
Khi bắt đầu học tiếng Trung, phát âm là nền tảng quan trọng nhất. Nếu phát âm sai ngay từ đầu, người học rất dễ nghe nhầm, nói thiếu tự nhiên và gặp khó khăn khi học từ vựng, giao tiếp hoặc luyện thi HSK sau này.
Trong hệ thống phiên âm Pinyin, thanh mẫu là phần phụ âm đầu của một âm tiết. Hiểu đúng và luyện chuẩn thanh mẫu sẽ giúp bạn đọc tiếng Trung rõ ràng, tự tin hơn và hạn chế những lỗi phát âm phổ biến của người Việt.
Ở bài học đầu tiên này, Trung tâm tiếng Trung 520 sẽ giúp bạn nắm chắc khái niệm thanh mẫu, cách phân loại và phương pháp luyện phát âm từng nhóm âm một cách dễ hiểu, dễ nhớ và dễ áp dụng.
Thanh Mẫu Tiếng Trung Là Gì?
Thanh mẫu trong tiếng Trung viết là 声母 / shēngmǔ, nghĩa là phụ âm đứng ở đầu âm tiết trong hệ thống phiên âm Pinyin.
Ví dụ:
- bā: thanh mẫu là b
- pà: thanh mẫu là p
- mǎ: thanh mẫu là m
- zhōng: thanh mẫu là zh
- xué: thanh mẫu là x
Khi phát âm thanh mẫu, luồng hơi từ khoang miệng sẽ bị cản lại ở môi, răng, đầu lưỡi, mặt lưỡi hoặc cuống lưỡi. Chính vị trí cản hơi này tạo ra sự khác biệt giữa các nhóm âm.
Bảng 21 Thanh Mẫu Trong Tiếng Trung

Trong tiếng Trung phổ thông có 21 thanh mẫu cơ bản:
| Nhóm âm | Thanh mẫu |
| Âm hai môi | b, p, m |
| Âm răng môi | f |
| Âm đầu lưỡi giữa | d, t, n, l |
| Âm cuống lưỡi | g, k, h |
| Âm mặt lưỡi | j, q, x |
| Âm đầu lưỡi sau | zh, ch, sh, r |
| Âm đầu lưỡi trước | z, c, s |
Trong đó, các âm zh, ch, sh được viết bằng hai chữ cái nhưng vẫn được tính là một thanh mẫu trong Pinyin.
Xem thêm: Vận Mẫu Trong Tiếng Trung
Phân Loại Và Cách Phát Âm Thanh Mẫu Tiếng Trung
1. Nhóm âm hai môi: b – p – m
Đây là nhóm âm được tạo ra chủ yếu bằng cách khép và mở hai môi. Người mới học thường dễ nhầm b và p vì cả hai đều gần giống âm “p” trong tiếng Việt, nhưng khác nhau ở độ bật hơi.
| Thanh mẫu | Cách phát âm dễ hiểu | Ví dụ |
| b | Hai môi khép lại rồi mở ra, âm phát ra nhẹ, không bật hơi mạnh. Gần giống âm “p” nhẹ trong tiếng Việt. | 八 / bā / số tám |
| p | Hai môi khép lại rồi bật hơi mạnh ra ngoài. Khi đọc có luồng hơi rõ. | 怕 / pà / sợ |
| m | Hai môi khép lại, âm đi qua khoang mũi. Gần giống âm “m” trong tiếng Việt. | 妈 / mā / mẹ |
Mẹo luyện:
Đặt một tờ giấy mỏng trước miệng. Khi đọc p, giấy phải rung rõ. Khi đọc b, giấy gần như không rung mạnh.
2. Nhóm âm răng môi: f
Âm f được tạo ra khi răng trên chạm nhẹ vào môi dưới, luồng hơi thoát ra qua khe nhỏ.
| Thanh mẫu | Cách phát âm dễ hiểu | Ví dụ |
| f | Gần giống âm “ph” trong tiếng Việt. Răng trên chạm nhẹ môi dưới, bật hơi ra ngoài. | 饭 / fàn / cơm |
Lưu ý:
Không đọc f thành “h”. Ví dụ fàn không đọc thành hàn.
3. Nhóm âm đầu lưỡi giữa: d – t – n – l
Nhóm này được phát âm bằng cách đưa đầu lưỡi chạm vào vùng lợi phía sau răng trên.
| Thanh mẫu | Cách phát âm dễ hiểu | Ví dụ |
| d | Gần giống âm “t” nhẹ trong tiếng Việt, không bật hơi. | 大 / dà / to, lớn |
| t | Gần giống âm “th” trong tiếng Việt, có bật hơi rõ. | 他 / tā / anh ấy |
| n | Đầu lưỡi chạm lợi trên, âm đi qua mũi, gần giống “n”. | 你 / nǐ / bạn |
| l | Đầu lưỡi chạm lợi trên, âm thoát ra hai bên lưỡi, gần giống “l”. | 来 / lái / đến |
Lỗi thường gặp:
Người Việt đôi khi đọc n và l chưa tách bạch. Khi luyện, cần phân biệt rõ:
- n: hơi đi qua mũi.
- l: hơi đi qua hai bên lưỡi.
4. Nhóm âm cuống lưỡi: g – k – h
Nhóm này được phát âm bằng phần gốc lưỡi/cuong lưỡi gần ngạc mềm. Đây là nhóm âm khá quen với người Việt nhưng vẫn cần chú ý bật hơi.
| Thanh mẫu | Cách phát âm dễ hiểu | Ví dụ |
| g | Gần giống âm “c/k” trong tiếng Việt, không bật hơi. | 哥 / gē / anh trai |
| k | Gần giống âm “kh”, có bật hơi mạnh. | 看 / kàn / nhìn, xem |
| h | Gần giống âm “h”, luồng hơi ma sát nhẹ ở cuống lưỡi. | 好 / hǎo / tốt |
Mẹo luyện:
Cặp g – k giống cặp b – p và d – t: một âm không bật hơi, một âm bật hơi.
