Thành Ngữ “Một Lòng Một Dạ” Trong Tiếng Trung

Thành Ngữ “Một Lòng Một Dạ” Trong Tiếng Trung
Thành Ngữ “Một Lòng Một Dạ” Trong Tiếng Trung

Muốn học tốt một ngôn ngữ, hoàn thành một dự án hay chinh phục bất kỳ mục tiêu nào, sự tập trung luôn là yếu tố quan trọng. Trong tiếng Trung, 专心致志 là thành ngữ thường được dùng để miêu tả trạng thái dồn toàn bộ tâm trí vào một công việc, không để những yếu tố xung quanh làm phân tâm.

Thành ngữ này đôi khi được dịch là “một lòng một dạ”, “toàn tâm toàn ý” hoặc “chuyên tâm chuyên chí”. Tuy nhiên, sắc thái chính của 专心致志 vẫn là sự tập trung cao độ vào việc đang làm.

Cùng Tiếng Trung 520 tìm hiểu 专心致志 là gì, nguồn gốc từ câu chuyện Dịch Thu dạy cờ, cách sử dụng trong câu và những thành ngữ liên quan ngay sau đây.

Thông tin cơ bản về thành ngữ 专心致志

  • Thành ngữ: 专心致志
  • Pinyin: zhuān xīn zhì zhì
  • Âm Hán Việt: chuyên tâm trí chí
  • Nghĩa tiếng Việt: chuyên tâm, chuyên chú, toàn tâm toàn ý
  • Sắc thái: tích cực, thường mang ý khen ngợi
  • Từ loại: thành ngữ miêu tả trạng thái hoặc cách thức thực hiện hành động

Phân tích từng thành tố

Để hiểu rõ ý nghĩa của thành ngữ, chúng ta có thể tách cụm từ thành hai phần:

  • 专心 – zhuānxīn: chuyên tâm, tập trung tinh thần vào một việc
  • 致志 – zhìzhì: dồn chí hướng, đặt toàn bộ tâm trí vào mục tiêu

Ghép lại, 专心致志 diễn tả việc một người tập trung hết tinh thần và ý chí vào điều mình đang thực hiện.

Có thể hiểu thành ngữ này qua những cách diễn đạt như:

  • Chuyên tâm chuyên ý
  • Toàn tâm toàn ý
  • Tập trung cao độ
  • Dốc toàn bộ tâm trí
  • Không để ngoại cảnh làm phân tâm

专心致志 có thật sự nghĩa là “một lòng một dạ” không?

Trong một số bản dịch, 专心致志 được chuyển thành “một lòng một dạ”. Cách dịch này không sai hoàn toàn, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh.

Khi nói về học tập và công việc

Trong các tình huống liên quan đến học hành, luyện tập hoặc hoàn thành nhiệm vụ, 专心致志 thường mang nghĩa:

Dồn toàn bộ sự chú ý và tâm trí vào một việc.

Ví dụ:

他专心致志地学习汉语。

Tā zhuānxīnzhìzhì de xuéxí Hànyǔ.

Anh ấy chuyên tâm học tiếng Trung.

Khi nói về tình cảm

Nếu muốn diễn đạt “một lòng một dạ với một người”, thành ngữ phù hợp hơn thường là:

一心一意 – yī xīn yī yì

Một lòng một dạ, toàn tâm toàn ý, không thay lòng.

Ví dụ:

他对妻子一心一意。

Tā duì qīzi yīxīnyīyì.

Anh ấy một lòng một dạ với vợ.

Như vậy:

  • 专心致志: nhấn mạnh sự tập trung vào một công việc hoặc mục tiêu.
  • 一心一意: nhấn mạnh sự toàn tâm, kiên định với một người hoặc một việc.

Việc phân biệt sắc thái như trên sẽ giúp bạn tránh dịch máy móc và sử dụng thành ngữ tự nhiên hơn.

Nguồn gốc thành ngữ 专心致志

Điển tích của 专心致志 gắn với câu chuyện Dịch Thu dạy hai học trò chơi cờ. Câu chuyện được biết đến qua tác phẩm của Mạnh Tử và thường được dùng để minh họa cho vai trò của sự tập trung trong học tập.

Dịch Thu là ai?

Ngày xưa có một người tên Thu rất giỏi chơi cờ. Vì nổi tiếng với tài đánh cờ, ông được mọi người gọi là 弈秋 – Yì Qiū, tức Dịch Thu.

