
Từ vựng tiếng Trung chủ đề khách sạn là một trong những nhóm từ quan trọng nhất với người học muốn đi du lịch, công tác hoặc làm việc trong ngành dịch vụ. Khi du lịch quốc tế của người Trung Quốc phục hồi mạnh trở lại, đặc biệt với xu hướng ưu tiên các điểm đến gần và quan tâm nhiều đến thông tin lưu trú, việc nắm chắc từ vựng khách sạn bằng tiếng Trung sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn, xử lý tình huống nhanh hơn và tạo ấn tượng chuyên nghiệp hơn nếu đang làm trong lĩnh vực nhà hàng – khách sạn.
Tại Trung tâm tiếng Trung 520, chúng tôi gợi ý bạn học nhóm từ này theo từng tình huống thực tế: từ tên gọi các loại hình lưu trú, loại phòng, dịch vụ trong khách sạn cho tới những mẫu câu dùng khi nhận phòng, trả phòng và thanh toán. Cách học theo ngữ cảnh giúp ghi nhớ nhanh hơn nhiều so với học từng từ riêng lẻ. Cấu trúc này cũng phù hợp với cách các bài viết đang đáp ứng tốt nhu cầu tìm kiếm hiện nay: từ vựng đi cùng mẫu câu và hội thoại ứng dụng.
Từ vựng cơ bản về khách sạn
| STT | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 酒店 | jiǔdiàn | Khách sạn |
| 2 | 宾馆 | bīnguǎn | Nhà khách, khách sạn nhỏ |
| 3 | 客栈 | kèzhàn | Nhà trọ du lịch, quán trọ |
| 4 | 青年旅舍 | qīngnián lǚshè | Nhà nghỉ thanh niên, hostel |
| 5 | 民宿 | mínsù | Homestay |
| 6 | 客房 | kèfáng | Phòng khách sạn |
| 7 | 前台 | qiántái | Quầy lễ tân |
| 8 | 前台服务员 | qiántái fúwùyuán | Nhân viên lễ tân |
| 9 | 预订 | yùdìng | Đặt trước, đặt phòng |
| 10 | 入住 | rùzhù | Nhận phòng |
Danh sách trên được chuẩn hóa theo cách dùng phổ biến trong tài liệu giao tiếp khách sạn hiện đại; trong đó 酒店 là cách gọi rộng nhất cho “khách sạn”, còn 宾馆 thường thiên về khách sạn nhỏ hoặc nhà khách, và 前台 là cách gọi tự nhiên hơn cho “quầy lễ tân” trong bối cảnh hiện đại.
Các loại phòng khách sạn
| STT | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 单人间 | dānrén jiān | Phòng đơn |
| 2 | 双人间 | shuāngrén jiān | Phòng đôi |
| 3 | 双床房 | shuāng chuáng fáng | Phòng hai giường đơn |
| 4 | 大床房 | dà chuáng fáng | Phòng một giường lớn |
| 5 | 标准间 | biāozhǔn jiān | Phòng tiêu chuẩn |
| 6 | 高级客房 | gāojí kèfáng | Phòng cao cấp |
| 7 | 套房 | tàofáng | Phòng suite |
| 8 | 行政套房 | xíngzhèng tàofáng | Suite hành chính |
| 9 | 总统套房 | zǒngtǒng tàofáng | Phòng tổng thống |
| 10 | 家庭房 | jiātíng fáng | Phòng gia đình |
| 11 | 连通房 | liántōng fáng | Phòng thông nhau |
| 12 | 海景房 | hǎijǐng fáng | Phòng hướng biển |
Với nhóm từ chỉ loại phòng, các tài liệu học tiếng Trung khách sạn gần đây dùng khá thống nhất các cụm như 单人间, 双人间, 双床房, 标准间, 套房 và 总统套房. So với nhiều danh sách cũ trên mạng, đây là những cách gọi vừa dễ hiểu, vừa có tính ứng dụng thực tế cao hơn cho người đi du lịch và cho người làm việc ở quầy tiếp tân.
