Bạn cầm tinh con gì? Tuổi Tý, Sửu, Dần, Mão… trong tiếng Trung được nói như thế nào?
Trong văn hóa Trung Quốc, 12 con giáp trong tiếng Trung là chủ đề rất quen thuộc và thường xuất hiện khi nói về năm sinh, tuổi tác, Tết Nguyên đán và văn hóa truyền thống.
Trong bài này, Trung tâm Tiếng Trung 520 sẽ giúp bạn học đầy đủ tên 12 con giáp bằng chữ Hán, Pinyin, 12 địa chi, 10 thiên can và các mẫu câu hỏi tuổi – năm sinh thường dùng trong giao tiếp.
Bảng 12 con giáp trong tiếng Trung đầy đủ

Dưới đây là bảng tổng hợp tên 12 con giáp tiếng Trung, địa chi tương ứng, Pinyin và nghĩa tiếng Việt.
| Địa chi | Con giáp | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 子 zǐ | 鼠 | shǔ | Chuột – Tý |
| 丑 chǒu | 牛 | niú | Trâu/Bò – Sửu |
| 寅 yín | 虎 | hǔ | Hổ – Dần |
| 卯 mǎo | 兔 | tù | Thỏ – Mão |
| 辰 chén | 龙 | lóng | Rồng – Thìn |
| 巳 sì | 蛇 | shé | Rắn – Tỵ |
| 午 wǔ | 马 | mǎ | Ngựa – Ngọ |
| 未 wèi | 羊 | yáng | Dê/Cừu – Mùi |
| 申 shēn | 猴 | hóu | Khỉ – Thân |
| 酉 yǒu | 鸡 | jī | Gà – Dậu |
| 戌 xū | 狗 | gǒu | Chó – Tuất |
| 亥 hài | 猪 | zhū | Lợn – Hợi |
Con giáp Việt Nam và Trung Quốc khác nhau ở đâu?

Hệ thống con giáp của Việt Nam và Trung Quốc khá giống nhau, nhưng có một điểm nổi bật mà người học tiếng Trung cần đặc biệt chú ý: con giáp Mão.
Ở Việt Nam: tuổi Mão thường tương ứng với con mèo.
Trong hệ 生肖 của Trung Quốc: địa chi 卯 mǎo tương ứng với 兔 tù – con thỏ.
Vì vậy, khi một người Trung Quốc hỏi:
你属什么?
Nǐ shǔ shénme?
Bạn cầm tinh con gì?
Nếu trả lời theo hệ con giáp Trung Quốc cho tuổi Mão, có thể nói:
我属兔。
Wǒ shǔ tù.
Tôi cầm tinh con thỏ / Tôi tuổi Mão.
10 thiên can trong tiếng Trung

Mười thiên can trong tiếng Trung gọi là 天干 (tiāngān). Thiên can kết hợp với địa chi tạo nên hệ thống Can Chi dùng để gọi tên năm trong văn hóa truyền thống.
| THIÊN CAN | PINYIN | THIÊN CAN | PINYIN |
|---|---|---|---|
| 甲 – Giáp | jiǎ | 己 – Kỷ | jǐ |
| 乙 – Ất | yǐ | 庚 – Canh | gēng |
| 丙 – Bính | bǐng | 辛 – Tân | xīn |
| 丁 – Đinh | dīng | 壬 – Nhâm | rén |
| 戊 – Mậu | wù | 癸 – Quý | guǐ |
Ví dụ cách gọi năm theo Can Chi:
2005年是乙酉年。
Èr líng líng wǔ nián shì Yǐyǒu nián.
Năm 2005 là năm Ất Dậu.
Cách hỏi con giáp, tuổi và năm sinh trong tiếng Trung

Sau khi học thuộc tên các con giáp, bạn nên luyện ngay những mẫu câu giao tiếp sau:
| TIẾNG TRUNG | PINYIN | NGHĨA |
|---|---|---|
| 你属什么? | Nǐ shǔ shénme? | Bạn cầm tinh con gì? |
| 我属狗。 | Wǒ shǔ gǒu. | Tôi tuổi Tuất. |
| 你是哪年出生的? | Nǐ shì nǎ nián chūshēng de? | Bạn sinh năm nào? |
| 我是一九九一年出生的。 | Wǒ shì yī jiǔ jiǔ yī nián chūshēng de. | Tôi sinh năm 1991. |
| 你今年多大? | Nǐ jīnnián duō dà? | Năm nay bạn bao nhiêu tuổi? |
| 我今年三十三岁。 | Wǒ jīnnián sānshísān suì. | Năm nay tôi 33 tuổi. |
| 你属兔吗? | Nǐ shǔ tù ma? | Bạn cầm tinh con thỏ phải không? |
| 他属什么? | Tā shǔ shénme? | Anh ấy cầm tinh con gì? |
Những lỗi dễ nhầm khi học 12 con giáp tiếng Trung

1. Nhầm 生肖 với 地支
生肖 là con giáp; 地支 là địa chi. Hai hệ thống tương ứng nhưng không phải cùng một khái niệm.
2. Dùng 猫 māo cho tuổi Mão
Trong hệ con giáp Trung Quốc, 卯 tương ứng với 兔 tù – con thỏ, không phải 猫 māo – con mèo.
3. Nhầm 属 shǔ với nghĩa thông thường
Trong câu 你属什么?, 属 được dùng để hỏi một người thuộc con giáp nào.
4. Chỉ nhìn năm dương lịch để xác định con giáp
Người sinh vào khoảng đầu năm dương lịch, đặc biệt tháng 1 hoặc tháng 2, nên kiểm tra ngày Tết Nguyên đán của năm đó để xác định con giáp theo cách dùng phổ biến.
5. Nhầm chữ giản thể và phồn thể
Ví dụ: 龙 / 龍 – rồng, 马 / 馬 – ngựa, 鸡 / 雞 – gà.
Học thêm từ vựng và văn hóa Trung Quốc
👉 Tìm hiểu thêm từ vựng tiếng Trung chủ đề Tết Trung Thu để mở rộng vốn từ về lễ hội và văn hóa truyền thống.
👉 Nếu yêu thích văn hóa và du lịch, xem thêm: Các danh lam thắng cảnh Trung Quốc nổi tiếng.
👉 Tiếp tục mở rộng vốn từ với bài: Tên các nước trên thế giới bằng tiếng Trung.

Học tiếng Trung hiệu quả cùng Trung tâm Tiếng Trung 520
Qua bài học trên, bạn đã nắm được 12 con giáp trong tiếng Trung, 12 địa chi, 10 thiên can và những mẫu câu cơ bản để hỏi con giáp, tuổi và năm sinh.
Thay vì chỉ học thuộc từng từ riêng lẻ, hãy kết hợp chữ Hán + Pinyin + câu giao tiếp để ghi nhớ nhanh hơn và sử dụng tiếng Trung tự nhiên hơn trong thực tế.
