Ngữ pháp HSK 3 đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong quá trình học tiếng Trung. Ở trình độ này, người học không chỉ sử dụng những câu đơn giản mà bắt đầu cần diễn đạt rõ hơn về kết quả hành động, phương hướng, khả năng, mức độ, thời gian, so sánh, số lượng và sự thay đổi trạng thái.

Trong bài viết này, Trung tâm tiếng Trung 520 sẽ hệ thống lại các cấu trúc ngữ pháp HSK 3 quan trọng theo từng tình huống sử dụng để bạn dễ tra cứu, phân biệt và áp dụng khi giao tiếp cũng như ôn thi.
Bản đồ các cấu trúc ngữ pháp HSK 3 cần nhớ
Trước khi đi vào từng cấu trúc, bạn có thể hình dung toàn bộ kiến thức trong bài theo 7 mảng chính:
| Nhóm kiến thức | Cấu trúc tiêu biểu |
|---|---|
| Kết quả và khả năng | 好, 能……吗, 得/不 + bổ ngữ, 会 |
| Chuyển động và diễn tiến | 来/去, V1了就V2, 着 |
| Phủ định và lựa chọn | 一……也/都不, 还是/或者, 那 |
| Trạng thái và mức độ | 了, 又……又……, 越来越 |
| So sánh | 越A越B, 跟……一样, 比 |
| Thời gian và lặp lại | 刚/刚才, bổ ngữ thời lượng, 又/再, 就/才 |
| Số lượng và câu đặc biệt | số ước lượng, 左右, đại từ nghi vấn linh hoạt, 把 |
Nhóm 1: Diễn đạt kết quả, khả năng và mức độ hoàn thành
1. Bổ ngữ kết quả 好
Khi đặt 好 (hǎo) sau động từ, cấu trúc thường cho biết hành động đã được hoàn thành và đạt được trạng thái mong muốn.
Ví dụ có thể so sánh:
我吃完了。 Wǒ chī wán le. Tôi ăn xong rồi.
我吃好了。 Wǒ chī hǎo le. Tôi ăn xong rồi.
Ở câu có 完, trọng tâm là hành động ăn đã hoàn thành. Với 好, ngoài việc hoàn thành còn có sắc thái kết quả đã đạt đến trạng thái phù hợp.
Một số ví dụ thường gặp:
今晚的电影小刚已经买好票了。 Jīnwǎn de diànyǐng Xiǎogāng yǐjīng mǎi hǎo piào le. Tiểu Cương đã mua vé xem phim tối nay rồi.
饭还没做好,请你等一会儿。 Fàn hái méi zuò hǎo, qǐng nǐ děng yíhuìr. Cơm vẫn chưa nấu xong, bạn đợi một lát nhé.
去旅游的东西准备好了吗? Qù lǚyóu de dōngxi zhǔnbèi hǎo le ma? Đồ dùng cho chuyến du lịch đã chuẩn bị xong chưa?
我还没想好要不要跟你去呢。 Wǒ hái méi xiǎng hǎo yàobuyào gēn nǐ qù ne. Tôi vẫn chưa quyết định được có nên đi cùng bạn hay không.
Những tổ hợp như 买好, 做好, 准备好, 想好 xuất hiện khá thường xuyên trong tiếng Trung.
Nếu bạn đang chuẩn bị nâng lên trình độ HSK 3, có thể tham khảo bài viết Học HSK 3 mất bao lâu? để hiểu rõ thời gian học phù hợp, khối lượng kiến thức cần hoàn thành và cách xây dựng lộ trình ôn tập hiệu quả trước kỳ thi.
2. Câu hỏi tu từ với 能……吗?
能……吗? không phải lúc nào cũng là câu hỏi yêu cầu trả lời “có thể hay không”.
Trong một số trường hợp, đây là câu hỏi tu từ nhằm nhấn mạnh một kết luận.
Ví dụ:
A:
为什么我的汉语学得不好? Wèishénme wǒ de Hànyǔ xué de bù hǎo? Tại sao tiếng Trung của tôi học mãi không tốt?
B:
你不做作业,也不做练习,能学好吗? Nǐ bù zuò zuòyè, yě bù zuò liànxí, néng xué hǎo ma? Bạn không làm bài tập, cũng không luyện tập, sao có thể học tốt được?
