
Trong bài viết này, Trung tâm tiếng Trung 520 tổng hợp danh sách các Chủ tịch nước Việt Nam qua các thời kỳ, kèm tên tiếng Trung, phiên âm Pinyin và nhiệm kỳ để bạn dễ tra cứu, ghi nhớ và sử dụng khi học tiếng Trung.
Chủ tịch nước tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, một số cách gọi thường gặp gồm:
- 主席 /zhǔxí/: Chủ tịch
- 国家主席 /guójiā zhǔxí/: Chủ tịch nước
- 越南国家主席 /Yuènán guójiā zhǔxí/: Chủ tịch nước Việt Nam
- 越南社会主义共和国主席 /Yuènán shèhuì zhǔyì gònghéguó zhǔxí/: Chủ tịch nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam
- 代主席 /dài zhǔxí/: Quyền Chủ tịch nước
Danh sách Chủ tịch nước Việt Nam qua các thời kỳ bằng tiếng Trung
Bảng dưới đây được sắp xếp theo dòng thời gian đảm nhiệm chức vụ. Một số nhân vật giữ vai trò Quyền Chủ tịch nước hoặc giữ chức danh Chủ tịch Hội đồng Nhà nước trong giai đoạn 1981–1992 cũng được đưa vào để người học có cái nhìn đầy đủ hơn.
| STT | Tên tiếng Việt | Tên tiếng Trung | Phiên âm / Pinyin | Nhiệm kỳ / 任期 |
| 1 | Hồ Chí Minh | 胡志明 | Hú Zhìmíng | 1945 – 1969 |
| 2 | Tôn Đức Thắng | 孙德胜 | Sūn Déshèng | 1969 – 1980 |
| 3 | Nguyễn Hữu Thọ | 阮友寿 | Ruǎn Yǒushòu | 1980 – 1981, Quyền Chủ tịch nước |
| 4 | Trường Chinh | 长征 | Cháng Zhēng | 1981 – 1987, Chủ tịch Hội đồng Nhà nước |
| 5 | Võ Chí Công | 武志公 | Wǔ Zhìgōng | 1987 – 1992, Chủ tịch Hội đồng Nhà nước |
| 6 | Lê Đức Anh | 黎德英 | Lí Déyīng | 1992 – 1997 |
| 7 | Trần Đức Lương | 陈德良 | Chén Déliáng | 1997 – 2006 |
| 8 | Nguyễn Minh Triết | 阮明哲 | Ruǎn Míngzhé | 2006 – 2011 |
| 9 | Trương Tấn Sang | 张晋创 | Zhāng Jìnchuàng | 2011 – 2016 |
| 10 | Trần Đại Quang | 陈大光 | Chén Dàguāng | 2016 – 2018 |
| 11 | Đặng Thị Ngọc Thịnh | 邓氏玉盛 | Dèng Shì Yùshèng | 2018, Quyền Chủ tịch nước |
| 12 | Nguyễn Phú Trọng | 阮富仲 | Ruǎn Fùzhòng | 2018 – 2021 |
| 13 | Nguyễn Xuân Phúc | 阮春福 | Ruǎn Chūnfú | 2021 – 2023 |
| 14 | Võ Thị Ánh Xuân | 武氏映春 | Wǔ Shì Yìngchūn | 01/2023 – 03/2023, Quyền Chủ tịch nước |
| 15 | Võ Văn Thưởng | 武文赏 | Wǔ Wénshǎng | 03/2023 – 03/2024 |
| 16 | Võ Thị Ánh Xuân | 武氏映春 | Wǔ Shì Yìngchūn | 03/2024 – 05/2024, Quyền Chủ tịch nước |
| 17 | Tô Lâm | 苏林 | Sū Lín | 22/05/2024 – 21/10/2024 |
| 18 | Lương Cường | 梁强 | Liáng Qiáng | 21/10/2024 – 04/2026 |
| 19 | Tô Lâm | 苏林 | Sū Lín | Từ 07/04/2026 đến nay |
Trên đây là danh sách Chủ tịch nước Việt Nam qua các thời kỳ bằng tiếng Trung, kèm phiên âm Pinyin và nhiệm kỳ để người học dễ tra cứu. Việc học tên các lãnh đạo Việt Nam bằng tiếng Trung không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng chính trị – lịch sử, mà còn hỗ trợ tốt khi đọc báo, xem tin tức hoặc tìm hiểu các tài liệu tiếng Trung về Việt Nam.
Nếu bạn đang học tiếng Trung và muốn mở rộng vốn từ theo các chủ đề thực tế như lịch sử, chính trị, văn hóa, du lịch, giao tiếp, HSK hoặc tiếng Trung ứng dụng, hãy theo dõi Trung tâm tiếng Trung 520 để cập nhật thêm nhiều bài học dễ hiểu, chính xác và hữu ích.
Dịch họ tên tiếng Việt sang tiếng Trung
Khi học tên các Chủ tịch nước Việt Nam bằng tiếng Trung, bạn nên tìm hiểu thêm cách chuyển họ tên tiếng Việt sang chữ Hán để ghi nhớ tên riêng chính xác hơn.
Các ngày lễ Tết của Việt Nam bằng tiếng Trung
Chủ đề này giúp bạn mở rộng vốn từ tiếng Trung về lịch sử, văn hóa và các sự kiện quan trọng của Việt Nam trong giao tiếp và học thuật.
Từ vựng tiếng Trung chủ đề chính trị

