50+ Mẫu Câu Tiếng Trung Về Màu Sắc Kèm Pinyin, Hội Thoại

Mẫu Câu Tiếng Trung Về Màu Sắc Kèm Pinyin, Hội Thoại
Mẫu Câu Tiếng Trung Về Màu Sắc Kèm Pinyin, Hội Thoại

Màu sắc là một trong những chủ đề cơ bản nhưng có tính ứng dụng rất cao khi học tiếng Trung. Chúng ta cần sử dụng từ chỉ màu sắc khi miêu tả quần áo, đồ vật, cảnh vật, món ăn, phương tiện hoặc lựa chọn sản phẩm khi mua sắm.

Biết tên từng màu mới chỉ là bước đầu. Để giao tiếp tự nhiên, người học còn cần biết cách hỏi một vật có màu gì, so sánh màu đậm và màu nhạt, nói màu nào phù hợp với mình hoặc mô tả sự thay đổi màu sắc.

Trong bài viết này, Tiếng Trung 520 sẽ hướng dẫn bạn hơn 50 mẫu câu tiếng Trung về màu sắc, đi kèm:

  • Chữ Hán
  • Phiên âm pinyin
  • Dịch nghĩa tiếng Việt
  • Cấu trúc ngữ pháp
  • Hội thoại thực tế
  • Bài đọc và bài tập vận dụng

Từ vựng màu sắc tiếng Trung cơ bản

Trước khi học mẫu câu, bạn nên ghi nhớ một số màu sắc thường gặp dưới đây.

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
颜色 yánsè Màu sắc
红色 hóngsè Màu đỏ
黄色 huángsè Màu vàng
蓝色 lánsè Màu xanh lam
绿色 lǜsè Màu xanh lá
白色 báisè Màu trắng
黑色 hēisè Màu đen
紫色 zǐsè Màu tím
粉色 fěnsè Màu hồng
粉红色 fěnhóngsè Màu hồng phấn
橙色 chéngsè Màu cam
棕色 zōngsè Màu nâu
灰色 huīsè Màu xám
金色 jīnsè Màu vàng kim
银色 yínsè Màu bạc
米色 mǐsè Màu be
咖啡色 kāfēisè Màu cà phê, nâu
天蓝色 tiānlánsè Màu xanh da trời
深蓝色 shēnlánsè Màu xanh lam đậm
浅蓝色 qiǎnlánsè Màu xanh lam nhạt
墨绿色 mòlǜsè Màu xanh lá đậm
浅绿色 qiǎnlǜsè Màu xanh lá nhạt
深红色 shēnhóngsè Màu đỏ đậm
浅黄色 qiǎnhuángsè Màu vàng nhạt
彩色 cǎisè Nhiều màu, có màu
黑白 hēibái Đen trắng

Cách tạo màu đậm và màu nhạt

Trong tiếng Trung, có thể thêm 深 – shēn hoặc 浅 – qiǎn trước tên màu:

  • 深 + màu sắc: màu đậm
  • 浅 + màu sắc: màu nhạt

Ví dụ:

  • 深绿色 – xanh lá đậm
  • 浅绿色 – xanh lá nhạt
  • 深紫色 – tím đậm
  • 浅紫色 – tím nhạt
  • 深灰色 – xám đậm
  • 浅灰色 – xám nhạt

Đây là nhóm từ cơ bản, phù hợp với người mới bắt đầu. Khi vốn từ đã vững hơn, bạn có thể tiếp tục mở rộng theo cấp độ và chủ đề bằng trọn bộ từ vựng tiếng Trung HSK 7–9, đặc biệt nếu đang hướng tới khả năng đọc hiểu học thuật và diễn đạt nâng cao.

Cách hỏi “màu gì” trong tiếng Trung

Cấu trúc 1: Danh từ + 是什么颜色的?

Đây là mẫu câu phổ biến nhất để hỏi màu sắc của người, vật hoặc đồ dùng.

Danh từ + 是什么颜色的?

Vật đó có màu gì?

Ví dụ:

你的书包是什么颜色的?

Nǐ de shūbāo shì shénme yánsè de?

Cặp sách của bạn có màu gì?

我的书包是蓝色的。

Wǒ de shūbāo shì lánsè de.

Cặp sách của tôi màu xanh lam.

Cấu trúc 2: 这是什么颜色?

Mẫu này dùng khi người nói đang chỉ trực tiếp vào một màu hoặc một vật.

