Tết Trung Thu Trung Quốc không chỉ có bánh trung thu và những chiếc đèn lồng rực rỡ. Đây còn là dịp các thành viên trong gia đình trở về sum họp, cùng ăn tối, ngắm trăng và gửi cho nhau những lời chúc tốt đẹp.
Trong tiếng Trung, Tết Trung Thu được gọi là 中秋节 – Zhōngqiū Jié, diễn ra vào ngày 15 tháng 8 âm lịch hằng năm. Năm 2026, Tết Trung Thu rơi vào thứ Sáu, ngày 25/9/2026 dương lịch.
Cùng Tiếng Trung 520 tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và những phong tục đặc sắc trong ngày Tết Trung Thu ở Trung Quốc qua bài viết dưới đây.

Tết Trung Thu ở Trung Quốc gọi là gì?
Tết Trung Thu trong tiếng Trung là:
- Chữ Hán: 中秋节
- Phiên âm: Zhōngqiū Jié
- Hán Việt: Trung Thu Tiết
- Thời gian: Ngày 15 tháng 8 âm lịch
Trong đó:
- 中 – zhōng: ở giữa
- 秋 – qiū: mùa thu
- 节 – jié: ngày lễ, lễ hội
Vì diễn ra vào giữa mùa thu theo lịch truyền thống nên ngày lễ này được gọi là 中秋节, nghĩa là “Lễ hội giữa mùa thu”.
Những tên gọi khác của Tết Trung Thu Trung Quốc
Ngoài tên gọi chính là 中秋节, lễ hội này còn được gọi bằng một số tên dân gian như:
- 团圆节 – Tuányuán Jié: Tết Đoàn viên
- 八月节 – Bāyuè Jié: Lễ hội tháng Tám
- 月夕 – Yuèxī: Đêm trăng
- 拜月节 – Bàiyuè Jié: Lễ hội bái nguyệt, cúng trăng
- 追月节 – Zhuīyuè Jié: Lễ hội thưởng trăng
Các tên gọi có thể khác nhau tùy từng thời kỳ và địa phương. Trong đó, Tết Đoàn viên là cách gọi thể hiện rõ nhất ý nghĩa sum họp của ngày lễ.
Nguồn gốc Tết Trung Thu Trung Quốc

Nguồn gốc Tết Trung Thu Trung Quốc không bắt đầu từ một câu chuyện duy nhất. Lễ hội được hình thành từ sự kết hợp giữa tín ngưỡng thờ mặt trăng, hoạt động mừng mùa màng và nhiều truyền thuyết dân gian.
Từ tục tế trăng thời cổ đại
Tục thờ và tế mặt trăng đã xuất hiện từ rất sớm trong văn hóa Trung Quốc. Các nghi lễ cổ thường gắn với mong ước mùa màng thuận lợi, thời tiết ôn hòa và cuộc sống no đủ.
Tên gọi liên quan đến “Trung Thu” từng được ghi nhận trong những tài liệu nghi lễ thời nhà Chu. Đến đầu thời nhà Đường, hoạt động ngắm trăng và tổ chức lễ hội trở nên phổ biến hơn. Sang thời nhà Tống, ngày 15 tháng 8 âm lịch dần được xác lập thành một lễ hội truyền thống. Đến thời Minh và Thanh, Tết Trung Thu đã trở thành một trong những ngày lễ quan trọng của người Trung Quốc.
Như vậy, có thể hiểu Tết Trung Thu Trung Quốc phát triển qua nhiều giai đoạn lịch sử, chứ không bắt nguồn hoàn toàn từ một truyền thuyết riêng lẻ.
Truyền thuyết Hằng Nga và Hậu Nghệ
Câu chuyện Hằng Nga bay lên cung trăng – 嫦娥奔月 là truyền thuyết nổi tiếng nhất gắn với Tết Trung Thu.
Tương truyền, thời xa xưa có mười mặt trời cùng xuất hiện, khiến cây cối khô héo và con người không thể sinh sống. Hậu Nghệ, một cung thủ tài giỏi, đã bắn hạ chín mặt trời, chỉ để lại một mặt trời chiếu sáng cho nhân gian.
Để ghi nhận công lao của Hậu Nghệ, ông được ban cho thuốc trường sinh. Tuy nhiên, Hậu Nghệ không muốn rời xa vợ mình là Hằng Nga nên đã giao thuốc cho nàng cất giữ.
