Từ vựng tiếng Trung chủ đề Âm nhạc thông dụng nhất

tu vung tieng trung chu de am nhac
Từ vựng tiếng Trung chủ đề Âm nhạc thông dụng nhất

Âm nhạc là một phần quen thuộc trong đời sống hằng ngày. Chúng ta nghe nhạc khi học tập, làm việc, thư giãn, xem phim hoặc trò chuyện với bạn bè. Với người học tiếng Trung, việc nắm vững từ vựng tiếng Trung chủ đề Âm nhạc sẽ giúp bạn dễ dàng nói về sở thích nghe nhạc, giới thiệu ca sĩ yêu thích, đọc hiểu lời bài hát và giao tiếp tự nhiên hơn.

Trong bài viết này, Trung tâm tiếng Trung 520 sẽ tổng hợp những từ vựng tiếng Trung về âm nhạc thông dụng nhất, kèm phiên âm và ví dụ minh họa để bạn dễ ghi nhớ.

Âm nhạc tiếng Trung là gì?

Trong tiếng Trung, “âm nhạc” là:

  • 音乐 /yīnyuè/: âm nhạc
  • 歌曲 /gēqǔ/: bài hát, ca khúc
  • /gē/: bài hát
  • 唱歌 /chànggē/: hát
  • 听音乐 /tīng yīnyuè/: nghe nhạc

Ví dụ:

  • 我很喜欢听音乐。

/Wǒ hěn xǐhuān tīng yīnyuè./ Tôi rất thích nghe nhạc.

  • 这首歌很好听。

/Zhè shǒu gē hěn hǎotīng./ Bài hát này rất hay.

==> Xem thêm: Từ Vựng Tiếng Trung Thương Mại Thông Dụng

Từ vựng tiếng Trung cơ bản về âm nhạc

Đây là nhóm từ nền tảng bạn nên học trước khi mở rộng sang các chủ đề như nhạc cụ, thể loại nhạc hay biểu diễn sân khấu.

Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
Âm nhạc 音乐 yīnyuè
Bài hát 歌 / 歌曲 gē / gēqǔ
Lời bài hát 歌词 gēcí
Giai điệu 旋律 xuánlǜ
Nhịp điệu 节奏 jiézòu
Ca sĩ 歌手 gēshǒu
Nhạc sĩ 音乐家 yīnyuèjiā
Nhà soạn nhạc 作曲家 zuòqǔjiā
Viết lời 作词 zuòcí
Sáng tác nhạc 作曲 zuòqǔ
Album 专辑 zhuānjí
Đĩa đơn 单曲 dānqǔ
Bản nhạc 乐曲 yuèqǔ
Bản thu âm 录音 lùyīn
Bảng xếp hạng âm nhạc 音乐排行榜 yīnyuè páihángbǎng
Bài hát nổi tiếng 热门歌曲 rèmén gēqǔ
Bài hát mới 新歌 xīngē
Nhạc nền 背景音乐 bèijǐng yīnyuè

Từ vựng tiếng Trung về thể loại nhạc

Khi nói về sở thích âm nhạc, bạn chắc chắn sẽ cần biết tên các thể loại nhạc bằng tiếng Trung.

Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
Nhạc pop 流行音乐 liúxíng yīnyuè
Nhạc cổ điển 古典音乐 gǔdiǎn yīnyuè
Nhạc rock 摇滚音乐 yáogǔn yīnyuè
Nhạc jazz 爵士乐 juéshìyuè
Nhạc điện tử 电子音乐 diànzǐ yīnyuè
Nhạc dance 舞曲 wǔqǔ
Nhạc hip-hop 嘻哈音乐 xīhā yīnyuè
Nhạc rap 说唱音乐 shuōchàng yīnyuè
Nhạc đồng quê 乡村音乐 xiāngcūn yīnyuè
Nhạc dân gian 民间音乐 mínjiān yīnyuè
Nhạc phim 电影音乐 diànyǐng yīnyuè
Nhạc thiếu nhi 儿童音乐 értóng yīnyuè
Nhạc hòa tấu 器乐曲 qìyuèqǔ
Nhạc trữ tình 抒情歌曲 shūqíng gēqǔ
Nhạc truyền thống Trung Quốc 中国传统音乐 Zhōngguó chuántǒng yīnyuè

Từ vựng tiếng Trung về nhạc cụ phổ biến

Nhạc cụ là nhóm từ vựng rất thú vị, đặc biệt nếu bạn yêu thích biểu diễn, học đàn hoặc tìm hiểu văn hóa âm nhạc Trung Quốc.