这是什么颜色?

Zhè shì shénme yánsè?

Đây là màu gì?

这是浅绿色。

Zhè shì qiǎnlǜsè.

Đây là màu xanh lá nhạt.

Cấu trúc 3: Danh từ + 是什么颜色?

Trong giao tiếp, người nói cũng có thể lược bỏ 的.

这辆车是什么颜色?

Zhè liàng chē shì shénme yánsè?

Chiếc xe này màu gì?

这辆车是白色的。

Zhè liàng chē shì báisè de.

Chiếc xe này màu trắng.

Cả hai cách 是什么颜色 và 是什么颜色的 đều có thể gặp trong giao tiếp. Cấu trúc có 的 thường được dùng khi muốn nhấn mạnh đặc điểm của danh từ.

Mẫu câu hỏi sở thích về màu sắc

1. 你喜欢什么颜色?

Pinyin: Nǐ xǐhuan shénme yánsè? Dịch nghĩa: Bạn thích màu gì?

2. 你最喜欢什么颜色?

Pinyin: Nǐ zuì xǐhuan shénme yánsè? Dịch nghĩa: Bạn thích màu gì nhất?

3. 我最喜欢蓝色。

Pinyin: Wǒ zuì xǐhuan lánsè. Dịch nghĩa: Tôi thích màu xanh lam nhất.

4. 你喜欢深色还是浅色?

Pinyin: Nǐ xǐhuan shēnsè háishi qiǎnsè? Dịch nghĩa: Bạn thích màu đậm hay màu nhạt?

5. 我比较喜欢浅色。

Pinyin: Wǒ bǐjiào xǐhuan qiǎnsè. Dịch nghĩa: Tôi thích màu nhạt hơn.

6. 红色和白色,你更喜欢哪一种?

Pinyin: Hóngsè hé báisè, nǐ gèng xǐhuan nǎ yì zhǒng? Dịch nghĩa: Giữa màu đỏ và màu trắng, bạn thích màu nào hơn?

7. 我不太喜欢太鲜艳的颜色。

Pinyin: Wǒ bú tài xǐhuan tài xiānyàn de yánsè. Dịch nghĩa: Tôi không thích những màu quá rực rỡ.

8. 我喜欢简单、自然的颜色。

Pinyin: Wǒ xǐhuan jiǎndān, zìrán de yánsè. Dịch nghĩa: Tôi thích những màu đơn giản, tự nhiên.

9. 我妈妈最喜欢紫色。

Pinyin: Wǒ māma zuì xǐhuan zǐsè. Dịch nghĩa: Mẹ tôi thích màu tím nhất.

10. 我们全家都喜欢暖色。

Pinyin: Wǒmen quánjiā dōu xǐhuan nuǎnsè. Dịch nghĩa: Cả gia đình tôi đều thích những gam màu ấm.

Khi luyện mẫu câu với người thân, bạn có thể thay chủ ngữ bằng 爸爸, 妈妈, 哥哥, 姐姐 hoặc 妹妹. Danh sách từ vựng tiếng Trung về gia đình sẽ giúp bạn mở rộng bài luyện từ một câu đơn thành đoạn giới thiệu hoàn chỉnh về sở thích của từng thành viên.

Cách nói một đồ vật có màu gì

Trong tiếng Trung, màu sắc thường đứng trước danh từ và được nối bằng 的 – de.

Cấu trúc

Màu sắc + 的 + danh từ

Ví dụ:

  • 红色的苹果 – quả táo màu đỏ
  • 白色的衬衫 – áo sơ mi màu trắng
  • 黑色的鞋 – đôi giày màu đen
  • 蓝色的天空 – bầu trời xanh
  • 绿色的树叶 – lá cây màu xanh

11. 这是一件白色的衬衫。

Pinyin: Zhè shì yí jiàn báisè de chènshān. Dịch nghĩa: Đây là một chiếc áo sơ mi màu trắng.

12. 桌上有一个红色的杯子。

Pinyin: Zhuō shàng yǒu yí ge hóngsè de bēizi. Dịch nghĩa: Trên bàn có một chiếc cốc màu đỏ.

13. 她买了一条黑色的裙子。

Pinyin: Tā mǎi le yì tiáo hēisè de qúnzi. Dịch nghĩa: Cô ấy đã mua một chiếc váy màu đen.

14. 我想要那把黄色的雨伞。

Pinyin: Wǒ xiǎng yào nà bǎ huángsè de yǔsǎn. Dịch nghĩa: Tôi muốn chiếc ô màu vàng kia.

