
Để chinh phục kỹ năng viết chữ Hán một cách bài bản, việc đầu tiên bạn cần làm chính là “nằm lòng” 214 bộ thủ tiếng Trung. Vậy bộ thủ thực chất là gì và tại sao chúng lại được coi là “bảng chữ cái” không thể thiếu đối với bất kỳ ai đang theo đuổi Hán ngữ? Hãy cùng Tiếng Trung 520 giải mã những thắc mắc này để đặt nền móng vững chắc nhất cho hành trình ngôn ngữ của mình.
Dưới đây là cẩm nang hướng dẫn toàn diện về 214 bộ thủ: Từ cách viết chuẩn xác từng nét, cách đọc Pinyin đến giải nghĩa sâu sắc từng thành phần (Phiên bản cập nhật mới nhất 2026). Đây chính là bí kíp giúp lộ trình tự học tiếng Trung của bạn trở nên đơn giản, logic và hiệu quả hơn bao giờ hết.
Bộ thủ 1 nét (1-6)
一 NHẤT: Số 1, biểu thị bằng 1 nét.
三 TAM: Số 3, biểu thị bằng 3 nét.
下 HẠ: phía dưới, ở dưới. Hình ngón tay chỉ xuống dưới.
五 NGŨ: Số 5, biểu thị bằng 5 gạch, 3 ngang và 2 dọc.
丨 CỔN: Nét sổ, đường thẳng đứng trên xuống dưới.
中 TRUNG: Ở giữa, bên trong. Hình vuông tượng trưng cho trời đất. Nét sổ được cắt chính giữa hình => Trung (trung tâm).
旧 CỰU: Già, cũ. Nét cổn coi là cây gậy, chữ Nhật là ngày. Đến ngày phải chống gậy nghĩa là già lắm rồi.
本 BẢN, BỔN: nguồn gốc. Nét cổn biểu thị thân cây, nét ngang phía dưới biểu thị gốc cây => Nguồn cội (nguồn gốc).
丶 CHỦ: Nét chấm, một điểm.
半 BÁN: một nửa. Biểu thị 1 vật bị cắt ra làm đôi, nửa nọ nửa kia.
丿 PHIỆT: Nét phảy, nét nghiêng từ phải qua trái, chỉ động tác.
九 CỬU: số chín. Nếu không có nét móc thì nhìn giống chữ “thập”. Dấu móc biểu thị sự vương vấn, chưa thẳng ra được. Một chút nữa là 10 => đó là 9.
午 NGỌ: 12 giờ trưa. Trên là chữ “nhân” (亻), dưới là chữ “thập” (十). Ý nghĩa: 10 người cùng tụ tập để ăn cơm vào 12 giờ trưa.
来 LAI: tới, đến. Trên là chữ “thập”, dưới là chữ “mễ”. Ý nghĩa: Hình ảnh 4 phương, 8 hướng cùng tụ lại 1 điểm ở giữa => đến.
乙 ẤT: Can thứ hai trong mười can (Giáp, ất , bính, đinh…).
亅 QUYẾT: Nét sổ có móc, cái móc.
Bộ thủ 2 nét (7-29)
二 NHỊ: Số hai, thường biểu thị nét chữ.
亠 ĐẦU: Thường chỉ biểu thị nét chữ.
人 (亻) NHÂN: Người, biểu thị con người, các động tác, hành vi, tính cách hay sự việc.
儿 NHI: Đứa trẻ con, con trai, biểu thị các sự việc liên quan tới con người.
入 NHẬP: Vào, biểu thị sự thâm nhập, tham gia.
八 BÁT: Số tám, biểu thị các sự việc liên quan tới phân tách, ngược lại.
冂 QUYNH: Vùng biên giới xa, hoang địa, biểu thị sự việc liên quan tới 1 khu vực.
冖 MỊCH: Biểu thị các sự việc liên quan tới che, đậy, phủ lên.
冫 BĂNG: Biểu thị nhiệt độ thấp, hoặc liên quan tới nước.
几 KỶ: Ghế dựa, biểu thị đồ dùng bằng gỗ nhỏ, thấp cho việc uống trà.
