Vận Mẫu Trong Tiếng Trung

Mục lục
Vận Mẫu Trong Tiếng Trung
Vận Mẫu Trong Tiếng Trung

Sau khi học thanh mẫu trong tiếng Trung, người học cần tiếp tục nắm chắc phần vận mẫu. Đây là phần nguyên âm hoặc vần đứng sau thanh mẫu, đóng vai trò trung tâm trong một âm tiết tiếng Trung.

Nếu thanh mẫu giúp bạn biết âm bắt đầu như thế nào, thì vận mẫu quyết định âm đó được mở ra, kéo dài và kết thúc ra sao. Vì vậy, học vận mẫu đúng cách sẽ giúp bạn đọc Pinyin chuẩn hơn, nghe tiếng Trung tốt hơn và phát âm tự nhiên hơn khi giao tiếp.

Trong bài học này, Trung tâm tiếng Trung 520 sẽ giúp bạn hiểu rõ vận mẫu là gì, cách phân loại, cách đọc từng nhóm vận mẫu và những lỗi người Việt thường gặp khi luyện phát âm tiếng Trung.

Vận Mẫu Tiếng Trung Là Gì?

Vận mẫu trong tiếng Trung viết là 韵母 / yùnmǔ /. Đây là phần nguyên âm hoặc phần vần nằm sau thanh mẫu trong một âm tiết Pinyin.

Ví dụ:

  • : vận mẫu là a
  • hǎo: vận mẫu là ao
  • kàn: vận mẫu là an
  • xiè: vận mẫu là ie
  • shuǐ: vận mẫu là ui
  • zhōng: vận mẫu là ong

Có thể hiểu đơn giản, vận mẫu là phần “thân âm” của âm tiết. Khi phát âm vận mẫu, khoang miệng thường mở hơn, âm vang hơn và luồng hơi ít bị cản trở hơn so với khi phát âm thanh mẫu.

Với người mới bắt đầu học tiếng Trung, vận mẫu là phần rất quan trọng vì:

  • Giúp đọc đúng Pinyin.
  • Giúp phân biệt các âm gần giống nhau.
  • Giúp luyện thanh điệu chính xác hơn.
  • Giúp nghe và bắt âm tiếng Trung tốt hơn.
  • Là nền tảng để học từ vựng, câu giao tiếp và HSK.

Bảng Vận Mẫu Tiếng Trung Cho Người Mới Bắt Đầu

Trong nhiều giáo trình tiếng Trung sơ cấp, hệ thống vận mẫu có thể được trình bày theo nhiều cách khác nhau. Để dễ học, Trung tâm tiếng Trung 520 hệ thống vận mẫu theo các nhóm chính sau:

Nhóm vận mẫu Số lượng Ví dụ
Vận mẫu đơn 6 a, o, e, i, u, ü
Vận mẫu kép 13 ai, ei, ao, ou, ia, ie, iao, iu, ua, uo, uai, ui, üe
Vận mẫu mũi 16 an, en, ang, eng, ong, ian, in, iang, ing, iong, uan, un, uang, ueng, üan, ün
Vận mẫu đặc biệt 3 er, i trong zi/ci/si, i trong zhi/chi/shi/ri

Như vậy, người học có thể luyện theo 38 mục vận mẫu và âm vần thường gặp trong giai đoạn phát âm cơ bản.

Phân Loại Và Cách Phát Âm Vận Mẫu Tiếng Trung

1. Vận mẫu đơn

Vận mẫu đơn là những nguyên âm cơ bản nhất trong tiếng Trung. Đây là phần người học cần luyện thật chắc trước khi chuyển sang vận mẫu kép và vận mẫu mũi.

Vận mẫu Cách phát âm dễ hiểu Ví dụ
a Đọc gần giống “a” trong tiếng Việt, miệng mở rộng tự nhiên. 妈 / mā / mẹ
o Đọc gần giống “ô”, môi hơi tròn. 我 / wǒ / tôi
e Đọc gần giống “ơ/ưa”, miệng mở vừa, âm phát ra sâu hơn tiếng Việt. 饿 / è / đói
i Đọc gần giống “i”, miệng kéo ngang nhẹ. 一 / yī / một
u Đọc gần giống “u”, môi tròn và đưa ra trước. 五 / wǔ / số năm
ü Đọc gần giống “uy”, môi tròn như đọc “u” nhưng lưỡi đặt gần vị trí đọc “i”. 女 / nǚ / nữ

Lưu ý quan trọng:
Âm ü là âm khó với nhiều người Việt. Khi đọc, môi phải tròn, không đọc thành u hoặc i đơn thuần.

