80+ từ vựng tiếng Trung về gia đình đầy đủ, dễ nhớ

Mục lục
từ vựng tiếng Trung về gia đình
Từ vựng tiếng Trung về gia đình

Gia đình trong tiếng Trung là 家庭 (jiātíng). Khi nói về người nhà hoặc các thành viên trong gia đình, người Trung Quốc thường sử dụng từ 家人 (jiārén).

Tương tự tiếng Việt, cách xưng hô trong gia đình bằng tiếng Trung khá phong phú. Mỗi thành viên có thể được gọi bằng một từ riêng dựa trên giới tính, độ tuổi, vai vế và quan hệ bên nội hoặc bên ngoại.

Trong bài viết này, Tiếng Trung 520 sẽ tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Trung về gia đình kèm Pinyin, nghĩa tiếng Việt và cách phân biệt từng mối quan hệ.

Từ vựng tiếng Trung về gia đình cơ bản

Đây là nhóm từ vựng chỉ những thành viên gần gũi và thường xuất hiện nhất trong giao tiếp hằng ngày.

Tiếng Việt Tiếng Trung Pinyin
Gia đình 家庭 jiātíng
Nhà, gia đình jiā
Người nhà 家人 jiārén
Thành viên gia đình 家庭成员 jiātíng chéngyuán
Người thân 亲人 qīnrén
Bố mẹ 父母 fùmǔ
Bố 爸爸 bàba
Cha, phụ thân 父亲 fùqīn
Mẹ 妈妈 māma
Mẹ, mẫu thân 母亲 mǔqīn
Vợ chồng 夫妻 fūqī
Chồng 丈夫 zhàngfu
Chồng, ông xã 老公 lǎogōng
Vợ 妻子 qīzi
Vợ, bà xã 老婆 lǎopo
Con cái 子女 zǐnǚ
Con trai 儿子 érzi
Con gái 女儿 nǚ’ér
Con, trẻ con 孩子 háizi
Con một 独生子女 dúshēng zǐnǚ
Con trai một 独生子 dúshēngzǐ
Con gái một 独生女 dúshēngnǚ
Anh trai 哥哥 gēge
Em trai 弟弟 dìdi
Chị gái 姐姐 jiějie
Em gái 妹妹 mèimei
Anh chị em 兄弟姐妹 xiōngdì jiěmèi
Anh em sinh đôi 双胞胎 shuāngbāotāi

Phân biệt cách gọi bố mẹ trong tiếng Trung

Trong giao tiếp thông thường, người Trung Quốc chủ yếu sử dụng:

  • 爸爸 (bàba): bố
  • 妈妈 (māma): mẹ

Hai từ 父亲 (fùqīn) và 母亲 (mǔqīn) mang sắc thái trang trọng hơn. Chúng thường được sử dụng trong văn viết, hồ sơ, bài phát biểu hoặc các tình huống nghiêm túc.

Từ vựng thành viên gia đình bên nội

Gia đình bên nội gồm những người có quan hệ với phía người bố.

Tiếng Việt Tiếng Trung Pinyin
Ông nội 爷爷 yéye
Ông nội, tổ phụ 祖父 zǔfù
Bà nội 奶奶 nǎinai
Bà nội, tổ mẫu 祖母 zǔmǔ
Cụ ông bên nội 曾祖父 zēngzǔfù
Cụ bà bên nội 曾祖母 zēngzǔmǔ
Bác trai, anh của bố 伯父 / 伯伯 bófù / bóbo
Bác gái, vợ của bác trai 伯母 bómǔ
Chú, em trai của bố 叔叔 / 叔父 shūshu / shūfù
Thím, vợ của chú 婶婶 shěnshen
Cô, chị hoặc em gái của bố 姑姑 / 姑妈 gūgu / gūmā
Chồng của cô 姑父 gūfu
Anh họ bên nội 堂哥 tánggē
Chị họ bên nội 堂姐 tángjiě
Em trai họ bên nội 堂弟 tángdì
Em gái họ bên nội 堂妹 tángmèi

Cách sử dụng 堂哥, 堂姐, 堂弟 và 堂妹

Nhóm từ bắt đầu bằng 堂 (táng) thường dùng để gọi con của anh hoặc em trai của bố.

