấp bách
HSK 5
722
破产
phá sản
HSK 5
723
破坏
phá hoại
HSK 5
724
期待
kì vọng
HSK 5
725
期间
khoảng thời gian
HSK 5
726
其余
còn lại
HSK 5
727
奇迹
kì tích
HSK 5
728
企业
xí nghiệp
HSK 5
729
启发
gợi mở
HSK 5
730
气氛
không khí
HSK 5
731
汽油
xăng
HSK 5
732
谦虚
khiêm tốn
HSK 5
733
签
kí tên
HSK 5
734
前途
tiền đồ
HSK 5
735
浅
nhạt
HSK 5
736
欠
nợ
HSK 5
737
枪
súng
HSK 5
738
强调
nhấn mạnh
HSK 5
739
强烈
mãnh liệt
HSK 5
740
墙
tường
HSK 5
741
抢
cướp
HSK 5
742
悄悄
lặng lẽ
HSK 5
743
瞧
liếc nhìn
HSK 5
744
巧妙
khéo léo
HSK 5
745
切
cắt
HSK 5
746
亲爱
thân yêu
HSK 5
747
亲切
thân thiết
HSK 5
748
亲自
tự thân
HSK 5
749
勤奋
cần cù
HSK 5
750
青
xanh non
HSK 5
751
青春
thanh xuân
HSK 5
752
青少年
thanh thiếu niên
HSK 5
753
轻视
coi khinh
HSK 5
754
轻易
dễ dàng
HSK 5
755
清淡
thanh đạm
HSK 5
756
情景
cảnh tượng
HSK 5
757
情绪
tâm trạng
HSK 5
758
请求
thỉnh cầu
HSK 5
759
庆祝
chúc mừng
HSK 5
760
球迷
người hâm mộ bóng
HSK 5
761
趋势
xu thế
HSK 5
762
取消
hủy bỏ
HSK 5
763
娶
lấy vợ
HSK 5
764
去世
tạ thế
HSK 5
765
圈
vòng
HSK 5
766
权力
quyền lực
HSK 5
767
权利
quyền lợi
HSK 5
768
全面
toàn diện
HSK 5
769
劝
khuyên
HSK 5
770
缺乏
thiếu
HSK 5
771
确定
xác định
HSK 5
772
确认
xác nhận
HSK 5
773
群
đám
HSK 5
774
燃烧
đốt cháy
HSK 5
775
绕
vòng vèo
HSK 5
776
热爱
yêu thích
HSK 5
777
热烈
nhiệt liệt
HSK 5
778
热心
nhiệt tình
HSK 5
779
人才
nhân tài
HSK 5
780
人口
dân số
HSK 5
781
人类
loài người
HSK 5
782
人民币
nhân dân tệ
HSK 5
783
人生
đời người
HSK 5
784
人事
nhân sự
HSK 5
785
人物
nhân vật
HSK 5
786
人员
nhân viên
HSK 5
787
忍不住
không nhịn được
HSK 5
788
日常
thường ngày
HSK 5
789
日程
lịch trình
HSK 5
790
日历
quyển lịch
HSK 5
791
日期
ngày tháng
HSK 5
792
日用品
đồ dùng
HSK 5
793
日子
ngày
HSK 5
794
如何
như thế nào
HSK 5
795
如今
hiện nay
HSK 5
796
软
mềm
HSK 5
797
软件
phần mềm
HSK 5
798
弱
yếu ớt
HSK 5
799
洒
vãi, vung
HSK 5
800
嗓子
cổ họng
HSK 5
801
色彩
màu sắc
HSK 5
802
沙漠
sa mạc
HSK 5
803
傻
ngốc
HSK 5
804
晒
phơi
HSK 5
805
删除
xóa bỏ
HSK 5
806
闪电
tia chớp
HSK 5
807
善良
lương thiện
HSK 5
808
善于
giỏi về
HSK 5
809
商品
hàng hóa
HSK 5
810
商务
thương vụ
HSK 5
811
商业
thương nghiệp
HSK 5
812
上当
mắc lừa
HSK 5
813
蛇
con rắn
HSK 5
814
设备
thiết bị
HSK 5
815
设计
thiết kế
HSK 5
816
设施
cơ sở vật chất
HSK 5
817
射击
bắn súng
HSK 5
818
摄影
nhiếp ảnh
HSK 5
819
伸
duỗi
HSK 5
820
身材
dáng người
HSK 5
821
身份
thân phận
HSK 5
822
