Từ vựng tiếng Trung chủ đề các loại hạt

Mục lục
Từ vựng tiếng Trung chủ đề các loại hạt
Từ vựng tiếng Trung chủ đề các loại hạt

Từ vựng tiếng Trung chủ đề các loại hạt là nhóm từ rất gần gũi trong đời sống hằng ngày. Bạn có thể bắt gặp các loại hạt khi đi siêu thị, mua đồ ăn vặt, chuẩn bị quà Tết, gọi món trong nhà hàng hoặc đọc thành phần dinh dưỡng trên bao bì sản phẩm Trung Quốc.

Trong bài viết này, Trung tâm tiếng Trung 520 sẽ tổng hợp cho bạn danh sách từ vựng tiếng Trung về các loại hạt thông dụng nhất, bao gồm hạt dinh dưỡng, hạt dùng trong nấu ăn, các loại đậu và một số mẫu câu giao tiếp thực tế.

Từ “hạt” trong tiếng Trung nói như thế nào?

Trong tiếng Trung, tùy từng ngữ cảnh mà từ “hạt” có thể được diễn đạt bằng nhiều cách khác nhau:

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt Cách dùng
种子 zhǒngzi hạt, hạt giống Chỉ hạt cây, hạt giống nói chung
坚果 jiānguǒ các loại hạt dinh dưỡng, quả hạch Dùng cho hạnh nhân, óc chó, hạt điều, mắc ca…
果仁 guǒrén nhân hạt Phần nhân bên trong hạt
豆子 dòuzi các loại đậu Dùng cho đậu đỏ, đậu đen, đậu xanh…
hạt nhỏ Thường gặp trong 葵花籽, 奇亚籽, 亚麻籽…

Ví dụ:

Ví dụ / mẫu câu
我喜欢吃坚果。
Wǒ xǐhuān chī jiānguǒ.
Tôi thích ăn các loại hạt.
Ví dụ / mẫu câu
这些种子可以种吗?
Zhèxiē zhǒngzi kěyǐ zhòng ma?
Những hạt này có thể gieo trồng không?

Từ vựng tiếng Trung chủ đề các loại hạt phổ biến

Dưới đây là bảng từ vựng tiếng Trung về các loại hạt thường gặp nhất trong cuộc sống, đặc biệt hữu ích khi đi mua sắm, đọc thực đơn, xem bao bì thực phẩm hoặc học tiếng Trung giao tiếp.

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Pinyin
1 Hạt óc chó 核桃 hétáo
2 Hạt hạnh nhân 杏仁 xìngrén
3 Hạt mắc ca 夏威夷果 / 澳洲坚果 xiàwēiyí guǒ / àozhōu jiānguǒ
4 Hạt điều 腰果 yāoguǒ
5 Hạt dẻ 栗子 / 板栗 lìzi / bǎnlì
6 Hạt dưa 西瓜子 xīguāzǐ
7 Hạt hướng dương 葵花籽 kuíhuāzǐ
8 Hạt bí 南瓜子 nánguāzǐ
9 Hạt ca cao 可可豆 kěkědòu
10 Hạt chia 奇亚籽 qíyàzǐ
11 Hạt sen 莲子 liánzǐ
12 Hạt hồ đào / hồ đào Mỹ 碧根果 bìgēnguǒ
13 Hạt dẻ cười 开心果 kāixīnguǒ
14 Hạt phỉ 榛子 zhēnzi
15 Hạt thông 松子 sōngzǐ
16 Hạt lanh 亚麻籽 yàmá zǐ
17 Hạt diêm mạch 藜麦 límài
18 Hạt Brazil 巴西坚果 bāxī jiānguǒ
19 Hạt mè / vừng 芝麻 zhīma
20 Hạt đậu phộng / lạc 花生 huāshēng
21 Hạt bạch quả 白果 báiguǒ
22 Hạt kê 小米 xiǎomǐ
23 Hạt bo bo / ý dĩ 薏米 yìmǐ
24 Hạt é 兰香子 / 罗勒籽 lánxiāngzǐ / luólèzǐ
25 Hạt tiêu 胡椒 hújiāo
26 Hạt thì là 茴香籽 huíxiāngzǐ
27 Hạt cải 芥菜籽 jiècài zǐ
28 Hạt mù tạt 芥末籽 jièmò zǐ
29 Hạt bắp / ngô 玉米粒 yùmǐlì
30 Hạt ngũ cốc 谷物 gǔwù

Từ vựng tiếng Trung về các loại đậu

Trong tiếng Việt, nhiều loại đậu cũng được xếp chung vào nhóm “các loại hạt” khi học từ vựng thực phẩm. Vì vậy, bạn nên học thêm nhóm từ này để dùng linh hoạt hơn trong giao tiếp.