Ý thực tế của câu cuối là:
不能学好。 Không thể học tốt.
Khi phần nằm giữa 能 và 吗 mang hình thức khẳng định, câu tu từ thường hàm ý phủ định.
Nếu bạn đã có nền tảng HSK 2 và muốn tiếp tục nâng cao năng lực tiếng Trung, có thể tham khảo Khóa HSK 3 tại Tiếng Trung 520, chương trình giúp học viên mở rộng vốn từ, củng cố ngữ pháp, phát triển kỹ năng nghe – đọc – viết và tăng khả năng giao tiếp trong các tình huống học tập, công việc và đời sống thực tế.
3. Trợ động từ 会 để dự đoán khả năng xảy ra
Ở trình độ trước, người học thường biết 会 với nghĩa “biết làm gì”.
Trong HSK 3, cần chú ý thêm cách dùng 会 để nói về khả năng hoặc một sự việc có thể xảy ra trong tương lai.
Ví dụ:
你穿得那么少,会感冒的。 Nǐ chuān de nàme shǎo, huì gǎnmào de. Bạn mặc ít như vậy sẽ bị cảm đấy.
别担心,我会照顾好自己。 Bié dānxīn, wǒ huì zhàogù hǎo zìjǐ. Đừng lo, tôi sẽ tự chăm sóc bản thân thật tốt.
Vì vậy, khi gặp 会, cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nó đang nói về một kỹ năng đã biết hay một khả năng trong tương lai.
Nếu bạn muốn luyện tập sát với cấu trúc đề thi thực tế, có thể tham khảo Bộ đề mô phỏng HSK 3 tại Tiếng Trung 520, giúp học viên kiểm tra kiến thức, rèn kỹ năng làm bài, cải thiện tốc độ xử lý và chuẩn bị tốt hơn trước kỳ thi HSK 3.
4. Bổ ngữ khả năng: Động từ + 得/不 + bổ ngữ
Đây là cấu trúc rất quan trọng khi muốn nói một hành động có thể hoặc không thể đạt được kết quả.
Dạng khẳng định:
Dạng phủ định:
Ví dụ:
我看得清楚那个汉字。 Wǒ kàn de qīngchu nàge Hànzì. Tôi nhìn rõ chữ Hán đó.
楼太高了,我上不去。 Lóu tài gāo le, wǒ shàng bu qù. Tòa nhà cao quá, tôi không lên được.
Cấu trúc này không đơn thuần nói về việc “biết làm” mà nhấn mạnh khả năng đạt được kết quả trong điều kiện cụ thể.
Nhóm 2: Diễn đạt chuyển động, trình tự và trạng thái đang tồn tại
5. Bổ ngữ phương hướng với 来 và 去
Cấu trúc:
được dùng để thể hiện hướng di chuyển.
- 来: hướng về phía người nói.
- 去: hướng rời xa người nói.
Các thành phần phương hướng thường gặp gồm:
Ví dụ:
我们在楼上等你呢,你上来吧。 Wǒmen zài lóushàng děng nǐ ne, nǐ shàng lái ba. Chúng tôi đang đợi bạn ở trên lầu, bạn lên đây đi.
Người nói đang ở trên lầu nên sử dụng 上来.
谁在外边?你出去看看吧。 Shéi zài wàibian? Nǐ chūqù kànkan ba. Ai ở bên ngoài vậy? Bạn ra ngoài xem thử đi.
Khi tân ngữ là địa điểm
Tân ngữ chỉ nơi chốn thường đặt trước 来/去.
老师进教室来了。 Lǎoshī jìn jiàoshì lái le. Giáo viên đã vào lớp học.
朋友回家去了。 Péngyou huí jiā qù le. Bạn tôi đã về nhà rồi.
Khi tân ngữ là sự vật
Tân ngữ có thể được sắp xếp linh hoạt hơn.
Ví dụ:
帮我买来点儿面包。 Bāng wǒ mǎi lái diǎnr miànbāo. Mua giúp tôi một ít bánh mì mang tới nhé.
你搬这把椅子去吧。 Nǐ bān zhè bǎ yǐzi qù ba. Bạn mang chiếc ghế này đi đi.
