
Khi đi du lịch, du học, công tác hoặc sinh sống tại Trung Quốc, bạn có thể gặp rất nhiều thuật ngữ liên quan đến hộ chiếu, visa, xuất nhập cảnh và hải quan. Nếu không nắm được những từ cơ bản này, việc đọc biểu mẫu, trả lời câu hỏi của nhân viên kiểm soát biên giới hay xử lý tình huống tại sân bay sẽ trở nên khó khăn hơn.
Trong bài viết này, Tiếng Trung 520 tổng hợp các từ vựng tiếng Trung chủ đề xuất nhập cảnh thông dụng kèm chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt. Cuối bài còn có các mẫu câu giao tiếp thực tế để bạn dễ áp dụng khi đi Trung Quốc.
Xuất nhập cảnh trong tiếng Trung là gì?
“Xuất nhập cảnh” trong tiếng Trung thường được biểu đạt bằng:
- 出入境 /chūrùjìng/: xuất nhập cảnh
- 出境 /chūjìng/: xuất cảnh
- 入境 /rùjìng/: nhập cảnh
Trong đó:
出 /chū/ có nghĩa là ra.
入 /rù/ có nghĩa là vào.
境 /jìng/ mang nghĩa biên giới, lãnh thổ hoặc phạm vi quốc gia.
Ví dụ:
出入境管理
/chūrùjìng guǎnlǐ/
Quản lý xuất nhập cảnh.
入境检查
/rùjìng jiǎnchá/
Kiểm tra nhập cảnh.
Từ vựng tiếng Trung về hộ chiếu và giấy tờ xuất nhập cảnh
Hộ chiếu là một trong những giấy tờ quan trọng nhất khi thực hiện thủ tục xuất nhập cảnh. Dưới đây là các từ vựng liên quan bạn nên ghi nhớ.
Khi cần mô tả đặc điểm nhận dạng hoặc trao đổi thông tin cá nhân trong một số tình huống kiểm tra giấy tờ, bạn cũng có thể học thêm từ vựng tiếng Trung về ngoại hình để mở rộng vốn từ liên quan đến diện mạo và đặc điểm bên ngoài.
| STT | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 护照 | hùzhào | Hộ chiếu |
| 2 | 外交护照 | wàijiāo hùzhào | Hộ chiếu ngoại giao |
| 3 | 公务护照 | gōngwù hùzhào | Hộ chiếu công vụ |
| 4 | 普通护照 | pǔtōng hùzhào | Hộ chiếu phổ thông |
| 5 | 国籍 | guójí | Quốc tịch |
| 6 | 身份证 | shēnfènzhèng | Căn cước, giấy tờ tùy thân |
| 7 | 证件 | zhèngjiàn | Giấy tờ, giấy chứng nhận |
| 8 | 有效期 | yǒuxiàoqī | Thời hạn hiệu lực |
| 9 | 护照号码 | hùzhào hàomǎ | Số hộ chiếu |
| 10 | 出生日期 | chūshēng rìqī | Ngày sinh |
Một số mẫu câu về hộ chiếu
请出示您的护照。
/Qǐng chūshì nín de hùzhào./
Vui lòng xuất trình hộ chiếu của bạn.
这是我的护照。
/Zhè shì wǒ de hùzhào./
Đây là hộ chiếu của tôi.
我的护照快到期了。
/Wǒ de hùzhào kuài dàoqī le./
Hộ chiếu của tôi sắp hết hạn.
Từ vựng tiếng Trung về visa, thị thực
“Visa” hay “thị thực” trong tiếng Trung là:
签证 /qiānzhèng/
Đây là một trong những từ quan trọng nhất khi học tiếng Trung chủ đề xuất nhập cảnh.
| STT | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 签证 | qiānzhèng | Visa, thị thực |
| 2 | 入境签证 | rùjìng qiānzhèng | Visa nhập cảnh |
| 3 | 再入境签证 | zài rùjìng qiānzhèng | Visa tái nhập cảnh |
| 4 | 过境签证 | guòjìng qiānzhèng | Visa quá cảnh |
| 5 | 旅游签证 | lǚyóu qiānzhèng | Visa du lịch |
| 6 | 商务签证 | shāngwù qiānzhèng | Visa thương mại |
| 7 | 工作签证 | gōngzuò qiānzhèng | Visa làm việc |
| 8 | 学习签证 | xuéxí qiānzhèng | Visa học tập |
| 9 | 签证申请 | qiānzhèng shēnqǐng | Đơn/yêu cầu xin visa |
| 10 | 签证有效期 | qiānzhèng yǒuxiàoqī | Thời hạn visa |
Mẫu câu thường gặp về visa
您的签证有效吗?
/Nín de qiānzhèng yǒuxiào ma?/
Visa của bạn còn hiệu lực không?
