
Từ vựng tiếng Trung chủ đề Du lịch – Hành trang không thể thiếu cho người học tiếng Trung
Khi có kế hoạch du lịch Trung Quốc hoặc giao tiếp với người bản xứ, việc nắm vững từ vựng tiếng Trung chủ đề du lịch sẽ giúp bạn xử lý các tình huống như đặt vé, đặt phòng khách sạn, hỏi đường, gọi món hay mua sắm dễ dàng hơn. Ngoài ra, đây cũng là nhóm từ vựng thường xuất hiện trong các bài thi HSK và các khóa học tiếng Trung giao tiếp.
Trong bài viết này, Tiếng Trung 520 sẽ tổng hợp hơn 120 từ vựng phổ biến theo từng chủ đề, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa để bạn học nhanh và ghi nhớ lâu hơn.
Các từ vựng tiếng Trung chủ đề du lịch phổ biến
1. Từ vựng chung về du lịch
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
| 旅游 | lǚyóu | Du lịch |
| 游客 | yóukè | Du khách |
| 导游 | dǎoyóu | Hướng dẫn viên |
| 行程 | xíngchéng | Lịch trình |
| 旅行 | lǚxíng | Chuyến đi |
| 自由行 | zìyóuxíng | Du lịch tự túc |
| 跟团游 | gēntuányóu | Du lịch theo đoàn |
| 景点 | jǐngdiǎn | Điểm tham quan |
| 风景 | fēngjǐng | Phong cảnh |
| 地图 | dìtú | Bản đồ |
Ví dụ:
我喜欢去中国旅游。
Wǒ xǐhuān qù Zhōngguó lǚyóu.
Tôi thích đi du lịch Trung Quốc.
2. Từ vựng về phương tiện di chuyển
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
| 飞机 | fēijī | Máy bay |
| 火车 | huǒchē | Tàu hỏa |
| 高铁 | gāotiě | Tàu cao tốc |
| 地铁 | dìtiě | Tàu điện ngầm |
| 公交车 | gōngjiāochē | Xe buýt |
| 出租车 | chūzūchē | Taxi |
| 自行车 | zìxíngchē | Xe đạp |
| 摩托车 | mótuōchē | Xe máy |
| 船 | chuán | Thuyền |
| 车站 | chēzhàn | Nhà ga, bến xe |
3. Từ vựng tại sân bay
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
| 机场 | jīchǎng | Sân bay |
| 护照 | hùzhào | Hộ chiếu |
| 签证 | qiānzhèng | Thị thực |
| 登机牌 | dēngjīpái | Thẻ lên máy bay |
| 登机口 | dēngjīkǒu | Cửa lên máy bay |
| 行李 | xíngli | Hành lý |
| 托运行李 | tuōyùn xíngli | Hành lý ký gửi |
| 安检 | ānjiǎn | Kiểm tra an ninh |
| 航班 | hángbān | Chuyến bay |
| 起飞 | qǐfēi | Cất cánh |
| 降落 | jiàngluò | Hạ cánh |
4. Từ vựng về khách sạn
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
| 酒店 | jiǔdiàn | Khách sạn |
| 房间 | fángjiān | Phòng |
| 单人房 | dānrénfáng | Phòng đơn |
| 双人房 | shuāngrénfáng | Phòng đôi |
| 前台 | qiántái | Quầy lễ tân |
| 入住 | rùzhù | Nhận phòng |
| 退房 | tuìfáng | Trả phòng |
| 预订 | yùdìng | Đặt trước |
| 房卡 | fángkǎ | Thẻ phòng |
| 电梯 | diàntī | Thang máy |
Ví dụ:
我想预订一个双人房。
Wǒ xiǎng yùdìng yí gè shuāngrénfáng.
Tôi muốn đặt một phòng đôi.