15. 门口停着一辆银色的汽车。

Pinyin: Ménkǒu tíngzhe yí liàng yínsè de qìchē. Dịch nghĩa: Trước cửa đang đỗ một chiếc ô tô màu bạc.

16. 她戴着一顶粉色的帽子。

Pinyin: Tā dàizhe yì dǐng fěnsè de màozi. Dịch nghĩa: Cô ấy đang đội một chiếc mũ màu hồng.

17. 我喜欢蓝色的天空和绿色的草地。

Pinyin: Wǒ xǐhuan lánsè de tiānkōng hé lǜsè de cǎodì. Dịch nghĩa: Tôi thích bầu trời xanh và bãi cỏ xanh.

18. 那只棕色的小狗很可爱。

Pinyin: Nà zhī zōngsè de xiǎogǒu hěn kě’ài. Dịch nghĩa: Chú chó nhỏ màu nâu kia rất đáng yêu.

19. 请把灰色的文件夹递给我。

Pinyin: Qǐng bǎ huīsè de wénjiànjiā dì gěi wǒ. Dịch nghĩa: Vui lòng đưa cho tôi tập tài liệu màu xám.

20. 墙上挂着一幅彩色的画。

Pinyin: Qiáng shàng guàzhe yì fú cǎisè de huà. Dịch nghĩa: Trên tường treo một bức tranh nhiều màu sắc.

Khi nào có thể bỏ 的 sau màu sắc?

Khi màu sắc và danh từ kết hợp thành một cụm quen thuộc, 的 đôi khi có thể được lược bỏ.

Ví dụ:

  • 红苹果 – táo đỏ
  • 白纸 – giấy trắng
  • 黑猫 – mèo đen
  • 蓝天 – trời xanh
  • 绿茶 – trà xanh
  • 红酒 – rượu vang đỏ
  • 白米 – gạo trắng

Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng có thể tùy ý bỏ 的.

So sánh:

  • 红色的衣服: quần áo màu đỏ
  • 红衣服: quần áo đỏ, cách nói khẩu ngữ
  • 红酒: rượu vang đỏ, một từ ghép cố định
  • 红色的酒: loại rượu có màu đỏ

Với người mới học, dùng cấu trúc màu sắc + 的 + danh từ là lựa chọn an toàn và dễ áp dụng nhất.

Mẫu câu so sánh và lựa chọn màu sắc

21. 这两个颜色有什么区别?

Pinyin: Zhè liǎng ge yánsè yǒu shénme qūbié? Dịch nghĩa: Hai màu này có gì khác nhau?

22. 这个颜色比那个颜色深一点。

Pinyin: Zhège yánsè bǐ nàge yánsè shēn yìdiǎn. Dịch nghĩa: Màu này đậm hơn màu kia một chút.

23. 浅蓝色看起来更清爽。

Pinyin: Qiǎnlánsè kàn qǐlái gèng qīngshuǎng. Dịch nghĩa: Màu xanh lam nhạt trông tươi mát hơn.

24. 我觉得黑色比白色更耐脏。

Pinyin: Wǒ juéde hēisè bǐ báisè gèng nàizāng. Dịch nghĩa: Tôi thấy màu đen ít lộ vết bẩn hơn màu trắng.

25. 红色太显眼了,我想换成灰色。

Pinyin: Hóngsè tài xiǎnyǎn le, wǒ xiǎng huàn chéng huīsè. Dịch nghĩa: Màu đỏ quá nổi bật, tôi muốn đổi sang màu xám.

26. 你觉得蓝色好看,还是绿色好看?

Pinyin: Nǐ juéde lánsè hǎokàn, háishi lǜsè hǎokàn? Dịch nghĩa: Bạn thấy màu xanh lam đẹp hay màu xanh lá đẹp?

27. 我觉得两个颜色都很好看。

Pinyin: Wǒ juéde liǎng ge yánsè dōu hěn hǎokàn. Dịch nghĩa: Tôi thấy cả hai màu đều đẹp.

28. 这件衣服还有别的颜色吗?

Pinyin: Zhè jiàn yīfu hái yǒu bié de yánsè ma? Dịch nghĩa: Chiếc áo này còn màu khác không?

29. 有没有颜色浅一点的?

Pinyin: Yǒu méiyǒu yánsè qiǎn yìdiǎn de? Dịch nghĩa: Có loại màu nhạt hơn một chút không?

