
Ngữ pháp HSK 2 bắt đầu mở rộng đáng kể so với những cấu trúc cơ bản ở giai đoạn đầu. Người học không chỉ cần biết cách tạo câu đơn giản mà còn phải diễn đạt được thời gian, trạng thái, số lượng, so sánh, lựa chọn, trải nghiệm và sự thay đổi của sự việc.
Vì vậy, thay vì học từng điểm ngữ pháp rời rạc, Trung tâm tiếng Trung 520 sẽ hệ thống 26 chủ điểm ngữ pháp HSK 2 theo từng nhóm chức năng để bạn dễ phân biệt, ghi nhớ và vận dụng hơn.
Nhóm 1: Bổ nghĩa, đánh giá và kết nối ý trong câu
Nhóm đầu tiên gồm những cấu trúc thường được dùng để đánh giá một sự vật, bổ sung thông tin cho danh từ hoặc nối các ý với nhau.
1. Dùng 还 để đánh giá ở mức “khá ổn”
还 (hái) có thể đứng trước 好, 可以, 行 hoặc 不错 để diễn đạt một sự việc ở mức ổn, khá tốt hoặc chấp nhận được.
Ví dụ:
我还好。 Wǒ hái hǎo. Tôi vẫn ổn / Tôi khá ổn.
爸爸做的菜还可以。 Bàba zuò de cài hái kěyǐ. Món bố nấu cũng khá ổn.
我们老板还不错。 Wǒmen lǎobǎn hái bùcuò. Sếp của chúng tôi cũng khá tốt.
Khi gặp 还 trong trường hợp này, không nên chỉ dịch máy móc là “vẫn”. Cần dựa vào từ phía sau để hiểu sắc thái đánh giá của cả câu.
2. Dùng tính từ + 的 để bổ nghĩa cho danh từ
的 (de) là một thành phần rất thường gặp trong tiếng Trung.
Khi một tính từ dùng để mô tả đặc điểm của người hoặc vật, có thể đặt tính từ trước danh từ và thêm 的 ở giữa.
Ví dụ:
漂亮的女孩儿 Piàoliang de nǚháir Cô gái xinh đẹp
可爱的宝宝 Kě’ài de bǎobao Em bé dễ thương
Phần đứng trước 的 có nhiệm vụ mô tả danh từ phía sau.
Trong một số trường hợp, 的 có thể được lược bỏ. Tuy nhiên, với những tính từ hai âm tiết như 漂亮 hoặc 高兴, 的 thường được giữ lại để cách diễn đạt rõ ràng và tự nhiên hơn.
Ngoài ra, danh từ phía sau còn có thể được lược đi nếu người nghe đã biết đang nói về đối tượng nào.
Ví dụ, khi các đối tượng đã được xác định trong hội thoại, 漂亮的 có thể được hiểu là “cái/người đẹp”.
Nếu bạn đã hoàn thành HSK 1 và muốn tiếp tục nâng cao trình độ, có thể tham khảo Khóa HSK 2 tại Tiếng Trung 520, chương trình giúp học viên mở rộng vốn từ vựng, củng cố ngữ pháp, tăng khả năng nghe – đọc và sử dụng các mẫu câu giao tiếp cơ bản tự nhiên, linh hoạt hơn.
3. Dùng cụm từ + 的 để bổ nghĩa cho danh từ
Không chỉ tính từ mới có thể đứng trước 的.
Một cụm động từ, cụm danh từ hoặc cụm câu cũng có thể kết hợp với 的 để bổ sung thông tin cho danh từ phía sau.
Ví dụ:
妈妈做的菜。 Māma zuò de cài. Món ăn mẹ nấu.
去北京的火车。 Qù Běijīng de huǒchē. Chuyến tàu đi Bắc Kinh.
Nếu danh từ đã rõ trong ngữ cảnh, có thể lược bỏ:
我画的。 Wǒ huà de. Những thứ tôi vẽ.
Đây là một cấu trúc quan trọng vì giúp người học tạo được những cụm danh từ dài và diễn đạt thông tin cụ thể hơn.
Nếu đã hoàn thành kiến thức HSK 1 và muốn tiếp tục nâng cao trình độ, bạn có thể tham khảo Khóa HSK 2 tại Tiếng Trung 520, chương trình giúp học viên mở rộng từ vựng, củng cố ngữ pháp, tăng khả năng nghe – đọc và sử dụng các mẫu câu giao tiếp cơ bản một cách tự nhiên hơn.
