
Gia đình trong tiếng Trung là 家庭 (jiātíng). Khi nói về người nhà hoặc các thành viên trong gia đình, người Trung Quốc thường sử dụng từ 家人 (jiārén).
Tương tự tiếng Việt, cách xưng hô trong gia đình bằng tiếng Trung khá phong phú. Mỗi thành viên có thể được gọi bằng một từ riêng dựa trên giới tính, độ tuổi, vai vế và quan hệ bên nội hoặc bên ngoại.
Trong bài viết này, Tiếng Trung 520 sẽ tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Trung về gia đình kèm Pinyin, nghĩa tiếng Việt và cách phân biệt từng mối quan hệ.
Từ vựng tiếng Trung về gia đình cơ bản
Đây là nhóm từ vựng chỉ những thành viên gần gũi và thường xuất hiện nhất trong giao tiếp hằng ngày.
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Pinyin |
| Gia đình | 家庭 | jiātíng |
| Nhà, gia đình | 家 | jiā |
| Người nhà | 家人 | jiārén |
| Thành viên gia đình | 家庭成员 | jiātíng chéngyuán |
| Người thân | 亲人 | qīnrén |
| Bố mẹ | 父母 | fùmǔ |
| Bố | 爸爸 | bàba |
| Cha, phụ thân | 父亲 | fùqīn |
| Mẹ | 妈妈 | māma |
| Mẹ, mẫu thân | 母亲 | mǔqīn |
| Vợ chồng | 夫妻 | fūqī |
| Chồng | 丈夫 | zhàngfu |
| Chồng, ông xã | 老公 | lǎogōng |
| Vợ | 妻子 | qīzi |
| Vợ, bà xã | 老婆 | lǎopo |
| Con cái | 子女 | zǐnǚ |
| Con trai | 儿子 | érzi |
| Con gái | 女儿 | nǚ’ér |
| Con, trẻ con | 孩子 | háizi |
| Con một | 独生子女 | dúshēng zǐnǚ |
| Con trai một | 独生子 | dúshēngzǐ |
| Con gái một | 独生女 | dúshēngnǚ |
| Anh trai | 哥哥 | gēge |
| Em trai | 弟弟 | dìdi |
| Chị gái | 姐姐 | jiějie |
| Em gái | 妹妹 | mèimei |
| Anh chị em | 兄弟姐妹 | xiōngdì jiěmèi |
| Anh em sinh đôi | 双胞胎 | shuāngbāotāi |
Phân biệt cách gọi bố mẹ trong tiếng Trung
Trong giao tiếp thông thường, người Trung Quốc chủ yếu sử dụng:
- 爸爸 (bàba): bố
- 妈妈 (māma): mẹ
Hai từ 父亲 (fùqīn) và 母亲 (mǔqīn) mang sắc thái trang trọng hơn. Chúng thường được sử dụng trong văn viết, hồ sơ, bài phát biểu hoặc các tình huống nghiêm túc.
Từ vựng thành viên gia đình bên nội
Gia đình bên nội gồm những người có quan hệ với phía người bố.
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Pinyin |
| Ông nội | 爷爷 | yéye |
| Ông nội, tổ phụ | 祖父 | zǔfù |
| Bà nội | 奶奶 | nǎinai |
| Bà nội, tổ mẫu | 祖母 | zǔmǔ |
| Cụ ông bên nội | 曾祖父 | zēngzǔfù |
| Cụ bà bên nội | 曾祖母 | zēngzǔmǔ |
| Bác trai, anh của bố | 伯父 / 伯伯 | bófù / bóbo |
| Bác gái, vợ của bác trai | 伯母 | bómǔ |
| Chú, em trai của bố | 叔叔 / 叔父 | shūshu / shūfù |
| Thím, vợ của chú | 婶婶 | shěnshen |
| Cô, chị hoặc em gái của bố | 姑姑 / 姑妈 | gūgu / gūmā |
| Chồng của cô | 姑父 | gūfu |
| Anh họ bên nội | 堂哥 | tánggē |
| Chị họ bên nội | 堂姐 | tángjiě |
| Em trai họ bên nội | 堂弟 | tángdì |
| Em gái họ bên nội | 堂妹 | tángmèi |
Cách sử dụng 堂哥, 堂姐, 堂弟 và 堂妹
Nhóm từ bắt đầu bằng 堂 (táng) thường dùng để gọi con của anh hoặc em trai của bố.