30. 我想试试同款的黑色。

Pinyin: Wǒ xiǎng shìshi tóngkuǎn de hēisè. Dịch nghĩa: Tôi muốn thử mẫu này nhưng màu đen.

Mẫu câu miêu tả màu sắc phù hợp với ngoại hình

31. 这个颜色很适合你。

Pinyin: Zhège yánsè hěn shìhé nǐ. Dịch nghĩa: Màu này rất hợp với bạn.

32. 你穿红色很好看。

Pinyin: Nǐ chuān hóngsè hěn hǎokàn. Dịch nghĩa: Bạn mặc màu đỏ rất đẹp.

33. 这件绿色的上衣很显白。

Pinyin: Zhè jiàn lǜsè de shàngyī hěn xiǎnbái. Dịch nghĩa: Chiếc áo màu xanh lá này rất tôn da.

34. 深色衣服让人看起来更稳重。

Pinyin: Shēnsè yīfu ràng rén kàn qǐlái gèng wěnzhòng. Dịch nghĩa: Quần áo màu tối khiến người mặc trông chững chạc hơn.

35. 浅色衣服看起来比较温柔。

Pinyin: Qiǎnsè yīfu kàn qǐlái bǐjiào wēnróu. Dịch nghĩa: Quần áo màu nhạt tạo cảm giác dịu dàng hơn.

36. 这个颜色不太适合我的肤色。

Pinyin: Zhège yánsè bú tài shìhé wǒ de fūsè. Dịch nghĩa: Màu này không phù hợp với màu da của tôi lắm.

37. 米色看起来简单又大方。

Pinyin: Mǐsè kàn qǐlái jiǎndān yòu dàfang. Dịch nghĩa: Màu be trông đơn giản mà trang nhã.

38. 黑色和白色很容易搭配。

Pinyin: Hēisè hé báisè hěn róngyì dāpèi. Dịch nghĩa: Màu đen và màu trắng rất dễ phối đồ.

39. 这条粉色的裙子让你看起来很年轻。

Pinyin: Zhè tiáo fěnsè de qúnzi ràng nǐ kàn qǐlái hěn niánqīng. Dịch nghĩa: Chiếc váy màu hồng này khiến bạn trông trẻ trung.

40. 我觉得暖色更适合秋天。

Pinyin: Wǒ juéde nuǎnsè gèng shìhé qiūtiān. Dịch nghĩa: Tôi thấy các gam màu ấm phù hợp với mùa thu hơn.

Mẫu câu miêu tả sự thay đổi màu sắc

Động từ thường dùng để nói một vật đổi màu là 变成 – biànchéng, nghĩa là “trở thành, biến thành”.

Cấu trúc

Danh từ + 变成 + màu sắc + 了

41. 秋天到了,树叶变黄了。

Pinyin: Qiūtiān dào le, shùyè biàn huáng le. Dịch nghĩa: Mùa thu đến, lá cây đã chuyển vàng.

42. 天空慢慢变成了橙红色。

Pinyin: Tiānkōng mànmàn biànchéng le chénghóngsè. Dịch nghĩa: Bầu trời dần chuyển thành màu cam đỏ.

43. 这件白衣服洗久了有点发黄。

Pinyin: Zhè jiàn bái yīfu xǐ jiǔ le yǒudiǎn fāhuáng. Dịch nghĩa: Chiếc áo trắng này giặt lâu ngày nên hơi ngả vàng.

44. 她的脸一下子变红了。

Pinyin: Tā de liǎn yíxiàzi biàn hóng le. Dịch nghĩa: Mặt cô ấy bỗng đỏ lên.

45. 天越来越黑了。

Pinyin: Tiān yuèláiyuè hēi le. Dịch nghĩa: Trời ngày càng tối.

46. 雨后的树叶显得更绿了。

Pinyin: Yǔ hòu de shùyè xiǎnde gèng lǜ le. Dịch nghĩa: Lá cây sau mưa trông xanh hơn.

47. 这种花开花以后会由白变粉。

Pinyin: Zhè zhǒng huā kāihuā yǐhòu huì yóu bái biàn fěn. Dịch nghĩa: Loài hoa này sau khi nở sẽ chuyển từ trắng sang hồng.

48. 太阳落山时,云被染成了金色。

Pinyin: Tàiyáng luòshān shí, yún bèi rǎn chéng le jīnsè. Dịch nghĩa: Khi mặt trời lặn, những đám mây được nhuộm thành màu vàng kim.