凵 KHẢM: Há miệng, liên quan tới hang hốc hay lõm xuống.
刀 (刂) ĐAO: Con dao, cây đao (vũ khí), chỉ động tác hay sự việc liên quan tới vũ khí.
力 LỰC: Sức mạnh, liên quan đến việc dùng sức lực.
勹 BAO: Bao bọc, biểu thị các sự việc liên quan tới con người.
匕 CHUỶ: Cái thìa (cái muỗng).
匚 PHƯƠNG: Tủ đựng, biểu thị các đồ vật, sự việc có liên quan tới đồ đựng hình vuông.
匸 HỆ: Che đậy, giấu giếm.
十 THẬP: Số mười, thường sử dụng làm số đếm.
卜 BỐC: Xem bói, biểu thị các sự việc liên quan tới bói toán.
卩 TIẾT: Đốt tre, biểu thị sự việc liên quan tới quỳ gối.
厂 HÁN: Sườn núi, vách đá, biểu thị các sự việc có liên quan tới vách núi hoặc nhà xưởng.
厶 KHƯ, TƯ: Riêng tư, thường làm nét chữ đôi khi biểu thị sự việc liên quan đến riêng tư.
又 HỰU: Lại nữa, một lần nữa, biểu thị sự việc, động tác liên quan tới tay.
Bộ thủ 3 nét (30-60)
口 KHẨU: Cái Miệng, liên quan ngôn ngữ hoặc động tác miệng, ngoài ra còn liên quan tới đồ vật hình vuông.
囗 VI: Vây Quanh, liên quan tới sự bao vây, vòng tròn…
土 THỔ: Đất, liên quan tới bùn, đất đai.
士 SĨ: Kẻ Sĩ, liên quan tới con trai, đàn ông.
夂 TRUY: Đến Ở Phía Sau.
夊 TUY: Đi Chậm, liên quan tới hoạt động của chân.
夕 TỊCH: Đêm Tối, liên quan tới thời gian hay các hoạt động về đêm.
大 ĐẠI: To Lớn, liên quan tới sự việc to lớn hoặc người.
女 NỮ: Nữ Giới, Con Gái, Đàn Bà, liên quan tới phụ nữ, sự xinh đẹp hay họ tên. Đôi khi nó mang nghĩa cho “tính tình không tốt” (ngày xưa trọng nam khinh nữ).
子 TỬ: Con, liên quan tới con cái.
宀 MIÊN: Mái Nhà Mái Che, liên quan tới nhà cửa hay những việc trong nhà.
寸 THỐN: Đơn Vị “Tấc” (Đo Chiều Dài), liên quan tới phép đo, độ dài.
小 TIỂU: Nhỏ Bé, liên quan tới các việc nhỏ bé.
尢 UÔNG: Yếu Đuối, liên quan tới khiếm khuyết, tàn tật.
尸 THI: Xác Chết, Thây Ma, liên quan tới thân thể, thi thể hay động tác con người. Có lúc liên quan tới nhà cửa.
屮 TRIỆT: Mầm Non, Cỏ Non Mới Mọc, liên quan tới cỏ.
山 SƠN: Núi Non, liên quan tới đá, núi.
巛 XUYÊN: Sông Ngòi, liên quan tới sông nước.
工 CÔNG: Người Thợ, Công Việc, liên quan tới công cụ, người thợ.
己 KỶ: Bản Thân Mình, liên quan tới trẻ sơ sinh.
巾 CÂN: Cái Khăn, liên quan tới dệt may.
干 CAN: Thiên Can, Can Dự.
幺 YÊU: Nhỏ Nhắn, liên quan tới sự vật nhỏ bé như sợi tơ.
广 NGHIỄM: Mái Nhà, liên quan tới công trình kiến trúc, nhà cửa.
廴 DẪN: Bước Dài, liên quan tới việc đi lại.
廾 CỦNG: Chắp Tay, liên quan tới việc dùng 2 tay để cầm nắm vật gì.
弋 DẶC: Bắn, Chiếm Lấy, thường không biểu thị ý nghĩa.
弓 CUNG: Cái Cung (Để Bắn Tên), liên quan tới vũ khí, cung nỏ.