Nhạc cụ phương Tây bằng tiếng Trung

Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
Đàn piano 钢琴 gāngqín
Đàn guitar 吉他 jítā
Đàn violin 小提琴 xiǎotíqín
Đàn cello 大提琴 dàtíqín
Trống
Kèn saxophone 萨克斯 sàkèsī
Kèn trumpet 小号 xiǎohào
Kèn harmonica 口琴 kǒuqín
Đàn organ 电子琴 diànzǐqín
Ukulele 尤克里里 yóukèlǐlǐ

Nhạc cụ truyền thống Trung Quốc

Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
Đàn tranh Trung Quốc 古筝 gǔzhēng
Đàn tỳ bà 琵琶 pípá
Đàn nhị 二胡 èrhú
Sáo trúc 笛子 dízi
Tiêu xiāo
Đàn nguyệt Trung Quốc 月琴 yuèqín
Kèn suona 唢呐 suǒnà
Chuông cổ 编钟 biānzhōng

Động từ tiếng Trung thường dùng trong âm nhạc

Khi nói về hoạt động âm nhạc, bạn nên ghi nhớ các động từ dưới đây.

Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
Nghe nhạc 听音乐 tīng yīnyuè
Hát 唱歌 chànggē
Chơi đàn 弹琴 tánqín
Chơi guitar 弹吉他 tán jítā
Kéo violin 拉小提琴 lā xiǎotíqín
Đánh trống 打鼓 dǎgǔ
Biểu diễn 表演 biǎoyǎn
Diễn tấu 演奏 yǎnzòu
Thu âm 录音 lùyīn
Phối âm 混音 hùnyīn
Chỉnh âm 调音 tiáoyīn
Luyện hát 练唱 liànchàng
Sáng tác bài hát 创作歌曲 chuàngzuò gēqǔ
Phát hành bài hát 发行歌曲 fāxíng gēqǔ
Tải nhạc 下载音乐 xiàzài yīnyuè
Phát nhạc 播放音乐 bōfàng yīnyuè

Từ vựng tiếng Trung về biểu diễn và sân khấu

Nếu bạn muốn nói về buổi hòa nhạc, liveshow hoặc các chương trình nghệ thuật, nhóm từ này sẽ rất hữu ích.

Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
Buổi hòa nhạc 音乐会 yīnyuèhuì
Liveshow 现场演出 xiànchǎng yǎnchū
Sân khấu 舞台 wǔtái
Khán giả 观众 guānzhòng
Vé vào cửa 门票 ménpiào
Ánh đèn sân khấu 舞台灯光 wǔtái dēngguāng
Micro 麦克风 màikèfēng
Loa 音响 yīnxiǎng
Dàn nhạc 乐队 yuèduì
Ban nhạc 乐队 yuèduì
Chỉ huy dàn nhạc 指挥 zhǐhuī
Hợp xướng 合唱 héchàng
Đơn ca 独唱 dúchàng
Song ca 二重唱 èrchóngchàng
Diễn tập 彩排 cǎipái
Tiết mục 节目 jiémù
Chương trình biểu diễn 演出节目单 yǎnchū jiémùdān

Thuật ngữ âm nhạc bằng tiếng Trung

Nếu bạn học nhạc hoặc muốn đọc hiểu các nội dung chuyên sâu hơn, hãy tham khảo thêm các thuật ngữ sau.

Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
Nốt nhạc 音符 yīnfú
Cao độ 音高 yīngāo
Âm sắc 音色 yīnsè
Âm lượng 音量 yīnliàng
Hợp âm 和弦 héxián
Tông, giọng diào
Tiết tấu 节拍 jiépāi
Nhịp 拍子 pāizi
Khúc dạo đầu 前奏 qiánzòu
Khúc kết 尾奏 wěizòu
Điệp khúc 副歌 fùgē
Đoạn chính 主歌 zhǔgē
Hòa âm 和声 héshēng
Bản phối 编曲 biānqǔ
Ký âm 记谱 jìpǔ
Bản nhạc, sheet nhạc 曲谱 qǔpǔ

Các nốt nhạc cơ bản bằng tiếng Trung

Nốt nhạc Tiếng Trung Phiên âm
Đô duō
lái
Mi
Fa
Sol suǒ
La
Si 西

Từ vựng tiếng Trung về cảm nhận âm nhạc

Khi nhận xét một bài hát, bạn có thể dùng các từ vựng sau để diễn đạt tự nhiên hơn.

Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
Hay, dễ nghe 好听 hǎotīng
Cảm động 感人 gǎnrén
Vui tươi 欢快 huānkuài
Buồn 悲伤 bēishāng
Nhẹ nhàng 轻柔 qīngróu
Sôi động 热闹 rènào
Có tiết tấu mạnh 节奏感强 jiézòu gǎn qiáng
Lãng mạn 浪漫 làngmàn
Sâu lắng 深情 shēnqíng
Bắt tai 洗脑 xǐnǎo
Rất nổi tiếng 很火 hěn huǒ
Nghe mãi không chán 百听不厌 bǎi tīng bú yàn

Mẫu câu tiếng Trung giao tiếp về âm nhạc

Học từ vựng theo mẫu câu sẽ giúp bạn nhớ nhanh và dùng đúng ngữ cảnh hơn.

