
Trong bài viết này, Tiếng Trung 520 sẽ giúp bạn tìm hiểu múi giờ Trung Quốc, cách đổi giờ giữa Trung Quốc và Việt Nam, lịch sử hình thành Giờ Bắc Kinh và những từ vựng tiếng Trung hữu ích về thời gian.
Trung Quốc có mấy múi giờ?
Trung Quốc chỉ có một múi giờ chính thức
Hiện nay, Trung Quốc chỉ sử dụng một múi giờ hành chính chính thức là UTC+8.
Tuy nhiên, xét theo vị trí địa lý và quy ước mỗi múi giờ rộng khoảng 15 độ kinh tuyến, lãnh thổ Trung Quốc trải dài qua khoảng năm múi giờ địa lý.
Đây là lý do thời điểm mặt trời mọc và lặn giữa miền Đông với miền Tây Trung Quốc có thể chênh lệch đáng kể, dù đồng hồ tại các khu vực vẫn hiển thị cùng một giờ.
Năm múi giờ từng được đề xuất tại Trung Quốc
Đầu thế kỷ XX, Trung Quốc từng xây dựng hệ thống gồm năm múi giờ:
| Múi giờ lịch sử | Độ lệch UTC | Khu vực tương ứng |
| Giờ Côn Lôn | UTC+5:30 | Khu vực cực Tây |
| Giờ Tân Cương – Tây Tạng | UTC+6 | Tân Cương và Tây Tạng |
| Giờ Cam Túc – Tứ Xuyên | UTC+7 | Khu vực miền Trung – Tây |
| Giờ Trung Nguyên | UTC+8 | Miền Đông Trung Quốc |
| Giờ Trường Bạch | UTC+8:30 | Khu vực Đông Bắc |
Hệ thống năm múi giờ được đề xuất từ năm 1918 và từng được áp dụng trong những giai đoạn khác nhau. Sau năm 1949, phần lớn lãnh thổ Trung Quốc chuyển sang sử dụng thống nhất UTC+8, sau này được gọi phổ biến là Giờ Bắc Kinh.
Sự thay đổi này phản ánh một phần quá trình tổ chức và quản lý đất nước trong lịch sử hiện đại Trung Quốc. Để mở rộng kiến thức văn hóa – lịch sử, bạn có thể đọc thêm bài Thập Thánh trong lịch sử Trung Quốc, giới thiệu những nhân vật tiêu biểu có ảnh hưởng sâu rộng đến tư tưởng, văn hóa và xã hội Trung Hoa.
Trung Quốc và Việt Nam chênh lệch bao nhiêu giờ?
Trung Quốc nhanh hơn Việt Nam 1 tiếng.
Nguyên nhân là:
- Việt Nam sử dụng múi giờ UTC+7.
- Trung Quốc sử dụng múi giờ UTC+8.
Công thức tính rất đơn giản:
Giờ Trung Quốc = Giờ Việt Nam + 1 tiếng
Ví dụ:
| Giờ Việt Nam | Giờ Trung Quốc |
| 6:00 | 7:00 |
| 8:00 | 9:00 |
| 11:00 | 12:00 |
| 15:00 | 16:00 |
| 20:00 | 21:00 |
| 23:30 | 00:30 ngày hôm sau |
Ví dụ, khi Việt Nam là 11 giờ trưa thì Trung Quốc là 12 giờ trưa. Khi Việt Nam là 23 giờ 30 phút ngày 10/8 thì Trung Quốc đã là 0 giờ 30 phút ngày 11/8.
Cách đổi giờ Trung Quốc sang giờ Việt Nam
Để đổi từ giờ Trung Quốc sang giờ Việt Nam, bạn chỉ cần trừ đi một tiếng:
Giờ Việt Nam = Giờ Trung Quốc − 1 tiếng
Ví dụ:
- Trung Quốc là 9:00 → Việt Nam là 8:00.
- Trung Quốc là 14:30 → Việt Nam là 13:30.
- Trung Quốc là 0:30 ngày 20/6 → Việt Nam là 23:30 ngày 19/6.
Trung Quốc có đổi giờ theo mùa không?