6. Động từ 1 + 了,就 + Động từ 2
Cấu trúc này thể hiện hai hành động xảy ra nối tiếp, trong đó hành động thứ hai xảy ra ngay sau khi hành động thứ nhất hoàn thành.
Ví dụ:
我下了课就吃饭。 Wǒ xià le kè jiù chīfàn. Tôi tan học là đi ăn cơm ngay.
妈妈起了床就做早饭。 Māma qǐ le chuáng jiù zuò zǎofàn. Mẹ vừa thức dậy là làm bữa sáng.
你每天晚上吃了饭就睡觉。 Nǐ měitiān wǎnshang chī le fàn jiù shuìjiào. Tối nào bạn cũng ăn cơm xong là đi ngủ.
Nếu hai vế có hai chủ ngữ khác nhau, chủ ngữ của vế sau đứng trước 就:
你下了课我们就去书店。 Nǐ xià le kè wǒmen jiù qù shūdiàn. Sau khi bạn tan học, chúng ta sẽ đi hiệu sách.
7. Diễn tả sự tồn tại với Động từ + 着
Một trong những cách nói “ở đâu có cái gì” trong HSK 3 là:
Các động từ thường gặp:
- 放 – đặt
- 写 – viết
- 坐 – ngồi
- 住 – sống.
Ví dụ:
桌子上放着一杯咖啡。 Zhuōzi shàng fàngzhe yì bēi kāfēi. Trên bàn có một cốc cà phê.
我家楼上住着一个老师。 Wǒ jiā lóushàng zhùzhe yí ge lǎoshī. Trên tầng nhà tôi có một giáo viên đang sống.
上面写着320元。 Shàngmiàn xiězhe sānbǎi èrshí yuán. Bên trên ghi 320 tệ.
Danh từ trong cấu trúc này thường là đối tượng chưa xác định như 一本书, 几个人…
Dạng phủ định:
Ví dụ:
桌子上没放着咖啡。 Trên bàn không có cà phê.
8. Động từ 1 + 着 + Động từ 2
着 cũng được sử dụng khi hai hành động hoặc trạng thái diễn ra đồng thời.
Hành động thứ nhất thường mô tả trạng thái hoặc phương thức đi kèm với hành động thứ hai.
Ví dụ:
弟弟吃着苹果写作业。 Dìdi chīzhe píngguǒ xiě zuòyè. Em trai vừa ăn táo vừa làm bài tập.
周先生和周太太坐着看电视。 Zhōu xiānsheng hé Zhōu tàitai zuòzhe kàn diànshì. Ông Chu và bà Chu ngồi xem tivi.
Nhóm 3: Phủ định mạnh, lựa chọn và phản ứng trong hội thoại
9. 一……也/都不(没)…… – “một… cũng không”
Đây là cấu trúc dùng để phủ định hoàn toàn.
Ví dụ:
我一个苹果也不想吃。 Wǒ yí ge píngguǒ yě bù xiǎng chī. Tôi không muốn ăn dù chỉ một quả táo.
昨天他一件衣服都没买。 Zuótiān tā yí jiàn yīfu dōu méi mǎi. Hôm qua anh ấy không mua lấy một bộ quần áo nào.
Có thể thay 一 + lượng từ bằng 一点儿:
我一点儿东西也不想吃。 Wǒ yìdiǎnr dōngxi yě bù xiǎng chī. Tôi không muốn ăn bất cứ thứ gì.
Với tính từ:
Ví dụ:
他一点儿也不累。 Tā yìdiǎnr yě bù lèi. Anh ấy hoàn toàn không mệt.
那个地方一点儿也不远。 Nàge dìfang yìdiǎnr yě bù yuǎn. Nơi đó không hề xa.
10. 那 dùng để phản hồi “vậy thì…”
Ngoài nghĩa “kia”, 那 (nà) còn có thể đứng đầu câu để đưa ra kết luận hoặc phản ứng dựa trên nội dung trước đó.
Ví dụ:
A:
我不想去看电影。 Wǒ bù xiǎng qù kàn diànyǐng. Tôi không muốn đi xem phim.