Hội thoại tiếng Trung chủ đề màu sắc

Hội thoại 1: Hỏi màu sắc yêu thích

小雨:你最喜欢什么颜色?

Xiǎoyǔ: Nǐ zuì xǐhuan shénme yánsè?

Tiểu Vũ: Cậu thích màu gì nhất?

小明:我最喜欢蓝色。你呢?

Xiǎomíng: Wǒ zuì xǐhuan lánsè. Nǐ ne?

Tiểu Minh: Tớ thích màu xanh lam nhất. Còn cậu?

小雨:我喜欢绿色,因为看起来很自然。

Xiǎoyǔ: Wǒ xǐhuan lǜsè, yīnwèi kàn qǐlái hěn zìrán.

Tiểu Vũ: Tớ thích màu xanh lá vì trông rất tự nhiên.

小明:你喜欢深绿色还是浅绿色?

Xiǎomíng: Nǐ xǐhuan shēnlǜsè háishi qiǎnlǜsè?

Tiểu Minh: Cậu thích xanh lá đậm hay xanh lá nhạt?

小雨:我比较喜欢浅绿色,看起来更舒服。

Xiǎoyǔ: Wǒ bǐjiào xǐhuan qiǎnlǜsè, kàn qǐlái gèng shūfu.

Tiểu Vũ: Tớ thích xanh lá nhạt hơn, nhìn dễ chịu hơn.

小明:我也觉得浅绿色很好看。

Xiǎomíng: Wǒ yě juéde qiǎnlǜsè hěn hǎokàn.

Tiểu Minh: Tớ cũng thấy màu xanh lá nhạt rất đẹp.

Hội thoại 2: Mua quần áo

Nhân viên: 您好,您想看看什么?

Nín hǎo, nín xiǎng kànkan shénme?

Xin chào, bạn muốn xem sản phẩm gì?

Khách hàng: 我想买一件衬衫。

Wǒ xiǎng mǎi yí jiàn chènshān.

Tôi muốn mua một chiếc áo sơ mi.

Nhân viên: 您喜欢什么颜色?

Nín xǐhuan shénme yánsè?

Bạn thích màu gì?

Khách hàng: 有没有浅蓝色的?

Yǒu méiyǒu qiǎnlánsè de?

Có màu xanh lam nhạt không?

Nhân viên: 有,这件就是浅蓝色的。

Yǒu, zhè jiàn jiù shì qiǎnlánsè de.

Có, chiếc này chính là màu xanh lam nhạt.

Khách hàng: 这个颜色很好看,我可以试一下吗?

Zhège yánsè hěn hǎokàn, wǒ kěyǐ shì yíxià ma?

Màu này rất đẹp, tôi có thể thử không?

Nhân viên: 当然可以,试衣间在那边。

Dāngrán kěyǐ, shìyījiān zài nàbian.

Tất nhiên, phòng thử đồ ở phía bên kia.

Khách hàng: 这件很合适,还有白色的吗?

Zhè jiàn hěn héshì, hái yǒu báisè de ma?

Chiếc này rất vừa, còn màu trắng không?

Nhân viên: 有,我帮您拿。

Yǒu, wǒ bāng nín ná.

Có, tôi sẽ lấy giúp bạn.

Hội thoại 3: Chọn quà cho người thân

小兰:你觉得这条围巾怎么样?

Xiǎolán: Nǐ juéde zhè tiáo wéijīn zěnmeyàng?

Tiểu Lan: Cậu thấy chiếc khăn này thế nào?

小美:款式很好看,不过颜色有点深。

Xiǎoměi: Kuǎnshì hěn hǎokàn, búguò yánsè yǒudiǎn shēn.

Tiểu Mỹ: Kiểu dáng rất đẹp, nhưng màu hơi đậm.

小兰:那这条米色的呢?

Xiǎolán: Nà zhè tiáo mǐsè de ne?

Tiểu Lan: Vậy chiếc màu be này thì sao?

小美:米色很温柔,也容易搭配。

Xiǎoměi: Mǐsè hěn wēnróu, yě róngyì dāpèi.

Tiểu Mỹ: Màu be rất nhẹ nhàng và cũng dễ phối đồ.

小兰:我想买给妈妈,你觉得适合她吗?

Xiǎolán: Wǒ xiǎng mǎi gěi māma, nǐ juéde shìhé tā ma?