5. Từ vựng về địa điểm tham quan
- 长城 (Chángchéng): Vạn Lý Trường Thành
- 故宫 (Gùgōng): Tử Cấm Thành
- 博物馆 (Bówùguǎn): Bảo tàng
- 公园 (Gōngyuán): Công viên
- 海边 (Hǎibiān): Bãi biển
- 山 (Shān): Núi
- 湖 (Hú): Hồ
- 寺庙 (Sìmiào): Đền chùa
- 动物园 (Dòngwùyuán): Sở thú
- 游乐园 (Yóulèyuán): Công viên giải trí
Tên các Chủ tịch nước Việt Nam qua các thời kỳ bằng tiếng Trung
6. Từ vựng khi ăn uống
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
| 菜单 | càidān | Thực đơn |
| 点菜 | diǎncài | Gọi món |
| 米饭 | mǐfàn | Cơm |
| 面条 | miàntiáo | Mì |
| 饺子 | jiǎozi | Sủi cảo |
| 饮料 | yǐnliào | Đồ uống |
| 茶 | chá | Trà |
| 咖啡 | kāfēi | Cà phê |
| 买单 | mǎidān | Thanh toán |
| 服务员 | fúwùyuán | Nhân viên phục vụ |
7. Từ vựng khi mua sắm
- 商场: Trung tâm thương mại
- 超市: Siêu thị
- 商店: Cửa hàng
- 纪念品: Quà lưu niệm
- 价格: Giá cả
- 现金: Tiền mặt
- 信用卡: Thẻ tín dụng
- 打折: Giảm giá
- 便宜: Rẻ
- 贵: Đắt
8. Từ vựng về thời tiết
- 晴天: Trời nắng
- 阴天: Trời âm u
- 下雨: Trời mưa
- 下雪: Trời có tuyết
- 刮风: Có gió
- 热: Nóng
- 冷: Lạnh
- 温度: Nhiệt độ
- 天气: Thời tiết
- 季节: Mùa
9. Từ vựng trong trường hợp khẩn cấp
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
| 医院 | yīyuàn | Bệnh viện |
| 药店 | yàodiàn | Nhà thuốc |
| 警察 | jǐngchá | Cảnh sát |
| 帮助 | bāngzhù | Giúp đỡ |
| 报警 | bàojǐng | Báo cảnh sát |
| 丢了 | diū le | Bị mất |
| 手机 | shǒujī | Điện thoại |
| 护照丢了 | hùzhào diū le | Mất hộ chiếu |
| 急救 | jíjiù | Cấp cứu |
| 紧急情况 | jǐnjí qíngkuàng | Tình huống khẩn cấp |
Mẫu câu giao tiếp tiếng Trung khi đi du lịch
- 请问,火车站在哪里?
Qǐngwèn, huǒchēzhàn zài nǎlǐ? Xin hỏi ga tàu ở đâu?
- 我想买一张票。
Wǒ xiǎng mǎi yì zhāng piào. Tôi muốn mua một vé.
- 这个多少钱?
Zhège duōshǎo qián? Cái này bao nhiêu tiền?
- 请帮我拍一张照片。
Qǐng bāng wǒ pāi yì zhāng zhàopiàn. Làm ơn chụp giúp tôi một tấm ảnh.
- 我不会说中文。
Wǒ bú huì shuō Zhōngwén. Tôi không biết nói tiếng Trung.
- 请给我菜单。
Qǐng gěi wǒ càidān. Cho tôi xin thực đơn.
- 我要入住。
Wǒ yào rùzhù. Tôi muốn nhận phòng.
- 我要退房。
Wǒ yào tuìfáng. Tôi muốn trả phòng.
- 洗手间在哪里?
Xǐshǒujiān zài nǎlǐ? Nhà vệ sinh ở đâu?
- 谢谢您的帮助。
Xièxie nín de bāngzhù. Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
Bí quyết học từ vựng tiếng Trung chủ đề du lịch hiệu quả
Để ghi nhớ từ vựng nhanh và sử dụng linh hoạt, bạn có thể áp dụng các phương pháp sau:
- Học theo từng nhóm chủ đề thay vì học riêng lẻ.
- Đọc to kết hợp phiên âm để luyện phát âm chuẩn.
- Đặt câu với mỗi từ mới ngay sau khi học.
- Ôn tập bằng flashcard hoặc ứng dụng học từ vựng.
- Thực hành hội thoại trong các tình huống du lịch thực tế.
Việc ôn tập đều đặn mỗi ngày từ 15–20 phút sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng lâu hơn và phản xạ tốt hơn khi giao tiếp.
Câu hỏi thường gặp
Học bao nhiêu từ vựng du lịch là đủ?
Khoảng 100–150 từ thông dụng đã đủ để xử lý hầu hết các tình huống khi đi du lịch hoặc giao tiếp cơ bản.
Có nên học từ vựng theo chủ đề?
Có. Học theo chủ đề giúp bạn liên kết kiến thức, ghi nhớ nhanh và dễ áp dụng trong thực tế hơn.
Từ vựng chủ đề du lịch có xuất hiện trong HSK không?
Có. Nhiều từ như 旅游、酒店、飞机、火车、地图、护照 thường xuất hiện trong giáo trình và đề thi HSK từ cấp độ cơ bản đến trung cấp.
Kết luận
Việc trang bị từ vựng tiếng Trung chủ đề du lịch không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong các chuyến đi mà còn nâng cao khả năng giao tiếp và hỗ trợ hiệu quả cho quá trình học tiếng Trung. Hãy chia nhỏ danh sách từ vựng theo từng nhóm, luyện tập với mẫu câu thực tế và ôn tập thường xuyên để sử dụng thành thạo trong cuộc sống cũng như trong các kỳ thi tiếng Trung.

