Quả vú sữa tiếng Trung là gì? Cách đọc và ví dụ dễ nhớ

Mục lục

Quả vú sữa tiếng Trung là gì? Đây là câu hỏi rất thường gặp khi người học tiếng Trung học đến chủ đề trái cây, đi chợ, mua hoa quả hoặc muốn giới thiệu đặc sản Việt Nam với người Trung Quốc. Vú sữa là loại quả quen thuộc ở Việt Nam, có vị ngọt, phần ruột mềm và màu trắng giống sữa. Chính đặc điểm này cũng giúp người học dễ ghi nhớ tên gọi của quả vú sữa trong tiếng Trung.

Trong bài viết này, Tiếng Trung 520 sẽ giúp bạn học đầy đủ cách gọi quả vú sữa bằng tiếng Trung, phiên âm, cách đọc, ví dụ câu, mẫu câu giao tiếp và một số từ vựng trái cây liên quan.

Quả vú sữa tiếng Trung là gì?

Quả vú sữa tiếng Trung
Quả vú sữa tiếng Trung là gì?

Quả vú sữa tiếng Trung thường được gọi là 牛奶果, phiên âm niúnǎiguǒ. Trong đó, 牛奶 có nghĩa là sữa bò, có nghĩa là quả, vì vậy 牛奶果 có thể hiểu là “quả có ruột trắng như sữa”. Đây là cách gọi dễ nhớ và phù hợp khi học từ vựng tiếng Trung về các loại trái cây. Ngoài ra, trong một số tài liệu, quả vú sữa còn được gọi là 星苹果 /xīng píngguǒ/, nghĩa là “táo sao”, dựa theo hình dáng bên trong quả khi bổ ngang có các đường giống ngôi sao.

Vì sao quả vú sữa được gọi là 牛奶果?

Từ 牛奶果 được ghép bởi 3 chữ Hán:

STT Chữ Hán Phiên âm Nghĩa
1 niú con bò
2 nǎi sữa
3 guǒ quả, trái cây
Ghép lại, 牛奶果 có thể hiểu đơn giản là “quả sữa bò” hoặc “quả có ruột giống sữa”. Đây là cách gọi rất dễ nhớ vì khi bổ quả vú sữa, phần thịt quả bên trong thường mềm, ngọt và có màu trắng sữa.

Cách ghi nhớ nhanh:

牛奶 = sữa bò
果 = quả
牛奶果 = quả có ruột trắng như sữa = quả vú sữa

Như vậy, chỉ cần nhớ hình ảnh phần ruột trắng của quả vú sữa, bạn sẽ dễ dàng nhớ được từ 牛奶果 trong tiếng Trung.

Cách đọc quả vú sữa trong tiếng Trung

Từ 牛奶果 đọc là niúnǎiguǒ.

Bạn có thể tách thành từng âm tiết để luyện đọc:

  • 牛 /niú/: thanh 2, đọc giọng đi lên.
  • 奶 /nǎi/: thanh 3, đọc giọng xuống rồi lên.
  • 果 /guǒ/: thanh 3, đọc giọng xuống rồi lên.

Khi đọc cả cụm 牛奶果 /niúnǎiguǒ/, bạn nên đọc liền mạch, không ngắt quá lâu giữa các âm tiết.

Ví dụ:

牛奶果
Phiên âm: niúnǎiguǒ
Nghĩa: quả vú sữa

Ví dụ câu với từ quả vú sữa trong tiếng Trung

Quả vú sữa tiếng Trung
Quả vú sữa tiếng Trung là gì?

Dưới đây là một số câu tiếng Trung đơn giản có dùng từ 牛奶果. Người mới học có thể học thuộc để áp dụng trong giao tiếp hằng ngày.

STT Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 我喜欢吃牛奶果。 Wǒ xǐhuān chī niúnǎiguǒ. Tôi thích ăn quả vú sữa.
2 这个牛奶果很甜。 Zhège niúnǎiguǒ hěn tián. Quả vú sữa này rất ngọt.
3 你吃过牛奶果吗? Nǐ chīguò niúnǎiguǒ ma? Bạn đã từng ăn quả vú sữa chưa?
4 越南有很多牛奶果。 Yuènán yǒu hěn duō niúnǎiguǒ. Việt Nam có rất nhiều quả vú sữa.
5 牛奶果是我最喜欢的水果之一。 Niúnǎiguǒ shì wǒ zuì xǐhuān de shuǐguǒ zhī yī. Vú sữa là một trong những loại trái cây tôi thích nhất.
6 这个牛奶果熟了吗? Zhège niúnǎiguǒ shú le ma? Quả vú sữa này chín chưa?
7 牛奶果的味道很香。 Niúnǎiguǒ de wèidào hěn xiāng. Mùi vị của quả vú sữa rất thơm.