神话
thần thoại
HSK 5
823
深刻
sâu sắc
HSK 5
824
甚至于
thậm chí
HSK 5
825
申请书
đơn xin
HSK 5
826
审查
thẩm tra
HSK 5
827
审判
xét xử
HSK 5
828
渗透
thẩm thấu
HSK 5
829
升
lít
HSK 5
830
绳子
dây thừng
HSK 5
831
省略
lược bỏ
HSK 5
832
胜利
thắng lợi
HSK 5
833
失眠
mất ngủ
HSK 5
834
失去
mất đi
HSK 5
835
石头
đá
HSK 5
836
时代
thời đại
HSK 5
837
时刻
thời khắc
HSK 5
838
实际
thực tế
HSK 5
839
实践
thực tiễn
HSK 5
840
实现
thực hiện
HSK 5
841
实验
thí nghiệm
HSK 5
842
实用
thực dụng
HSK 5
843
食物
thức ăn
HSK 5
844
使劲儿
ra sức
HSK 5
845
始终
từ đầu đến cuối
HSK 5
846
士兵
binh lính
HSK 5
847
市场
thị trường
HSK 5
848
事故
sự cố
HSK 5
849
世纪
thế kỷ
HSK 5
850
事实
sự thật
HSK 5
851
事业
sự nghiệp
HSK 5
852
适用
thích hợp dùng
HSK 5
853
室内
trong phòng
HSK 5
854
收获
thu hoạch
HSK 5
855
收入
thu nhập
HSK 5
856
收据
biên lai
HSK 5
857
手工
thủ công
HSK 5
858
手续
thủ tục
HSK 5
859
首
bài (thơ, nhạc)
HSK 5
860
受伤
bị thương
HSK 5
861
寿命
tuổi thọ
HSK 5
862
书架
giá sách
HSK 5
863
梳子
cái lược
HSK 5
864
舒适
thoải mái
HSK 5
865
输入
nhập vào
HSK 5
866
熟练
thuần thục
HSK 5
867
属于
thuộc về
HSK 5
868
数据
dữ liệu
HSK 5
869
数码
kỹ thuật số
HSK 5
870
摔
ngã
HSK 5
871
甩
vung
HSK 5
872
双方
hai bên
HSK 5
873
税
thuế
HSK 5
874
说不定
biết đâu
HSK 5
875
丝绸
lụa
HSK 5
876
思想
tư tưởng
HSK 5
877
撕
xé
HSK 5
878
似乎
dường như
HSK 5
879
搜索
tìm kiếm
HSK 5
880
宿舍
ký túc xá
HSK 5
881
随手
thuận tay
HSK 5
882
碎
vỡ vụn
HSK 5
883
损失
tổn thất
HSK 5
884
缩短
rút ngắn
HSK 5
885
所
sở
HSK 5
886
锁
khóa
HSK 5
887
台阶
bậc thang
HSK 5
888
太极拳
thái cực quyền
HSK 5
889
太太
bà, vợ
HSK 5
890
谈判
đàm phán
HSK 5
891
坦率
thẳng thắn
HSK 5
892
烫
nóng bỏng
HSK 5
893
桃
quả đào
HSK 5
894
逃
trốn chạy
HSK 5
895
逃避
trốn tránh
HSK 5
896
讨价还价
mặc cả
HSK 5
897
套
bộ
HSK 5
898
特色
đặc sắc
HSK 5
899
特殊
đặc biệt
HSK 5
900
特征
đặc trưng
HSK 5
901
疼爱
thương yêu
HSK 5
902
提倡
đề xướng
HSK 5
903
提纲
đề cương
HSK 5
904
提问
đặt câu hỏi
HSK 5
905
题目
đề bài
HSK 5
906
体会
cảm nhận
HSK 5
907
体积
thể tích
HSK 5
908
体贴
chu đáo
HSK 5
909
体现
thể hiện
HSK 5
910
体验
trải nghiệm
HSK 5
911
天空
bầu trời
HSK 5
912
天真
ngây thơ
HSK 5
913
调整
điều chỉnh
HSK 5
914
条件
điều kiện
HSK 5
915
停止
dừng lại
HSK 5
916
挺
rất
HSK 5
917
通常
thông thường
HSK 5
918
统一
thống nhất
HSK 5
919
痛苦
đau khổ
HSK 5
920
痛快
thoải mái
HSK 5
921
偷
trộm
HSK 5
922
投入
投入
HSK 5
923