Phần phía sau thể hiện giới tính và độ tuổi tương đối:

  • 哥 (gē): nam, lớn tuổi hơn
  • 姐 (jiě): nữ, lớn tuổi hơn
  • 弟 (dì): nam, nhỏ tuổi hơn
  • 妹 (mèi): nữ, nhỏ tuổi hơn

Từ vựng thành viên gia đình bên ngoại

Gia đình bên ngoại gồm những người có quan hệ với phía người mẹ.

Tiếng Việt Tiếng Trung Pinyin
Ông ngoại 外公 wàigōng
Ông ngoại, ngoại tổ phụ 外祖父 wàizǔfù
Bà ngoại 外婆 wàipó
Bà ngoại, ngoại tổ mẫu 外祖母 wàizǔmǔ
Cụ ông bên ngoại 外曾祖父 wàizēngzǔfù
Cụ bà bên ngoại 外曾祖母 wàizēngzǔmǔ
Cậu 舅舅 jiùjiu
Mợ, vợ của cậu 舅妈 jiùmā
Dì, chị hoặc em gái của mẹ 姨妈 yímā
Cô, dì 阿姨 āyí
Chồng của dì 姨父 yífu
Anh họ 表哥 biǎogē
Chị họ 表姐 biǎojiě
Em trai họ 表弟 biǎodì
Em gái họ 表妹 biǎomèi

Cách sử dụng 表哥, 表姐, 表弟 và 表妹

Nhóm từ có chữ 表 (biǎo) thường được sử dụng để gọi:

  • Con của anh, chị hoặc em bên mẹ
  • Con của chị hoặc em gái bên bố

Các chữ 哥, 姐, 弟 và 妹 tiếp tục được dùng để phân biệt giới tính và độ tuổi tương đối.

Từ vựng về vợ hoặc chồng của anh chị em

Tiếng Việt Tiếng Trung Pinyin
Chị dâu, vợ của anh trai 嫂子 sǎozi
Em dâu, vợ của em trai 弟媳 dìxí
Anh rể, chồng của chị gái 姐夫 jiěfu
Em rể, chồng của em gái 妹夫 mèifu

Từ vựng về bố mẹ chồng, bố mẹ vợ và thông gia

Tiếng Việt Tiếng Trung Pinyin
Bố chồng 公公 gōnggong
Mẹ chồng 婆婆 pópo
Bố vợ 岳父 yuèfù
Mẹ vợ 岳母 yuèmǔ
Con dâu 儿媳妇 érxífu
Con rể 女婿 nǚxu
Ông thông gia 亲家公 qìngjiagōng
Bà thông gia 亲家母 qìngjiamǔ

Từ 媳妇 (xífu) có thể mang nghĩa “vợ” hoặc “con dâu” tùy theo khu vực và ngữ cảnh. Khi muốn diễn đạt rõ nghĩa “con dâu”, nên sử dụng 儿媳妇 (érxífu).

Cách gọi cháu trong tiếng Trung

Trong tiếng Việt, từ “cháu” được sử dụng cho nhiều mối quan hệ khác nhau. Trong tiếng Trung, mỗi nhóm cháu có một cách gọi riêng.

Mối quan hệ Tiếng Trung Pinyin
Con trai của anh hoặc em trai 侄子 zhízi
Con gái của anh hoặc em trai 侄女 zhínǚ
Con trai của chị hoặc em gái 外甥 wàisheng
Con gái của chị hoặc em gái 外甥女 wàishengnǚ
Cháu trai, con của con trai 孙子 sūnzi
Cháu gái, con của con trai 孙女 sūnnǚ
Cháu trai, con của con gái 外孙 wàisūn
Cháu gái, con của con gái 外孙女 wàisūnnǚ

Phân biệt các từ chỉ cháu trong tiếng Trung

  • 侄子 / 侄女: con của anh hoặc em trai
  • 外甥 / 外甥女: con của chị hoặc em gái
  • 孙子 / 孙女: con của con trai
  • 外孙 / 外孙女: con của con gái

Đây là nhóm từ dễ nhầm khi học từ vựng tiếng Trung về gia đình. Người học nên ghi nhớ dựa trên mối quan hệ cụ thể thay vì dịch chung thành từ “cháu”.