Không. Trung Quốc hiện không áp dụng giờ mùa hè nên khoảng cách giữa giờ Trung Quốc và Việt Nam luôn là một tiếng trong suốt cả năm.
Điều này giúp việc đổi múi giờ giữa hai quốc gia tương đối đơn giản. Khi theo dõi lịch lễ hội hoặc sắp xếp chuyến đi vào dịp rằm tháng Tám, bạn có thể tham khảo thêm bài Tết Trung Thu của Trung Quốc để hiểu rõ thời gian tổ chức, nguồn gốc và các phong tục đặc trưng.n.
Ngoài việc kiểm tra giờ khởi hành, bạn cũng nên chú ý cách sử dụng số phòng, số ghế, ngày tháng hoặc số điện thoại khi giao tiếp với người Trung Quốc. Một số con số có thể mang ý nghĩa may mắn hoặc kiêng kỵ theo quan niệm dân gian. Nội dung này được giải thích chi tiết trong bài những con số người Trung Quốc kiêng kỵ.
Cách xem giờ Trung Quốc trên điện thoại
Bạn có thể kiểm tra giờ hiện tại ở Trung Quốc bằng một trong các cách sau:
Thêm Bắc Kinh vào đồng hồ thế giới
Trên điện thoại, hãy mở ứng dụng Đồng hồ và thêm thành phố:
- Beijing.
- Shanghai.
- Guangzhou.
- Shenzhen.
Các thành phố này đều hiển thị cùng múi giờ UTC+8.
Tính từ giờ Việt Nam
Lấy giờ Việt Nam hiện tại cộng thêm một tiếng.
Ví dụ, Việt Nam đang là 19:20 thì giờ Trung Quốc là 20:20.
Chuyển múi giờ thiết bị
Trong phần cài đặt ngày và giờ, bạn có thể chọn múi giờ:
UTC+8 – Beijing, Chongqing, Hong Kong, Urumqi
Tên hiển thị có thể khác nhau tùy theo hệ điều hành.
Từ vựng tiếng Trung về thời gian và múi giờ
Khi du lịch, du học hoặc làm việc tại Trung Quốc, bạn nên ghi nhớ những từ vựng sau:
Từ vựng cơ bản
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 时间 | shíjiān | Thời gian |
| 小时 | xiǎoshí | Tiếng, giờ đồng hồ |
| 点 | diǎn | Giờ |
| 分钟 | fēnzhōng | Phút |
| 秒 | miǎo | Giây |
| 现在 | xiànzài | Hiện tại, bây giờ |
| 今天 | jīntiān | Hôm nay |
| 明天 | míngtiān | Ngày mai |
| 昨天 | zuótiān | Hôm qua |
Từ vựng về múi giờ
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 时区 | shíqū | Múi giờ |
| 北京时间 | Běijīng shíjiān | Giờ Bắc Kinh |
| 中国标准时间 | Zhōngguó biāozhǔn shíjiān | Giờ chuẩn Trung Quốc |
| 时差 | shíchā | Chênh lệch múi giờ |
| 当地时间 | dāngdì shíjiān | Giờ địa phương |
| 夏令时 | xiàlìngshí | Giờ mùa hè |
| 世界标准时间 | shìjiè biāozhǔn shíjiān | Giờ chuẩn thế giới |
Múi giờ Trung Quốc là UTC+8, còn Việt Nam sử dụng UTC+7. Vì vậy, Trung Quốc luôn nhanh hơn Việt Nam một tiếng.
Dù lãnh thổ trải dài qua khoảng năm múi giờ địa lý, Trung Quốc chỉ sử dụng một múi giờ chính thức là Giờ Bắc Kinh. Khi du lịch, du học hoặc đi công tác tại Trung Quốc, bạn cần nhớ rằng thời gian trên vé tàu, vé máy bay và các thông báo chính thức đều được tính theo UTC+8.
Hy vọng những thông tin và từ vựng trong bài đã giúp bạn hiểu rõ hơn về múi giờ Trung Quốc. Đừng quên theo dõi Tiếng Trung 520 để khám phá thêm nhiều kiến thức tiếng Trung thực tế, dễ nhớ và hữu ích cho học tập cũng như giao tiếp hằng ngày.
