Tên các nước trên thế giới bằng tiếng Trung đầy đủ, dễ tra cứu

Mục lục

Bạn có biết Việt Nam, Trung Quốc, Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Pháp hay Thái Lan trong tiếng Trung được gọi như thế nào? Tên quốc gia là một nhóm từ vựng rất thường gặp khi học tiếng Trung, đặc biệt trong các chủ đề giới thiệu bản thân, quốc tịch, du lịch, thương mại và giao tiếp quốc tế.

Trong bài viết này, Trung tâm tiếng Trung 520 tổng hợp tên các nước trên thế giới bằng tiếng Trung kèm chữ Hán, Pinyin, tên tiếng Anh và tiếng Việt, giúp bạn dễ học, dễ nhớ và thuận tiện tra cứu khi cần.

Tên các nước bằng tiếng Trung có gì đặc biệt?

ten cac nuoc tren the gioi bang tieng trung

Không phải tên quốc gia nào trong tiếng Trung cũng có thể đoán được dựa trên tiếng Anh hoặc tiếng Việt.

Một số tên nước được hình thành theo cách phiên âm, trong khi một số tên khác đã trở thành cách gọi quen thuộc trong tiếng Trung. Vì vậy, người học nên ghi nhớ đồng thời:

  • Chữ Hán
  • Phiên âm Pinyin
  • Tên tiếng Việt
  • Tên tiếng Anh

Cách học đối chiếu này giúp bạn vừa nhận diện mặt chữ, vừa luyện phát âm và tránh nhầm lẫn giữa những tên quốc gia có cách đọc gần giống nhau.

Một số tên quốc gia bằng tiếng Trung thường gặp

Dưới đây là những quốc gia người học tiếng Trung thường gặp nhất:

Quốc gia Tiếng Trung Pinyin
Việt Nam 越南 Yuènán
Trung Quốc 中国 Zhōngguó
Mỹ / Hoa Kỳ 美国 Měiguó
Anh 英国 Yīngguó
Nhật Bản 日本 Rìběn
Hàn Quốc 韩国 Hánguó
Thái Lan 泰国 Tàiguó
Pháp 法国 Fǎguó
Đức 德国 Déguó
Nga 俄罗斯 Éluósī
Úc 澳大利亚 Àodàlìyà
Canada 加拿大 Jiānádà
Singapore 新加坡 Xīnjiāpō
Malaysia 马来西亚 Mǎláixīyà
Indonesia 印度尼西亚 Yìndùníxīyà
Ấn Độ 印度 Yìndù
Tây Ban Nha 西班牙 Xībānyá
Ý 意大利 Yìdàlì
Hà Lan 荷兰 Hélán
Thụy Sĩ 瑞士 Ruìshì

Khi tra cứu đầy đủ, bạn nên sử dụng bảng tên quốc gia theo 4 cột: tiếng Anh – tiếng Trung – Pinyin – tiếng Việt để việc học và tìm kiếm thuận tiện hơn.

Cách hỏi quốc tịch trong tiếng Trung

Sau khi biết tên các nước, bạn có thể sử dụng ngay trong hội thoại.

Hỏi: Bạn là người nước nào?

你是哪国人?
Nǐ shì nǎ guó rén?
Bạn là người nước nào?

Trả lời: Tôi là người Việt Nam

我是越南人。
Wǒ shì Yuènán rén.
Tôi là người Việt Nam.

Cấu trúc cơ bản:

我是 + tên quốc gia + 人。

Một số từ vựng liên quan đến quốc gia và quốc tịch

Ngoài tên các nước, bạn có thể học thêm một số từ thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp:

  • 国家 – guójiā: quốc gia
  • 中国 – Zhōngguó: Trung Quốc
  • 外国 – wàiguó: nước ngoài
  • 外国人 – wàiguórén: người nước ngoài
  • 中国人 – Zhōngguórén: người Trung Quốc
  • 越南人 – Yuènánrén: người Việt Nam
  • 国籍 – guójí: quốc tịch
  • 哪国 – nǎ guó: nước nào
  • 语言 – yǔyán: ngôn ngữ
  • 汉语 – Hànyǔ: tiếng Hán, tiếng Trung

Cách học tên các nước bằng tiếng Trung dễ nhớ

Tên quốc gia khá nhiều, vì vậy không nên cố học toàn bộ danh sách trong một lần.