Tiểu Lan: Tớ muốn mua tặng mẹ, cậu thấy có hợp với mẹ không?

小美:很适合,就选这条吧。

Xiǎoměi: Hěn shìhé, jiù xuǎn zhè tiáo ba.

Tiểu Mỹ: Rất hợp, chọn chiếc này đi.

Bài đọc tiếng Trung về màu sắc

我眼中的四季 – Bốn mùa trong mắt tôi

我觉得每个季节都有自己的颜色。春天是绿色和粉色的,因为树叶开始变绿,花也慢慢开放。夏天是蓝色的,蓝色的天空和湖水让人觉得很清爽。秋天是金色和橙色的,树叶变黄了,田野也像穿上了金色的衣服。冬天是白色和灰色的,下雪的时候,房子、道路和树木都变白了。虽然我最喜欢秋天的颜色,但是四季的每一种颜色都有自己的美。

Pinyin:

Wǒ juéde měi ge jìjié dōu yǒu zìjǐ de yánsè. Chūntiān shì lǜsè hé fěnsè de, yīnwèi shùyè kāishǐ biàn lǜ, huā yě mànmàn kāifàng. Xiàtiān shì lánsè de, lánsè de tiānkōng hé húshuǐ ràng rén juéde hěn qīngshuǎng. Qiūtiān shì jīnsè hé chéngsè de, shùyè biàn huáng le, tiányě yě xiàng chuān shàng le jīnsè de yīfu. Dōngtiān shì báisè hé huīsè de, xiàxuě de shíhou, fángzi, dàolù hé shùmù dōu biàn bái le. Suīrán wǒ zuì xǐhuan qiūtiān de yánsè, dànshì sìjì de měi yì zhǒng yánsè dōu yǒu zìjǐ de měi.

Dịch nghĩa:

Tôi cảm thấy mỗi mùa đều có màu sắc riêng. Mùa xuân mang màu xanh lá và màu hồng, bởi lá cây bắt đầu xanh và hoa cũng dần nở. Mùa hè có màu xanh lam; bầu trời và hồ nước xanh khiến người ta cảm thấy tươi mát. Mùa thu có màu vàng kim và màu cam, lá cây chuyển vàng, cánh đồng cũng giống như được khoác lên bộ quần áo màu vàng. Mùa đông mang màu trắng và xám. Khi tuyết rơi, nhà cửa, đường sá và cây cối đều trở nên trắng xóa. Mặc dù tôi thích màu sắc của mùa thu nhất, mỗi màu sắc của bốn mùa đều có vẻ đẹp riêng.

Từ vựng trong bài đọc

Từ vựng Pinyin Nghĩa
季节 jìjié Mùa
开放 kāifàng Nở, mở ra
清爽 qīngshuǎng Tươi mát
田野 tiányě Đồng ruộng
下雪 xiàxuě Tuyết rơi
道路 dàolù Đường sá
虽然 suīrán Mặc dù
每一种 měi yì zhǒng Mỗi loại
自己的美 zìjǐ de měi Vẻ đẹp riêng

Một số cách dùng màu sắc ngoài nghĩa thông thường

Tên màu trong tiếng Trung đôi khi xuất hiện trong từ ghép mang nghĩa rộng hơn, không chỉ đơn thuần miêu tả màu sắc.

红 – màu đỏ

  • 红包 – lì xì
  • 红茶 – hồng trà
  • 红酒 – rượu vang đỏ
  • 走红 – trở nên nổi tiếng

白 – màu trắng

  • 白纸 – giấy trắng
  • 白天 – ban ngày
  • 明白 – hiểu rõ
  • 白费 – uổng công

黑 – màu đen

  • 黑板 – bảng đen
  • 黑夜 – đêm tối
  • 黑名单 – danh sách đen
  • 黑眼圈 – quầng thâm mắt

绿 – màu xanh lá

  • 绿茶 – trà xanh
  • 绿灯 – đèn xanh
  • 绿化 – phủ xanh, trồng cây xanh
  • 绿色食品 – thực phẩm xanh, thân thiện hoặc an toàn

黄 – màu vàng

  • 黄瓜 – dưa chuột
  • 黄豆 – đậu nành
  • 黄河 – sông Hoàng Hà
  • 蛋黄 – lòng đỏ trứng

Một số từ chỉ màu còn xuất hiện trong báo chí, quy định và văn bản chuyên ngành với nghĩa mở rộng. Khi chuyển sang các chủ đề khó hơn, bạn có thể học thêm từ vựng tiếng Trung chủ đề pháp luật để làm quen với cách dùng từ chính xác trong hợp đồng, thủ tục hành chính và nội dung pháp lý.