Dịch vụ và tiện nghi thường gặp
| STT | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 客房服务 | kèfáng fúwù | Dịch vụ phòng |
| 2 | 叫醒服务 | jiàoxǐng fúwù | Dịch vụ báo thức |
| 3 | 洗衣服务 | xǐyī fúwù | Dịch vụ giặt là |
| 4 | 清洁服务 | qīngjié fúwù | Dịch vụ dọn phòng |
| 5 | 送餐服务 | sòngcān fúwù | Dịch vụ mang đồ ăn lên phòng |
| 6 | 早餐服务 | zǎocān fúwù | Dịch vụ bữa sáng |
| 7 | 行李寄存 | xínglǐ jìcún | Gửi hành lý |
| 8 | 行李搬运 | xínglǐ bānyùn | Hỗ trợ mang hành lý |
| 9 | 无线网络 | wúxiàn wǎngluò | Wi-Fi, mạng không dây |
| 10 | 房卡 | fángkǎ | Thẻ phòng |
| 11 | 房号 | fánghào | Số phòng |
| 12 | 电梯 | diàntī | Thang máy |
| 13 | 大堂 | dàtáng | Đại sảnh |
| 14 | 停车场 | tíngchēchǎng | Bãi đỗ xe |
| 15 | 会议室 | huìyì shì | Phòng họp |
Đây là nhóm từ bạn sẽ gặp thường xuyên nhất khi ở khách sạn. Đặc biệt, các cụm như 客房服务, 叫醒服务, 行李寄存 và 无线网络 rất hữu ích trong cả giao tiếp du lịch lẫn tiếng Trung chuyên ngành dịch vụ.
Từ vựng về thủ tục nhận phòng và trả phòng
| STT | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 退房 | tuìfáng | Trả phòng |
| 2 | 办理退房 | bànlǐ tuìfáng | Làm thủ tục trả phòng |
| 3 | 登记 | dēngjì | Đăng ký |
| 4 | 登记表 | dēngjì biǎo | Phiếu đăng ký |
| 5 | 押金 | yājīn | Tiền đặt cọc |
| 6 | 发票 | fāpiào | Hóa đơn |
| 7 | 结账 | jiézhàng | Thanh toán |
| 8 | 现金 | xiànjīn | Tiền mặt |
| 9 | 信用卡 | xìnyòngkǎ | Thẻ tín dụng |
| 10 | 护照 | hùzhào | Hộ chiếu |
| 11 | 证件 | zhèngjiàn | Giấy tờ tùy thân |
| 12 | 提前入住 | tíqián rùzhù | Nhận phòng sớm |
| 13 | 延迟退房 | yánchí tuìfáng | Trả phòng muộn |
| 14 | 取消 | qǔxiāo | Hủy |
| 15 | 退款 | tuìkuǎn | Hoàn tiền |
Phần thủ tục là nơi người học dễ “bí” nhất khi giao tiếp. Vì vậy, bạn nên nhớ theo cụm: 入住 – 退房 – 办理退房 – 押金 – 发票 – 结账. Đây là những khối ngôn ngữ xuất hiện rất đều trong tài liệu giao tiếp khách sạn và trong các đoạn hội thoại check-in/check-out thực tế.
Mẫu câu tiếng Trung giao tiếp tại khách sạn
Dưới đây là một số mẫu câu ngắn, dễ dùng, bám sát các tình huống thực tế nhất:
| STT | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 您好,我预订了一个房间。 | Nín hǎo, wǒ yùdìng le yí ge fángjiān. | Xin chào, tôi đã đặt một phòng. |
| 2 | 请帮我办理一下入住。 | Qǐng bāng wǒ bànlǐ yíxià rùzhù. | Vui lòng giúp tôi làm thủ tục nhận phòng. |
| 3 | 请问还有空房吗? | Qǐngwèn hái yǒu kòngfáng ma? | Xin hỏi còn phòng trống không? |
| 4 | 我想订一间单人房。 | Wǒ xiǎng dìng yì jiān dānrén fáng. | Tôi muốn đặt một phòng đơn. |
| 5 | 可以提供客房服务吗? | Kěyǐ tígōng kèfáng fúwù ma? | Khách sạn có dịch vụ phòng không? |
| 6 | 我需要叫醒服务。 | Wǒ xūyào jiàoxǐng fúwù. | Tôi cần dịch vụ báo thức. |
| 7 | 我想延迟退房。 | Wǒ xiǎng yánchí tuìfáng. | Tôi muốn trả phòng muộn. |
| 8 | 请给我开发票。 | Qǐng gěi wǒ kāi fāpiào. | Vui lòng xuất hóa đơn cho tôi. |
Các mẫu câu này được biên soạn theo các cấu trúc thường gặp trong tài liệu giao tiếp khách sạn, đặc biệt là các tình huống xác nhận đặt phòng, hỏi còn phòng hay không, yêu cầu dịch vụ, check-in và check-out.