4. Diễn đạt mức độ cao nhất với 最
最 (zuì) mang nghĩa “nhất”, được dùng khi muốn nói một người hoặc sự vật đạt mức độ cao nhất về một đặc điểm nào đó.
Cách dùng phổ biến nhất:
Ví dụ:
哪个老师最好? Nǎge lǎoshī zuì hǎo? Giáo viên nào giỏi nhất?
Có thể thêm 了 ở cuối để tăng sắc thái nhấn mạnh:
Ví dụ:
小狗最可爱了。 Xiǎogǒu zuì kě’ài le. Chó con là dễ thương nhất.
最 cũng có thể đứng trước một số động từ tâm lý như 喜欢, 怕…
Ví dụ:
老板最喜欢你了! Lǎobǎn zuì xǐhuan nǐ le! Sếp thích bạn nhất!
5. Dùng 或者 để đưa ra phương án lựa chọn
或者 (huòzhě) mang nghĩa “hoặc”, dùng để nối hai hoặc nhiều phương án trong câu trần thuật.
Ví dụ:
我喝咖啡或者茶,都行。 Wǒ hē kāfēi huòzhě chá, dōu xíng. Tôi uống cà phê hoặc trà, loại nào cũng được.
周末的时候,我喜欢在家做饭或者看电影。 Zhōumò de shíhou, wǒ xǐhuan zài jiā zuòfàn huòzhě kàn diànyǐng. Cuối tuần, tôi thích ở nhà nấu ăn hoặc xem phim.
你可以用手机或者电脑上网。 Nǐ kěyǐ yòng shǒujī huòzhě diànnǎo shàngwǎng. Bạn có thể dùng điện thoại hoặc máy tính để truy cập Internet.
Cần chú ý: khi đặt câu hỏi lựa chọn, tiếng Trung thường dùng 还是 (háishì) thay vì 或者.
6. Dùng 跟 với nghĩa “với, cùng với”
跟 (gēn) dùng để nối các đối tượng cùng tham gia một hành động.
Ví dụ:
不要跟我说话! Bùyào gēn wǒ shuōhuà! Đừng nói chuyện với tôi!
你什么时候跟你女朋友结婚? Nǐ shénme shíhou gēn nǐ nǚpéngyou jiéhūn? Khi nào bạn kết hôn với bạn gái?
Nếu muốn nhấn mạnh hai bên cùng thực hiện hành động, có thể thêm 一起.
Ví dụ:
请你们跟老师一起读。 Qǐng nǐmen gēn lǎoshī yīqǐ dú. Các bạn hãy đọc cùng giáo viên.
Trong nhiều trường hợp, 跟 có thể thay bằng 和 (hé) mà không làm thay đổi ý chính.
Nếu bạn đang băn khoăn về thời gian cần thiết để hoàn thành trình độ HSK 1, có thể tham khảo bài viết HSK 1 học trong bao lâu? để hiểu rõ lộ trình học, thời lượng phù hợp và cách sắp xếp kế hoạch ôn tập hiệu quả cho người mới bắt đầu.
7. Dùng 那个 như từ đệm trong giao tiếp
Bên cạnh nghĩa chỉ “cái kia”, 那个 (nèige) còn có thể xuất hiện như một từ đệm khi người nói đang ngập ngừng hoặc cần thêm thời gian suy nghĩ.
Cách dùng này khá giống “ừm”, “à…” trong tiếng Việt.
Ví dụ:
那个……我不跟你们一起去了,可以吗? Nèige… wǒ bù gēn nǐmen yīqǐ qù le, kěyǐ ma? Ừm… tôi không đi cùng các bạn nữa, được không?
我想吃那个……湖南菜。 Wǒ xiǎng chī nèige… Húnán cài. Tôi muốn ăn… ừm… món Hồ Nam.
Trong cách dùng khẩu ngữ này, 那个 thường được phát âm là nèige.
8. Dùng 可是 để thể hiện ý tương phản
可是 (kěshì) được sử dụng để nối hai ý có sự đối lập hoặc tương phản, tương đương “nhưng” trong tiếng Việt.
