Cách dùng 爱好 (àihào) trong tiếng Trung: Nghĩa, ngữ pháp và ví dụ

Mục lục

cach dung aihao tieng trung

爱好 (àihào) là từ quen thuộc khi học tiếng Trung, thường mang nghĩa sở thích, yêu thích. Tuy nhiên, tùy vào vị trí trong câu, 爱好 có thể đóng vai trò là danh từ hoặc động từ.

Trong bài này, Tiếng Trung 520 sẽ hướng dẫn bạn cách dùng 爱好 đơn giản, dễ nhớ kèm ví dụ cụ thể.

爱好 (àihào) nghĩa là gì?

爱好 có hai cách dùng phổ biến:

  • Danh từ: sở thích
  • Động từ: yêu thích, có hứng thú đặc biệt với điều gì đó

Trong giao tiếp hằng ngày, khi muốn nói đơn giản là “thích”, người Trung Quốc thường sử dụng 喜欢 (xǐhuan). Trong khi đó, 爱好 thường nhấn mạnh một sở thích hoặc niềm hứng thú tương đối lâu dài.

1. 爱好 dùng như danh từ

Khi là danh từ, 爱好 mang nghĩa sở thích.

Cấu trúc thường gặp

我的爱好是 + sở thích

Ví dụ:

我的爱好是听音乐。
/Wǒ de àihào shì tīng yīnyuè./
Sở thích của tôi là nghe nhạc.

他的爱好是踢足球。
/Tā de àihào shì tī zúqiú./
Sở thích của anh ấy là đá bóng.

我们的爱好都是看电影。
/Wǒmen de àihào dōu shì kàn diànyǐng./
Sở thích của chúng tôi đều là xem phim.

Ngoài ra, hoạt động yêu thích cũng có thể đứng đầu câu:

看书是我的爱好。
/Kàn shū shì wǒ de àihào./
Đọc sách là sở thích của tôi.

2. 爱好 dùng như động từ

Khi làm động từ, 爱好 mang nghĩa yêu thích, có hứng thú với một hoạt động hoặc lĩnh vực nào đó.

Ví dụ:

他爱好音乐。
/Tā àihào yīnyuè./
Anh ấy yêu thích âm nhạc.

爷爷爱好打太极拳。
/Yéye àihào dǎ tàijíquán./
Ông tôi thích tập Thái Cực Quyền.

她爱好文学。
/Tā àihào wénxué./
Cô ấy yêu thích văn học.

Cách dùng 爱好 như động từ thường mang sắc thái trang trọng hơn 喜欢.

3. Phân biệt 爱好 và 喜欢

Hai từ này đều có thể liên quan đến nghĩa “thích”, nhưng cách dùng không hoàn toàn giống nhau.

  • 喜欢: dùng rất phổ biến trong giao tiếp, có thể thích người, đồ vật, món ăn hoặc hoạt động.
  • 爱好: thường nói về sở thích, lĩnh vực hoặc hoạt động mà một người có hứng thú lâu dài.

Ví dụ:

我喜欢喝咖啡。
Tôi thích uống cà phê.

我的爱好是摄影。
Sở thích của tôi là nhiếp ảnh.

Vì vậy, nếu muốn hỏi “Sở thích của bạn là gì?”, bạn có thể nói:

你的爱好是什么?
/Nǐ de àihào shì shénme?/
Sở thích của bạn là gì?

4. Một số câu thường dùng với 爱好

Bạn có thể ghi nhớ thêm những mẫu câu sau:

你有什么爱好?
Bạn có sở thích gì?

我有很多爱好。
Tôi có rất nhiều sở thích.

我们有共同的爱好。
Chúng tôi có sở thích chung.

他的兴趣爱好很广泛。
Sở thích của anh ấy rất đa dạng.

培养一个好的爱好很重要。
Bồi dưỡng một sở thích tốt là điều rất quan trọng.

爱好 (àihào) có thể làm danh từ với nghĩa “sở thích” hoặc làm động từ với nghĩa “yêu thích, có hứng thú với”. Trong thực tế, cách dùng 爱好 làm danh từ xuất hiện rất thường xuyên, đặc biệt khi giới thiệu sở thích cá nhân.

Hãy thử tự đặt 3–5 câu với 爱好 để ghi nhớ từ này nhanh hơn nhé.

Chúc bạn học tiếng Trung hiệu quả cùng Tiếng Trung 520!

Liên hệ ngay

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Bình luận
HotlineZaloFanpage

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này

0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x