Trung Quốc sở hữu nền văn hóa lâu đời với hệ thống lễ hội truyền thống phong phú. Mỗi ngày lễ không đơn thuần là dịp vui chơi mà còn phản ánh những giá trị quan trọng trong đời sống người Trung Quốc như đoàn viên gia đình, tưởng nhớ tổ tiên, cầu bình an và sự gắn bó với thiên nhiên.
Trong số đó, 4 lễ hội truyền thống của Trung Quốc được biết đến rộng rãi nhất là Tết Nguyên Đán 春节, Tết Thanh Minh 清明节, Tết Đoan Ngọ 端午节 và Tết Trung Thu 中秋节.
Cùng Trung tâm tiếng Trung 520 tìm hiểu thời gian, nguồn gốc, phong tục và những từ vựng tiếng Trung thú vị gắn với 4 ngày lễ này.
Tết Nguyên Đán – 春节 (Chūnjié)

春节 – Chūnjié là Tết Nguyên Đán hay còn được gọi là Lễ hội mùa xuân. Đây là một trong những dịp lễ quan trọng nhất trong văn hóa Trung Quốc.
Tết bắt đầu từ mùng 1 tháng 1 âm lịch, đánh dấu sự kết thúc của năm cũ và mở đầu một năm mới.
Nguồn gốc và ý nghĩa
Tết Nguyên Đán có nguồn gốc lâu đời, gắn với các nghi lễ tế thần và hoạt động cầu mùa trong xã hội nông nghiệp cổ đại.
Sau một năm lao động, người dân tổ chức nghi lễ để cảm tạ thần linh, cầu mùa màng thuận lợi, gia đình bình an và chuẩn bị bước sang một chu kỳ mới.
Ngày nay, ý nghĩa nổi bật nhất của 春节 vẫn là đoàn tụ gia đình. Đây là thời điểm những người đi học hoặc làm việc xa quê thường cố gắng trở về nhà để sum họp cùng người thân.
Phong tục Tết Nguyên Đán Trung Quốc
Trong những ngày Tết, người Trung Quốc thường:
- Dọn dẹp và trang trí nhà cửa
- Dán câu đối đỏ 春联
- Treo đèn lồng
- Ăn cơm đoàn viên
- Chúc Tết người thân
- Tặng lì xì 红包
- Tham gia các hoạt động vui chơi đầu năm
Màu đỏ được sử dụng rất nhiều trong dịp Tết vì trong văn hóa Trung Quốc, màu sắc này thường tượng trưng cho may mắn, niềm vui và những điều tốt lành.
Từ vựng tiếng Trung về Tết
- 春节 – Chūnjié: Tết Nguyên Đán
- 过年 – guònián: ăn Tết, đón năm mới
- 红包 – hóngbāo: lì xì
- 春联 – chūnlián: câu đối Tết
- 团圆饭 – tuányuánfàn: cơm đoàn viên
- 新年快乐 – Xīnnián kuàilè: Chúc mừng năm mới
Tết Thanh Minh – 清明节 (Qīngmíng Jié)
Tết Thanh Minh – 清明节 là một ngày lễ đặc biệt gắn với việc tưởng nhớ tổ tiên và những người đã khuất.
Thanh Minh đồng thời liên quan đến một trong 24 tiết khí truyền thống của Trung Quốc và thường rơi vào khoảng đầu tháng 4 dương lịch.
Ý nghĩa của Tết Thanh Minh
Hoạt động quan trọng nhất trong dịp Thanh Minh là 扫墓 – sǎomù, nghĩa là tảo mộ.
Các gia đình thường đến phần mộ của người thân để:
- Quét dọn mộ phần
- Dâng hương
- Chuẩn bị hoa và lễ vật
- Tưởng nhớ tổ tiên
- Bày tỏ lòng biết ơn đối với người đã khuất
Qua đó, Thanh Minh thể hiện rõ truyền thống coi trọng gia đình và đạo lý nhớ về nguồn cội trong văn hóa Trung Hoa.
Vì sao Thanh Minh còn gắn với du xuân?
Thanh Minh diễn ra vào mùa xuân, khi thời tiết trở nên dễ chịu và cây cối phát triển.
Vì vậy, ngoài hoạt động tảo mộ, người Trung Quốc còn có phong tục 踏青 – tàqīng, tức đi chơi xuân, dạo ngoại ô và thưởng ngoạn cảnh sắc thiên nhiên.
Thanh Minh vì thế mang hai sắc thái khá đặc biệt: vừa trang nghiêm, tưởng niệm, vừa chứa đựng sức sống của mùa xuân.
Từ vựng tiếng Trung về Thanh Minh
- 清明节 – Qīngmíng Jié: Tết Thanh Minh
- 扫墓 – sǎomù: tảo mộ
- 祭祖 – jìzǔ: cúng tổ tiên
- 祖先 – zǔxiān: tổ tiên
- 踏青 – tàqīng: du xuân
- 春天 – chūntiān: mùa xuân
Tết Đoan Ngọ – 端午节 (Duānwǔ Jié)
Tết Đoan Ngọ – 端午节 diễn ra vào mùng 5 tháng 5 âm lịch.
