100+ Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Phát Thanh, MC Và Dẫn Chương Trình

Mục lục

Bạn yêu thích công việc MC, phát thanh viên, truyền hình hoặc sáng tạo nội dung? Khi học tiếng Trung theo chủ đề này, việc nắm được những từ vựng cơ bản về chương trình, phòng thu, giọng nói, thiết bị và kỹ năng dẫn chương trình sẽ giúp bạn giao tiếp và đọc tài liệu chuyên ngành dễ dàng hơn.

Trong bài viết này, Tiếng Trung 520 tổng hợp những từ vựng tiếng Trung chủ đề phát thanh – dẫn chương trình thông dụng, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt và một số mẫu câu dễ áp dụng.

tu vung tieng trung chu de phat thanh dan chuong trinh

Từ vựng tiếng Trung cơ bản về phát thanh – dẫn chương trình

Trước tiên, hãy làm quen với những từ xuất hiện thường xuyên khi nói về MC, phát thanh, truyền hình và chương trình.

STT Tiếng Trung Pinyin Nghĩa
1 播音 bōyīn Phát thanh
2 播音员 bōyīnyuán Phát thanh viên
3 主持 zhǔchí Dẫn chương trình
4 主持人 zhǔchírén Người dẫn chương trình, MC
5 节目 jiémù Chương trình
6 广播 guǎngbō Phát thanh
7 电视 diànshì Truyền hình
8 演播室 yǎnbōshì Trường quay, studio phát sóng
9 话筒 huàtǒng Micro
10 播音稿 bōyīn gǎo Kịch bản phát thanh
11 主持稿 zhǔchí gǎo Kịch bản dẫn chương trình
12 听众 tīngzhòng Thính giả
13 观众 guānzhòng Khán giả
14 采访 cǎifǎng Phỏng vấn
15 嘉宾 jiābīn Khách mời
16 互动 hùdòng Tương tác
17 解说 jiěshuō Thuyết minh
18 配音 pèiyīn Lồng tiếng
19 直播 zhíbō Phát sóng trực tiếp, livestream
20 新闻播报 xīnwén bōbào Đọc, phát bản tin

Từ vựng về giọng nói và kỹ năng dẫn chương trình

Một MC hoặc phát thanh viên không chỉ cần nói đúng mà còn phải chú ý đến tốc độ, ngữ điệu, khả năng biểu đạt và xử lý tình huống.

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
声音 shēngyīn Giọng nói, âm thanh
语速 yǔsù Tốc độ nói
语调 yǔdiào Ngữ điệu
语音训练 yǔyīn xùnliàn Luyện phát âm
发声技巧 fāshēng jìqiǎo Kỹ thuật phát giọng
口语表达 kǒuyǔ biǎodá Khả năng biểu đạt bằng lời nói
主持风格 zhǔchí fēnggé Phong cách dẫn chương trình
即兴主持 jíxìng zhǔchí Dẫn chương trình ứng biến
采访技巧 cǎifǎng jìqiǎo Kỹ năng phỏng vấn
镜头感 jìngtóu gǎn Khả năng, cảm giác trước ống kính

Từ vựng về phòng thu và kỹ thuật phát sóng

  • 录音 / lùyīn /: ghi âm
  • 录音棚 / lùyīn péng /: phòng thu âm
  • 剪辑 / jiǎnjí /: chỉnh sửa, dựng âm thanh hoặc video
  • 混音 / hùnyīn /: trộn âm thanh
  • 后期制作 / hòuqī zhìzuò /: hậu kỳ
  • 摄影机 / shèyǐngjī /: máy quay
  • 提词器 / tícíqì /: máy nhắc chữ, teleprompter
  • 灯光设备 / dēngguāng shèbèi /: thiết bị ánh sáng
  • 音响系统 / yīnxiǎng xìtǒng /: hệ thống âm thanh
  • 混音台 / hùnyīntái /: bàn trộn âm thanh

Mẫu câu tiếng Trung về phát thanh – dẫn chương trình

1. 他是一位优秀的播音员。

Tā shì yí wèi yōuxiù de bōyīnyuán.

Anh ấy là một phát thanh viên xuất sắc.

2. 这个节目很受欢迎。

Zhège jiémù hěn shòu huānyíng.

Chương trình này rất được yêu thích.

3. 请大家收听今天的广播节目。

Qǐng dàjiā shōutīng jīntiān de guǎngbō jiémù.

Mời mọi người lắng nghe chương trình phát thanh hôm nay.

4. 主持人正在和嘉宾互动。

Zhǔchírén zhèngzài hé jiābīn hùdòng.

Người dẫn chương trình đang tương tác với khách mời.

5. 直播开始前,我们要先检查话筒。

Zhíbō kāishǐ qián, wǒmen yào xiān jiǎnchá huàtǒng.

Trước khi phát sóng trực tiếp, chúng ta cần kiểm tra micro trước.

Mẹo học từ vựng chủ đề phát thanh – MC

Thay vì học từng từ rời rạc, bạn có thể chia từ vựng thành các nhóm nhỏ như người – chương trình – giọng nói – thiết bị – hậu kỳ. Sau đó đặt mỗi từ vào một câu ngắn để ghi nhớ lâu hơn.

Ví dụ:
主持人 + 节目 + 嘉宾
MC + chương trình + khách mời

录音 + 剪辑 + 后期制作
Ghi âm + chỉnh sửa + hậu kỳ

Tổng kết

Những từ như 主持人, 播音员, 节目, 采访, 直播, 语速, 语调, 录音 hay 剪辑 đều là những từ cơ bản và rất hữu ích khi nói về lĩnh vực phát thanh – truyền hình và dẫn chương trình bằng tiếng Trung.

Bạn không cần cố học toàn bộ trong một lần. Hãy học theo từng nhóm nhỏ, đọc thành tiếng và tự đặt câu để từ vựng dần trở thành vốn từ chủ động.

Theo dõi Tiếng Trung 520 để học thêm nhiều chủ đề từ vựng, ngữ pháp và kiến thức tiếng Trung dễ hiểu, dễ nhớ và có thể áp dụng ngay.

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Bình luận
HotlineZaloFanpage

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này

0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x