Trong đó:

  • 弈 – yì: chơi cờ
  • 秋 – Qiū: tên của người chơi cờ

Dịch Thu được xem là một trong những người đánh cờ xuất sắc đương thời. Nhiều người tìm đến ông để học kỹ nghệ và phương pháp suy tính trên bàn cờ.

Hai học trò có thái độ học tập trái ngược

Một ngày, Dịch Thu cùng lúc dạy hai học trò.

Người học trò thứ nhất ngồi nghe rất chăm chú. Cậu tập trung vào từng lời giảng, quan sát mỗi nước cờ và cố gắng ghi nhớ những điều thầy phân tích. Những âm thanh và sự việc xung quanh gần như không thể khiến cậu sao nhãng.

Người học trò thứ hai nhìn bề ngoài cũng đang ngồi học, nhưng tâm trí lại đặt ở nơi khác. Khi nghe tiếng chim ngoài trời, cậu bắt đầu nghĩ đến những con thiên nga đang bay qua và tưởng tượng cảnh dùng cung tên bắn chim.

Mặc dù vẫn ngồi trước bàn cờ, cậu không thật sự theo dõi bài giảng. Những lời Dịch Thu nói chỉ thoáng qua tai rồi nhanh chóng bị các suy nghĩ khác lấn át.

Kết quả khác biệt không nằm ở trí thông minh

Sau một thời gian, khả năng của hai học trò có sự khác biệt rõ rệt.

Người học trò chuyên tâm dần hiểu được cách quan sát thế cờ, dự đoán nước đi và lựa chọn chiến thuật phù hợp. Trong khi đó, người học trò thiếu tập trung tiến bộ rất chậm, dù được học cùng một người thầy và tiếp cận cùng một nội dung.

Sự chênh lệch ấy không nhất thiết xuất phát từ việc người này thông minh hơn người kia. Điều quyết định chính là một người 专心致志, còn người kia lại để tâm trí liên tục bị phân tán.

Bài học từ câu chuyện Dịch Thu dạy cờ

Câu chuyện không chỉ nói về việc học đánh cờ. Nó còn phản ánh một nguyên tắc có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống.

Có mặt chưa có nghĩa là đang tập trung

Người học trò thứ hai vẫn ngồi trong lớp và vẫn nhìn về phía người thầy. Tuy nhiên, tâm trí của cậu không đặt vào bài học.

Điều này khá giống với những tình huống quen thuộc ngày nay:

  • Ngồi học nhưng liên tục kiểm tra điện thoại
  • Đọc sách nhưng nghĩ đến chuyện khác
  • Làm việc nhưng thường xuyên chuyển qua mạng xã hội
  • Nghe giảng nhưng không chủ động phân tích
  • Học từ mới nhưng không ôn tập hoặc đặt câu

Thời gian dành cho một công việc không đồng nghĩa với mức độ tập trung dành cho công việc đó.

Cùng điều kiện nhưng kết quả có thể khác nhau

Hai người học cùng thầy, cùng thời điểm và cùng phương pháp nhưng đạt kết quả không giống nhau. Câu chuyện cho thấy thái độ học tập có thể tạo ra sự khác biệt rất lớn.

Muốn đạt hiệu quả tốt, người học cần:

  • Xác định rõ nhiệm vụ đang thực hiện
  • Hạn chế yếu tố gây xao nhãng
  • Chủ động suy nghĩ thay vì chỉ nghe thụ động
  • Luyện tập đều đặn sau khi tiếp nhận kiến thức
  • Tập trung hoàn thành từng mục tiêu nhỏ

Sự chuyên tâm cần đi cùng hành động

专心致志 không chỉ là suy nghĩ nghiêm túc về một mục tiêu. Thành ngữ còn hàm ý người đó thực sự dành thời gian, tinh thần và hành động cho mục tiêu ấy.

Trong quá trình học tiếng Trung, bạn có thể áp dụng tinh thần này bằng cách tập trung vào từng kỹ năng:

  • Học phát âm trước khi nói câu dài
  • Học từ vựng theo chủ đề
  • Luyện nghe một đoạn ngắn nhiều lần
  • Tự đặt câu với cấu trúc vừa học
  • Ôn lại kiến thức theo lịch cố định

Nếu yêu thích những thành ngữ có nguồn gốc từ thơ ca và văn hóa cổ, bạn có thể tìm hiểu thêm kim phong ngọc lộ – 金风玉露. Cụm từ này không nói về sự tập trung mà gợi nên cảnh gió thu, sương ngọc và một cuộc tương phùng quý giá.