Ví dụ:
我喜欢他,可是他不喜欢我。 Wǒ xǐhuan tā, kěshì tā bù xǐhuan wǒ. Tôi thích anh ấy, nhưng anh ấy không thích tôi.
我很想去,但是我太忙了。 Wǒ hěn xiǎng qù, dànshì wǒ tài máng le. Tôi rất muốn đi, nhưng tôi quá bận.
中文很有意思,但是也很难。 Zhōngwén hěn yǒuyìsi, dànshì yě hěn nán. Tiếng Trung rất thú vị nhưng cũng khá khó.
可是 và 但是 đều mang nghĩa “nhưng”. Trong đó, 可是 thường tự nhiên hơn trong giao tiếp, còn 但是 mang sắc thái trang trọng hơn.
Nhóm 2: Ngữ pháp HSK 2 về mốc thời gian và thứ tự sự việc
HSK 2 có khá nhiều cấu trúc liên quan đến thời gian. Đây cũng là nhóm người học dễ nhầm vì cùng một từ có thể được sử dụng theo nhiều cách.
9. 以后 với nghĩa “sau khi”
以后 (yǐhòu) có thể đặt sau một mốc thời gian hoặc một hành động để diễn đạt sự việc xảy ra sau đó.
Ví dụ:
下午三点以后,我不在家。 Xiàwǔ sāndiǎn yǐhòu, wǒ bù zài jiā. Sau 3 giờ chiều, tôi sẽ không ở nhà.
来中国以后,她认识了她的老公。 Lái Zhōngguó yǐhòu, tā rènshi le tā de lǎogōng. Sau khi đến Trung Quốc, cô ấy đã gặp chồng mình.
你到家以后给我打电话。 Nǐ dào jiā yǐhòu gěi wǒ dǎ diànhuà. Sau khi về đến nhà, hãy gọi cho tôi.
Trong nhiều trường hợp, 以后 có thể rút gọn thành 后 (hòu).
10. 以前 với nghĩa “trước khi”
Ngược lại với 以后, 以前 (yǐqián) dùng để diễn tả sự việc xảy ra trước một mốc thời gian hoặc hành động khác.
Ví dụ:
吃饭以前,你洗手了吗? Chīfàn yǐqián, nǐ xǐ shǒu le ma? Bạn đã rửa tay trước khi ăn chưa?
星期五以前,你要做完这些工作。 Xīngqīwǔ yǐqián, nǐ yào zuò wán zhèxiē gōngzuò. Bạn cần hoàn thành công việc này trước thứ Sáu.
毕业以前,我要找到工作。 Bìyè yǐqián, wǒ yào zhǎodào gōngzuò. Tôi muốn tìm được việc trước khi tốt nghiệp.
以前 cũng có thể được rút gọn thành 前 (qián) trong một số trường hợp.
11. 以前 với nghĩa “trước đây”
Ngoài nghĩa “trước khi”, 以前 còn có thể đứng độc lập để nói về một khoảng thời gian trong quá khứ.
Khi đó, từ này mang nghĩa “trước đây, ngày trước”.
Có thể dùng:
hoặc:
Ví dụ:
以前我不会说中文。 Yǐqián wǒ bù huì shuō Zhōngwén. Trước đây tôi không biết nói tiếng Trung.
你以前住在哪儿? Nǐ yǐqián zhù zài nǎr? Trước đây bạn sống ở đâu?
以前他是一个服务员,现在是老板。 Yǐqián tā shì yí ge fúwùyuán, xiànzài shì lǎobǎn. Trước đây anh ấy là nhân viên phục vụ, bây giờ đã là ông chủ.
Điểm cần phân biệt là:
- 吃饭以前 → trước khi ăn
- 以前我…… → trước đây tôi…
12. 刚才 – diễn tả việc vừa mới xảy ra
刚才 (gāngcái) được dùng khi một sự việc vừa xảy ra cách thời điểm nói không lâu.
刚才 có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ nhưng thường xuất hiện trước động từ.
hoặc:
Ví dụ:
你刚才说什么了? Nǐ gāngcái shuō shénme le? Vừa nãy bạn nói gì?
刚才谁来了? Gāngcái shéi lái le? Ai vừa đến vậy?
刚才我去洗手间了。 Gāngcái wǒ qù xǐshǒujiān le. Vừa nãy tôi đi vệ sinh.
刚才 chủ yếu nhấn mạnh thời điểm “vừa nãy” rất gần với hiện tại.