投资
đầu tư
HSK 5
924
透明
trong suốt
HSK 5
925
突出
nổi bật
HSK 5
926
土地
đất đai
HSK 5
927
土豆
khoai tây
HSK 5
928
兔子
con thỏ
HSK 5
929
团
đoàn
HSK 5
930
推辞
từ chối
HSK 5
931
推广
quảng bá
HSK 5
932
退
rút lui
HSK 5
933
退步
thụt lùi
HSK 5
934
退休
nghỉ hưu
HSK 5
935
歪
lệch
HSK 5
936
外公
ông ngoại
HSK 5
937
外交
ngoại giao
HSK 5
938
完美
hoàn mỹ
HSK 5
939
完善
hoàn thiện
HSK 5
940
完整
hoàn chỉnh
HSK 5
941
玩具
đồ chơi
HSK 5
942
万一
lỡ như
HSK 5
943
王子
hoàng tử
HSK 5
944
网络
mạng lưới
HSK 5
945
危害
nguy hại
HSK 5
946
微笑
mỉm cười
HSK 5
947
围巾
khăn quàng cổ
HSK 5
948
维持
duy trì
HSK 5
949
伟大
vĩ đại
HSK 5
950
委屈
oan ức
HSK 5
951
胃
dạ dày
HSK 5
952
卫生
vệ sinh
HSK 5
953
温暖
ấm áp
HSK 5
954
文件
tài liệu
HSK 5
955
文明
văn minh
HSK 5
956
文学
văn học
HSK 5
957
闻
ngửi
HSK 5
958
吻
hôn
HSK 5
959
稳定
ổn định
HSK 5
960
问候
hỏi thăm
HSK 5
961
握手
bắt tay
HSK 5
962
屋子
căn nhà
HSK 5
963
无奈
bất đắc dĩ
HSK 5
964
无数
vô số
HSK 5
965
武术
võ thuật
HSK 5
966
勿
đừng
HSK 5
967
物理
vật lý
HSK 5
968
物质
vật chất
HSK 5
969
雾
sương mù
HSK 5
970
吸收
hấp thụ
HSK 5
971
戏剧
kịch
HSK 5
972
系
hệ
HSK 5
973
系统
hệ thống
HSK 5
974
细节
chi tiết
HSK 5
975
瞎
mù, linh tinh
HSK 5
976
下载
tải xuống
HSK 5
977
吓
dọa
HSK 5
978
先进
tiên tiến
HSK 5
979
显得
trông có vẻ
HSK 5
980
显然
hiển nhiên
HSK 5
981
显示
hiển thị
HSK 5
982
县
huyện
HSK 5
983
现代
hiện đại
HSK 5
984
现实
hiện thực
HSK 5
985
限制
hạn chế
HSK 5
986
相处
sống chung, ở cùng
HSK 5
987
相当
tương đối
HSK 5
988
相对
tương đối
HSK 5
989
相关
liên quan
HSK 5
990
相似
giống nhau
HSK 5
991
享受
hưởng thụ
HSK 5
992
想念
nhớ nhung
HSK 5
993
想象
tưởng tượng
HSK 5
994
消费
tiêu dùng
HSK 5
995
消化
tiêu hóa
HSK 5
996
消失
biến mất
HSK 5
997
销售
bán hàng
HSK 5
998
小麦
lúa mì
HSK 5
999
孝顺
hiếu thảo
HSK 5
1000
效率
hiệu suất
HSK 5
1001
屋子
căn nhà
HSK 5
1002
无奈
bó tay, không có cách nào
HSK 5
1003
无数
vô số
HSK 5
1004
无所谓
không quan tâm, không để ý
HSK 5
1005
武术
võ thuật
HSK 5
1006
勿
đừng
HSK 5
1007
物理
vật lí
HSK 5
1008
物质
vật chất
HSK 5
1009
雾
sương mù
HSK 5
1010
吸取
hút, rút ra (bài học kinh nghiệm)
HSK 5
1011
吸收
thẩm thấu, ngấm
HSK 5
1012
戏剧
kịch
HSK 5
1013
系
khoa, hệ
HSK 5
1014
系统
hệ thống
HSK 5
1015
细节
tình tiết
HSK 5
1016
瞎
mù
HSK 5
1017
下载
tải
HSK 5
1018
吓
dọa
HSK 5
1019
夏令营
trại
HSK 5
1020
鲜艳
tươi tắn
HSK 5
1021
显得
lộ rõ
HSK 5
1022