B:
那我也不去了。 Nà wǒ yě bù qù le. Vậy thì tôi cũng không đi nữa.
Cách dùng này rất phổ biến trong hội thoại đời thường.
11. Phân biệt 还是 và 或者
Cả hai đều mang ý nghĩa lựa chọn, nhưng cách dùng khác nhau.
还是 – thường dùng trong câu hỏi
你要喝咖啡还是喝茶? Nǐ yào hē kāfēi háishi hē chá? Bạn muốn uống cà phê hay trà?
或者 – thường dùng trong câu trần thuật
今天晚上吃米饭或者面条都可以。 Jīntiān wǎnshang chī mǐfàn huòzhě miàntiáo dōu kěyǐ. Tối nay ăn cơm hoặc mì đều được.
Đặc biệt, với một mệnh đề mang ý nghĩa nghi vấn gián tiếp vẫn dùng 还是:
小丽还没想好周末去爬山还是去看电影。 Xiǎolì hái méi xiǎng hǎo zhōumò qù páshān háishi qù kàn diànyǐng. Tiểu Lệ vẫn chưa quyết định cuối tuần đi leo núi hay xem phim.
12. Danh từ + 呢 để hỏi “… đâu rồi?”
Khi người hoặc đồ vật đã được biết trong ngữ cảnh, có thể dùng:
để hỏi vị trí.
Ví dụ:
A:
你的书呢?放在哪儿了? Nǐ de shū ne? Fàng zài nǎr le? Sách của bạn đâu rồi? Để ở đâu vậy?
B:
就在桌子上啊。 Jiù zài zhuōzi shàng a. Ngay trên bàn mà.
Nhóm 4: Miêu tả đặc điểm, sự thay đổi và xu hướng
13. 又……又…… – “vừa… vừa…”
Cấu trúc:
dùng để nói hai đặc điểm cùng tồn tại.
Ví dụ:
这个西瓜又大又甜。 Zhège xīguā yòu dà yòu tián. Quả dưa hấu này vừa to vừa ngọt.
外边又黑又冷。 Wàibian yòu hēi yòu lěng. Bên ngoài vừa tối vừa lạnh.
服务员又年轻又漂亮。 Fúwùyuán yòu niánqīng yòu piàoliang. Nhân viên phục vụ vừa trẻ vừa xinh đẹp.
14. 了 biểu thị sự thay đổi trạng thái
了 ở cuối câu có thể cho biết tình huống hiện tại đã thay đổi so với trước.
Ví dụ:
上个月很冷,现在天气不那么冷了。 Shàng ge yuè hěn lěng, xiànzài tiānqì bú nàme lěng le. Tháng trước rất lạnh, bây giờ thời tiết không còn lạnh như vậy nữa.
我前几天有点儿发烧,现在好多了。 Wǒ qián jǐ tiān yǒudiǎnr fāshāo, xiànzài hǎo duō le. Vài ngày trước tôi bị sốt nhẹ, bây giờ đỡ nhiều rồi.
Ở đây, trọng tâm của 了 là sự thay đổi, không đơn giản là biểu thị quá khứ.
15. 越来越…… – “ngày càng…”
được dùng để diễn tả mức độ tăng hoặc thay đổi dần theo thời gian.
Ví dụ:
我认识的汉字越来越多。 Wǒ rènshi de Hànzì yuèláiyuè duō. Số chữ Hán tôi biết ngày càng nhiều.
你越来越漂亮。 Nǐ yuèláiyuè piàoliang. Bạn ngày càng xinh đẹp.
Có thể ghi nhớ:
Nhóm 5: Các cấu trúc so sánh thường gặp trong HSK 3
16. 越A越B – “càng A càng B”
Khác với 越来越, cấu trúc 越A越B cho thấy sự thay đổi của B phụ thuộc vào A.
Ví dụ:
雨越下越大。 Yǔ yuè xià yuè dà. Mưa càng lúc càng to.
你的中文越说越好。 Nǐ de Zhōngwén yuè shuō yuè hǎo. Tiếng Trung của bạn càng nói càng tốt.
Có thể hiểu đơn giản:
17. A 跟 B 一样
Cấu trúc:
dùng để nói A và B giống nhau.