13. 的时候 – diễn đạt “khi, lúc”
的时候 (de shíhou) dùng để chỉ thời điểm một hành động hoặc trạng thái xảy ra.
hoặc:
Ví dụ:
你不在的时候,我会想你。 Nǐ bù zài de shíhou, wǒ huì xiǎng nǐ. Khi bạn không ở đây, tôi sẽ nhớ bạn.
我生气的时候,请你不要笑。 Wǒ shēngqì de shíhou, qǐng nǐ bùyào xiào. Khi tôi tức giận, đừng cười.
走路的时候不要玩手机。 Zǒulù de shíhou bùyào wán shǒujī. Đừng dùng điện thoại khi đang đi bộ.
14. 以后 với nghĩa “sau này”
以后 còn có một cách dùng khác: đứng độc lập để nói về tương lai, sau này, về sau.
hoặc:
Ví dụ:
以后你们会想我吗? Yǐhòu nǐmen huì xiǎng wǒ ma? Sau này các bạn có nhớ tôi không?
你儿子以后想做什么? Nǐ érzi yǐhòu xiǎng zuò shénme? Sau này con trai bạn muốn làm gì?
以后你可以住在这里。 Yǐhòu nǐ kěyǐ zhù zài zhèlǐ. Sau này bạn có thể sống ở đây.
Có thể ghi nhớ nhanh:
- Động từ + 以后 → sau khi làm gì
- 以后 + câu → sau này.
15. Vị trí của từ chỉ thời gian trong câu
Trong tiếng Trung, thành phần chỉ thời gian thường không được đặt tùy ý như trong tiếng Việt.
Hai vị trí thường gặp là:
hoặc:
Ví dụ:
下个星期他要回国。 Xià gè xīngqī tā yào huí guó. Tuần tới anh ấy sẽ về nước.
他下个星期要回国。 Tā xià gè xīngqī yào huí guó. Anh ấy sẽ về nước vào tuần tới.
明年我要开一个公司。 Míngnián wǒ yào kāi yí ge gōngsī. Năm tới tôi muốn mở một công ty.
Khi đặt câu, nên hình thành thói quen đưa thời gian trước động từ.
Nhóm 3: Cách diễn đạt số lượng, số lớn và giờ giấc
Bên cạnh cấu trúc câu, người học HSK 2 còn cần biết cách nói số lượng không chính xác, số lớn và thời gian.
16. Dùng hai số liên tiếp để diễn đạt số lượng ước chừng
Khi không cần đưa ra một con số hoàn toàn chính xác, tiếng Trung có thể đặt hai số liên tiếp cạnh nhau để biểu thị khoảng ước chừng.
Ví dụ:
Khoảng 3 – 4 người.
Một số cách nói tương tự:
十一二 Khoảng 11 – 12.
二三百 Khoảng 200 – 300.
Cần lưu ý không dùng 九十 để biểu thị “9 – 10” vì 九十 vốn được hiểu là số 90.
17. Cách đọc số lượng lớn trong tiếng Trung
Một điểm khác biệt đáng chú ý là tiếng Trung thường chia số lớn theo nhóm bốn chữ số.
Hai đơn vị cần nhớ:
- 万 (wàn) = 10.000
- 亿 (yì) = 100.000.000
Ví dụ:
一百万 Yībǎi wàn Một triệu
十四亿 Shísì yì 1,4 tỷ
五万两千一百五十二 Wǔ wàn liǎngqiān yībǎi wǔshí’èr 52.152
七百八十九万零二百九十八 Qībǎi bāshíjiǔ wàn líng èrbǎi jiǔshíbā 7.890.298
四亿一千四百二十九万四千一百八十二 Sì yì yīqiān sìbǎi èrshíjiǔ wàn sìqiān yībǎi bāshí’èr 414.294.182
Khi đọc số lớn, có thể tách dần theo 亿 → 万 → hàng đơn vị để tránh nhầm.
18. Cách nói giờ và phút trong tiếng Trung
Khi nói giờ, 分 (fēn) được dùng để chỉ phút.
Với số phút nhỏ hơn 10, thường thêm 零 (líng) sau 点.