Cách dùng 专心致志 trong tiếng Trung

专心致志 có thể được dùng để miêu tả trạng thái của chủ thể hoặc bổ nghĩa cho một hành động.

Cấu trúc 1: Chủ ngữ + 专心致志地 + động từ

Đây là cấu trúc phổ biến nhất. Thành ngữ đứng trước động từ và đóng vai trò trạng ngữ.

Chủ ngữ + 专心致志地 + động từ + tân ngữ

Ví dụ:

学生们正在专心致志地听老师讲课。

Xuéshengmen zhèngzài zhuānxīnzhìzhì de tīng lǎoshī jiǎngkè.

Các học sinh đang chăm chú nghe giáo viên giảng bài.

Trong cấu trúc này, 地 – de nối thành phần miêu tả cách thức với động từ phía sau.

Cấu trúc 2: Chủ ngữ + 专心致志于 + danh từ hoặc công việc

Cấu trúc này nhấn mạnh lĩnh vực hoặc mục tiêu mà một người dành tâm trí theo đuổi.

Chủ ngữ + 专心致志于 + danh từ/công việc

Ví dụ:

她多年来专心致志于汉语教学。

Tā duōnián lái zhuānxīnzhìzhì yú Hànyǔ jiàoxué.

Nhiều năm qua, cô ấy chuyên tâm vào việc giảng dạy tiếng Trung.

Cách nói này có sắc thái tương đối trang trọng và thường gặp trong văn viết.

Cấu trúc 3: 专心致志 + động từ

Trong một số câu, 专心致志 có thể đứng trực tiếp trước động từ mà không cần dùng 地.

Ví dụ:

我们应该专心致志学习专业知识。

Wǒmen yīnggāi zhuānxīnzhìzhì xuéxí zhuānyè zhīshi.

Chúng ta nên chuyên tâm học kiến thức chuyên ngành.

Tuy nhiên, trong giao tiếp và văn viết hiện đại, cấu trúc có 地 thường rõ ràng và tự nhiên hơn khi thành ngữ làm trạng ngữ.

Ví dụ với 专心致志

Ví dụ về học tập

1. 他正在专心致志地准备考试,请不要打扰他。

Tā zhèngzài zhuānxīnzhìzhì de zhǔnbèi kǎoshì, qǐng búyào dǎrǎo tā.

Anh ấy đang tập trung chuẩn bị cho kỳ thi, xin đừng làm phiền.

2. 只有专心致志地学习,才能真正掌握这门语言。

Zhǐyǒu zhuānxīnzhìzhì de xuéxí, cái néng zhēnzhèng zhǎngwò zhè mén yǔyán.

Chỉ khi chuyên tâm học tập, bạn mới có thể thực sự nắm vững ngôn ngữ này.

3. 她专心致志地练习汉字,完全没有注意到外面的声音。

Tā zhuānxīnzhìzhì de liànxí Hànzì, wánquán méiyǒu zhùyì dào wàimiàn de shēngyīn.

Cô ấy chăm chú luyện chữ Hán đến mức hoàn toàn không để ý âm thanh bên ngoài.

Ví dụ về công việc

4. 他一工作起来就专心致志,常常忘记时间。

Tā yì gōngzuò qǐlái jiù zhuānxīnzhìzhì, chángcháng wàngjì shíjiān.

Mỗi khi bắt đầu làm việc, anh ấy đều tập trung cao độ và thường quên cả thời gian.

5. 设计师正专心致志地修改方案。

Shèjìshī zhèng zhuānxīnzhìzhì de xiūgǎi fāng’àn.

Nhà thiết kế đang chuyên tâm chỉnh sửa phương án.

6. 只要我们专心致志地完成任务,就能减少不必要的错误。

Zhǐyào wǒmen zhuānxīnzhìzhì de wánchéng rènwu, jiù néng jiǎnshǎo bù bìyào de cuòwù.

Chỉ cần chúng ta tập trung hoàn thành nhiệm vụ thì có thể giảm những sai sót không cần thiết.

Ví dụ trong đời sống

7. 孩子专心致志地搭积木,没有发现妈妈已经回来了。

Háizi zhuānxīnzhìzhì de dā jīmù, méiyǒu fāxiàn māma yǐjīng huílai le.