彐 KỆ: Đầu Con Nhím, thường dùng làm nét chữ.
彡 SAM: Lông Tóc Dài, liên quan tới trang sức, hình ảnh, tranh vẽ.
彳 XÍCH: Bước Chân Trái, liên quan tới đi lại, đường sá, động tác của con người (thường là chân).
心 (忄) TÂM: Tâm (Tâm Đứng): Quả Tim, Tâm Trí, Thể hiện tình cảm, thái độ và các hoạt động tâm lý.
戈 QUA: Kích (mác), Một loại binh khí dài cổ xưa.
戶 HỘ: Cửa Một Cánh, Liên quan tới cửa.
手 (扌) THỦ: Tay, Liên quan tới động tác tay.
支 CHI: Cành Nhánh, Của Cây.
攴 (攵) PHỘC: Đánh Khẽ, Động tác đánh nhẹ.
文 VĂN: Văn Vẻ, Văn Chương, Liên quan tới hoa văn hay trang sức nhiều màu sắc.
斗 ĐẨU: Cái Đấu, Đơn vị đo lường lương thực (đấu thóc, đấu gạo).
斤 CẨN: Cái Búa, Rìu, Dụng cụ đốn cây.
方 PHƯƠNG: Vuông, phương, Chỉ Hình vuông, Phương hướng.
无 VÔ: Không.
日 NHẬT: Ngày, Mặt Trời, Liên quan tới Mặt trời, thời gian (tính bằng ngày).
曰 VIẾT: Nói Rằng, Liên quan tới việc nói.
月 NGUYỆT: Tháng, Mặt Trăng, Liên quan tới mặt trăng, thời gian (tính bằng tháng).
木 MỘC: Gỗ, Cây Cối, Cây, gỗ (hình cây có cành và rễ).
欠 KHIẾM: Khiếm Khuyết, Thiếu Vắng, Thiếu (khiếm nhã, khiếm khuyết).
止 CHỈ: Dừng Lại, Chỉ động tác của chân.
歹 ĐÃI: Xấu Xa, Tệ Hại, Bộ Đãi/Ngạt ý chỉ việc xấu, không tốt.
殳 THÙ: Binh Khí Dài, Một loại vũ khí dài, không mũi nhọn.
毋 VÔ: Chớ, Đừng.
比 TỶ: So Sánh, So sánh, so bì. Hình hai người đứng ngang nhau để so cao thấp.
毛 MAO: Lông, Liên quan tới lông của loài thú hay râu tóc của con người.
氏 THỊ: Họ, Họ, ngành họ mạc trong một gia tộc. Phần đệm trong họ tên phái nữ.
气 KHÍ: Hơi Nước, Khí bốc hơi từ nước.
水 (氵) THỦY: Nước, Liên quan tới sông nước, chất lỏng.
火 (灬) HỎA: Lửa, Liên quan tới lửa hay việc sử dụng lửa.
爪 TRẢO: Móng Vuốt, Của động vật.
父 PHỤ: Cha, Nói tới người đàn ông đã trưởng thành.
爻 HÀO: Hào Âm, Hào Dương, Giao nhau. Mỗi quẻ trong kinh dịch có sáu hào (Kinh kịch).
爿 TƯỜNG (丬): Mảnh Gỗ, Cái Giường.
片 PHIẾN: Mảnh, Tấm, Miếng, Mảnh vật mỏng và phẳng.
牙 NHA: Răng.
牛 ( 牜) NGƯU: Trâu, Liên quan tới động vật tương tự Trâu, bò.
犬(犭) KHUYỂN: Con Chó, Nói tới loài chó.
Bộ thủ 5 nét (95-117)
玄 HUYỀN: màu đen huyền, huyền bí.
玉 NGỌC: đá quý, ngọc.
瓜 QUA: quả dưa.
瓦 NGÕA: ngói.
甘 CAM: ngọt.
生 SINH: sinh đẻ, sinh sống.
用 DỤNG: dùng.
田 ĐIỀN: ruộng.
疋(匹) THẤT: đơn vị đo chiều dài, tấm (vải).
疒 NẠCH: bệnh tật.
