Biết số đếm trong tiếng Trung là kiến thức nền tảng nhưng cực kỳ quan trọng. Chỉ cần bước ra ngoài giao tiếp thực tế, bạn sẽ gặp con số ở khắp nơi: hỏi giá, đọc số điện thoại, nói tuổi, xem ngày tháng, số tầng, số phòng, số lượng hàng hóa hay trao đổi tiền bạc.
Trong bài học này, Trung tâm Tiếng Trung 520 sẽ hướng dẫn bạn từ dễ đến khó, có bảng chữ Hán, Pinyin, ví dụ thực tế và những lỗi người Việt thường gặp khi học số tiếng Trung.
Bảng số đếm tiếng Trung từ 0 đến 10

Đây là phần quan trọng nhất. Bạn nên thuộc cả chữ Hán lẫn cách đọc trước khi chuyển sang những số lớn hơn.
| Số | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 0 | 零 | líng | không |
| 1 | 一 | yī | một |
| 2 | 二 | èr | hai |
| 3 | 三 | sān | ba |
| 4 | 四 | sì | bốn |
| 5 | 五 | wǔ | năm |
| 6 | 六 | liù | sáu |
| 7 | 七 | qī | bảy |
| 8 | 八 | bā | tám |
| 9 | 九 | jiǔ | chín |
| 10 | 十 | shí | mười |
Cách ghi nhớ nhanh tại Tiếng Trung 520:
Đọc liên tục: yī – èr – sān – sì – wǔ – liù – qī – bā – jiǔ – shí. Sau đó nhìn số ngẫu nhiên và phản xạ bằng tiếng Trung thay vì đọc theo thứ tự từ 1 đến 10.
Cách đọc số tiếng Trung từ 11 đến 19
Từ 11 đến 19 rất dễ. Bạn chỉ cần lấy:
Ví dụ:
- 11: 十一 – shí yī
- 12: 十二 – shí èr
- 13: 十三 – shí sān
- 15: 十五 – shí wǔ
- 18: 十八 – shí bā
- 19: 十九 – shí jiǔ
Bạn không cần nói 一十一 cho số 11. Chỉ cần 十一 (shí yī).
Cách đọc số từ 20 đến 99 trong tiếng Trung

Từ 20 trở đi, quy tắc chuyển thành:
Ví dụ số 26:
二十六 = èr shí liù
二 = 2 chục
十 = mười
六 = 6
Các số tròn chục
| Số | Tiếng Trung | Pinyin |
|---|---|---|
| 20 | 二十 | èr shí |
| 30 | 三十 | sān shí |
| 40 | 四十 | sì shí |
| 50 | 五十 | wǔ shí |
| 60 | 六十 | liù shí |
| 70 | 七十 | qī shí |
| 80 | 八十 | bā shí |
| 90 | 九十 | jiǔ shí |
Một số ví dụ:
- 21: 二十一 – èr shí yī
- 35: 三十五 – sān shí wǔ
- 47: 四十七 – sì shí qī
- 68: 六十八 – liù shí bā
- 99: 九十九 – jiǔ shí jiǔ
Cách đọc số hàng trăm trong tiếng Trung
Từ cần nhớ tiếp theo là:
Cấu trúc cơ bản:
Số + 百 + phần còn lại
Ví dụ:
- 100: 一百 – yī bǎi
- 200: 两百 / 二百 – liǎng bǎi / èr bǎi
- 300: 三百 – sān bǎi
- 520: 五百二十 – wǔ bǎi èr shí
- 888: 八百八十八 – bā bǎi bā shí bā
Khi nào phải đọc 零 (líng)?
Nếu giữa các hàng có vị trí bị khuyết, bạn thường cần dùng 零 để thể hiện phần “lẻ”.
- 101: 一百零一 – yī bǎi líng yī
- 105: 一百零五 – yī bǎi líng wǔ
- 109: 一百零九 – yī bǎi líng jiǔ
- 150: 一百五十 – yī bǎi wǔ shí
- 321: 三百二十一 – sān bǎi èr shí yī
Lưu ý:
101 phải là 一百零一, vì hàng chục bị thiếu. Nhưng 110 là 一百一十, không cần thêm 零.
Cách đọc hàng nghìn trong tiếng Trung
Ví dụ:
- 1.000: 一千 – yī qiān
- 2.000: 两千 – liǎng qiān
- 3.500: 三千五百 – sān qiān wǔ bǎi
- 9.999: 九千九百九十九 – jiǔ qiān jiǔ bǎi jiǔ shí jiǔ
Tiếp tục áp dụng quy tắc 零 nếu có hàng bị thiếu:
- 1.001: 一千零一 – yī qiān líng yī
- 1.005: 一千零五 – yī qiān líng wǔ
- 1.010: 一千零一十 – yī qiān líng yī shí
- 1.050: 一千零五十 – yī qiān líng wǔ shí
- 1.100: 一千一百 – yī qiān yī bǎi
Điểm quan trọng nhất: tiếng Trung dùng 万 (wàn) – vạn
Đây là phần người Việt mới học dễ nhầm nhất.