显然
hiển nhiên, rõ ràng
HSK 5
1023
显示
hiển thị, cho thấy, tôn lên
HSK 5
1024
县
huyện
HSK 5
1025
现代
hiện đại
HSK 5
1026
现实
hiện thực
HSK 5
1027
现象
hiện tượng
HSK 5
1028
限制
hạn chế, giới hạn
HSK 5
1029
相处
ở cùng nhau, tiếp xúc nhiều
HSK 5
1030
相当
tương đối
HSK 5
1031
相对
tương đối
HSK 5
1032
相关
liên quan
HSK 5
1033
相似
giống
HSK 5
1034
香肠
xúc xích
HSK 5
1035
享受
hưởng thụ
HSK 5
1036
想念
nhớ nhung
HSK 5
1037
想象
tưởng tượng
HSK 5
1038
项
hạng, môn (thể thao)
HSK 5
1039
项链
dây chuyền
HSK 5
1040
项目
hạng mục
HSK 5
1041
象棋
cờ tướng
HSK 5
1042
象征
tượng trưng
HSK 5
1043
消费
tiêu dùng
HSK 5
1044
消化
tiêu hóa
HSK 5
1045
消极
tiêu cực
HSK 5
1046
消失
biến mất
HSK 5
1047
销售
bán
HSK 5
1048
小麦
lúa mạch
HSK 5
1049
小气
keo kiệt
HSK 5
1050
孝顺
hiếu thảo
HSK 5
1051
效率
hiệu suất
HSK 5
1052
歇
nghỉ ngơi
HSK 5
1053
斜
nghiêng, chéo
HSK 5
1054
写作
viết
HSK 5
1055
血
máu
HSK 5
1056
心理
tâm lí
HSK 5
1057
心脏
tim
HSK 5
1058
欣赏
thưởng thức, đánh giá cao
HSK 5
1059
信号
tín hiệu
HSK 5
1060
信任
tín nhiệm
HSK 5
1061
行动
hành động
HSK 5
1062
行人
người đi đường
HSK 5
1063
行为
hành vi
HSK 5
1064
形成
hình thành
HSK 5
1065
形容
hình dung
HSK 5
1066
形式
hình thức
HSK 5
1067
形势
tình hình
HSK 5
1068
形象
hình tượng
HSK 5
1069
形状
hình dáng, dáng
HSK 5
1070
幸亏
may mà
HSK 5
1071
幸运
may mắn
HSK 5
1072
性质
tính chất
HSK 5
1073
兄弟
huynh đệ
HSK 5
1074
胸
ngực
HSK 5
1075
休闲
nhàn hạ, thoải mái
HSK 5
1076
修改
sửa lỗi (văn bản)
HSK 5
1077
虚心
khiêm tốn
HSK 5
1078
叙述
kể, thuật
HSK 5
1079
宣布
tuyên bố
HSK 5
1080
宣传
tuyên truyền
HSK 5
1081
学历
trình độ
HSK 5
1082
学术
học thuật
HSK 5
1083
学问
học vấn
HSK 5
1084
寻找
tìm kiếm
HSK 5
1085
询问
hỏi han
HSK 5
1086
训练
huấn luyện
HSK 5
1087
迅速
nhanh chóng, nhanh
HSK 5
1088
押金
tiền cọc
HSK 5
1089
牙齿
răng
HSK 5
1090
延长
kéo dài (thời gian)
HSK 5
1091
严肃
nghiêm túc
HSK 5
1092
演讲
diễn thuyết
HSK 5
1093
宴会
yến tiệc
HSK 5
1094
阳台
ban công
HSK 5
1095
痒
ngứa
HSK 5
1096
样式
kiểu dáng
HSK 5
1097
腰
lưng
HSK 5
1098
摇
lắc
HSK 5
1099
咬
cắn
HSK 5
1100
要不
nếu không thì
HSK 5
1101
业务
nghiệp vụ
HSK 5
1102
业余
nghiệp dư
HSK 5
1103
夜
đêm
HSK 5
1104
液体
chất lỏng
HSK 5
1105
一辈子
một đời
HSK 5
1106
移动
di chuyển
HSK 5
1107
移民
di dân
HSK 5
1108
遗憾
đáng tiếc
HSK 5
1109
以及
cũng như
HSK 5
1110
以来
từ trước đến nay
HSK 5
1111
意外
ngoài ý muốn