Ví dụ:
这本书跟那本书一样。 Zhè běn shū gēn nà běn shū yíyàng. Quyển sách này giống quyển sách kia.
Nếu muốn nói rõ phương diện so sánh:
Ví dụ:
儿子跟爸爸一样高。 Érzi gēn bàba yíyàng gāo. Con trai cao bằng bố.
Dạng phủ định thêm 不 trước 一样:
18. A 比 B + tính từ + mức độ
Trong câu có 比, HSK 3 bắt đầu bổ sung cách thể hiện mức chênh lệch.
Trong đó:
- 一点儿 / 一些: chênh lệch ít
- 得多 / 多了: chênh lệch nhiều.
Ví dụ:
大山比大卫矮一点儿。 Dàshān bǐ Dàwèi ǎi yìdiǎnr. Đại Sơn thấp hơn David một chút.
我今天起得比昨天晚一些。 Wǒ jīntiān qǐ de bǐ zuótiān wǎn yìxiē. Hôm nay tôi dậy muộn hơn hôm qua một chút.
Dạng “không bằng”
Có thể sử dụng:
Ví dụ:
咖啡没有茶好喝。 Kāfēi méiyǒu chá hǎohē. Cà phê không ngon bằng trà.
他没有我这么高。 Tā méiyǒu wǒ zhème gāo. Anh ấy không cao bằng tôi.
Nhóm 6: Thời gian, thời lượng và hành động lặp lại
19. Phân biệt 刚 và 刚才
Cả 刚 (gāng) và 刚才 (gāngcái) đều liên quan đến một hành động vừa xảy ra, nhưng cách sử dụng khác nhau.
刚
刚 là phó từ và thường đứng trước động từ.
Ví dụ:
爸爸刚出去。 Bàba gāng chūqù. Bố vừa mới ra ngoài.
我刚喝完一杯咖啡。 Wǒ gāng hē wán yì bēi kāfēi. Tôi vừa uống xong một cốc cà phê.
刚才
刚才 là danh từ thời gian, thường chỉ thời điểm rất gần trước lúc nói.
Có thể đứng đầu câu hoặc trước động từ.
爸爸刚才出去了。 Bàba gāngcái chūqù le. Bố vừa mới ra ngoài.
刚才我喝了一杯咖啡。 Gāngcái wǒ hē le yì bēi kāfēi. Vừa nãy tôi đã uống một cốc cà phê.
20. Bổ ngữ thời lượng
Muốn nói một hành động kéo dài bao lâu, có thể sử dụng:
Ví dụ:
他工作了三年。 Tā gōngzuò le sān nián. Anh ấy đã làm việc được ba năm.
我们坐了一个小时公共汽车。 Wǒmen zuò le yí ge xiǎoshí gōnggòng qìchē. Chúng tôi đã đi xe buýt một tiếng đồng hồ.
Nếu hành động vẫn đang tiếp tục đến hiện tại, có thể xuất hiện thêm 了 ở cuối:
Ví dụ:
我学习了一年汉语了。 Wǒ xuéxí le yì nián Hànyǔ le. Tôi đã học tiếng Trung được một năm rồi.
21. Cách nói giờ với 半, 刻 và 差
Ngoài cách nói 点 và 分, HSK 3 còn yêu cầu người học quen với:
- 半 – rưỡi
- 刻 – 15 phút
- 差 – kém.
Ví dụ:
一点半 Yī diǎn bàn 1 giờ 30 phút.
十二点一刻 Shí’èr diǎn yí kè 12 giờ 15 phút.
差一刻一点 Chà yí kè yì diǎn 1 giờ kém 15 phút.
差五分十二点 Chà wǔ fēn shí’èr diǎn 12 giờ kém 5 phút.
22. Phân biệt 又 và 再
Cả hai đều có thể nói về một hành động lặp lại.
Điểm khác biệt chính:
- 又 + động từ: hành động lặp lại đã xảy ra.
- 再 + động từ: hành động lặp lại chưa xảy ra, thường thuộc hiện tại hoặc tương lai.
又
上个星期我买了一条裙子,昨天又买了一条。 Shàng ge xīngqī wǒ mǎi le yì tiáo qúnzi, zuótiān yòu mǎi le yì tiáo. Tuần trước tôi mua một chiếc váy, hôm qua lại mua thêm một chiếc.