Đứa trẻ chăm chú xếp hình đến mức không nhận ra mẹ đã về.

8. 他专心致志地看书,连我叫他都没听见。

Tā zhuānxīnzhìzhì de kànshū, lián wǒ jiào tā dōu méi tīngjiàn.

Anh ấy mải mê đọc sách đến mức tôi gọi cũng không nghe thấy.

9. 她专心致志地画画,周围的一切似乎都与她无关。

Tā zhuānxīnzhìzhì de huàhuà, zhōuwéi de yíqiè sìhū dōu yǔ tā wúguān.

Cô ấy chuyên tâm vẽ tranh, dường như mọi thứ xung quanh đều không liên quan đến mình.

10. 无论学习什么,都需要专心致志和长期坚持。

Wúlùn xuéxí shénme, dōu xūyào zhuānxīnzhìzhì hé chángqī jiānchí.

Dù học điều gì, chúng ta cũng cần tập trung và kiên trì lâu dài.

Phân biệt 专心致志 với các từ gần nghĩa

专心致志 và 专心

专心 – zhuānxīn là từ thông dụng, có nghĩa là tập trung hoặc chuyên tâm.

专心致志 có mức độ nhấn mạnh cao hơn, thể hiện việc dồn gần như toàn bộ tinh thần và ý chí vào một việc.

Ví dụ:

上课要专心。

Shàngkè yào zhuānxīn.

Trong giờ học cần chú ý.

他专心致志地研究这个问题。

Tā zhuānxīnzhìzhì de yánjiū zhège wèntí.

Anh ấy dồn toàn bộ tâm trí để nghiên cứu vấn đề này.

专心致志 và 全神贯注

全神贯注 – quán shén guàn zhù cũng có nghĩa là tập trung toàn bộ tinh thần.

Điểm khác biệt tương đối:

  • 专心致志: nhấn mạnh sự chuyên tâm và ý chí hướng vào một mục tiêu.
  • 全神贯注: nhấn mạnh toàn bộ sự chú ý đang tập trung vào một đối tượng hoặc hoạt động.

Hai thành ngữ có thể thay thế nhau trong nhiều trường hợp.

Ví dụ:

观众全神贯注地看着舞台。

Guānzhòng quánshénguànzhù de kànzhe wǔtái.

Khán giả chăm chú nhìn lên sân khấu.

专心致志 và 一心一意

  • 专心致志: tập trung cao độ vào công việc.
  • 一心一意: toàn tâm toàn ý, không có ý định khác.

一心一意 có phạm vi sử dụng rộng hơn trong tình cảm và sự trung thành.

Ví dụ:

她一心一意地照顾家人。

Tā yīxīnyīyì de zhàogù jiārén.

Cô ấy toàn tâm toàn ý chăm sóc gia đình.

他对自己的爱人一心一意。

Tā duì zìjǐ de àirén yīxīnyīyì.

Anh ấy một lòng một dạ với người mình yêu.

Thành ngữ đồng nghĩa với 专心致志

一心一意 – yī xīn yī yì

Nghĩa: một lòng một dạ, toàn tâm toàn ý.

Thành ngữ này có thể nói về sự chuyên tâm vào một việc hoặc sự chung thủy với một người.

全神贯注 – quán shén guàn zhù

Nghĩa: tập trung toàn bộ tinh thần, chăm chú cao độ.

Ví dụ:

大家全神贯注地听着报告。

Dàjiā quánshénguànzhù de tīngzhe bàogào.

Mọi người chăm chú nghe báo cáo.

聚精会神 – jù jīng huì shén

Nghĩa: tập trung tinh thần, dồn sự chú ý.

Ví dụ:

他聚精会神地观察实验结果。

Tā jùjīnghuìshén de guānchá shíyàn jiéguǒ.

Anh ấy tập trung quan sát kết quả thí nghiệm.

心无旁骛 – xīn wú páng wù

Nghĩa: trong lòng không vướng bận điều gì khác, chỉ tập trung vào mục tiêu trước mắt.

Thành ngữ này thường dùng trong văn viết và mang sắc thái trang trọng.

屏气凝神 – bǐng qì níng shén

Nghĩa: nín thở, tập trung tinh thần cao độ.

Thường được sử dụng khi một người quan sát, lắng nghe hoặc chờ đợi điều gì đó trong trạng thái vô cùng chăm chú.