HSK 5
1112
意义
ý nghĩa
HSK 5
1113
议论
bàn luận
HSK 5
1114
义务
nghĩa vụ
HSK 5
1115
因而
vì vậy
HSK 5
1116
因素
nhân tố
HSK 5
1117
银
bạc
HSK 5
1118
印刷
in ấn
HSK 5
1119
英俊
anh tuấn
HSK 5
1120
英雄
anh hùng
HSK 5
1121
营养
dinh dưỡng
HSK 5
1122
营业
kinh doanh, mở cửa
HSK 5
1123
迎接
đón tiếp
HSK 5
1124
影子
bóng
HSK 5
1125
硬
cứng
HSK 5
1126
硬币
tiền xu
HSK 5
1127
拥抱
ôm
HSK 5
1128
拥挤
đông đúc
HSK 5
1129
勇气
dũng khí
HSK 5
1130
用途
công dụng
HSK 5
1131
优惠
ưu đãi
HSK 5
1132
优美
ưu mỹ, đẹp
HSK 5
1133
优势
ưu thế
HSK 5
1134
悠久
lâu đời
HSK 5
1135
邮寄
gửi bưu điện
HSK 5
1136
游览
tham quan
HSK 5
1137
犹豫
do dự
HSK 5
1138
油炸
chiên dầu
HSK 5
1139
有利
có lợi
HSK 5
1140
幼儿园
trường mẫu giáo
HSK 5
1141
娱乐
giải trí
HSK 5
1142
与其
thà rằng
HSK 5
1143
玉米
ngô
HSK 5
1144
预报
dự báo
HSK 5
1145
预订
đặt trước
HSK 5
1146
预防
phòng ngừa
HSK 5
1147
元旦
tết dương lịch
HSK 5
1148
员工
nhân viên
HSK 5
1149
圆
tròn
HSK 5
1150
愿望
nguyện vọng
HSK 5
1151
约
hẹn, khoảng
HSK 5
1152
越
càng
HSK 5
1153
云彩
mây trời
HSK 5
1154
允许
cho phép
HSK 5
1155
运气
vận may
HSK 5
1156
运输
vận chuyển
HSK 5
1157
运用
vận dụng
HSK 5
1158
杂技
xiếc
HSK 5
1159
灾害
tai họa
HSK 5
1160
再三
nhiều lần
HSK 5
1161
在乎
để ý
HSK 5
1162
在于
nằm ở
HSK 5
1163
咱
ta
HSK 5
1164
赞成
tán thành
HSK 5
1165
造成
gây nên
HSK 5
1166
责备
trách cứ
HSK 5
1167
摘
hái
HSK 5
1168
窄
hẹp
HSK 5
1169
粘贴
dán
HSK 5
1170
展开
triển khai
HSK 5
1171
展览
triển lãm
HSK 5
1172
占
chiếm
HSK 5
1173
战争
chiến tranh
HSK 5
1174
涨
tăng lên
HSK 5
1175
掌握
nắm vững
HSK 5
1176
丈夫
chồng
HSK 5
1177
账户
tài khoản
HSK 5
1178
招待
chiêu đãi
HSK 5
1179
着火
cháy
HSK 5
1180
着急
sốt ruột
HSK 5
1181
召开
triệu tập
HSK 5
1182
照常
như thường lệ
HSK 5
1183
哲学
triết học
HSK 5
1184
针对
nhằm vào
HSK 5
1185
珍惜
trân trọng
HSK 5
1186
诊断
chẩn đoán
HSK 5
1187
阵
trận
HSK 5
1188
振动
rung động
HSK 5
1189
睁
mở to (mắt)
HSK 5
1190
争论
tranh luận
HSK 5
1191
争取
tranh thủ
HSK 5
1192
征求
trưng cầu
HSK 5
1193
整个
toàn bộ
HSK 5
1194
整齐
ngăn nắp
HSK 5
1195
整理
sắp xếp
HSK 5
1196
正常
bình thường
HSK 5
1197
正好
vừa đúng lúc
HSK 5
1198
正确
đúng đắn
HSK 5
1199
正式
chính thức
HSK 5
1200
证明
chứng minh
HSK 5
1201
政策
chính sách
HSK 5
1202
政府
chính phủ
HSK 5
1203
政治
chính trị
HSK 5
1204
挣钱
kiếm tiền
HSK 5
1205
支
nhánh, chiếc
HSK 5
1206
支票
séc
HSK 5
1207
执照
giấy phép
HSK 5
1208
直