Một ngày nọ, khi Hậu Nghệ vắng nhà, Bồng Mông tìm cách cướp thuốc. Để ngăn thuốc rơi vào tay kẻ xấu, Hằng Nga đã uống thuốc và bay lên trời. Vì muốn được ở gần chồng, nàng lựa chọn sống trên mặt trăng.
Khi biết chuyện, Hậu Nghệ vô cùng đau buồn. Ông bày những món ăn Hằng Nga yêu thích dưới ánh trăng để tưởng nhớ nàng. Dân gian sau đó cũng làm theo, hình thành nên tục cúng trăng và tưởng niệm Hằng Nga vào đêm Trung Thu.
Đây là truyền thuyết dân gian, không phải sự kiện lịch sử đã được kiểm chứng. Qua nhiều thời kỳ và địa phương, câu chuyện cũng có những phiên bản khác nhau.
Những truyền thuyết khác
Bên cạnh Hằng Nga và Hậu Nghệ, văn hóa Trung Hoa còn lưu truyền nhiều câu chuyện liên quan đến mặt trăng như:
- Ngô Cương chặt cây quế – 吴刚伐桂
- Thỏ Ngọc giã thuốc – 玉兔捣药
- Truyền thuyết về việc giấu mật thư trong bánh trung thu
- Những câu chuyện dân gian về thần Mặt Trăng
Các truyền thuyết góp phần tạo nên thế giới biểu tượng phong phú của Tết Trung Thu, nhưng không nên được xem là nguồn gốc lịch sử duy nhất của lễ hội.
Ý nghĩa Tết Trung Thu ở Trung Quốc
Biểu tượng của đoàn viên và sum họp
Ý nghĩa quan trọng nhất của Tết Trung Thu Trung Quốc là đoàn viên.
Trong văn hóa Trung Hoa, hình ảnh trăng tròn tượng trưng cho sự đầy đủ, viên mãn và sum vầy. Vì vậy, dù học tập hay làm việc xa quê, nhiều người vẫn cố gắng trở về nhà trong dịp Trung Thu để dùng bữa cùng gia đình.
Mọi người thường quây quần bên nhau, ăn bánh trung thu, uống trà và ngắm trăng. Chính vì ý nghĩa này, Tết Trung Thu còn được gọi là 团圆节 – Tuányuán Jié, tức Tết Đoàn viên.
Thể hiện lòng biết ơn đối với thiên nhiên
Tết Trung Thu vốn gắn với thời điểm thu hoạch trong xã hội nông nghiệp.
Sau một mùa lao động, người dân tổ chức nghi lễ cảm tạ trời đất và mặt trăng, đồng thời cầu mong những mùa vụ tiếp theo tiếp tục thuận lợi. Bánh trung thu, trái cây và các sản vật mùa thu thường được dùng làm lễ vật.
Ngày nay, ý nghĩa nông nghiệp không còn nổi bật như trước nhưng tinh thần biết ơn thiên nhiên và trân trọng thành quả lao động vẫn được lưu giữ.
Gửi gắm nỗi nhớ quê hương
Mặt trăng là một hình ảnh quen thuộc trong thơ ca Trung Quốc. Dù ở những nơi khác nhau, con người vẫn có thể cùng nhìn thấy một vầng trăng.
Vì vậy, ánh trăng Trung Thu thường gợi lên:
- Nỗi nhớ gia đình
- Tình cảm với quê hương
- Mong muốn được đoàn tụ
- Sự kết nối giữa những người đang xa cách
Đây cũng là lý do chủ đề trăng và Trung Thu xuất hiện trong nhiều tác phẩm thơ ca nổi tiếng của Trung Quốc.
Gửi lời chúc bình an và viên mãn
Tặng bánh trung thu là một nét đẹp trong giao tiếp của người Trung Quốc. Món quà không chỉ có giá trị ẩm thực mà còn gửi gắm lời chúc:
- Gia đình đoàn tụ
- Cuộc sống trọn vẹn
- Công việc thuận lợi
- Sức khỏe và bình an
- Quan hệ lâu dài, bền chặt
Bởi vậy, vào dịp Trung Thu, người Trung Quốc thường tặng bánh cho cha mẹ, người thân, bạn bè, đồng nghiệp hoặc đối tác.