Những lỗi thường gặp khi dùng màu sắc tiếng Trung

Nhầm 红色 với 粉色

  • 红色: màu đỏ
  • 粉色 hoặc 粉红色: màu hồng

Ví dụ:

我喜欢粉色,不太喜欢红色。

Wǒ xǐhuan fěnsè, bú tài xǐhuan hóngsè.

Tôi thích màu hồng, không thích màu đỏ lắm.

Dùng sai 深 và 浅

  • 深蓝色: xanh lam đậm
  • 浅蓝色: xanh lam nhạt
  • 深黄色: vàng đậm
  • 浅黄色: vàng nhạt

Không nên hỏi về màu vàng nhưng lại dùng 深红色还是浅红色, vì cụm đó có nghĩa là “đỏ đậm hay đỏ nhạt”.

Câu đúng:

你喜欢深黄色还是浅黄色?

Nǐ xǐhuan shēnhuángsè háishi qiǎnhuángsè?

Bạn thích màu vàng đậm hay vàng nhạt?

Nhầm 还是 và 或者

Cả hai đều có nghĩa là “hoặc”, nhưng cách dùng khác nhau:

  • 还是: thường dùng trong câu hỏi lựa chọn
  • 或者: thường dùng trong câu trần thuật

Ví dụ:

你喜欢红色还是蓝色?

Nǐ xǐhuan hóngsè háishi lánsè?

Bạn thích màu đỏ hay màu xanh?

我想买红色或者蓝色的。

Wǒ xiǎng mǎi hóngsè huòzhě lánsè de.

Tôi muốn mua loại màu đỏ hoặc màu xanh.

Lạm dụng 是

Khi màu sắc đóng vai trò tính từ miêu tả trạng thái, đôi lúc không cần dùng 是.

Đúng:

天空很蓝。

Tiānkōng hěn lán.

Bầu trời rất xanh.

Không tự nhiên:

天空是很蓝。

Có thể dùng 是 khi xác định màu:

天空是蓝色的。

Tiānkōng shì lánsè de.

Bầu trời có màu xanh.

Bài tập tiếng Trung về màu sắc

Bài 1: Điền từ thích hợp

Chọn từ trong ngoặc để hoàn thành câu.

  1. 香蕉是____的。

(黄色 / 黑色)

  1. 天空通常是____的。

(蓝色 / 棕色)

  1. 熊猫是____相间的。

(黑白 / 红绿)

  1. 秋天,树叶慢慢变____了。

(黄 / 蓝)

  1. 这件衣服太深了,有没有____一点的?

(浅 / 黑)

Bài 2: Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

  1. 什么 / 你 / 颜色 / 喜欢
  2. 蓝色的 / 我 / 想买 / 那件
  3. 颜色 / 很 / 这个 / 适合你
  4. 还是 / 喜欢 / 绿色 / 蓝色 / 你
  5. 变成了 / 天空 / 橙红色

Bài 3: Dịch sang tiếng Trung

  1. Bạn thích màu gì nhất?
  2. Chiếc váy màu trắng này rất đẹp.
  3. Màu này có hợp với tôi không?
  4. Tôi muốn thử chiếc màu đen.
  5. Lá cây đã chuyển sang màu vàng.
  6. Bạn thích màu đậm hay màu nhạt?
  7. Chiếc áo này còn màu khác không?
  8. Màu xanh lam trông rất dễ chịu.

Đáp án bài tập

Đáp án bài 1

  1. 黄色
  2. 蓝色
  3. 黑白
  4. 黄
  5. 浅

Đáp án bài 2

  1. 你喜欢什么颜色?
  2. 我想买那件蓝色的。
  3. 这个颜色很适合你。
  4. 你喜欢蓝色还是绿色?
  5. 天空变成了橙红色。

Đáp án bài 3

  1. 你最喜欢什么颜色?
  2. 这条白色的裙子很好看。
  3. 这个颜色适合我吗?
  4. 我想试试黑色的。
  5. 树叶已经变黄了。
  6. 你喜欢深色还是浅色?
  7. 这件衣服还有别的颜色吗?
  8. 蓝色看起来很舒服。

Cách học mẫu câu màu sắc hiệu quả

Học màu sắc cùng đồ vật quen thuộc

Thay vì học riêng từng màu, hãy ghép màu với đồ vật:

  • 红色的苹果 – táo đỏ
  • 黄色的香蕉 – chuối vàng
  • 蓝色的书包 – cặp màu xanh
  • 绿色的树叶 – lá xanh
  • 白色的衬衫 – áo sơ mi trắng

Cách này giúp người học ghi nhớ cả từ vựng màu sắc lẫn danh từ.