thẳng
HSK 5
1209
指导
chỉ đạo
HSK 5
1210
指挥
chỉ huy
HSK 5
1211
至今
cho đến nay
HSK 5
1212
至于
còn như
HSK 5
1213
志愿者
tình nguyện viên
HSK 5
1214
制定
chế định
HSK 5
1215
制度
chế độ
HSK 5
1216
制造
chế tạo
HSK 5
1217
制作
chế tác
HSK 5
1218
治疗
điều trị
HSK 5
1219
秩序
trật tự
HSK 5
1220
钟
đồng hồ
HSK 5
1221
种类
chủng loại
HSK 5
1222
重大
trọng đại
HSK 5
1223
重量
trọng lượng
HSK 5
1224
周到
chu đáo
HSK 5
1225
猪
con lợn
HSK 5
1226
竹子
cây tre
HSK 5
1227
逐渐
dần dần
HSK 5
1228
主动
chủ động
HSK 5
1229
主持
chủ trì
HSK 5
1230
主张
chủ trương
HSK 5
1231
煮
luộc, nấu
HSK 5
1232
注册
đăng ký
HSK 5
1233
抓
bắt, nắm
HSK 5
1234
专家
chuyên gia
HSK 5
1235
专心
chuyên tâm
HSK 5
1236
转变
chuyển biến
HSK 5
1237
转告
nhắn lại
HSK 5
1238
装
đóng gói, giả vờ
HSK 5
1239
装修
trang trí, sửa sang
HSK 5
1240
状况
tình trạng
HSK 5
1241
状态
trạng thái
HSK 5
1242
追
đuổi theo
HSK 5
1243
资格
tư cách
HSK 5
1244
资金
vốn
HSK 5
1245
资料
tư liệu
HSK 5
1246
资源
tài nguyên
HSK 5
1247
姿势
tư thế
HSK 5
1248
咨询
tư vấn
HSK 5
1249
紫
màu tím
HSK 5
1250
字幕
phụ đề
HSK 5
1251
自从
từ khi
HSK 5
1252
自动
tự động
HSK 5
1253
自豪
tự hào
HSK 5
1254
资格证
chứng chỉ tư cách
HSK 5
1255
自觉
tự giác
HSK 5
1256
自私
ích kỷ
HSK 5
1257
自由
tự do
HSK 5
1258
自愿
tự nguyện
HSK 5
1259
综合
tổng hợp
HSK 5
1260
总共
tổng cộng
HSK 5
1261
总理
thủ tướng
HSK 5
1262
总算
cuối cùng thì
HSK 5
1263
总统
tổng thống
HSK 5
1264
总之
tóm lại
HSK 5
1265
组织
tổ chức
HSK 5
1266
阻止
ngăn cản
HSK 5
1267
醉
say
HSK 5
1268
尊敬
tôn kính
HSK 5
1269
遵守
tuân thủ
HSK 5
1270
作品
tác phẩm
HSK 5
1271
作为
với tư cách
HSK 5
1272
作文
bài văn
HSK 5
1273
作业
bài tập
HSK 5
1274
作用
tác dụng
HSK 5
1275
作者
tác giả
HSK 5
1276
座谈会
buổi tọa đàm
HSK 5
1277
座右铭
châm ngôn
HSK 5
1278
做东
mời khách
HSK 5
1279
做梦
nằm mơ
HSK 5
1280
做主
quyết định
HSK 5
1281
安静
yên tĩnh
HSK 5
1282
安排
sắp xếp
HSK 5
1283
安全
an toàn
HSK 5
1284
按照
theo như
HSK 5
1285
安装工
thợ lắp đặt
HSK 5
1286
熬
chịu đựng, nấu
HSK 5
1287
把戏
trò bịp
HSK 5
1288
白领
nhân viên văn phòng
HSK 5
1289
摆脱
thoát khỏi
HSK 5
1290
败
thua
HSK 5
1291
班主任
giáo viên chủ nhiệm
HSK 5
1292
办理处
nơi làm thủ tục
HSK 5
1293
帮助
giúp đỡ
HSK 5
1294
包围
bao vây
HSK 5
1295
宝石
đá quý
HSK 5
1296
保持联系
giữ liên lạc
HSK 5
1297
保护
bảo vệ
HSK 5
1298
保姆
bảo mẫu
HSK 5
1299
保险公司
công ty bảo hiểm
HSK 5
1300
抱歉
xin lỗi
HSK 5