Cách hỏi mua quả vú sữa bằng tiếng Trung

Nếu bạn đi chợ, đi siêu thị hoặc muốn hỏi mua trái cây bằng tiếng Trung, có thể sử dụng các mẫu câu dưới đây.

STT Tình huống Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Hỏi có bán vú sữa không 这里有牛奶果吗? Zhèlǐ yǒu niúnǎiguǒ ma? Ở đây có vú sữa không?
2 Hỏi giá 牛奶果多少钱一斤? Niúnǎiguǒ duōshao qián yì jīn? Vú sữa bao nhiêu tiền một cân?
3 Muốn mua 1 cân 我要买一公斤牛奶果。 Wǒ yào mǎi yì gōngjīn niúnǎiguǒ. Tôi muốn mua 1 kg vú sữa.
4 Hỏi quả có ngọt không 这个牛奶果甜吗? Zhège niúnǎiguǒ tián ma? Quả vú sữa này có ngọt không?
5 Nhờ chọn quả chín 请帮我挑熟一点的。 Qǐng bāng wǒ tiāo shú yìdiǎn de. Hãy chọn giúp tôi quả chín hơn một chút.
6 Hỏi có thể ăn ngay không 这个现在可以吃吗? Zhège xiànzài kěyǐ chī ma? Quả này bây giờ ăn được chưa?

Từ vựng liên quan đến quả vú sữa

Khi học từ 牛奶果, bạn nên học thêm các từ vựng liên quan để có thể miêu tả quả vú sữa tự nhiên hơn.

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 Trái cây 水果 shuǐguǒ
2 Quả guǒ
3 Vỏ quả 果皮 guǒpí
4 Ruột quả / thịt quả 果肉 guǒròu
5 Hạt 种子 zhǒngzi
6 Vị ngọt tián
7 Thơm xiāng
8 Chín shú
9 Còn xanh / chưa chín 不熟 bù shú
10 Mềm ruǎn
11 Mua trái cây 买水果 mǎi shuǐguǒ
12 Ăn trái cây 吃水果 chī shuǐguǒ
13 Một cân trái cây 一公斤水果 yì gōngjīn shuǐguǒ

Ví dụ:

这个牛奶果很甜,果肉也很软。
Zhège niúnǎiguǒ hěn tián, guǒròu yě hěn ruǎn.
Quả vú sữa này rất ngọt, phần ruột cũng rất mềm.

Một số loại trái cây tiếng Trung thường gặp

Ngoài quả vú sữa, bạn có thể học thêm các loại trái cây thông dụng sau để mở rộng vốn từ vựng.

Từ Vựng Hoa Quả, Các Loại Hạt Và Nước Hoa Quả Bằng Tiếng Trung

Đoạn hội thoại mẫu về quả vú sữa bằng tiếng Trung

Dưới đây là đoạn hội thoại ngắn giúp bạn luyện giao tiếp khi hỏi mua quả vú sữa.

A: 这里有牛奶果吗?
Zhèlǐ yǒu niúnǎiguǒ ma?
Ở đây có vú sữa không?

B: 有,今天的牛奶果很新鲜。
Yǒu, jīntiān de niúnǎiguǒ hěn xīnxiān.
Có, vú sữa hôm nay rất tươi.

A: 多少钱一公斤?
Duōshao qián yì gōngjīn?
Bao nhiêu tiền một cân?

B: 三万越南盾一公斤。
Sān wàn Yuènán dùn yì gōngjīn.
Ba mươi nghìn đồng Việt Nam một cân.

A: 请帮我挑熟一点的。
Qǐng bāng wǒ tiāo shú yìdiǎn de.
Hãy chọn giúp tôi quả chín hơn một chút.

B: 好的,这几个很甜。
Hǎo de, zhè jǐ ge hěn tián.
Được, mấy quả này rất ngọt.

Qua bài học này, bạn đã biết quả vú sữa tiếng Trung là 牛奶果, phiên âm niúnǎiguǒ. Ngoài ra, quả vú sữa còn có thể được gọi là 星苹果 hoặc 金星果 trong một số tài liệu.

Hy vọng bài viết của Tiếng Trung 520 đã giúp bạn hiểu rõ cách gọi quả vú sữa trong tiếng Trung, biết cách phát âm, đặt câu và sử dụng từ này trong giao tiếp thực tế.

Chat ngay

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Bình luận
HotlineZaloFanpage

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này

0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x