癶 BÁT: gạt ngược lại, trở lại.
白 BẠCH: màu trắng.
皮 BÌ: da.
皿 MÃNH: bát dĩa.
目 MỤC: mắt.
矛 MÂU: cây giáo để đâm.
矢 THỈ: cây tên, mũi tên.
石 THẠCH: đá.
示 (礻) THỊ (KỲ): chỉ thị; thần đất.
禸 NHỰU: vết chân, lốt chân.
禾 HÒA: lúa.
穴 HUYỆT: hang lỗ.
立 LẬP: đứng, thành lập.
Bộ thủ 6 nét (118-146)
竹 TRÚC: tre trúc.
米 MỄ: gạo.
糸 (糹-纟) MỊCH: sợi tơ nhỏ.
缶 PHẪU: đồ sành.
网 (罒- 罓) VÕNG: cái lưới.
羊 DƯƠNG: con dê.
羽 (羽) VŨ: lông vũ.
老 LÃO: già.
而 NHI: mà, và.
耒 LỖI: cái cày.
耳 NHĨ: tai (lỗ tai).
聿 DUẬT: cây bút.
肉 NHỤC: thịt.
臣 THẦN: bầy tôi.
自 TỰ: tự bản thân, kể từ.
至 CHÍ: đến.
臼 CỬU: cái cối giã gạo.
舌 THIỆT: cái lưỡi.
舛 SUYỄN: sai suyễn, sai lầm.
舟 CHU: cái thuyền.
艮 CẤN: quẻ Cấn (Kinh Dịch); dừng, bền cứng.
色 SẮC: màu, dáng vẻ, nữ sắc.
艸 (艹) THẢO: cỏ.
虍 HỔ: vằn vện của con hổ.
虫 TRÙNG: sâu bọ.
血 HUYẾT: máu.
行 HÀNH: đi, thi hành, làm được.
衣 (衤) Y: áo.
襾 Á: che đậy, úp lên.
Bộ thủ 7 nét (147-166)
見( 见) KIẾN: trông thấy.
角 GIÁC: góc, sừng thú.
言 (讠) NGÔN: nói.
谷 CỐC: khe nước chảy giữa hai núi.
豆 ĐẬU: hạt đậu, cây đậu.
豕 THỈ: con heo, con lợn.
豸 TRÃI: loài sâu không chân.
貝 (贝) BỐI: vật báu.
赤 XÍCH: màu đỏ.
走 TẨU: đi, chạy.
足 TÚC: chân, đầy đủ.
身 THÂN: thân thể, thân mình.
車 (车) XA: chiếc xe.
辛 TÂN: cay, vất vả.
Bộ thủ 4 nét (61-94)
辰 THẦN: nhật, nguyệt, tinh; thìn (12 chi).
辵(辶 ) QUAI XƯỚC: chợt bước đi chợt dừng lại.
邑 (阝) ẤP: vùng đất, đất phong cho quan.
酉 DẬU: một trong 12 địa chi.
釆 BIỆN: phân biệt.
里 LÝ: dặm; làng xóm.
Bộ thủ 8 nét (167-175)
金 KIM: kim loại; vàng.
長 (镸- 长) TRƯỜNG: dài; lớn (trưởng).
門 (门) MÔN: cửa hai cánh.
阜 (阝) PHỤ: đống đất, gò đất.
隶 ĐÃI: kịp, kịp đến.
隹 CHUY: chim đuôi ngắn.
雨 VŨ: mưa.
青 (靑) THANH: màu xanh.
非 PHI: không.
Bộ thủ 9 nét (176-186)
面( 靣) DIỆN: mặt, bề mặt.
革 CÁCH: da thú; thay đổi, cải cách.
韋 (韦) VI: da đã thuộc rồi.
韭 PHỈ, CỬU: rau phỉ (cây hẹ giống hành lá).
音 ÂM: âm thanh, tiếng.
頁 (页) HIỆT: đầu; trang giấy.
風 (凬-风) PHONG: gió.
飛 (飞) PHI: bay.
食( 飠-饣) THỰC: ăn.
首 THỦ: đầu.