我有旅游签证。
/Wǒ yǒu lǚyóu qiānzhèng./
Tôi có visa du lịch.
我的签证什么时候到期?
/Wǒ de qiānzhèng shénme shíhou dàoqī?/
Visa của tôi hết hạn khi nào?
Từ vựng tiếng Trung về nhập cảnh
Khi đến sân bay hoặc cửa khẩu Trung Quốc, bạn có thể gặp những từ sau trong quá trình làm thủ tục nhập cảnh.
| STT | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 入境 | rùjìng | Nhập cảnh |
| 2 | 入关 | rùguān | Qua cửa khẩu, làm thủ tục vào biên giới |
| 3 | 入境检查 | rùjìng jiǎnchá | Kiểm tra nhập cảnh |
| 4 | 入境登记 | rùjìng dēngjì | Đăng ký nhập cảnh |
| 5 | 入境事由 | rùjìng shìyóu | Lý do nhập cảnh |
| 6 | 入境卡 | rùjìng kǎ | Thẻ, phiếu nhập cảnh |
| 7 | 入境手续 | rùjìng shǒuxù | Thủ tục nhập cảnh |
| 8 | 入境口岸 | rùjìng kǒu’àn | Cửa khẩu nhập cảnh |
| 9 | 入境许可 | rùjìng xǔkě | Giấy phép nhập cảnh |
| 10 | 入境人员 | rùjìng rényuán | Người nhập cảnh |
Các lý do nhập cảnh bằng tiếng Trung
Khi làm thủ tục, bạn có thể được hỏi về mục đích hoặc lý do nhập cảnh. Một số từ thường gặp gồm:
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
| 旅游 | lǚyóu | Du lịch |
| 观光 | guānguāng | Tham quan |
| 工作 | gōngzuò | Làm việc |
| 公务 | gōngwù | Công vụ |
| 商务 | shāngwù | Công tác, thương mại |
| 学习 | xuéxí | Học tập |
| 留学 | liúxué | Du học |
| 探亲 | tànqīn | Thăm thân |
| 访问 | fǎngwèn | Thăm, viếng thăm |
| 移民 | yímín | Di dân, nhập cư |
Mẫu câu hỏi về mục đích nhập cảnh
您来中国的目的是什么?
/Nín lái Zhōngguó de mùdì shì shénme?/
Mục đích bạn đến Trung Quốc là gì?
Bạn có thể trả lời:
Nếu mục đích chuyến đi là 探亲 /tànqīn/ – thăm thân, việc nắm thêm từ vựng tiếng Trung về gia đình sẽ giúp bạn dễ giải thích mối quan hệ với người thân và giao tiếp tự nhiên hơn trong những tình huống liên quan.
我是来旅游的。
/Wǒ shì lái lǚyóu de./
Tôi đến để du lịch.
我是来出差的。
/Wǒ shì lái chūchāi de./
Tôi đến để công tác.
我是来探亲的。
/Wǒ shì lái tànqīn de./
Tôi đến để thăm người thân.
我是来学习的。
/Wǒ shì lái xuéxí de./
Tôi đến để học tập.
Từ vựng tiếng Trung về xuất cảnh
Bên cạnh nhập cảnh, bạn cũng nên ghi nhớ những từ liên quan đến thủ tục rời khỏi một quốc gia.
| STT | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 出境 | chūjìng | Xuất cảnh |
| 2 | 出境检查 | chūjìng jiǎnchá | Kiểm tra xuất cảnh |
| 3 | 出境手续 | chūjìng shǒuxù | Thủ tục xuất cảnh |
| 4 | 出境口岸 | chūjìng kǒu’àn | Cửa khẩu xuất cảnh |
| 5 | 离境 | líjìng | Rời khỏi lãnh thổ |
| 6 | 出境人员 | chūjìng rényuán | Người xuất cảnh |
Ví dụ:
我明天出境。
/Wǒ míngtiān chūjìng./
Ngày mai tôi xuất cảnh.
在哪里办理出境手续?
/Zài nǎlǐ bànlǐ chūjìng shǒuxù?/
Làm thủ tục xuất cảnh ở đâu?
Từ vựng tiếng Trung về hải quan
“Hải quan” trong tiếng Trung là:
海关 /hǎiguān/
Đây là nhóm từ đặc biệt quan trọng nếu bạn mang theo hành lý, hàng hóa, tiền mặt hoặc các vật dụng cần khai báo.