Tiếng Việt quen nói:
10 nghìn → 100 nghìn → 1 triệu.
Trong tiếng Trung, 10.000 trở thành một đơn vị riêng:
| Số | Tiếng Trung | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 10.000 | 一万 | 1 vạn |
| 20.000 | 两万 | 2 vạn |
| 100.000 | 十万 | 10 vạn |
| 1.000.000 | 一百万 | 100 vạn |
| 10.000.000 | 一千万 | 1.000 vạn |
Đơn vị 亿 (yì) – một trăm triệu
Sau 万, đơn vị lớn tiếp theo bạn cần nhớ là:
Các mốc quan trọng:
- 一亿 = 100.000.000
- 十亿 = 1.000.000.000
- 一百亿 = 10.000.000.000
Khi đọc số rất lớn, hãy chia lần lượt theo hai đơn vị lớn là 亿 và 万. Đây là cách dễ quan sát nhất cho người mới học.
Bảng đơn vị số lớn trong tiếng Trung
| Đơn vị | Chữ Hán | Pinyin | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Trăm | 百 | bǎi | 100 |
| Nghìn | 千 | qiān | 1.000 |
| Vạn | 万 | wàn | 10.000 |
| Mười vạn | 十万 | shí wàn | 100.000 |
| Một triệu | 一百万 | yī bǎi wàn | 1.000.000 |
| Mười triệu | 一千万 | yī qiān wàn | 10.000.000 |
| Trăm triệu | 一亿 | yī yì | 100.000.000 |
二 (èr) và 两 (liǎng): đều là “hai” nhưng dùng khác nhau
Đây là phần rất nhiều học viên mới của Trung tâm Tiếng Trung 520 nhầm.
Khi nào dùng 二 (èr)?
二 thường được dùng khi đọc chữ số hoặc khi số 2 nằm ở hàng chục, hàng đơn vị.
- 2: 二 – èr
- 12: 十二 – shí èr
- 20: 二十 – èr shí
- 22: 二十二 – èr shí èr
Khi nào dùng 两 (liǎng)?
两 thường gặp trước lượng từ và trước một số đơn vị số lớn như 百, 千, 万.
- Hai người: 两个人 – liǎng ge rén
- 200: 两百 – liǎng bǎi
- 2.000: 两千 – liǎng qiān
- 20.000: 两万 – liǎng wàn
Cách đúng: 二十二 – èr shí èr.
Số 0 – 零 trong số lớn đọc như thế nào?
零 có vai trò “nối” những hàng bị thiếu.
So sánh:
| Số | Cách viết | Pinyin |
|---|---|---|
| 101 | 一百零一 | yī bǎi líng yī |
| 110 | 一百一十 | yī bǎi yī shí |
| 1.001 | 一千零一 | yī qiān líng yī |
| 1.010 | 一千零一十 | yī qiān líng yī shí |
| 1.100 | 一千一百 | yī qiān yī bǎi |
Khi gặp nhiều số 0 liên tiếp ở giữa một số, thông thường bạn không đọc 零 lặp đi lặp lại cho từng chữ số 0 mà dùng nó để báo hiệu khoảng trống giữa các hàng.
Đọc số điện thoại trong tiếng Trung
Số điện thoại khác số lượng thông thường. Khi đọc số điện thoại, bạn thường đọc từng chữ số một.
Ví dụ:
138 520 6789
一 三 八 五 二 零 六 七 八 九
yī sān bā wǔ èr líng liù qī bā jiǔ
Trong một số tình huống như đọc số điện thoại, mã số hoặc dãy số, người Trung Quốc cũng có thể đọc số 1 là 幺 (yāo) để tránh nghe nhầm.
Số đếm và số thứ tự trong tiếng Trung có giống nhau không?
Không hoàn toàn giống nhau.
Số đếm dùng để thể hiện số lượng:
- 一 – một
- 二 – hai
- 三 – ba
Khi muốn tạo số thứ tự, bạn thường thêm 第 (dì) trước số:
- 第一 – dì yī – thứ nhất
- 第二 – dì èr – thứ hai
- 第三 – dì sān – thứ ba
- 第十 – dì shí – thứ mười
Đây là hai nhóm kiến thức liên quan nhưng người mới học không nên nhầm lẫn.
Công thức đọc số tiếng Trung dễ nhớ cùng Tiếng Trung 520
↓
十 → 百 → 千
↓
万
↓
亿
Hãy học theo thứ tự này thay vì nhìn ngay vào những con số hàng triệu.
Khi đã phản xạ tốt với hàng chục, hàng trăm và hàng nghìn, bạn chỉ cần bổ sung tư duy nhóm số theo 万 và 亿.
Không chỉ ghi nhớ từ vựng, người học cần luyện nghe – nói – phản xạ để có thể nhận ra con số ngay khi giao tiếp thực tế.
Tiếng Trung 520 đồng hành cùng người học từ nền tảng phát âm, từ vựng, ngữ pháp đến giao tiếp và ứng dụng tiếng Trung trong thực tế.