Ví dụ cần phân biệt:

  • khác
  • khác

2. Vận mẫu kép

Vận mẫu kép là sự kết hợp của hai hoặc nhiều nguyên âm. Khi đọc, người học cần chú ý sự chuyển động của miệng từ âm đầu sang âm sau.

Vận mẫu Cách phát âm dễ hiểu Ví dụ
ai Gần giống “ai” trong tiếng Việt. 爱 / ài / yêu
ei Gần giống “ây”. 北 / běi / phía Bắc
ao Gần giống “ao”. 好 / hǎo / tốt
ou Gần giống “âu”. 走 / zǒu / đi bộ
ia Đọc gần giống “ia”, bắt đầu từ âm i rồi mở sang a. 家 / jiā / nhà
ie Gần giống “iê/e”, âm cuối nhẹ. 写 / xiě / viết
iao Gần giống “i + ao”. 小 / xiǎo / nhỏ
iu Dạng rút gọn của iou, đọc gần giống “iêu”. 六 / liù / số sáu
ua Gần giống “oa”. 花 / huā / hoa
uo Gần giống “ua/uô”. 多 / duō / nhiều
uai Gần giống “oai”. 快 / kuài / nhanh
ui Dạng rút gọn của uei, đọc gần giống “uây”. 水 / shuǐ / nước
üe Gần giống “uê” nhưng môi tròn như khi đọc ü. 月 / yuè / tháng, mặt trăng

Mẹo luyện:
Khi đọc vận mẫu kép, không tách rời từng âm quá cứng. Hãy đọc liền mạch, để khẩu hình chuyển tự nhiên từ âm đầu sang âm cuối.

Ví dụ:

  • ai: a → i
  • ao: a → o
  • iao: i → a → o
  • uai: u → a → i

3. Vận mẫu mũi

Vận mẫu mũi là nhóm vận mẫu có âm cuối liên quan đến n hoặc ng. Đây là nhóm rất quan trọng vì xuất hiện nhiều trong giao tiếp và dễ gây nhầm lẫn nếu người học không phân biệt rõ âm cuối.

Vận mẫu Cách phát âm dễ hiểu Ví dụ
an Gần giống “an”. 看 / kàn / nhìn, xem
en Gần giống “ân”. 很 / hěn / rất
ang Gần giống “ang”, âm vang và mở rộng hơn. 忙 / máng / bận
eng Gần giống “âng”. 冷 / lěng / lạnh
ong Gần giống “ông”. 中 / zhōng / Trung, ở giữa
ian Gần giống “i + en/an”, âm không đọc nặng như “ian” tiếng Việt. 天 / tiān / trời
in Gần giống “in”. 新 / xīn / mới
iang Gần giống “i + ang”. 想 / xiǎng / muốn, nhớ
ing Gần giống “ing”. 听 / tīng / nghe
iong Gần giống “i + ung”. 用 / yòng / dùng
uan Gần giống “oan”. 欢 / huān / vui
un Dạng rút gọn của uen, gần giống “uân”. 春 / chūn / mùa xuân
uang Gần giống “oang”. 黄 / huáng / màu vàng
ueng Gần giống “uâng”, ít gặp hơn trong tiếng Trung phổ thông. 翁 / wēng / ông lão
üan Môi tròn, gần giống “oen/uyen”. 远 / yuǎn / xa
ün Môi tròn, gần giống “uyn”. 云 / yún / mây

4. Vận mẫu đặc biệt

Ngoài các nhóm trên, người học cần chú ý một số âm đặc biệt trong Pinyin.

Âm/vận mẫu Cách phát âm Ví dụ
er Âm cuốn lưỡi, đọc gần giống “ơr”, đầu lưỡi cong nhẹ. 二 / èr / số hai
i trong zi, ci, si Không đọc như “i” thông thường, âm gần giống “ư” nhẹ. 字 / zì / chữ
i trong zhi, chi, shi, ri Âm đi kèm nhóm uốn lưỡi, không đọc thành “i” rõ như tiếng Việt. 是 / shì / là

Trung tâm tiếng Trung 520 khuyên bạn không nên học phát âm một cách vội vàng. Hãy luyện chậm, đúng khẩu hình, nghe mẫu chuẩn, ghi âm lại giọng đọc và thực hành đều đặn mỗi ngày. Khi nền tảng phát âm tốt, việc học từ vựng, ngữ pháp, giao tiếp và luyện thi HSK sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.

Nếu bạn cần một lộ trình học tiếng Trung bài bản từ phát âm đến giao tiếp, hãy liên hệ Trung tâm tiếng Trung 520 để được tư vấn khóa học phù hợp nhất.

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Bình luận
HotlineZaloFanpage

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này

0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x