Những phong tục Tết Trung Thu ở Trung Quốc
Phong tục Trung Thu tại Trung Quốc rất đa dạng. Mỗi vùng có thể có cách tổ chức riêng, nhưng những hoạt động dưới đây vẫn được xem là phổ biến nhất.
1. Sum họp và dùng bữa cùng gia đình
Trung Thu là dịp để các thành viên trở về nhà và cùng dùng bữa. Mâm cơm ngày lễ có thể gồm bánh trung thu, hoa quả theo mùa và những món ăn đặc trưng của từng địa phương.
Giá trị quan trọng nhất không nằm ở số lượng món ăn mà ở khoảnh khắc mọi người cùng ngồi lại, trò chuyện và chia sẻ với nhau.
2. Ngắm trăng – 赏月
赏月 – shǎngyuè có nghĩa là ngắm hoặc thưởng trăng.
Vào đêm rằm tháng Tám, các gia đình thường ngồi ngoài sân, trên ban công, trong công viên hoặc tại những khu vực có tầm nhìn thoáng để cùng ngắm trăng.
Người xưa xem trăng tròn là biểu tượng của đoàn viên. Vì thế, hoạt động ngắm trăng còn là dịp để nhớ về người thân đang sống xa nhà và cầu mong gia đình bình an.
3. Ăn và tặng bánh trung thu
Bánh trung thu trong tiếng Trung là 月饼 – yuèbǐng.
Hình tròn của bánh gợi liên tưởng đến vầng trăng tròn, tượng trưng cho sự đoàn tụ và trọn vẹn. Ban đầu, bánh còn được dùng làm lễ vật trong nghi thức tế trăng. Về sau, bánh trung thu trở thành món ăn và quà tặng không thể thiếu trong ngày lễ.
Một số loại nhân bánh phổ biến tại Trung Quốc gồm:
- Nhân hạt sen
- Nhân đậu đỏ
- Nhân táo đỏ
- Nhân ngũ hạt
- Nhân trứng muối
- Nhân thịt tươi
- Các loại nhân hiện đại như trà, cà phê hoặc trái cây
Khẩu vị và cách làm bánh có sự khác biệt giữa các vùng như Quảng Đông, Bắc Kinh, Tô Châu và Triều Châu.
4. Tế trăng và cúng trăng – 祭月
祭月 – jìyuè là nghi thức tế hoặc cúng mặt trăng.
Trong nghi lễ truyền thống, người dân có thể đặt một bàn lễ ngoài trời với bánh trung thu, hoa quả, trà và những sản vật theo mùa. Nghi thức mang ý nghĩa cảm tạ thiên nhiên, cầu bình an và mong gia đình được đoàn tụ.
Ngày nay, tục tế trăng vẫn được tái hiện tại một số lễ hội văn hóa, khu di tích và địa phương có truyền thống lâu đời.
5. Treo đèn lồng và giải câu đố
Đèn lồng góp phần tạo nên không khí rực rỡ trong đêm Trung Thu. Tùy địa phương, người dân có thể treo đèn trước nhà, trang trí đường phố hoặc tổ chức các khu trưng bày đèn nghệ thuật.
Một hoạt động thú vị khác là 猜灯谜 – cāi dēngmí, nghĩa là giải câu đố trên đèn lồng. Ban tổ chức viết câu đố lên những mảnh giấy gắn dưới đèn, người tham gia sẽ tìm đáp án để nhận phần thưởng.
Các hoạt động làm đèn, giải câu đố và biểu diễn văn nghệ vẫn xuất hiện tại nhiều chương trình Trung Thu ở Trung Quốc hiện đại.
6. Thưởng thức hoa quế và rượu hoa quế
Hoa quế thường nở vào mùa thu và có mùi thơm đặc trưng. Tại một số địa phương, người dân ngắm hoa quế, ăn các món có hương hoa quế hoặc uống 桂花酒 – guìhuājiǔ, tức rượu hoa quế.
Bên cạnh bánh trung thu, một số vùng còn thưởng thức cua, bưởi và những loại thực phẩm đặc trưng của mùa thu.