再
你只吃了一点儿饭,再吃一点儿吧。 Nǐ zhǐ chī le yìdiǎnr fàn, zài chī yìdiǎnr ba. Bạn chỉ ăn một ít cơm thôi, ăn thêm một chút nữa đi.
Mẹo nhớ nhanh:
又 → đã lặp lại. 再 → sẽ lặp lại.
23. Phân biệt 就 và 才
就 và 才 đều đứng trước động từ nhưng thể hiện cảm nhận khác nhau về thời gian.
就 – sớm, nhanh, thuận lợi
我早上五点就起床了。 Wǒ zǎoshang wǔ diǎn jiù qǐchuáng le. Tôi đã thức dậy từ 5 giờ sáng.
坐飞机一个小时就到了。 Zuò fēijī yí ge xiǎoshí jiù dào le. Đi máy bay chỉ một tiếng là đến nơi.
才 – muộn, lâu, chậm hơn mong đợi
八点上课,他九点才起床。 Bā diǎn shàngkè, tā jiǔ diǎn cái qǐchuáng. 8 giờ học mà 9 giờ anh ấy mới thức dậy.
坐火车八个小时才能到。 Zuò huǒchē bā ge xiǎoshí cái néng dào. Đi tàu hỏa phải mất 8 tiếng mới đến nơi.
Có thể nhớ:
Nhóm 7: Sở thích, số lượng và cách diễn đạt linh hoạt
24. 对……感兴趣 / 对……有兴趣
Muốn nói “hứng thú với điều gì”, có thể sử dụng:
hoặc:
Ví dụ:
他们对电影感兴趣。 Tāmen duì diànyǐng gǎn xìngqù. Họ hứng thú với phim ảnh.
Dạng phủ định:
hoặc:
Ví dụ:
我儿子对打篮球不感兴趣。 Wǒ érzi duì dǎ lánqiú bù gǎn xìngqù. Con trai tôi không hứng thú với việc chơi bóng rổ.
25. Đại từ nghi vấn dùng linh hoạt
Ở cấu trúc này, đại từ nghi vấn không thực sự mang ý hỏi.
Hai đại từ nghi vấn giống nhau có thể được liên kết bằng 就, mang nghĩa gần như:
“cái gì… thì cái đó”, “ngày nào… thì ngày đó”.
Ví dụ:
什么东西便宜我就买什么。 Shénme dōngxi piányi wǒ jiù mǎi shénme. Thứ gì rẻ thì tôi mua thứ đó.
你哪天有时间就哪天来我家吧。 Nǐ nǎ tiān yǒu shíjiān jiù nǎ tiān lái wǒ jiā ba. Ngày nào bạn có thời gian thì ngày đó đến nhà tôi nhé.
Đây là điểm ngữ pháp khá đặc trưng vì 什么, 哪 trong câu không còn mang chức năng đặt câu hỏi thông thường.
26. Hai số liên tiếp để biểu thị số ước lượng
Hai số đếm gần nhau có thể được đặt cạnh nhau để diễn tả số lượng không hoàn toàn chính xác.
Ví dụ:
- 一两 – một hai
- 两三 – hai ba
- 三四 – ba bốn
- 五六 – năm sáu
- 七八 – bảy tám
- 八九 – tám chín.
Ví dụ trong câu:
我每天学习一两个小时汉语。 Wǒ měitiān xuéxí yì liǎng ge xiǎoshí Hànyǔ. Mỗi ngày tôi học tiếng Trung khoảng một đến hai tiếng.
你都喝了三四杯咖啡了,别再喝了。 Nǐ dōu hē le sān sì bēi kāfēi le, bié zài hē le. Bạn đã uống ba bốn cốc cà phê rồi, đừng uống nữa.
27. 左右 để diễn đạt “khoảng”
左右 (zuǒyòu) đặt sau con số để biểu thị giá trị xấp xỉ.
Ví dụ:
三点左右 Khoảng 3 giờ.
五个左右 Khoảng 5 cái.
十年左右 Khoảng 10 năm.