Phần phía sau thể hiện giới tính và độ tuổi tương đối:
- 哥 (gē): nam, lớn tuổi hơn
- 姐 (jiě): nữ, lớn tuổi hơn
- 弟 (dì): nam, nhỏ tuổi hơn
- 妹 (mèi): nữ, nhỏ tuổi hơn
Từ vựng thành viên gia đình bên ngoại
Gia đình bên ngoại gồm những người có quan hệ với phía người mẹ.
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Pinyin |
| Ông ngoại | 外公 | wàigōng |
| Ông ngoại, ngoại tổ phụ | 外祖父 | wàizǔfù |
| Bà ngoại | 外婆 | wàipó |
| Bà ngoại, ngoại tổ mẫu | 外祖母 | wàizǔmǔ |
| Cụ ông bên ngoại | 外曾祖父 | wàizēngzǔfù |
| Cụ bà bên ngoại | 外曾祖母 | wàizēngzǔmǔ |
| Cậu | 舅舅 | jiùjiu |
| Mợ, vợ của cậu | 舅妈 | jiùmā |
| Dì, chị hoặc em gái của mẹ | 姨妈 | yímā |
| Cô, dì | 阿姨 | āyí |
| Chồng của dì | 姨父 | yífu |
| Anh họ | 表哥 | biǎogē |
| Chị họ | 表姐 | biǎojiě |
| Em trai họ | 表弟 | biǎodì |
| Em gái họ | 表妹 | biǎomèi |
Cách sử dụng 表哥, 表姐, 表弟 và 表妹
Nhóm từ có chữ 表 (biǎo) thường được sử dụng để gọi:
- Con của anh, chị hoặc em bên mẹ
- Con của chị hoặc em gái bên bố
Các chữ 哥, 姐, 弟 và 妹 tiếp tục được dùng để phân biệt giới tính và độ tuổi tương đối.
Từ vựng về vợ hoặc chồng của anh chị em
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Pinyin |
| Chị dâu, vợ của anh trai | 嫂子 | sǎozi |
| Em dâu, vợ của em trai | 弟媳 | dìxí |
| Anh rể, chồng của chị gái | 姐夫 | jiěfu |
| Em rể, chồng của em gái | 妹夫 | mèifu |
Từ vựng về bố mẹ chồng, bố mẹ vợ và thông gia
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Pinyin |
| Bố chồng | 公公 | gōnggong |
| Mẹ chồng | 婆婆 | pópo |
| Bố vợ | 岳父 | yuèfù |
| Mẹ vợ | 岳母 | yuèmǔ |
| Con dâu | 儿媳妇 | érxífu |
| Con rể | 女婿 | nǚxu |
| Ông thông gia | 亲家公 | qìngjiagōng |
| Bà thông gia | 亲家母 | qìngjiamǔ |
Từ 媳妇 (xífu) có thể mang nghĩa “vợ” hoặc “con dâu” tùy theo khu vực và ngữ cảnh. Khi muốn diễn đạt rõ nghĩa “con dâu”, nên sử dụng 儿媳妇 (érxífu).
Cách gọi cháu trong tiếng Trung
Trong tiếng Việt, từ “cháu” được sử dụng cho nhiều mối quan hệ khác nhau. Trong tiếng Trung, mỗi nhóm cháu có một cách gọi riêng.
| Mối quan hệ | Tiếng Trung | Pinyin |
| Con trai của anh hoặc em trai | 侄子 | zhízi |
| Con gái của anh hoặc em trai | 侄女 | zhínǚ |
| Con trai của chị hoặc em gái | 外甥 | wàisheng |
| Con gái của chị hoặc em gái | 外甥女 | wàishengnǚ |
| Cháu trai, con của con trai | 孙子 | sūnzi |
| Cháu gái, con của con trai | 孙女 | sūnnǚ |
| Cháu trai, con của con gái | 外孙 | wàisūn |
| Cháu gái, con của con gái | 外孙女 | wàisūnnǚ |
Phân biệt các từ chỉ cháu trong tiếng Trung
- 侄子 / 侄女: con của anh hoặc em trai
- 外甥 / 外甥女: con của chị hoặc em gái
- 孙子 / 孙女: con của con trai
- 外孙 / 外孙女: con của con gái
Đây là nhóm từ dễ nhầm khi học từ vựng tiếng Trung về gia đình. Người học nên ghi nhớ dựa trên mối quan hệ cụ thể thay vì dịch chung thành từ “cháu”.