Tập miêu tả đồ vật xung quanh

Mỗi ngày, hãy quan sát phòng học hoặc căn nhà và tự nói từ năm đến mười câu.

Ví dụ:

  • 我的桌子是棕色的。
  • 墙是白色的。
  • 我的手机是黑色的。
  • 桌上有一本蓝色的书。
  • 我今天穿了一件灰色的衣服。

Luyện hỏi và trả lời theo cặp

Một người đặt câu hỏi, người còn lại trả lời:

A: 你的手机是什么颜色的?

B: 我的手机是黑色的。

Sau đó đổi vai và thay danh từ bằng:

  • 书包
  • 衣服
  • 鞋
  • 自行车
  • 汽车
  • 房间
  • 雨伞

Học theo cấu trúc thay vì học câu rời

Bạn chỉ cần ghi nhớ một số khung câu:

  • 你喜欢什么颜色?
  • ……是什么颜色的?
  • 我喜欢……色。
  • ……比……更好看。
  • 这个颜色很适合……
  • 有没有……色的?
  • ……变成……了。

Sau đó thay từ vựng vào từng vị trí để tạo ra hàng chục câu mới.

Câu hỏi thường gặp

Màu sắc trong tiếng Trung là gì?

“Màu sắc” trong tiếng Trung là 颜色 – yánsè.

Ví dụ:

你喜欢什么颜色?

Bạn thích màu gì?

Hỏi “đây là màu gì” bằng tiếng Trung thế nào?

Bạn có thể nói:

这是什么颜色?

Zhè shì shénme yánsè?

Đây là màu gì?

Màu xanh trong tiếng Trung là 蓝色 hay 绿色?

Cả hai đều có thể được dịch là “xanh” trong tiếng Việt nhưng chỉ hai màu khác nhau:

  • 蓝色: xanh lam, xanh da trời
  • 绿色: xanh lá cây

Khi dịch sang tiếng Trung, cần xác định rõ sắc xanh đang được nói đến.

Nói màu đậm và màu nhạt bằng tiếng Trung thế nào?

  • 深色: màu đậm, màu tối
  • 浅色: màu nhạt, màu sáng

Với từng màu cụ thể:

  • 深蓝色 – xanh lam đậm
  • 浅蓝色 – xanh lam nhạt
  • 深红色 – đỏ đậm
  • 浅红色 – đỏ nhạt

Vì sao màu sắc thường có chữ 色?

色 – sè mang nghĩa màu hoặc sắc. Khi thêm sau một yếu tố chỉ màu, từ trở nên rõ nghĩa hơn:

  • 红色 – màu đỏ
  • 蓝色 – màu xanh lam
  • 紫色 – màu tím

Trong một số từ ghép quen thuộc, 色 có thể được bỏ như 红花, 白纸 hoặc 蓝天.

Kết luận

Các mẫu câu tiếng Trung về màu sắc được sử dụng rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi miêu tả đồ vật, mua sắm, lựa chọn quần áo và nói về sở thích.

Để sử dụng tốt chủ đề này, bạn nên ghi nhớ:

  • 什么颜色: màu gì
  • 颜色 + 的 + danh từ: đồ vật có màu nào đó
  • 深 + màu: màu đậm
  • 浅 + màu: màu nhạt
  • 还是: hay, dùng trong câu hỏi lựa chọn
  • 变成: biến thành, chuyển thành
  • 适合: phù hợp
  • 显白: tôn da, làm da trông sáng hơn

Học mẫu câu tiếng Trung cùng Tiếng Trung 520

Tiếng Trung 520 hy vọng bài viết sẽ giúp bạn không chỉ ghi nhớ tên các màu mà còn biết cách đưa chúng vào câu nói và tình huống thực tế. Hãy thử quan sát những đồ vật xung quanh, nói màu sắc của chúng bằng tiếng Trung và tự tạo một đoạn hội thoại ngắn để luyện tập mỗi ngày.

 

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Bình luận
HotlineZaloFanpage

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này

0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x