Ngoài nhóm thành ngữ về sự tập trung, tiếng Trung còn có nhiều cụm từ miêu tả con người và vẻ đẹp bằng những hình ảnh sinh động. Bạn có thể tham khảo câu chuyện phía sau thành ngữ chim sa cá lặn, hoa nhường nguyệt thẹn để hiểu cách người xưa dùng cảnh vật thiên nhiên ca ngợi nhan sắc.

Thành ngữ trái nghĩa với 专心致志

三心二意 – sān xīn èr yì

Nghĩa: ba lòng hai dạ, không chuyên nhất, thường xuyên thay đổi ý định.

Ví dụ:

做事不能三心二意。

Zuòshì bùnéng sānxīn’èryì.

Làm việc không được thiếu chuyên tâm.

心不在焉 – xīn bù zài yān

Nghĩa: tâm trí để ở nơi khác, lơ đãng, không chú ý vào việc trước mắt.

Ví dụ:

他今天上课一直心不在焉。

Tā jīntiān shàngkè yìzhí xīnbùzàiyān.

Hôm nay trong giờ học anh ấy cứ lơ đãng.

心猿意马 – xīn yuán yì mǎ

Nghĩa: tâm trí bất định, suy nghĩ thay đổi liên tục, khó kiểm soát.

Nghĩa đen gợi hình ảnh tâm như khỉ nhảy, ý như ngựa chạy, rất khó giữ yên.

漫不经心 – màn bù jīng xīn

Nghĩa: hờ hững, không để tâm, làm việc thiếu nghiêm túc.

Ví dụ:

他漫不经心地回答了我的问题。

Tā mànbùjīngxīn de huídá le wǒ de wèntí.

Anh ấy trả lời câu hỏi của tôi một cách hời hợt.

东张西望 – dōng zhāng xī wàng

Nghĩa: nhìn đông nhìn tây, liên tục quan sát xung quanh thay vì tập trung.

Thành ngữ này rất phù hợp để miêu tả thái độ của người học trò thiếu chuyên tâm trong câu chuyện Dịch Thu.

Bảng so sánh nhanh các thành ngữ liên quan

Thành ngữ Pinyin Ý nghĩa chính
专心致志 zhuānxīnzhìzhì Chuyên tâm, tập trung vào mục tiêu
一心一意 yīxīnyīyì Một lòng một dạ, toàn tâm toàn ý
全神贯注 quánshénguànzhù Tập trung toàn bộ tinh thần
聚精会神 jùjīnghuìshén Chăm chú, tập trung tinh thần
心无旁骛 xīnwúpángwù Không để việc khác làm phân tâm
三心二意 sānxīn’èryì Không chuyên nhất, ba lòng hai dạ
心不在焉 xīnbùzàiyān Lơ đãng, tâm trí ở nơi khác
心猿意马 xīnyuányìmǎ Tâm trí bất định
漫不经心 mànbùjīngxīn Hời hợt, không để tâm
东张西望 dōngzhāngxīwàng Nhìn ngang nhìn ngó, thiếu tập trung

Để mở rộng vốn từ theo nhiều chủ đề khác nhau, bạn có thể xem thêm danh sách thành ngữ tiếng Trung hay, thông dụng có pinyin và ví dụ. Việc học theo từng nhóm nghĩa sẽ giúp bạn dễ so sánh, ghi nhớ và dùng đúng ngữ cảnh hơn.

Đoạn hội thoại sử dụng 专心致志

小林:你怎么还没回家?

Xiǎolín: Nǐ zěnme hái méi huí jiā?

Tiểu Lâm: Sao cậu vẫn chưa về nhà?

小美:我明天要考试,正在复习呢。

Xiǎoměi: Wǒ míngtiān yào kǎoshì, zhèngzài fùxí ne.

Tiểu Mỹ: Ngày mai tớ thi, đang ôn bài đây.

小林:怪不得你一直专心致志地看书。

Xiǎolín: Guàibude nǐ yìzhí zhuānxīnzhìzhì de kànshū.

Tiểu Lâm: Thảo nào cậu cứ chăm chú đọc sách suốt.

小美:这次考试很重要,我不能三心二意。

Xiǎoměi: Zhè cì kǎoshì hěn zhòngyào, wǒ bùnéng sānxīn’èryì.

Tiểu Mỹ: Kỳ thi lần này rất quan trọng, tớ không thể học hành thiếu tập trung.