Trong câu:
周末我一般十点左右起床。 Zhōumò wǒ yìbān shí diǎn zuǒyòu qǐchuáng. Cuối tuần tôi thường thức dậy khoảng 10 giờ.
我们公司有五百人左右。 Wǒmen gōngsī yǒu wǔbǎi rén zuǒyòu. Công ty chúng tôi có khoảng 500 người.
Nhóm 8: Câu 把 – cấu trúc quan trọng khi lên HSK 3
Câu 把 là một trong những phần người học cần đặc biệt chú ý vì trật tự câu khác khá rõ so với câu thông thường.
28. A 把 B + Động từ + thành phần khác
Cấu trúc cơ bản:
Trong đó:
- A là người thực hiện hành động
- B là đối tượng chịu tác động
- B thường là một người hoặc sự vật đã được xác định.
Ví dụ:
请你把衣服洗了。 Qǐng nǐ bǎ yīfu xǐ le. Xin bạn giặt quần áo đi.
帮我把这本词典还了。 Bāng wǒ bǎ zhè běn cídiǎn huán le. Giúp tôi trả cuốn từ điển này nhé.
Vị trí của từ phủ định
Phó từ phủ định hoặc động từ năng nguyện thường đứng trước 把.
Ví dụ:
你没把书给我。 Nǐ méi bǎ shū gěi wǒ. Bạn đã không đưa sách cho tôi.
你别把手机忘了。 Nǐ bié bǎ shǒujī wàng le. Đừng quên điện thoại nhé.
29. 把 với 在、到 và 给
Câu 把 còn được dùng khi hành động làm thay đổi vị trí hoặc người sở hữu/sử dụng vật.
A 把 B + Động từ + 在/到 + vị trí
Ví dụ:
我把照片放在你包里了。 Wǒ bǎ zhàopiàn fàng zài nǐ bāo lǐ le. Tôi đã bỏ tấm ảnh vào trong túi của bạn.
老师把作业放在桌子上了。 Lǎoshī bǎ zuòyè fàng zài zhuōzi shàng le. Giáo viên đã đặt bài tập lên bàn.
A 把 B + Động từ + 给 + người
Cấu trúc này dùng khi hành động làm thay đổi người nhận hoặc người sử dụng vật.
Ví dụ:
我把鲜花送给老师了。 Wǒ bǎ xiānhuā sòng gěi lǎoshī le. Tôi đã tặng hoa tươi cho giáo viên.
我朋友把书借给我了。 Wǒ péngyou bǎ shū jiè gěi wǒ le. Bạn tôi đã cho tôi mượn sách.
Những cấu trúc HSK 3 nên học thành cặp để tránh nhầm
Một cách ôn ngữ pháp hiệu quả là không học riêng lẻ mà so sánh những cấu trúc gần nhau.
| Cặp cấu trúc | Cách phân biệt nhanh |
|---|---|
| 还是 / 或者 | 还是 thường dùng khi hỏi; 或者 thường dùng trong câu kể |
| 刚 / 刚才 | 刚 là phó từ; 刚才 là từ chỉ thời gian |
| 又 / 再 | 又: việc lặp lại đã xảy ra; 再: việc lặp lại chưa xảy ra |
| 就 / 才 | 就: sớm/nhanh; 才: muộn/chậm |
| 越来越 / 越A越B | 越来越: một đặc điểm thay đổi dần; 越A越B: B thay đổi theo A |
| 比 / 跟……一样 | 比: khác nhau; 跟……一样: giống/bằng nhau |
| V + 着 + V | Hai hành động/trạng thái cùng tồn tại |
| V + 得/不 + bổ ngữ | Có hoặc không có khả năng đạt kết quả |
Nếu thường xuyên nhầm ngữ pháp, đây là nhóm nên được ưu tiên ôn trước.
Cách học 29 cấu trúc ngữ pháp HSK 3 mà không bị quá tải
Ở HSK 3, việc ghi nhớ toàn bộ công thức trong một lần thường không hiệu quả. Bạn có thể học theo chu trình sau.
Bước 1: Hiểu ý nghĩa của cấu trúc
Trước khi học công thức, hãy trả lời:
Ví dụ:
- 又 và 再 → nói hành động lặp lại
- 比 → so sánh
- 左右 → nói số lượng gần đúng
- 把 → nhấn mạnh cách xử lý một đối tượng
- 越来越 → diễn tả xu hướng thay đổi.