Vì thủ tục hải quan có thể liên quan đến quy định, nghĩa vụ khai báo, hàng cấm và xử lý vi phạm, bạn có thể tham khảo thêm từ vựng tiếng Trung chủ đề pháp luật để hiểu tốt hơn những thuật ngữ pháp lý thường gặp khi đọc thông báo hoặc quy định.
| STT | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 海关 | hǎiguān | Hải quan |
| 2 | 海关检查 | hǎiguān jiǎnchá | Kiểm tra hải quan |
| 3 | 海关申报 | hǎiguān shēnbào | Khai báo hải quan |
| 4 | 海关申报单 | hǎiguān shēnbàodān | Tờ khai hải quan |
| 5 | 申报 | shēnbào | Khai báo |
| 6 | 海关人员 | hǎiguān rényuán | Nhân viên hải quan |
| 7 | 行李 | xíngli | Hành lý |
| 8 | 随身行李 | suíshēn xíngli | Hành lý xách tay |
| 9 | 托运行李 | tuōyùn xíngli | Hành lý ký gửi |
| 10 | 物品 | wùpǐn | Đồ vật, vật phẩm |
Lưu ý: 官员 /guānyuán/ có nghĩa chung là “quan chức, viên chức”. Khi muốn nói chính xác “nhân viên hải quan”, nên dùng 海关人员 /hǎiguān rényuán/ hoặc 海关工作人员 /hǎiguān gōngzuò rényuán/.
Từ vựng về khai báo và hàng hóa tại hải quan
| STT | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 免税 | miǎnshuì | Miễn thuế |
| 2 | 免税范围 | miǎnshuì fànwéi | Phạm vi/hạn mức miễn thuế |
| 3 | 超出免税范围 | chāochū miǎnshuì fànwéi | Vượt quá hạn mức miễn thuế |
| 4 | 禁带物品 | jìndài wùpǐn | Vật phẩm bị cấm mang theo |
| 5 | 禁止入境物品 | jìnzhǐ rùjìng wùpǐn | Vật phẩm cấm nhập cảnh |
| 6 | 应申报物品 | yīng shēnbào wùpǐn | Vật phẩm phải khai báo |
| 7 | 消费税 | xiāofèishuì | Thuế tiêu thụ |
| 8 | 关税 | guānshuì | Thuế hải quan |
| 9 | 现金 | xiànjīn | Tiền mặt |
| 10 | 违禁品 | wéijìnpǐn | Hàng/vật phẩm bị cấm |
Ví dụ:
我没有需要申报的物品。
/Wǒ méiyǒu xūyào shēnbào de wùpǐn./
Tôi không có vật phẩm nào cần khai báo.
这些东西需要申报吗?
/Zhèxiē dōngxi xūyào shēnbào ma?/
Những đồ này có cần khai báo không?
这个可以带入境吗?
/Zhège kěyǐ dài rùjìng ma?/
Thứ này có được mang nhập cảnh không?
Từ vựng về giấy tờ và kiểm tra sức khỏe
Trong một số trường hợp, người nhập cảnh có thể gặp các thuật ngữ liên quan đến giấy tờ hoặc chứng nhận sức khỏe.
| STT | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 体检 | tǐjiǎn | Kiểm tra sức khỏe |
| 2 | 体检表 | tǐjiǎn biǎo | Phiếu kiểm tra sức khỏe |
| 3 | 健康证书 | jiànkāng zhèngshū | Giấy chứng nhận sức khỏe |
| 4 | 健康证明 | jiànkāng zhèngmíng | Giấy chứng nhận sức khỏe |
| 5 | 健康申报 | jiànkāng shēnbào | Khai báo sức khỏe |
Các yêu cầu giấy tờ có thể khác nhau tùy thời điểm, mục đích chuyến đi và quy định hiện hành. Vì vậy, trước khi xuất nhập cảnh, người đi nên kiểm tra yêu cầu chính thức áp dụng cho trường hợp của mình.
Sau khi học từ mới, hãy tự đặt một câu với mỗi từ hoặc luyện thành đoạn hội thoại ngắn. Cách này giúp bạn vừa nhớ từ vừa biết cách phản xạ khi thực sự làm thủ tục tại sân bay hoặc cửa khẩu.
Nắm vững từ vựng tiếng Trung chủ đề xuất nhập cảnh sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đọc giấy tờ, làm thủ tục tại sân bay và giao tiếp với nhân viên tại cửa khẩu. Trước tiên, hãy ghi nhớ những từ quan trọng như 护照 – hộ chiếu, 签证 – visa, 入境 – nhập cảnh, 出境 – xuất cảnh, 海关 – hải quan và 申报 – khai báo.
Ngoài việc học nghĩa của từ, bạn nên luyện thêm các mẫu câu thực tế về mục đích nhập cảnh, thời gian lưu trú, nơi ở và khai báo hành lý để có thể sử dụng ngay khi cần.
Hy vọng bộ từ vựng trên sẽ giúp bạn bổ sung thêm kiến thức tiếng Trung hữu ích. Theo dõi Tiếng Trung 520 để tiếp tục học thêm nhiều chủ đề từ vựng và mẫu câu giao tiếp tiếng Trung thực tế nhé!