7. Tham gia những phong tục vùng miền
Do lãnh thổ rộng lớn, Tết Trung Thu Trung Quốc có nhiều phong tục địa phương độc đáo, chẳng hạn:
- Bác bánh – 博饼: trò chơi gieo xúc xắc phổ biến tại Phúc Kiến
- Múa rồng lửa tại một số khu vực phía Nam
- Ngắm thủy triều ở vùng ven biển
- Thả hoa đăng hoặc trang trí đèn
- Đốt tháp, dựng tháp đèn tại một số địa phương
- Thờ Thỏ Ngọc hoặc Ông Thỏ tại Bắc Kinh
Những phong tục này không phổ biến đồng đều trên toàn Trung Quốc mà phụ thuộc vào văn hóa từng vùng.
8. Đọc thơ và thưởng thức các chương trình nghệ thuật
Trăng là một trong những hình ảnh quan trọng của thơ ca Trung Quốc. Trong dịp Trung Thu, nhiều chương trình văn hóa tổ chức đọc thơ, biểu diễn âm nhạc, múa truyền thống hoặc tái hiện nghi thức cổ.
Trong đời sống hiện đại, các gia đình còn cùng nhau xem chương trình truyền hình Trung Thu, tham quan lễ hội đèn hoặc tham gia hoạt động làm bánh.
Tết Trung Thu ở Trung Quốc và Việt Nam có gì khác nhau?

Tết Trung Thu tại Trung Quốc và Việt Nam đều diễn ra vào ngày 15 tháng 8 âm lịch, cùng có những hình ảnh quen thuộc như trăng tròn, bánh trung thu và đèn lồng.
Tuy nhiên, trọng tâm văn hóa có một số điểm khác nhau:
| Nội dung | Trung Quốc | Việt Nam |
|---|---|---|
| Ý nghĩa nổi bật | Đoàn viên và sum họp gia đình | Ngày hội gia đình và trẻ em |
| Hoạt động phổ biến | Ăn bánh, ngắm trăng, sum họp, tế trăng | Rước đèn, phá cỗ, múa lân |
| Truyền thuyết tiêu biểu | Hằng Nga, Hậu Nghệ, Thỏ Ngọc | Chú Cuội, chị Hằng |
| Không khí lễ hội | Nhấn mạnh tình thân và nỗi nhớ quê hương | Nhộn nhịp với nhiều hoạt động dành cho thiếu nhi |
Sự khác biệt có thể thay đổi theo từng vùng. Nhìn chung, Trung Thu Trung Quốc nhấn mạnh tinh thần đoàn viên, trong khi tại Việt Nam, trẻ em thường là chủ thể nổi bật của nhiều hoạt động rước đèn và vui hội.
Từ vựng tiếng Trung về Tết Trung Thu
Người học tiếng Trung có thể ghi nhớ một số từ vựng thường gặp sau:
| Chữ Hán | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 中秋节 | Zhōngqiū Jié | Tết Trung Thu |
| 月饼 | yuèbǐng | bánh trung thu |
| 月亮 | yuèliang | mặt trăng |
| 赏月 | shǎngyuè | ngắm trăng |
| 团圆 | tuányuán | đoàn viên |
| 灯笼 | dēnglong | đèn lồng |
| 猜灯谜 | cāi dēngmí | giải câu đố đèn lồng |
| 祭月 | jìyuè | tế trăng |
| 嫦娥 | Cháng’é | Hằng Nga |
| 后羿 | Hòuyì | Hậu Nghệ |
| 玉兔 | Yùtù | Thỏ Ngọc |
| 桂花酒 | guìhuājiǔ | rượu hoa quế |
Một số câu chúc Trung Thu bằng tiếng Trung
Câu hỏi thường gặp về Tết Trung Thu Trung Quốc
Kết luận
Tết Trung Thu Trung Quốc là một ngày lễ giàu giá trị văn hóa, gắn với tín ngưỡng thờ mặt trăng, mùa màng và tinh thần đoàn viên. Trải qua nhiều thế kỷ, những phong tục như ngắm trăng, ăn bánh trung thu, tế trăng và treo đèn lồng vẫn tiếp tục được duy trì dưới nhiều hình thức khác nhau.
Không chỉ giúp chúng ta hiểu thêm về văn hóa Trung Hoa, chủ đề Trung Thu còn mang đến nhiều từ vựng và mẫu câu giao tiếp tiếng Trung hữu ích. Hãy tiếp tục đồng hành cùng Tiếng Trung 520 để khám phá thêm ngôn ngữ, lễ hội và đời sống của người Trung Quốc.