Ví dụ:
两点零九分 Liǎng diǎn líng jiǔ fēn 2:09
Với số phút từ 10 trở lên:
Ví dụ:
一点四十分 Yī diǎn sìshí fēn 1:40
Ngoài ra, 刻 (kè) được sử dụng với từng khoảng 15 phút:
- 一刻: 15 phút
- 两刻: 30 phút
- 三刻: 45 phút
Ví dụ:
九点一刻 Jiǔ diǎn yí kè 9:15
六点三刻 Liù diǎn sān kè 6:45
Khi nói giờ kém, có thể sử dụng 差 (chā).
hoặc:
19. 几 với nghĩa “mấy, một vài”
Ngoài chức năng dùng để hỏi số lượng, 几 (jǐ) còn có thể diễn đạt số lượng nhỏ không xác định, thường dưới 10.
Ví dụ:
桌子上有几本书。 Zhuōzi shàng yǒu jǐ běn shū. Trên bàn có vài cuốn sách.
几 cũng có thể kết hợp với 十, 百, 千, 万:
Ví dụ:
他只想学几十个汉字。 Tā zhǐ xiǎng xué jǐ shí ge Hànzì. Anh ấy chỉ muốn học vài chục chữ Hán.
Nếu muốn nhấn mạnh số lượng nhiều hơn, có thể dùng 好几 (hǎojǐ).
Ví dụ:
我有好几个室友。 Wǒ yǒu hǎojǐ ge shìyǒu. Tôi có khá nhiều bạn cùng phòng.
Nhóm 4: Hiểu đúng các cách dùng của 了
Trong 26 chủ điểm này, 了 (le) là phần đặc biệt quan trọng vì cùng một chữ nhưng có thể mang nhiều chức năng khác nhau.
Thay vì ghi nhớ “了 = đã”, người học nên phân biệt theo ngữ cảnh.
20. 了 thể hiện trạng thái đã thay đổi
Khi đặt ở cuối câu, 了 có thể cho biết trạng thái hiện tại đã khác so với trước đó.
Ví dụ:
我饿了。 Wǒ è le. Tôi đói rồi.
孩子们都累了。 Háizi men dōu lèi le. Bọn trẻ đều mệt rồi.
了 cũng có thể đi với động từ khi một tình huống mới bắt đầu xuất hiện:
下雨了。 Xià yǔ le. Trời mưa rồi.
Đây không đơn thuần là quá khứ mà trọng tâm nằm ở sự thay đổi so với trạng thái trước đó.
21. 吧 để thể hiện sự chấp nhận
吧 (ba) thường xuất hiện ở cuối câu và có thể thể hiện thái độ đồng ý hoặc chấp nhận một phương án.
Đôi khi sắc thái của câu hơi miễn cưỡng.
Ví dụ:
A: 太贵了! Tài guì le! Đắt quá!
B: 好吧,我们可以看看别的。 Hǎo ba, wǒmen kěyǐ kànkan biéde. Được rồi, chúng ta xem cái khác vậy.
好吧 là một cách nói rất thường gặp trong giao tiếp.
22. 已经……了 – “đã… rồi”
Khi muốn nhấn mạnh một hành động hoặc sự việc đã xảy ra, có thể dùng:
Ví dụ:
他已经走了。 Tā yǐjīng zǒu le. Anh ấy đã đi rồi.
他们已经工作了。 Tāmen yǐjīng gōngzuò le. Họ đã đi làm rồi.
已经 nhấn mạnh ý “đã”, còn 了 thể hiện trạng thái hoặc sự việc đã được xác lập.
23. 了 trong câu mang nghĩa “không còn… nữa”
Trong một số câu phủ định, 了 cho biết hành động hoặc trạng thái không còn tiếp diễn như trước.
Có thể gặp:
hoặc:
Ví dụ:
我不想吃了。 Wǒ bù xiǎng chī le. Tôi không muốn ăn nữa.
没有纸了。 Méiyǒu zhǐ le. Hết giấy rồi.
手机没电了。 Shǒujī méi diàn le. Điện thoại hết pin rồi.
Ở những câu này, nếu bỏ 了 thì sắc thái “không còn như trước nữa” có thể thay đổi.
24. 了 biểu thị một tình huống mới ở hiện tại
Một cách dùng khác của 了 là thông báo rằng một tình huống mới đã xuất hiện ở thời điểm hiện tại.
Ví dụ:
我20岁了! Wǒ èrshí suì le! Bây giờ tôi 20 tuổi rồi!