1. Học theo khu vực

Bạn có thể chia thành từng nhóm:

  • Các nước Đông Nam Á
  • Các nước Đông Á
  • Các nước châu Âu
  • Các nước châu Mỹ
  • Các nước châu Phi

Ví dụ, nhóm Đông Nam Á có thể học trước:

越南、泰国、新加坡、马来西亚、印度尼西亚、老挝、柬埔寨、缅甸、菲律宾、文莱

Cách chia nhóm giúp bộ não tạo liên kết tốt hơn so với việc học một danh sách dài không có hệ thống.

2. Học chữ Hán cùng Pinyin

Không nên chỉ nhìn chữ Hán hoặc chỉ học Pinyin.

Ví dụ:

法国 – Fǎguó – Pháp

Khi nhìn cả ba yếu tố cùng lúc, bạn sẽ dễ ghi nhớ cách viết, cách đọc và nghĩa của từ hơn.

3. Đặt tên quốc gia vào câu

Thay vì chỉ học:

越南 – Yuènán – Việt Nam

hãy đặt ngay vào câu:

我是越南人。
Tôi là người Việt Nam.

我来自越南。
Tôi đến từ Việt Nam.

Việc sử dụng từ mới trong câu giúp bạn nhớ lâu và dễ vận dụng trong giao tiếp hơn.

4. Học bằng flashcard

Một mặt ghi:

美国

Mặt còn lại ghi:

Měiguó – Mỹ / Hoa Kỳ

Bạn có thể ôn theo chiều Trung – Việt, Việt – Trung hoặc nhìn chữ Hán rồi tự đọc Pinyin.

Những tên quốc gia người học tiếng Trung dễ nhầm

Một số tên nước có hình thức khá giống nhau hoặc khó đoán nếu chỉ nhìn tiếng Việt.

Vì sao nên học tên các nước bằng tiếng Trung?

Nhóm từ vựng này có tính ứng dụng rất cao.

Bạn có thể gặp tên quốc gia khi:

  • Giới thiệu bản thân và quốc tịch
  • Hỏi người khác đến từ đâu
  • Nói về du lịch
  • Đọc tin tức tiếng Trung
  • Học các chủ đề địa lý
  • Giao tiếp với người nước ngoài
  • Làm việc trong môi trường thương mại, xuất nhập khẩu hoặc kinh doanh quốc tế

Vì vậy, đây không chỉ là nhóm từ để “học thuộc”, mà còn là vốn từ nền tảng giúp bạn sử dụng tiếng Trung trong nhiều tình huống thực tế.

Học tên các nước trên thế giới bằng tiếng Trung không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn hỗ trợ trực tiếp cho các chủ đề giao tiếp như quốc tịch, quê quán, du lịch và giới thiệu bản thân. Để ghi nhớ hiệu quả, hãy học đồng thời chữ Hán – Pinyin – nghĩa tiếng Việt, chia từ vựng theo từng khu vực và thường xuyên đặt chúng vào câu hoàn chỉnh. Bạn có thể lưu lại bảng tên các quốc gia bằng tiếng Trung để tra cứu nhanh mỗi khi học hoặc luyện giao tiếp.

Trung tâm tiếng Trung 520 sẽ tiếp tục cập nhật thêm các chủ đề từ vựng, giao tiếp và kiến thức văn hóa Trung Quốc giúp người học xây dựng nền tảng tiếng Trung bài bản, dễ hiểu và dễ ứng dụng.

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Bình luận
HotlineZaloFanpage

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này

0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x