5. Nhóm âm mặt lưỡi: j – q – x
Đây là nhóm âm rất quan trọng vì xuất hiện nhiều trong tiếng Trung giao tiếp hằng ngày. Khi phát âm, mặt lưỡi nâng lên gần ngạc cứng.
| Thanh mẫu | Cách phát âm dễ hiểu | Ví dụ |
| j | Gần giống âm “ch” nhẹ, không bật hơi. | 几 / jǐ / mấy |
| q | Gần giống âm “ch/x” có bật hơi mạnh. | 七 / qī / số bảy |
| x | Gần giống âm “x” trong tiếng Việt nhưng vị trí lưỡi cao hơn. | 西 / xī / phía Tây |
Lưu ý quan trọng:
Sau j, q, x, nếu gặp ü, khi viết Pinyin sẽ bỏ hai dấu chấm. Ví dụ:
- 女 / nǚ /: vẫn viết ü
- 去 / qù /: viết u nhưng đọc là ü
- 学 / xué /: viết ue nhưng đọc gần như üe
6. Nhóm âm đầu lưỡi sau: zh – ch – sh – r
Đây là nhóm âm uốn lưỡi, cũng là nhóm khiến nhiều người Việt gặp khó khăn khi học phát âm tiếng Trung.
| Thanh mẫu | Cách phát âm dễ hiểu | Ví dụ |
| zh | Uốn lưỡi nhẹ, gần giống “tr” nhưng không bật hơi mạnh. | 中 / zhōng / Trung, ở giữa |
| ch | Uốn lưỡi nhẹ, giống zh nhưng bật hơi mạnh. | 吃 / chī / ăn |
| sh | Uốn lưỡi, gần giống “s” nhưng âm phát ra sâu hơn. | 是 / shì / là |
| r | Uốn lưỡi, âm hữu thanh, gần giống “r” nhẹ nhưng không rung mạnh như tiếng Việt. | 日 / rì / ngày |
Lỗi thường gặp:
Nhiều người đọc zh, ch, sh thành z, c, s. Điều này khiến âm nghe bị “phẳng”, thiếu độ uốn lưỡi và dễ gây nhầm nghĩa.
Ví dụ:
- zhī khác zī
- chī khác cī
- shī khác sī
7. Nhóm âm đầu lưỡi trước: z – c – s
Nhóm này còn được gọi là nhóm âm không uốn lưỡi. Đầu lưỡi đặt gần mặt sau răng trên, âm phát ra phía trước khoang miệng.
| Thanh mẫu | Cách phát âm dễ hiểu | Ví dụ |
| z | Gần giống âm “ch/dz” nhẹ, không bật hơi. | 字 / zì / chữ |
| c | Gần giống z nhưng bật hơi mạnh. | 菜 / cài / món ăn, rau |
| s | Gần giống âm “x/s” trong tiếng Việt, không uốn lưỡi. | 三 / sān / số ba |
Mẹo phân biệt z – c – s với zh – ch – sh:
- z, c, s: đầu lưỡi để phía trước, không uốn lưỡi.
- zh, ch, sh: đầu lưỡi cong nhẹ lên phía sau, có độ uốn lưỡi.
Vì Sao Nên Học Phát Âm Tiếng Trung Bài Bản Ngay Từ Đầu?
Phát âm tiếng Trung không quá khó, nhưng nếu học sai phương pháp, người học rất dễ mắc lỗi kéo dài. Đặc biệt, tiếng Trung là ngôn ngữ có thanh điệu, chỉ cần đọc sai âm hoặc sai dấu, nghĩa của từ có thể thay đổi hoàn toàn.
Học phát âm bài bản ngay từ đầu sẽ giúp bạn:
- Đọc Pinyin chính xác hơn.
- Nghe tiếng Trung dễ hơn.
- Nói tự nhiên và tự tin hơn.
- Học từ vựng nhanh hơn.
- Tránh sửa lỗi phát âm về sau.
- Tạo nền tảng tốt để học HSK và giao tiếp thực tế.
Tại Trung tâm tiếng Trung 520, học viên mới bắt đầu luôn được hướng dẫn kỹ phần phát âm, thanh mẫu, vận mẫu và thanh điệu trước khi bước vào từ vựng, ngữ pháp và giao tiếp. Đây là nền tảng quan trọng giúp người học tiến bộ chắc chắn, không học vẹt và không bị mất gốc.
Thanh mẫu là phần kiến thức đầu tiên nhưng cực kỳ quan trọng khi học tiếng Trung. Nắm chắc 21 thanh mẫu sẽ giúp bạn phát âm chuẩn hơn, đọc Pinyin chính xác hơn và tự tin hơn khi giao tiếp.
Nếu bạn đang bắt đầu học tiếng Trung, hãy dành thời gian luyện từng nhóm âm, đặc biệt là các cặp âm dễ nhầm như b – p, d – t, g – k, j – q, z – c – s, zh – ch – sh. Chỉ cần luyện đúng phương pháp ngay từ đầu, việc học tiếng Trung sẽ trở nên nhẹ nhàng và hiệu quả hơn rất nhiều.
Trung tâm tiếng Trung 520 luôn đồng hành cùng người học từ những bài phát âm đầu tiên đến các khóa giao tiếp, HSK và tiếng Trung ứng dụng thực tế.
Nếu bạn cần tư vấn lộ trình học phù hợp, hãy liên hệ Trung tâm tiếng Trung 520 để được hỗ trợ chi tiết.