Nhắc đến ngày lễ này, nhiều người sẽ nghĩ ngay đến hai hình ảnh đặc trưng: đua thuyền rồng và bánh ú 粽子.
Truyền thuyết Khuất Nguyên
Nguồn gốc Tết Đoan Ngọ có nhiều cách lý giải khác nhau. Một trong những truyền thuyết nổi tiếng nhất gắn với nhà thơ Khuất Nguyên – 屈原 (Qū Yuán).
Theo câu chuyện được lưu truyền, Khuất Nguyên sống vào thời Chiến Quốc. Vì đau buồn trước hoàn cảnh đất nước, ông đã gieo mình xuống sông Mịch La vào ngày mùng 5 tháng 5 âm lịch.
Người dân thương tiếc nên chèo thuyền ra sông tìm kiếm ông. Theo thời gian, câu chuyện này trở thành một trong những cách giải thích phổ biến cho phong tục đua thuyền rồng trong ngày Đoan Ngọ.
Phong tục Tết Đoan Ngọ
Một số hoạt động quen thuộc gồm:
- 赛龙舟 – sài lóngzhōu: đua thuyền rồng
- Ăn bánh ú, bánh bá trạng
- Treo ngải cứu
- Thực hiện các nghi thức dân gian cầu bình an
Bánh ú Trung Quốc – 粽子
Món ăn tiêu biểu của Tết Đoan Ngọ là:
粽子 – zòngzi
Bánh được làm chủ yếu từ gạo nếp, gói bằng lá và có nhiều loại nhân khác nhau tùy từng vùng.
Một cụm từ rất dễ ghi nhớ:
吃粽子 – chī zòngzi: ăn bánh ú/bánh bá trạng.
Từ vựng về Tết Đoan Ngọ
- 端午节 – Duānwǔ Jié: Tết Đoan Ngọ
- 屈原 – Qū Yuán: Khuất Nguyên
- 粽子 – zòngzi: bánh ú
- 龙舟 – lóngzhōu: thuyền rồng
- 赛龙舟 – sài lóngzhōu: đua thuyền rồng
Tết Trung Thu – 中秋节 (Zhōngqiū Jié)
Tết Trung Thu – 中秋节 được tổ chức vào ngày 15 tháng 8 âm lịch, thời điểm mặt trăng được quan niệm là tròn và sáng.
Nếu Tết Nguyên Đán là dịp đoàn tụ lớn đầu năm thì Trung Thu lại mang hình ảnh gia đình sum họp dưới ánh trăng mùa thu.
Truyền thuyết Hằng Nga và Hậu Nghệ
Trong văn hóa Trung Quốc, Trung Thu gắn với nhiều truyền thuyết, nổi tiếng nhất là câu chuyện về:
- 嫦娥 – Cháng’é: Hằng Nga
- 后羿 – Hòuyì: Hậu Nghệ
Theo câu chuyện dân gian, sau nhiều biến cố, Hằng Nga uống thuốc trường sinh và bay lên cung trăng.
Từ đó, Hằng Nga, mặt trăng và thỏ ngọc trở thành những hình tượng quen thuộc mỗi khi nhắc đến Trung Thu trong văn hóa Trung Quốc.
Người Trung Quốc làm gì vào Trung Thu?
Những hoạt động phổ biến gồm:
- Sum họp gia đình
- Ăn bánh Trung Thu
- Ngắm trăng
- Thưởng trà
- Ngắm hoặc rước đèn lồng
- Tham gia các hoạt động lễ hội
Trong đó, 赏月 – shǎngyuè, nghĩa là “ngắm trăng”, là một hoạt động đặc biệt gắn với ngày Trung Thu.
Bánh Trung Thu tiếng Trung là gì?
Bánh Trung Thu trong tiếng Trung là:
月饼 – yuèbǐng
Trong đó:
- 月 – yuè: mặt trăng
- 饼 – bǐng: bánh
Hình tròn của bánh và mặt trăng thường được liên hệ với ý nghĩa 团圆 – tuányuán, tức đoàn viên, sum họp.
Từ vựng tiếng Trung về Trung Thu
- 中秋节 – Zhōngqiū Jié: Tết Trung Thu
- 月饼 – yuèbǐng: bánh Trung Thu
- 月亮 – yuèliang: mặt trăng
- 赏月 – shǎngyuè: ngắm trăng
- 团圆 – tuányuán: đoàn viên
- 嫦娥 – Cháng’é: Hằng Nga
Ví dụ:
中秋节我们一家人一起赏月。
Zhōngqiū Jié wǒmen yìjiārén yìqǐ shǎngyuè.
Tết Trung Thu, cả gia đình chúng tôi cùng nhau ngắm trăng.
Hãy tiếp tục đồng hành cùng Trung tâm tiếng Trung 520 để khám phá thêm những kiến thức thú vị về tiếng Trung và văn hóa Trung Hoa.