香 HƯƠNG: mùi hương,hương thơm.
Luyện viết bộ thủ 9 nét
Bộ thủ 10 nét (187-194)
馬( 马) MÃ: con ngựa.
骨 CỐT: xương.
高 CAO: cao.
髟 BƯU, TIÊU: tóc dài; sam cỏ phủ mái nhà.
鬥 ĐẤU: chống nhau, chiến đấu.
鬯 SƯỞNG: rượu nếp; bao đựng cây cung.
鬲 CÁCH: tên một con sông xưa, cái đỉnh.
鬼 QUỶ: con quỷ.
Bộ thủ 11 nét (195-200)
魚( 鱼) NGƯ: con cá.
鳥 (鸟) ĐIỂU: con chim.
鹵 LỖ: đất mặn.
鹿 LỘC: con hươu.
麥 (麦) MẠCH: lúa mạch.
麻 MA: cây gai.
Bộ thủ 12 nét (201-204)
黃 HOÀNG: màu vàng.
黍 THỬ: lúa nếp.
黑 HẮC: màu đen.
黹 CHỈ: may áo, khâu vá.
Bộ thủ 13 nét (205-208)
黽 MÃNH: con ếch; cố gắng (mãnh miễn).
鼎 ĐỈNH: cái đỉnh.
鼓 CỔ: cái trống.
鼠 THỬ: con chuột.
Bộ thủ 14 nét (209-210)
鼻 TỴ: cái mũi.
齊 (斉-齐) TỀ: ngang bằng, cùng nhau.
Bộ thủ 15 nét (211)
齒 (歯 -齿) XỈ: răng.
Bộ thủ 16 nét (212-213)
龍 (龙) LONG: con rồng.
龜 (亀-龟) QUY: con rùa.
Bộ thủ 16 nét (212-213)
龠 DƯỢC: sáo 3 lỗ.
Như vậy là đã kết thúc 214 bộ thủ tiếng Trung. Mong rằng bài viết này sẽ giúp các bạn học bộ thủ nhanh chóng nhất.
Học 214 bộ thủ qua thơ
Bên cạnh cách học truyền thống là ghi nhớ từng bộ riêng lẻ, bạn hoàn toàn có thể bứt phá tốc độ bằng phương pháp học 214 bộ thủ tiếng Trung qua thơ. Đây là bí kíp độc đáo giúp các nét vẽ khô khan trở nên sinh động, dễ thuộc và cực kỳ khó quên nhờ vào vần điệu.
Để hỗ trợ tối đa cho lộ trình tự học tiếng Trung của bạn, Tiếng Trung 520 đã tổng hợp và biên soạn tài liệu 214 bộ thủ tiếng Trung PDF bản đẹp nhất. Bạn có thể dễ dàng tải về để học tập linh hoạt trên cả điện thoại và máy tính, giúp việc tra cứu từ vựng hay hệ thống hóa ngữ pháp trở nên thuận tiện hơn bao giờ hết.
Hiểu một cách đơn giản, bộ thủ chính là những “nguyên tử” cốt lõi cấu thành nên toàn bộ hệ thống chữ viết tiếng Trung. Mỗi ký tự bạn gặp đều là sự kết hợp tinh tế từ một hoặc nhiều bộ thủ mang ý nghĩa và nét vẽ riêng biệt.
Chính vì vậy, thay vì học vẹt từng từ đơn lẻ, việc nằm lòng ý nghĩa của từng bộ thủ sẽ giúp bạn sở hữu “chìa khóa” để giải mã hàng vạn từ mới một cách logic và khoa học. Khi đã hiểu rõ gốc rễ của chữ Hán, lộ trình tự học tiếng Trung của bạn sẽ trở nên nhẹ nhàng và hiệu quả hơn rất nhiều.
Với hệ thống 214 bộ thủ bằng hình ảnh sinh động tại Tiếng Trung 520, chúng tôi hy vọng đây sẽ là người bạn đồng hành đắc lực, giúp bạn không chỉ ghi nhớ từ vựng nhanh chóng mà còn tạo tiền đề vững chắc để làm chủ ngữ pháp và các câu thành ngữ chuyên sâu.