Khi đã hiểu chức năng, công thức sẽ dễ nhớ hơn.
Bước 2: Đọc ví dụ rồi tự thay thành phần
Ví dụ học:
Sau đó tự đổi thành:
Hoặc:
Mỗi cấu trúc nên tự tạo khoảng 3 – 5 câu.
Bước 3: Học các cấu trúc dễ nhầm cùng lúc
Ví dụ, không nên học 又 hôm nay rồi một tháng sau mới học 再.
Hãy đặt cạnh nhau:
昨天又下雨了。 Hôm qua lại mưa.
明天再去吧。 Ngày mai đi lại nhé.
Việc đối chiếu giúp não ghi nhớ sự khác biệt nhanh hơn.
Bước 4: Tìm cấu trúc trong bài nghe và bài đọc
Khi gặp:
- 越来越
- 把
- 就
- 才
- 着
- 比
hãy dừng lại và xác định chức năng của chúng trong câu.
Việc nhận diện ngữ pháp trong ngữ cảnh thực tế giúp chuyển kiến thức từ “biết công thức” sang “hiểu câu”.
Bước 5: Luyện viết và sắp xếp câu
HSK 3 bắt đầu yêu cầu người học quan tâm nhiều hơn đến trật tự từ.
Đặc biệt nên luyện các cấu trúc:
- 把
- 比
- 得/不 + bổ ngữ
- V1了就V2
- Từ chỉ thời gian
- Bổ ngữ phương hướng.
Mỗi khi làm sai, đừng chỉ xem đáp án mà cần xác định thành phần nào đứng sai vị trí.
Bảng ôn nhanh ngữ pháp HSK 3
| Cấu trúc | Ý nghĩa chính |
|---|---|
| V + 好 | Làm xong/đạt kết quả |
| 一……也/都不 | Hoàn toàn không |
| 那…… | Vậy thì… |
| V + 来/去 | Phương hướng |
| V1了就V2 | Làm xong việc 1 thì lập tức làm việc 2 |
| 能……吗? | Câu hỏi tu từ |
| 还是 / 或者 | Lựa chọn |
| Địa điểm + V着 + N | Sự tồn tại |
| 会 | Khả năng/dự đoán |
| 又……又…… | Vừa… vừa… |
| V着 + V | Hai hành động/trạng thái đồng thời |
| ……了 | Trạng thái thay đổi |
| 越来越 | Ngày càng |
| V + 得/不 + bổ ngữ | Có/không thể đạt kết quả |
| N + 呢 | … đâu rồi? |
| 刚 / 刚才 | Vừa mới/vừa nãy |
| Bổ ngữ thời lượng | Hành động kéo dài bao lâu |
| 对……感兴趣 | Hứng thú với |
| 半 / 刻 / 差 | Cách nói thời gian |
| 又 / 再 | Lặp lại |
| Đại từ nghi vấn + 就 + đại từ nghi vấn | Cái gì… thì cái đó |
| 越A越B | Càng A càng B |
| A 跟 B 一样 | A giống/bằng B |
| A 比 B… | So sánh hơn |
| Hai số liên tiếp | Số ước lượng |
| 把 | Xử lý/tác động lên đối tượng |
| 数字 + 左右 | Khoảng |
| 就 / 才 | Sớm – muộn |
| 把 + 在/到/给 | Thay đổi vị trí/người nhận |
Nếu đang học HSK 3 nhưng gặp khó khăn ở phần trật tự câu, bổ ngữ hoặc câu 把, Trung tâm tiếng Trung 520 khuyến khích bạn học ngữ pháp song song với bài nghe, bài đọc và luyện đặt câu thực tế. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là nhận biết cấu trúc trong đề thi mà còn có thể sử dụng chúng tự nhiên khi giao tiếp tiếng Trung.
Phù hợp với người cần hệ thống lại 29 cấu trúc, luyện trật tự câu, bổ ngữ, so sánh và câu 把 để dùng được trong bài thi lẫn giao tiếp.
Hiểu chức năng → nhớ công thức → đặt câu → dùng trong ngữ cảnh.