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
你喜欢听音乐吗? Nǐ xǐhuān tīng yīnyuè ma? Bạn có thích nghe nhạc không?
你最喜欢的歌手是谁? Nǐ zuì xǐhuān de gēshǒu shì shéi? Ca sĩ bạn thích nhất là ai?
我最近常听中文歌。 Wǒ zuìjìn cháng tīng Zhōngwén gē. Gần đây tôi thường nghe nhạc Trung.
这首歌叫什么名字? Zhè shǒu gē jiào shénme míngzi? Bài hát này tên là gì?
这首歌的歌词很美。 Zhè shǒu gē de gēcí hěn měi. Lời bài hát này rất đẹp.
我想学唱这首中文歌。 Wǒ xiǎng xué chàng zhè shǒu Zhōngwén gē. Tôi muốn học hát bài tiếng Trung này.
你会弹吉他吗? Nǐ huì tán jítā ma? Bạn có biết chơi guitar không?
我不会唱歌,但是我喜欢听歌。 Wǒ bú huì chànggē, dànshì wǒ xǐhuān tīng gē. Tôi không biết hát nhưng tôi thích nghe nhạc.
这场音乐会太精彩了。 Zhè chǎng yīnyuèhuì tài jīngcǎi le. Buổi hòa nhạc này quá tuyệt vời.
音乐可以让人放松。 Yīnyuè kěyǐ ràng rén fàngsōng. Âm nhạc có thể khiến con người thư giãn.

Đoạn hội thoại mẫu về âm nhạc bằng tiếng Trung

A: 你平时喜欢听音乐吗? /Nǐ píngshí xǐhuān tīng yīnyuè ma?/ Bình thường bạn có thích nghe nhạc không?

B: 喜欢,我每天都听音乐。 /Xǐhuān, wǒ měitiān dōu tīng yīnyuè./ Có, ngày nào tôi cũng nghe nhạc.

A: 你喜欢什么类型的音乐? /Nǐ xǐhuān shénme lèixíng de yīnyuè?/ Bạn thích thể loại nhạc nào?

B: 我喜欢流行音乐,也喜欢中文歌。 /Wǒ xǐhuān liúxíng yīnyuè, yě xǐhuān Zhōngwén gē./ Tôi thích nhạc pop, cũng thích nhạc Trung.

A: 你最喜欢的歌手是谁? /Nǐ zuì xǐhuān de gēshǒu shì shéi?/ Ca sĩ bạn thích nhất là ai?

B: 我最喜欢周杰伦。 /Wǒ zuì xǐhuān Zhōu Jiélún./ Tôi thích Châu Kiệt Luân nhất.

FAQ – Câu hỏi thường gặp

1. Âm nhạc tiếng Trung là gì?

“Âm nhạc” trong tiếng Trung là 音乐 /yīnyuè/. Nếu muốn nói “nghe nhạc”, bạn dùng 听音乐 /tīng yīnyuè/.

2. Bài hát tiếng Trung nói thế nào?

“Bài hát” trong tiếng Trung có thể nói là /gē/ hoặc 歌曲 /gēqǔ/. Ví dụ: 这首歌很好听 nghĩa là “Bài hát này rất hay”.

3. Ca sĩ tiếng Trung là gì?

“Ca sĩ” trong tiếng Trung là 歌手 /gēshǒu/. Nếu muốn nói “ca sĩ nổi tiếng”, bạn có thể dùng 有名的歌手 /yǒumíng de gēshǒu/.

4. Nhạc cụ tiếng Trung là gì?

“Nhạc cụ” trong tiếng Trung là 乐器 /yuèqì/. Ví dụ, 钢琴 là đàn piano, 吉他 là đàn guitar, 古筝 là đàn tranh Trung Quốc.

5. Có nên học tiếng Trung qua bài hát không?

Có. Học tiếng Trung qua bài hát giúp bạn luyện nghe, ghi nhớ từ vựng và làm quen với cách diễn đạt tự nhiên. Tuy nhiên, bạn nên chọn bài phù hợp trình độ và kết hợp học thêm ngữ pháp, phát âm để đạt hiệu quả tốt hơn.

Trên đây là bộ từ vựng tiếng Trung chủ đề Âm nhạc thông dụng, bao gồm từ cơ bản, thể loại nhạc, nhạc cụ, hoạt động biểu diễn, thuật ngữ chuyên ngành và mẫu câu giao tiếp. Khi học nhóm từ này, bạn nên kết hợp nghe nhạc Trung, đọc lời bài hát, đặt câu và luyện nói thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn.

Nếu bạn muốn học tiếng Trung một cách bài bản, dễ hiểu và có lộ trình rõ ràng, Trung tâm tiếng Trung 520 sẽ đồng hành cùng bạn từ phát âm, từ vựng, ngữ pháp đến giao tiếp thực tế.

Liên hệ ngay

==> Xem thêm: Từ Vựng Hoa Quả, Các Loại Hạt Và Nước Hoa Quả Bằng Tiếng Trung

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Bình luận
HotlineZaloFanpage

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này

0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x