快点儿,开会了! Kuài diǎnr, kāihuì le! Nhanh lên, đến giờ họp rồi!
到你了。 Dào nǐ le. Đến lượt bạn rồi.
Trong những ví dụ này, 了 không nên được hiểu đơn giản là dấu hiệu của thì quá khứ.
25. 了 biểu thị hành động đã hoàn thành
了 còn được dùng để thể hiện một hành động đã hoàn tất.
Một số cấu trúc thường gặp:
Ví dụ:
我买了。 Wǒ mǎi le. Tôi mua rồi.
我找到了! Wǒ zhǎodào le! Tôi tìm thấy rồi!
我今天吃了早饭。 Wǒ jīntiān chī le zǎofàn. Hôm nay tôi đã ăn sáng.
Khi học điểm này, cần nhớ rằng 了 không chỉ gắn với quá khứ. Ý chính ở đây là hành động được nhìn nhận như đã hoàn tất.
Nhóm 5: Nói về trải nghiệm đã từng xảy ra với 过
Sau khi phân biệt các cách dùng của 了, một chủ điểm khác rất dễ nhầm là 过 (guo).
26. Động từ + 过 – “đã từng”
过 được đặt sau động từ để nói về một trải nghiệm từng có trong quá khứ.
Ví dụ:
你学过中文吗? Nǐ xué guo Zhōngwén ma? Bạn đã từng học tiếng Trung chưa?
我也吃过日本菜。 Wǒ yě chī guo Rìběn cài. Tôi cũng từng ăn món Nhật.
Khi phủ định, dùng 没:
Ví dụ:
妈妈没买过很贵的衣服。 Māma méi mǎi guo hěn guì de yīfu. Mẹ chưa từng mua quần áo quá đắt.
Điểm quan trọng là 过 nhấn mạnh kinh nghiệm hoặc trải nghiệm đã từng có, chứ không chỉ đơn thuần thông báo một hành động đã hoàn thành.
Bảng ghi nhớ nhanh 26 chủ điểm ngữ pháp HSK 2
Nếu cần ôn nhanh trước khi làm bài, bạn có thể hệ thống lại như sau:
| Chủ điểm | Chức năng chính |
|---|---|
| 还 + 好 / 可以 / 行 / 不错 | Đánh giá “khá ổn” |
| Tính từ + 的 + Danh từ | Bổ nghĩa cho danh từ |
| Cụm từ + 的 + Danh từ | Mở rộng thành phần bổ nghĩa |
| 最 | Mức độ cao nhất |
| 或者 | Nêu lựa chọn trong câu trần thuật |
| 跟 | Với, cùng với |
| 那个 | Từ đệm trong khẩu ngữ |
| 可是 / 但是 | Nối hai ý tương phản |
| …以后 | Sau khi |
| …以前 | Trước khi |
| 以前 | Trước đây |
| 刚才 | Vừa nãy |
| …的时候 | Khi, lúc |
| 以后 | Sau này |
| Từ chỉ thời gian | Đặt trước động từ |
| Hai số liên tiếp | Số lượng ước chừng |
| 万 / 亿 | Đọc số lớn |
| 点 / 分 / 刻 / 差 | Nói giờ |
| 几 / 好几 | Một vài, khá nhiều |
| …了 | Trạng thái thay đổi |
| 吧 | Đồng ý, chấp nhận |
| 已经……了 | Đã… rồi |
| 不……了 / 没有……了 | Không còn… nữa |
| …了 | Tình huống mới xuất hiện |
| Động từ + 了 | Hành động hoàn thành |
| Động từ + 过 | Trải nghiệm đã từng có |
Nếu bạn đang học HSK 2 nhưng thường xuyên nhớ công thức mà chưa biết cách đặt câu, Trung tâm tiếng Trung 520 khuyến khích bạn luyện ngữ pháp trong câu và tình huống giao tiếp thay vì chỉ học thuộc lý thuyết. Khi hiểu được ngữ cảnh sử dụng, việc ghi nhớ và vận dụng các cấu trúc HSK 2 sẽ dễ dàng hơn nhiều.
Phù hợp với người đang học HSK 2 nhưng hay nhầm cấu trúc, nhớ công thức mà chưa biết cách dùng trong câu.
Hiểu chức năng → nắm cấu trúc → đặt câu → phân biệt điểm dễ nhầm.