Một số từ vựng tiếng Trung về gia đình khác

Tiếng Việt Tiếng Trung Pinyin
Họ hàng 亲戚 qīnqi
Người thân, thân thuộc 亲属 qīnshǔ
Tổ tiên 祖先 zǔxiān
Con cháu, thế hệ sau 后代 hòudài
Gia phả 家谱 jiāpǔ
Ảnh gia đình 全家福 quánjiāfú
Cha dượng 继父 jìfù
Mẹ kế 继母 jìmǔ
Con riêng của chồng hoặc vợ 继子女 jìzǐnǚ
Cha nuôi 养父 yǎngfù
Mẹ nuôi 养母 yǎngmǔ
Con nuôi 养子女 yǎngzǐnǚ
Bố mẹ ruột 亲生父母 qīnshēng fùmǔ
Gia đình đơn thân 单亲家庭 dānqīn jiātíng
Đại gia đình 大家庭 dà jiātíng
Gia đình hạt nhân 核心家庭 héxīn jiātíng
Quan hệ gia đình 家庭关系 jiātíng guānxì
Cuộc sống gia đình 家庭生活 jiātíng shēnghuó

Cách học từ vựng tiếng Trung về gia đình dễ nhớ

Học theo sơ đồ gia đình

Bạn có thể vẽ cây gia đình và ghi từ tiếng Trung bên cạnh từng thành viên. Cách học này giúp xác định rõ vai vế, quan hệ bên nội và bên ngoại.

Học theo từng cặp quan hệ

Nên ghép các từ có mối liên hệ với nhau để dễ ghi nhớ:

  • 爸爸 – 妈妈: bố – mẹ
  • 哥哥 – 弟弟: anh trai – em trai
  • 姐姐 – 妹妹: chị gái – em gái
  • 爷爷 – 奶奶: ông nội – bà nội
  • 外公 – 外婆: ông ngoại – bà ngoại
  • 儿子 – 女儿: con trai – con gái

Chia từ vựng thành từng nhóm nhỏ

Thay vì học toàn bộ danh sách trong một lần, bạn nên chia thành các nhóm:

  • Gia đình trực hệ
  • Thành viên bên nội
  • Thành viên bên ngoại
  • Anh chị em họ
  • Quan hệ hôn nhân
  • Các từ chỉ cháu

Mỗi ngày chỉ cần học một nhóm nhỏ và ôn tập thường xuyên để tăng khả năng ghi nhớ.

Kết hợp chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Khi học một từ mới, nên ghi nhớ đồng thời ba yếu tố:

  • Chữ Hán
  • Pinyin
  • Nghĩa tiếng Việt

Việc học đầy đủ cả ba phần giúp người học nhận diện từ tốt hơn khi đọc, nghe và giao tiếp.

Hệ thống từ vựng và cách xưng hô trong gia đình bằng tiếng Trung khá chi tiết. Tuy nhiên, người học sẽ dễ ghi nhớ hơn khi phân chia từ vựng theo quan hệ bên nội, bên ngoại, giới tính và độ tuổi.

Khi học từ vựng tiếng Trung về gia đình, bạn cần đặc biệt chú ý sự khác nhau giữa 堂 và 表, cũng như cách sử dụng 侄子, 外甥, 孙子 và 外孙.

Hy vọng danh sách trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách gọi các thành viên trong gia đình bằng tiếng Trung. Đừng quên theo dõi Tiếng Trung 520 để tiếp tục cập nhật thêm nhiều chủ đề từ vựng, ngữ pháp và kiến thức tiếng Trung hữu ích.

Xem thêm bài viết:

Từ Vựng Tiếng Trung Về Đồ Uống

Từ vựng tiếng Trung ngành dược

Từ Vựng Tiếng Trung Về Linh Kiện Điện Tử

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Bình luận
HotlineZaloFanpage

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này

0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x