小林:那我不打扰你了,祝你考试顺利!

Xiǎolín: Nà wǒ bù dǎrǎo nǐ le, zhù nǐ kǎoshì shùnlì!

Tiểu Lâm: Vậy tớ không làm phiền cậu nữa. Chúc cậu thi tốt!

Cách ghi nhớ thành ngữ 专心致志

Ghi nhớ qua hai cụm từ

Hãy chia thành ngữ thành hai phần:

  • 专心: tập trung tâm trí
  • 致志: dồn chí hướng

Từ đó hình dung một người đặt cả tâm trí lẫn ý chí vào cùng một mục tiêu.

Liên tưởng đến câu chuyện hai học trò

Một người nhìn vào bàn cờ và chăm chú nghe thầy. Người còn lại liên tục nghĩ đến chim trời bên ngoài.

Hình ảnh đối lập này giúp bạn ghi nhớ:

  • Học trò thứ nhất: 专心致志
  • Học trò thứ hai: 心不在焉

Đặt câu gắn với bản thân

Bạn có thể tự hoàn thành các mẫu sau:

  • 我要专心致志地学习……
  • 他正在专心致志地……
  • 只有专心致志,才能……
  • 学习的时候不能……

Ví dụ:

我要专心致志地准备HSK考试。

Wǒ yào zhuānxīnzhìzhì de zhǔnbèi HSK kǎoshì.

Tôi muốn tập trung chuẩn bị cho kỳ thi HSK.

Học theo cặp đồng nghĩa và trái nghĩa

Học theo cặp giúp bạn phân biệt từ nhanh hơn:

  • 专心致志 ↔ 心不在焉
  • 一心一意 ↔ 三心二意
  • 聚精会神 ↔ 漫不经心

Mỗi lần ôn một thành ngữ, hãy cố gắng nhớ thêm một từ đồng nghĩa và một từ trái nghĩa.

Câu hỏi thường gặp

专心致志 đọc như thế nào?

专心致志 được đọc là zhuān xīn zhì zhì. Thanh điệu lần lượt là thanh 1, thanh 1, thanh 4 và thanh 4.

专心致志 mang nghĩa tích cực hay tiêu cực?

Thành ngữ mang sắc thái tích cực, thường dùng để khen một người học tập, làm việc hoặc nghiên cứu rất tập trung và nghiêm túc.

专心致志 có dùng trong giao tiếp hằng ngày không?

Có. Thành ngữ này có thể xuất hiện trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt khi nói về học tập, công việc, luyện tập hoặc nghiên cứu.

Có thể dùng 专心致志 để nói về tình yêu không?

Không phải là cách dùng điển hình. Khi nói “một lòng một dạ với ai đó”, 一心一意 thường tự nhiên hơn.

Trái nghĩa phổ biến nhất của 专心致志 là gì?

Hai thành ngữ trái nghĩa dễ gặp nhất là:

  • 心不在焉: lơ đãng, không để tâm
  • 三心二意: không chuyên nhất, ba lòng hai dạ

Kết luận

专心致志 – zhuān xīn zhì zhì là thành ngữ diễn tả trạng thái chuyên tâm, dồn toàn bộ tinh thần và ý chí vào một công việc hoặc mục tiêu. Điển tích Dịch Thu dạy cờ cho thấy kết quả học tập không chỉ phụ thuộc vào người thầy hay điều kiện bên ngoài mà còn chịu ảnh hưởng trực tiếp từ thái độ của người học.

Khi sử dụng thành ngữ này, bạn cần ghi nhớ:

  • 专心致志 nhấn mạnh sự tập trung cao độ.
  • Thành ngữ thường dùng trong học tập, công việc và luyện tập.
  • Có thể làm trạng ngữ với cấu trúc 专心致志地 + động từ.
  • 一心一意 phù hợp hơn khi muốn nói “một lòng một dạ” trong tình cảm.
  • Các từ trái nghĩa thường gặp là 心不在焉 và 三心二意.

Học thành ngữ tiếng Trung cùng Tiếng Trung 520

Tiếng Trung 520 hy vọng câu chuyện về 专心致志 sẽ giúp bạn không chỉ ghi nhớ thêm một thành ngữ hữu ích mà còn có động lực tập trung hơn trên hành trình học tiếng Trung.

 

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Bình luận
HotlineZaloFanpage

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này

0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x