Một số từ vựng tiếng Trung về gia đình khác
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Pinyin |
| Họ hàng | 亲戚 | qīnqi |
| Người thân, thân thuộc | 亲属 | qīnshǔ |
| Tổ tiên | 祖先 | zǔxiān |
| Con cháu, thế hệ sau | 后代 | hòudài |
| Gia phả | 家谱 | jiāpǔ |
| Ảnh gia đình | 全家福 | quánjiāfú |
| Cha dượng | 继父 | jìfù |
| Mẹ kế | 继母 | jìmǔ |
| Con riêng của chồng hoặc vợ | 继子女 | jìzǐnǚ |
| Cha nuôi | 养父 | yǎngfù |
| Mẹ nuôi | 养母 | yǎngmǔ |
| Con nuôi | 养子女 | yǎngzǐnǚ |
| Bố mẹ ruột | 亲生父母 | qīnshēng fùmǔ |
| Gia đình đơn thân | 单亲家庭 | dānqīn jiātíng |
| Đại gia đình | 大家庭 | dà jiātíng |
| Gia đình hạt nhân | 核心家庭 | héxīn jiātíng |
| Quan hệ gia đình | 家庭关系 | jiātíng guānxì |
| Cuộc sống gia đình | 家庭生活 | jiātíng shēnghuó |
Cách học từ vựng tiếng Trung về gia đình dễ nhớ
Học theo sơ đồ gia đình
Bạn có thể vẽ cây gia đình và ghi từ tiếng Trung bên cạnh từng thành viên. Cách học này giúp xác định rõ vai vế, quan hệ bên nội và bên ngoại.
Học theo từng cặp quan hệ
Nên ghép các từ có mối liên hệ với nhau để dễ ghi nhớ:
- 爸爸 – 妈妈: bố – mẹ
- 哥哥 – 弟弟: anh trai – em trai
- 姐姐 – 妹妹: chị gái – em gái
- 爷爷 – 奶奶: ông nội – bà nội
- 外公 – 外婆: ông ngoại – bà ngoại
- 儿子 – 女儿: con trai – con gái
Chia từ vựng thành từng nhóm nhỏ
Thay vì học toàn bộ danh sách trong một lần, bạn nên chia thành các nhóm:
- Gia đình trực hệ
- Thành viên bên nội
- Thành viên bên ngoại
- Anh chị em họ
- Quan hệ hôn nhân
- Các từ chỉ cháu
Mỗi ngày chỉ cần học một nhóm nhỏ và ôn tập thường xuyên để tăng khả năng ghi nhớ.
Kết hợp chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt
Khi học một từ mới, nên ghi nhớ đồng thời ba yếu tố:
- Chữ Hán
- Pinyin
- Nghĩa tiếng Việt
Việc học đầy đủ cả ba phần giúp người học nhận diện từ tốt hơn khi đọc, nghe và giao tiếp.
Hệ thống từ vựng và cách xưng hô trong gia đình bằng tiếng Trung khá chi tiết. Tuy nhiên, người học sẽ dễ ghi nhớ hơn khi phân chia từ vựng theo quan hệ bên nội, bên ngoại, giới tính và độ tuổi.
Khi học từ vựng tiếng Trung về gia đình, bạn cần đặc biệt chú ý sự khác nhau giữa 堂 và 表, cũng như cách sử dụng 侄子, 外甥, 孙子 và 外孙.
Hy vọng danh sách trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách gọi các thành viên trong gia đình bằng tiếng Trung. Đừng quên theo dõi Tiếng Trung 520 để tiếp tục cập nhật thêm nhiều chủ đề từ vựng, ngữ pháp và kiến thức tiếng Trung hữu ích.
Xem thêm bài viết:
Từ Vựng Tiếng Trung Về Đồ Uống