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Pinyin
1 Đậu nành 黄豆 / 大豆 huángdòu / dàdòu
2 Đậu đỏ 红豆 hóngdòu
3 Đậu đen 黑豆 hēidòu
4 Đậu xanh 绿豆 lǜdòu
5 Đậu trắng 白豆 báidòu
6 Đậu Hà Lan 豌豆 wāndòu
7 Đậu gà 鹰嘴豆 yīngzuǐdòu
8 Đậu lăng 小扁豆 xiǎobiǎndòu
9 Đậu tằm 蚕豆 cándòu
10 Đậu cô ve 四季豆 sìjìdòu
11 Đậu đũa 豇豆 jiāngdòu
12 Đậu ngự 利马豆 lì mǎ dòu
13 Đậu thận 芸豆 yúndòu
14 Giá đỗ 豆芽 dòuyá
15 Sữa đậu nành 豆浆 dòujiāng
16 Đậu phụ 豆腐 dòufu
17 Bột đậu 豆粉 dòufěn
18 Dầu đậu nành 大豆油 dàdòu yóu

Ví dụ:

Ví dụ / mẫu câu
我想买一包无盐杏仁。
Wǒ xiǎng mǎi yì bāo wú yán xìngrén.
Tôi muốn mua một gói hạnh nhân không muối.
Ví dụ / mẫu câu
这种腰果是原味的吗?
Zhè zhǒng yāoguǒ shì yuánwèi de ma?
Loại hạt điều này có phải vị nguyên bản không?

Mẹo ghi nhớ từ vựng tiếng Trung chủ đề các loại hạt

Từ vựng tiếng Trung chủ đề các loại hạt
Từ vựng tiếng Trung chủ đề các loại hạt

Ghi nhớ theo nhóm nghĩa

Bạn không nên học lẫn lộn tất cả các từ cùng lúc. Hãy chia thành từng nhóm nhỏ:

  • Nhóm hạt dinh dưỡng: 核桃, 杏仁, 腰果, 开心果, 夏威夷果
  • Nhóm hạt ăn vặt: 瓜子, 葵花籽, 南瓜子, 花生
  • Nhóm hạt dùng nấu ăn: 莲子, 芝麻, 薏米, 绿豆, 红豆
  • Nhóm hạt siêu thực phẩm: 奇亚籽, 亚麻籽, 藜麦

Cách học theo nhóm sẽ giúp bạn dễ liên tưởng và nhớ nhanh hơn.

Ghi nhớ qua chữ Hán quen thuộc

Một số chữ Hán xuất hiện lặp lại rất nhiều trong chủ đề này:

trong 坚果, 腰果, 开心果, 夏威夷果
Thường liên quan đến quả hoặc hạt dinh dưỡng.

子 / 籽 trong 栗子, 莲子, 葵花籽, 奇亚籽
Thường chỉ hạt nhỏ hoặc hạt giống.

trong 黄豆, 红豆, 黑豆, 绿豆
Thường liên quan đến các loại đậu.

Khi nhận ra các thành phần này, bạn sẽ đoán nghĩa từ mới dễ hơn.

Học bằng mẫu câu thay vì học từ đơn

Thay vì chỉ học “腰果 = hạt điều”, bạn nên học cả câu:

我喜欢吃腰果。
Tôi thích ăn hạt điều.

腰果多少钱一斤?
Hạt điều bao nhiêu tiền một cân?

Cách học này giúp bạn vừa nhớ từ vựng, vừa biết cách dùng trong giao tiếp thực tế.

Tổng kết

Trên đây là danh sách từ vựng tiếng Trung chủ đề các loại hạt thông dụng nhất, bao gồm hạt điều, hạt óc chó, hạnh nhân, mắc ca, hạt dẻ cười, hạt sen, hạt hướng dương và nhiều loại đậu quen thuộc.

Khi học nhóm từ vựng này, bạn nên học theo từng nhóm nhỏ, kết hợp với mẫu câu giao tiếp như hỏi giá, hỏi mùi vị, hỏi hạn sử dụng và cách mua hàng. Đây là cách học giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn và sử dụng được ngay trong đời sống thực tế.

Trung tâm tiếng Trung 520 sẽ tiếp tục cập nhật thêm nhiều chủ đề từ vựng tiếng Trung gần gũi, dễ học và dễ áp dụng cho người mới bắt đầu. Hãy lưu lại bài viết này để ôn tập mỗi ngày và mở rộng vốn từ vựng tiếng Trung của bạn nhé!

Trung tâm tiếng Trung 520

Đồng hành cùng bạn học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề, dễ nhớ, dễ dùng và áp dụng được ngay trong giao tiếp đời sống.

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Bình luận
HotlineZaloFanpage

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này

0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x